Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2902131773 | Liên danh Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Phú Gia Holding và Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nhà Hà Nội số 30.7 |
Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Phú Gia Holding |
6.423.785.864,98 VND | 6.423.785.865 VND | 6 day | ||
| 2 | vn2901835992 | Liên danh Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Phú Gia Holding và Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nhà Hà Nội số 30.7 |
30.7 HANOI HOUSING INVESTMENT ANH DEVELOMENT JOINT STOCK COMPANY |
6.423.785.864,98 VND | 6.423.785.865 VND | 6 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Phú Gia Holding | main consortium |
| 2 | 30.7 HANOI HOUSING INVESTMENT ANH DEVELOMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102233437 | Liên danh Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ Nghe nhìn và Công ty Cổ phần Phát triển DHT (Tên gọi tắt: Liên danh AVTED-DHT) | AUDIO VISUAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | No first rank |
| 2 | vn2802421905 | ANH PHAT PRODUCE FURNITURE JOINT STOCK COMPANY | No first rank | |
| 3 | vn0105647316 | NHÀ THẦU LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT AN ĐÔ VÀ CÔNG TY TNHH CHIẾU SÁNG ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT AN ĐÔ | No first rank |
| 4 | vn0103681569 | Liên danh Công ty cổ phần TM xây dựng Sao Nam và Công ty TNHH thương mại và thiết kế xây dựng Thành Vinh | SAONAM CONSTRUCTION TM JOINT STOCK COMPANY | Do not meet technical requirements |
| 5 | vn0101309387 | Liên danh nhà thầu Văn Tuân - Nam Hà | VAN TUAN JOINT STOCK COMPANY | No first rank |
| 6 | vn0401453247 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỘC NHẬT MINH | No first rank | |
| 7 | vn0313496227 | VIỆT THÀNH - PHƯỢNG HOÀI | VIET THANH AUTOMATION COMPANY LIMITED | No first rank |
| 8 | vn2900610724 | VIỆT THÀNH - PHƯỢNG HOÀI | CÔNG TY TNHH PHƯỢNG HOÀI | No first rank |
| 9 | vn0100943819 | NHÀ THẦU LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT AN ĐÔ VÀ CÔNG TY TNHH CHIẾU SÁNG ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG | APPLIED ILLUMINATION & ELECTRONICS COMPANY LIMITED. | No first rank |
| 10 | vn0500563138 | Liên danh Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ Nghe nhìn và Công ty Cổ phần Phát triển DHT (Tên gọi tắt: Liên danh AVTED-DHT) | DHT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | No first rank |
| 11 | vn0600297232 | Liên danh nhà thầu Văn Tuân - Nam Hà | NAM HA INTERIOR HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY | No first rank |
| 12 | vn0104085015 | Liên danh Công ty cổ phần TM xây dựng Sao Nam và Công ty TNHH thương mại và thiết kế xây dựng Thành Vinh | \ | Do not meet technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ giày. Kích thước :100cm x Sâu:33cm x Cao: 110cm |
48 | cái | Việt Nam | 2,430,755 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ quần áo. Kích thước: Dài 1200 Rộng 600 x Cao 2000 mm |
115.2 | m2 | Việt Nam | 3,189,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn làm việc. Kích thước: Dài 1200 x Rộng 600 x Cao 750mm |
48 | cái | Việt Nam | 1,402,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ghế làm việc. Kích thước: Rộng 580 x Sâu 630 x Cao (900-980) mm |
48 | cái | Việt Nam | 1,365,059 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giường. Kích thước: Rộng 1200 x Dài 1900 mm |
144 | cái | Việt Nam | 3,110,723 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đệm bông ép. Kich thước: Rộng 1200 x Dài 1900 x Dày 100mm |
144 | cái | Việt Nam | 1,781,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ ga, gối, chăn mỏng, chăn dày |
144 | bộ | Việt Nam | 1,108,878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ giày. Kích thước :100cm x Sâu:33cm x Cao: 110cm |
120 | cái | Việt Nam | 1,830,755 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ quần áo. Kích thước: Dài 1200 Rộng 600 x Cao 2000 mm |
