Bidding package No. 2: Medicinal drugs, drugs combining pharmaceutical ingredients with medicinal materials, traditional drugs

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 2: Medicinal drugs, drugs combining pharmaceutical ingredients with medicinal materials, traditional drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.637.630.000 VND
Publication date
18:19 20/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500154896_2505201758
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Binh Luc District Medical Center
Approval date
20/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107575836 NORTHERN MEDIBROS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 1.180.200.000 1.180.200.000 3 See details
2 vn0700193815 DUY TIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.062.520.000 2.104.520.000 8 See details
3 vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 273.100.000 274.300.000 2 See details
4 vn0500389063 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG 291.400.000 291.400.000 2 See details
5 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 147.000.000 147.000.000 1 See details
6 vn2700484825 HA NAM NINH PHARMACAUTIAL JOINT STOCK COMPANY 420.900.000 422.100.000 2 See details
7 vn0700251062 DONG PHUONG HONG COMPANY LIIMITED 36.750.000 36.750.000 1 See details
8 vn0102302539 VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 490.000.000 490.000.000 1 See details
9 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 69.000.000 69.000.000 1 See details
10 vn3700313652 FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 500.850.000 500.850.000 1 See details
11 vn0101608108 HOANG GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 250.000.000 270.000.000 1 See details
12 vn0313142700 ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 409.500.000 409.500.000 1 See details
Total: 12 contractors 6.131.220.000 6.195.620.000 24
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500194318
GP203.24
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
400mg, 130mg, 130mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg
VD-18414-13 (gia hạn số 239/QĐ-YDCT ngày 29/8/2024)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Sagophar)
Việt Nam
Chai 30 viên, chai 100 viên. Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,594
318,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
2
PP2500194316
GP203.22
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
VD-30950-18
Uống
Viên bao đường
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
894
178,800,000
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
3
PP2500194302
GP203.08
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn + Đương quy + Kim tiền thảo + Xa tiền tử + Ý dĩ + Sinh địa
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
VD-32590-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,042
102,100,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
4
PP2500194306
GP203.12
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg
TCT-00160-23
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP Dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ , 10 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
Viên
50,000
1,390
69,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
5
PP2500194301
GP203.07
Didala
Cao khô lá dâu tằm (tương đương lá dâu tằm 5g)
570mg
VD-24473-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,499
49,980,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
6
PP2500194320
GP203.26
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
VD-23290-15
Uống
Cao lỏng
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Chai 80ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
15,000
33,390
500,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA
Nhóm 3
36
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
7
PP2500194317
GP203.23
Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg
376mg
VD-32543-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược phẩm Trung Ương 1 -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
800,000
1,500
1,200,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
8
PP2500194322
GP203.28
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg.
TCT-00157-23
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,150
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
9
PP2500194299
GP203.05
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
2g, 1g, 2g
VD-32521-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,470
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
10
PP2500194313
GP203.19
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg
VD-22742-15 (893210123100)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 42 viên
Viên
20,000
3,450
69,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
11
PP2500194309
GP203.15
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg
20mg + 6,8mg + 3,4mg + 4mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg
TCT-00159-23
Uống
Viên hoàn cứng
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP Dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 80 viên; Hộp 10 lọ x 120 viên
Viên
20,000
502
10,040,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
12
PP2500194311
GP203.17
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao Cam Thảo 3,5:1 24mg; Cao Hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao Kha Tử 2,5:1 260mg; Cao Bạch Thược 3,5:1 18mg; Bột Mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
VD-24477-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,350
27,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
13
PP2500194295
GP203.01
Chorlatcyn
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính.
50mg; 50mg; 125mg; 25mg.
GC-269-17 CV gia hạn số 192/QĐ-YDCT ngày 25/8/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
viên
400,000
2,499
999,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
14
PP2500194319
GP203.25
Flavital 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
"25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg"
VD-24184-16 Gia hạn ngày 25/8/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,500
250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
15
PP2500194314
GP203.20
Cebraton
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg
300mg + 100mg
893200725724 (VD-19139-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,450
245,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
16
PP2500194296
GP203.02
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
85mg + 64mg + 6,4mg
VD-19790-13
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
Viên
400,000
515
206,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
17
PP2500194308
GP203.14
Phong dan
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế.
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,982
149,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
18
PP2500194297
GP203.03
Tioga
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
VD-29197-18
Uống
Viên bao đường
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
100,000
943
94,300,000
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
19
PP2500194303
GP203.09
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
142,8mg + 46,6 mg
VD-14991-11 (QĐ gia hạn số 86/QĐ-YHCT ngày 03/06/2021
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 viên nén bao phim
Viên
50,000
735
36,750,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
20
PP2500194312
GP203.18
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
500mg
VD-24654-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,900
490,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
21
PP2500194304
GP203.10
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện.
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
VD-25448-16
Uống
Viên hoàn cứng
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5g
gói
10,000
4,900
49,000,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
22
PP2500194307
GP203.13
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế 14mg ; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg ; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
14mg + 14mg + 14mg + 12mg + 8mg + 16mg + 16mg + 20mg
TCT-00127-23
Uống
Viên hoàn cứng
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP Dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
Hộp 15 gói x 12 viên
gói
50,000
5,100
255,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
23
PP2500194298
GP203.04
Nhuận gan P/H
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử).
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
VD-24998-16
Uống
Viên nén bao đường
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
400,000
606
242,400,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
24
PP2500194321
GP203.27
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác ; Cineol
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
893100264900 (VD-33407-19)
Uống
Cao lỏng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
15,000
27,300
409,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
KQ2500154896_2505201758
20/05/2025
Binh Luc District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second