Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107575836 | NORTHERN MEDIBROS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY | 1.180.200.000 | 1.180.200.000 | 3 | See details |
| 2 | vn0700193815 | DUY TIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 2.062.520.000 | 2.104.520.000 | 8 | See details |
| 3 | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 273.100.000 | 274.300.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0500389063 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | 291.400.000 | 291.400.000 | 2 | See details |
| 5 | vn0104739902 | SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 147.000.000 | 147.000.000 | 1 | See details |
| 6 | vn2700484825 | HA NAM NINH PHARMACAUTIAL JOINT STOCK COMPANY | 420.900.000 | 422.100.000 | 2 | See details |
| 7 | vn0700251062 | DONG PHUONG HONG COMPANY LIIMITED | 36.750.000 | 36.750.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0102302539 | VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 490.000.000 | 490.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 69.000.000 | 69.000.000 | 1 | See details |
| 10 | vn3700313652 | FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY | 500.850.000 | 500.850.000 | 1 | See details |
| 11 | vn0101608108 | HOANG GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 250.000.000 | 270.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0313142700 | ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 409.500.000 | 409.500.000 | 1 | See details |
| Total: 12 contractors | 6.131.220.000 | 6.195.620.000 | 24 | |||
1 |
PP2500194318 |
GP203.24 |
An thần bổ tâm |
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. |
400mg, 130mg, 130mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg |
VD-18414-13 (gia hạn số 239/QĐ-YDCT ngày 29/8/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Sagophar) |
Việt Nam |
Chai 30 viên, chai 100 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,594 |
318,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
2 |
PP2500194316 |
GP203.22 |
Lopassi |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg |
500mg
700mg
500mg
100mg
1000mg |
VD-30950-18 |
Uống |
Viên bao đường |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
894 |
178,800,000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
3 |
PP2500194302 |
GP203.08 |
Bài thạch Trường Phúc |
Bạch mao căn + Đương quy + Kim tiền thảo + Xa tiền tử + Ý dĩ + Sinh địa |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg |
VD-32590-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,042 |
102,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
4 |
PP2500194306 |
GP203.12 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg |
56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg |
TCT-00160-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP Dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ , 10 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,390 |
69,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
5 |
PP2500194301 |
GP203.07 |
Didala |
Cao khô lá dâu tằm (tương đương lá dâu tằm 5g) |
570mg |
VD-24473-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
6 |
PP2500194320 |
GP203.26 |
Thuốc ho bổ phế |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. |
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g |
VD-23290-15 |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma |
Việt Nam |
Chai 80ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
15,000 |
33,390 |
500,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA |
Nhóm 3 |
36 |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
7 |
PP2500194317 |
GP203.23 |
Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg |
376mg |
VD-32543-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương 1 -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
1,500 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
8 |
PP2500194322 |
GP203.28 |
Dũ Thương Linh |
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ. |
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. |
TCT-00157-23 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
9 |
PP2500194299 |
GP203.05 |
Bình can |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. |
2g, 1g, 2g |
VD-32521-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,470 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
10 |
PP2500194313 |
GP203.19 |
Tadimax |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg |
VD-22742-15 (893210123100) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 42 viên |
Viên |
20,000 |
3,450 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
11 |
PP2500194309 |
GP203.15 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg |
20mg + 6,8mg + 3,4mg + 4mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg |
TCT-00159-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP Dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 80 viên; Hộp 10 lọ x 120 viên |
Viên |
20,000 |
502 |
10,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
12 |
PP2500194311 |
GP203.17 |
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra |
Cao Cam Thảo 3,5:1 24mg; Cao Hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao Kha Tử 2,5:1 260mg; Cao Bạch Thược 3,5:1 18mg; Bột Mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg |
VD-24477-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,350 |
27,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
13 |
PP2500194295 |
GP203.01 |
Chorlatcyn |
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. |
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. |
GC-269-17
CV gia hạn số 192/QĐ-YDCT ngày 25/8/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
2,499 |
999,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
14 |
PP2500194319 |
GP203.25 |
Flavital 500 |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. |
"25mg + 25mg + 25mg +
25mg + 25mg + 50mg +
500mg" |
VD-24184-16 Gia hạn ngày 25/8/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
15 |
PP2500194314 |
GP203.20 |
Cebraton |
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg |
300mg + 100mg |
893200725724 (VD-19139-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
16 |
PP2500194296 |
GP203.02 |
Boganic |
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae
siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng
acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg |
85mg + 64mg + 6,4mg |
VD-19790-13 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5
vỉ x 20 viên |
Viên |
400,000 |
515 |
206,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
17 |
PP2500194308 |
GP203.14 |
Phong dan |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg |
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,982 |
149,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
18 |
PP2500194297 |
GP203.03 |
Tioga |
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g |
33,33mg
1,0g
0,34g
0,25g
0,17g |
VD-29197-18 |
Uống |
Viên bao đường |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
943 |
94,300,000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
19 |
PP2500194303 |
GP203.09 |
Kimraso |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
142,8mg + 46,6 mg |
VD-14991-11 (QĐ gia hạn số 86/QĐ-YHCT ngày 03/06/2021 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 viên nén bao phim |
Viên |
50,000 |
735 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
20 |
PP2500194312 |
GP203.18 |
Crila Forte |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
500mg |
VD-24654-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,900 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
21 |
PP2500194304 |
GP203.10 |
Thấp khớp hoàn P/H |
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. |
VD-25448-16 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
gói |
10,000 |
4,900 |
49,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
22 |
PP2500194307 |
GP203.13 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Mã tiền chế 14mg ; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg ; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg |
14mg + 14mg + 14mg + 12mg + 8mg + 16mg + 16mg + 20mg |
TCT-00127-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP Dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 15 gói x 12 viên |
gói |
50,000 |
5,100 |
255,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
23 |
PP2500194298 |
GP203.04 |
Nhuận gan P/H |
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). |
VD-24998-16 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
400,000 |
606 |
242,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |
|
24 |
PP2500194321 |
GP203.27 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh; Núc nác ; Cineol |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml |
893100264900 (VD-33407-19) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
15,000 |
27,300 |
409,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT |
KQ2500154896_2505201758 |
20/05/2025 |
Binh Luc District Medical Center |