288 | m2 | Việt Nam | 2,089,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn làm việc. Kích thước: Dài 1200 x Rộng 600 x Cao 750mm |
120 | cái | Việt Nam | 1,402,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế làm việc. Kích thước: Rộng 580 x Sâu 630 x Cao (900-980) mm |
120 | cái | Việt Nam | 1,365,059 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giường. Kích thước: Rộng 1200 x Dài 1900 mm |
240 | cái | Việt Nam | 3,110,723 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đệm bông ép. Kich thước: Rộng 1200 x Dài 1900 x Dày 100mm |
240 | cái | Việt Nam | 1,981,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ ga, gối, chăn mỏng, chăn dày |
240 | bộ | Việt Nam | 1,108,878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sofa văng. Kích thước: Rộng 2200 x Sâu 700 x Cao (350-700) mm |
6 | cái | Việt Nam | 13,748,613 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghế sofa đơn tiếp khách. Kích thước: Rộng 850 x Sâu 700 x Cao (350-700) mm |
12 | cái | Việt Nam | 3,904,606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn trà tiếp khách. Kích thước: Dài 1200 x Rộng 600 x Cao 500 mm |
6 | cái | Việt Nam | 3,354,661 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kệ tivi. Kích thước: Dài 2200 x Rộng 450 x Cao 750 mm (tạm tính) |
9.9 | m2 | Việt Nam | 3,309,566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn ăn. Kích thước: Dài 1600 x Rộng 800 x Cao 750 mm |
6 | cái | Việt Nam | 3,189,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế ăn. Kích thước Rộng 400 x Sâu 420 x Cao 900 mm |
36 | cái | Việt Nam | 659,933 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tủ bếp trên kích thước tạm tính: Dài 3000 x Sâu 600 x Cao 800 mm (tạm tính) |
18 | md | Việt Nam | 2,929,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ bếp dưới kích thước tạm tính: Dài 3000 x Sâu 400 x Cao 750 mm (tạm tính) |
18 | md | Việt Nam | 2,989,723 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bếp từ đôi hãng Grob. Kích thước sản phẩm: 730 x 430 x 75 mm |
6 | cái | Đức | 8,799,112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hút mùi |
6 | cái | Đức | 5,290,026 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ lạnh |
6 | cái | Trung Quốc | 7,974,195 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tivi 55 inch |
6 | cái | Việt Nam | 19,523,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ giày. Kích thước :100cm x Sâu:33cm x Cao: 110cm |
6 | cái | Việt Nam | 2,430,755 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ quần áo. Kích thước: Dài 1200 Rộng 600 x Cao 2000 mm |
21.6 | m2 | Việt Nam | 3,189,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tab đầu giường. Kích thước: Rộng 450 x Sâu 500 x Cao 500 (mm) |
12 | cái | Việt Nam | 604,939 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bàn làm việc. Kích thước: Dài 1200 x Rộng 600 x Cao 750mm |
12 | cái | Việt Nam | 1,402,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ghế làm việc. Kích thước: Rộng 580 x Sâu 630 x Cao (900-980) mm |
12 | cái | Việt Nam | 1,365,059 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giường cho đệm. Kích thước: Rộng 1600 x Dài 2000 mm |
12 | cái | Việt Nam | 3,949,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đệm bông ép than hoạt tính. Kích thước: Rộng 1600 x Dài 2000 x Dày 100mm |
12 | cái | Việt Nam | 2,916,906 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ ga rộng 1600 x Dài 2000 mm, gối, chăn mỏng, chăn dày |
12 | bộ | Việt Nam | 2,982,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn ăn tròn đường kính 1200 x Cao 750 mm |
36 | cái | Việt Nam | 1,420,853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ghế ăn (8 ghế/bàn). Kích thước: Rộng 470 x Sâu 515 x Cao 890 mm |
288 | cái | Việt Nam | 322,963 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn hội trường cho dại biểu. Chiều dài (W):1.200mm, chiều rộng (D): 500mm, chiều cao (H): 750mm |
37 | cái | Việt Nam | 1,120,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế hội trường đại biểu . Kích thước: W650 x D740 x H1090 mm |
