Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500541475 |
BV25.GE266 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,200 |
119 |
2,284,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
2 |
PP2500541415 |
BV25.GE206 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
43,940 |
12,000 |
527,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
3 |
PP2500541444 |
BV25.GE235 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6,322 |
7,350 |
46,466,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
4 |
PP2500541474 |
BV25.GE265 |
Solinacin |
Solifenacin succinat |
10mg |
893110240824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
9,500 |
1,900,000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
5 |
PP2500541425 |
BV25.GE216 |
ONCONIB 150MG |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) |
150mg |
890114018423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,400 |
31,000 |
167,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
6 |
PP2500541435 |
BV25.GE226 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
10% x 10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6,711 |
2,100 |
14,093,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
7 |
PP2500541412 |
BV25.GE203 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,100 |
305,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
8 |
PP2500541454 |
BV25.GE245 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,000 |
20,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
9 |
PP2500541421 |
BV25.GE212 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
21,470 |
42,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
10 |
PP2500541450 |
BV25.GE241 |
Fremedol 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-36006-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,603 |
450 |
26,371,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
11 |
PP2500541432 |
BV25.GE223 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
350 |
225,750 |
79,012,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
12 |
PP2500541449 |
BV25.GE240 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
6,738 |
12,500 |
84,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
13 |
PP2500541447 |
BV25.GE238 |
Lyoxatin |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
369,999 |
184,999,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
14 |
PP2500541420 |
BV25.GE211 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
19,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
15 |
PP2500541456 |
BV25.GE247 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
14,202 |
4,935 |
70,086,870 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
16 |
PP2500541423 |
BV25.GE214 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
26,533 |
53,066,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
17 |
PP2500541446 |
BV25.GE237 |
Nereid |
Nimodipine 10mg/50ml |
10mg/50ml |
VD-35660-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
300 |
217,000 |
65,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
18 |
PP2500541455 |
BV25.GE246 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol +Ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml x 2,5ml |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml |
Lọ |
20,000 |
15,600 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
19 |
PP2500541463 |
BV25.GE254 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,673 |
315 |
841,995 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
20 |
PP2500541443 |
BV25.GE234 |
Anthimucin |
Mupirocin |
20mg/g x 20g |
893100132425 (VD-32793-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cố phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
374 |
109,998 |
41,139,252 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
21 |
PP2500541453 |
BV25.GE244 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
776 |
210 |
162,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
22 |
PP2500541472 |
BV25.GE263 |
Povidone |
Povidon iod |
10% (kl/tt); 100ml |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
3,745 |
17,220 |
64,488,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
23 |
PP2500541465 |
BV25.GE256 |
Miacalcic |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
50IU/ml |
400110129124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
100 |
101,052 |
10,105,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
24 |
PP2500541430 |
BV25.GE221 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml |
400110021024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ dung tích 100ml |
Lọ |
995 |
441,000 |
438,795,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
25 |
PP2500541418 |
BV25.GE209 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml |
QLSP-845-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH |
Áo, Đức |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
17,192 |
109,725 |
1,886,392,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
26 |
PP2500541411 |
BV25.GE202 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7,200 |
6,750 |
48,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
27 |
PP2500541416 |
BV25.GE207 |
Carbocistein 100mg |
Carbocisteine |
100mg |
VD-26166-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
30,550 |
1,470 |
44,908,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
28 |
PP2500541471 |
BV25.GE262 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% x 500ml |
VD-21325-14 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,301 |
42,840 |
55,734,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
29 |
PP2500541438 |
BV25.GE229 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
322,669 |
1,000 |
322,669,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
30 |
PP2500541431 |
BV25.GE222 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml |
400110021024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ dung tích 50ml |
Lọ |
4,500 |
254,678 |
1,146,051,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |
|
31 |
PP2500541445 |
BV25.GE236 |
ACUPAN |
Nefopam hydroclorid 20mg |
20mg |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
23,500 |
23,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Theo yêu cầu tại hồ sơ mời thầu |
66/QĐ-BV |
12/01/2026 |
Hung Yen General Hospital |