50 | cái | Việt Nam | 1,901,664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ghế hội trường lớn dạng bắt cố định xuống sàn. Kích thước: Rộng 660 x Sâu 740 x Cao 980 mm |
300 | cái | Việt Nam | 1,400,306 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rèm nhung |
80.5 | m2 | Việt Nam | 307,969 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thảm trải sàn Sân khấu |
112.24 | m2 | Việt Nam | 131,987 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Nẹp chặn cửa |
10.2 | md | Việt Nam | 164,983 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bục để tượng Bác W800 x D600 x H1200 mm |
1 | cái | Việt Nam | 3,874,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bục phát biểu
W800 x D606 x H1218 mm |
1 | cái | Việt Nam | 3,249,834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tượng Bác |
1 | cái | Việt Nam | 5,214,706 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ sao vàng búa liềm |
1 | cái | Việt Nam | 1,149,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Biểu Đảng cộng sản Việt Nam |
1 | cái | Việt Nam | 11,889,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bàn làm việc. Kích thước: Dài 1200 x Rộng 600 x Cao 750mm |
2 | md | Việt Nam | 1,402,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ghế làm việc. Kích thước: Rộng 580 x Sâu 630 x Cao (900-980) mm |
2 | cái | Việt Nam | 1,365,059 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giường. Kích thước: Rộng 1200 x Dài 1900 mm |
2 | cái | Việt Nam | 3,110,723 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đệm bông ép. Kich thước: Rộng 1200 x Dài 1900 x Dày 100mm |
2 | cái | Việt Nam | 1,781,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ ga, gối, chăn mỏng, chăn dày |
2 | bộ | Việt Nam | 2,982,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tủ quần áo. Kích thước: Dài 1200 Rộng 600 x Cao 2000 mm |
2.4 | m2 | Việt Nam | 3,189,678 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Panel hiển thị |
1 | Màn hình | Trung Quốc | 297,383,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Card nhận |
42 | Cái | Trung Quốc | 318,968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nguồn cung cấp 5V – 60A |
38 | Cái | Đài Loan. | 274,972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hệ thống xử lý tín hiệu |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 27,772,197 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hệ thống khung sắt dựng màn hình LED. |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hệ thống dây kết nối màn hình + dây cấp nguồn điện, mạng |
1 | Hệ thống | Việt Nam, Pháp | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chi phí thi công và cài đặt, hướng dẫn đưa vào sử dụng. |
1 | Trọn bộ | Việt Nam | 28,279,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn trộn âm thanh |
1 | Cái | Anh Quốc | 38,496,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Micro cổ ngỗng |
1 | Cái | Việt Nam | 4,016,097 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thiết bị xử lý tín hiệu, hiệu hivi |
1 | Cái | Nhật bản | 14,370,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ thu kỹ thuật số và bộ phát đôi kèm micro không dây cầm tay |
2 | BỘ | Trung Quốc | 14,866,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Loa toàn dải |
4 | Cái | Trung Quốc | 25,177,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Loa siêu trầm đôi |
2 | cái | Trung Quốc | 16,388,346 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Amly công suất |
1 | Cái | Việt Nam | 16,533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thiết bị quản lý nguồn điện hiệu hivi |
1 | Cái | Trung Quốc | 5,667,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tủ đựng thiết bị âm thanh |
1 | Cái | Việt Nam | 4,433,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dây tín hiệu |
20 | Mét | Trung Quốc | 25,116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dây loa |
100 | Mét | Trung Quốc | 41,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Nhân công lắp đặt |
1 | Trọn gói | Việt Nam | 26,893,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |