Bidding package No. 6: Chemical bidding package

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 6: Chemical bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
36.363.302.412 VND
Publication date
13:39 08/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
10/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Hospital 4, Department of Logistics - Military Region 4
Approval date
08/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0101148323 DEKA COMPANY LIMITED 571.108.965 631.532.800 22 See details
2 vn0302485103 VAN XUAN MEDICAL TECHNOLOGY BUSINESS CO., LTD 906.650.000 909.100.000 2 See details
3 vn0101088272 THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 766.040.000 766.040.000 1 See details
4 vn0106117505 THANH THANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 4.264.796.600 4.269.871.478 2 See details
5 vn0201320560 HOP LUC TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED 485.244.000 595.661.550 1 See details
6 vn0102277113 QUANG MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 936.000.000 936.000.000 1 See details
7 vn0104507210 CUONG MINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED 620.300.000 620.460.000 1 See details
8 vn0109388983 Công ty TNHH vật tư thiết bị Bảo Long 1.544.000.000 1.616.000.000 1 See details
9 vn2901962302 VINMED INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 520.100.000 634.100.000 1 See details
10 vn0106129028 THAI SON SCIENTIFIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY 24.200.000 26.800.000 3 See details
11 vn2900326174 NGHE AN MEDICAL EQUIPMENT & PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.208.070.000 2.432.902.800 17 See details
12 vn0311555702 ALPHACHEM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED 63.315.000 130.200.000 2 See details
13 vn0316960510 BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED 31.500.000 53.033.400 2 See details
14 vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 187.500.000 187.500.000 1 See details
15 vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 366.921.500 510.476.864 15 See details
16 vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 88.400.000 187.000.000 1 See details
17 vn3000422952 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan 3.630.000.000 3.696.000.000 1 See details
18 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 2.859.780.000 3.454.000.000 1 See details
19 vn0103809674 QUANG MINH EQUIPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED 3.388.000.000 3.454.000.000 1 See details
20 vn0105804671 MINH KHANH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 189.630.000 189.630.000 1 See details
21 vn0101877171 THANH HA TECHNIQUE COMPANY LIMITED 79.380.000 79.380.000 1 See details
22 vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 18.700.000 29.750.000 1 See details
Total: 22 contractors 22.749.636.065 25.409.438.892 79
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Điện cực Ca
L233
2
Cái
Pháp
2
Điện cực Cl
L234
2
Cái
Pháp
3
Điện cực K
L235
2
Cái
Pháp
4
Điện cực Na
L236
2
Cái
Pháp
5
Điện cực pH
L237
2
Cái
Pháp
6
Điện cực tham chiếu
L238
2
Cái
Pháp
7
Hóa chất điện giải
L239
36
Hộp
Pháp
8
Huyết thanh chuẩn Na+, K+, Cl-, Ca++, pH
L240
2
Hộp
Pháp
9
Nước làm đầy điện cực Ca
L241
2
Hộp
Pháp
10
Nước làm đầy điện cực K
L242
2
Hộp
Pháp
11
Nước làm đầy điện cực pH Na Cl
L243
2
Hộp
Pháp
12
Nước làm đầy điện cực Tham chiếu
L244
2
Hộp
Pháp
13
Nước rửa máy điện giải
L245
2
Hộp
Pháp
14
Nước rửa Na
L246
2
Hộp
Pháp
15
Thạch Choco
L348
10
Đĩa
Việt Nam
16
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người nhóm 1
L297
1.000
Test
Việt Nam
17
Chất nhuộm Gemsa
L328
2
Chai
Vương quốc Anh
18
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người nhóm 1
L295
500
Test
Việt Nam
19
Môi trường nuôi cấy và phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột
L342
1
Đĩa
Việt Nam
20
Môi trường nhận biết Helicobacter pylori
L340
1
Ống
Việt Nam
21
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu
L115
48
Hộp
Thụy Sỹ
22
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo
L116
4
Hộp
Thụy Sỹ
23
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân truyền máu
L117
72
Hộp
Thụy Sỹ
24
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu
L118
48
Hộp
Thụy Sỹ
25
Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu
L119
48
Hộp
Thụy Sỹ
26
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
L120
2
Hộp
Hoa Kỳ
27
Chai cấy máu nắp vàng
L306
1
Chai
Mỹ
28
Môi trường kháng sinh đồ của vi khuẩn khó mọc
L339
110
Đĩa
Việt Nam
29
Cóng phản ứng
L251
4
Hộp
Nhật Bản
30
Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
L252
4
Hộp
Đức
31
Giếng đựng mẫu
L253
4
Túi
Nhật Bản
32
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
L254
4
Hộp
Đức
33
Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương
L255
2
Hộp
Đức
34
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích đông máu
L256
1
Hộp
Đức
35
Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý dùng cho máy phân tích đông máu
L257
1
Hộp
Đức
36
Hóa chất kiểm chuẩn dải bình thường dùng cho máy phân tích đông máu
L258
1
Hộp
Đức
37
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm đông máu, mức 1
L259
2
Hộp
Đức
38
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm đông máu, mức 2
L260
2
Hộp
Đức
39
Nước rửa kim hút máy đông máu
L261
40
Hộp
Nhật Bản
40
Nước rửa máy đông máu
L262
2
Hộp
Nhật Bản
41
Hóa chất xác định thời gian đông máu PT
L263
40
Hộp
Đức
42
Hóa chất xác định thời gian thrombin (TT)
L264
2
Hộp
Đức
43
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá (APTT)
L265
40
Hộp
Đức
44
Lugol 3%
L334
320
Chai
Trung Quốc
45
Môi trường dinh dưỡng dùng nuôi cấy vi khuẩn
L336
1
Ống
Việt Nam
46
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
L321
30
Can
Việt Nam
47
Test nhanh phát hiện các chất gây nghiện trong nước tiểu: Morphin, MDMA, Methamphetamine, THC
L289
1.500
Test
Trung Quốc
48
Vôi sô đa
L350
55
Can
Thỗ Nhĩ Kỳ
49
Thạch MacConkey
L349
3.500
Đĩa
Việt Nam
50
Que thử nước tiểu 10 thông số
L283
80.000
Test
Mỹ
51
Que thử nồng độ Clorine
L282
1.600
Test
Mỹ
52
Acid khử xương
L325
5
Chai
Hoa Kỳ
53
Thuốc thử xét nghiệm định danh trực khuẩn Gram âm lên men hoặc không lên men
L001
7
Hộp
Mỹ
54
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương
L002
20
Hộp
Mỹ
55
Thuốc thử xét nghiệm định danh nấm
L003
2
Hộp
Mỹ
56
Thuốc thử xét nghiệm độ nhạy của trực khuẩn Gram âm hiếu khí với các thuốc kháng sinh nồng độ 1
L004
7
Hộp
Mỹ
57
Thuốc thử xét nghiệm độ nhạy của Trực khuẩn Gram âm hiếu khí với các thuốc kháng sinh nồng độ 2
L005
7
Hộp
Mỹ
58
Thuốc thử xét nghiệm độ nhạy của Trực khuẩn Gram âm hiếu khí với các thuốc kháng sinh nồng độ 3
L006
7
Hộp
Mỹ
59
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của Staphylococcus spp., Enterococcus spp., and S. agalactiae với các thuốc kháng sinh
L007
20
Hộp
Mỹ
60
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của S. pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus, và Viridans Streptococcus với các thuốc kháng sinh
L008
2
Hộp
Mỹ
61
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của nấm men với các thuốc kháng nấm
L009
2
Hộp
Mỹ
62
Thẻ định danh cho Neisseria/ Haemophilus
L010
2
Hộp
Mỹ
63
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn
L011
20
Chai
Pháp
64
Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn
L012
4.000
Cái
Đức
65
Dung dịch Javen
L354
65
Kg
Việt Nam
66
Môi trường kháng sinh đồ
L337
110
Đĩa
Việt Nam
67
Que cấy tiệt trùng 1µl
L360
2.000
Que
Trung Quốc
68
Thẻ định nhóm máu ABO
L286
5.000
Test
Đức
69
Acid Citric
L299
3.000
Kg
Trung Quốc
70
Môi trường thạch màu
L346
3.200
Đĩa
Việt Nam
71
Hoá chất định lượng Albumin
L153
2
Hộp
SPAIN
72
Hoá chất định lượng Amylase
L154
4
Hộp
SPAIN
73
Hoá chất định lượng Bilirubin trực tiếp
L155
5
Hộp
SPAIN
74
Hoá chất định lượng Bilirubin toàn phần
L156
5
Hộp
SPAIN
75
Hoá chất định lượng Calcium
L157
24
Hộp
SPAIN
76
Hoá chất định lượng CK-MB
L158
2
Hộp
SPAIN
77
Hoá chất định lượng Creatinine
L159
10
Hộp
SPAIN
78
Hoá chất định lượng Cholesterol
L160
10
Hộp
SPAIN
79
Hoá chất định lượng HbA1c
L161
2
Hộp
SPAIN
80
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
L162
4
Hộp
SPAIN
81
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1c
L163
4
Hộp
SPAIN
82
Hoá chất định lượng Glucose
L164
10
Hộp
SPAIN
83
Hoá chất định lượng g-GT
L165
5
Hộp
SPAIN
84
Hoá chất định lượng GOT/AST
L166
25
Hộp
SPAIN
85
Hoá chất định lượng GPT/ALT
L167
25
Hộp
SPAIN
86
Hoá chất định lượng HDL-C
L168
5
Hộp
SPAIN
87
Hoá chất định lượng LDL-C
L169
5
Hộp
SPAIN
88
Hoá chất định lượng Total Protein
L170
1
Hộp
SPAIN
89
Hoá chất định lượng Triglycerides
L171
10
Hộp
SPAIN
90
Hoá chất định lượng Urea
L172
6
Hộp
SPAIN
91
Hoá chất định lượng Uric Acid
L173
5
Hộp
SPAIN
92
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá
L174
5
Hộp
SPAIN
93
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá mức thường
L175
10
Hộp
SPAIN
94
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá mức bệnh lý
L176
10
Hộp
SPAIN
95
Dung dịch rửa Acid
L177
10
Chai
SPAIN
96
Dung dịch rửa kiềm
L178
10
Chai
SPAIN
97
Calib CK-MB
L179
2
Hộp
Hà Lan
98
Calib HDL-C, LDL-C
L180
2
Hộp
SPAIN
99
CRP hs
L181
2
Hộp
SPAIN
100
Calib CRP hs
L182
2
Hộp
SPAIN
101
Control CRP hs
L183
2
Hộp
SPAIN
102
Môi trường phân lập Shigella và Salmonella
L344
1
Đĩa
Việt Nam
103
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng nguyên HBs ở người nhóm 2
L296
15.000
Test
Việt Nam
104
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
L317
170
Can
Việt Nam
105
Dung dịch tiệt trùng quả lọc thận
L322
200
Can
Đức
106
Hóa chất nhuộm tế bào OG6
L327
2
Chai
Hoa Kỳ
107
Môi trường thạch máu
L345
5.500
Đĩa
Việt Nam
108
Bộ chuẩn máy cấy máu
L301
1
Hộp
Mỹ
109
Dung dịch sát khuẩn Povidon Iod
L320
1.000
Chai
Việt Nam
110
Xylen xử lý bệnh phẩm
L351
120
Lít
Hàn Quốc
111
Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi
L335
1
Hộp
Pháp
112
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
L356
120
Chai
Việt Nam
113
Dung dịch rửa tay dùng trong phẫu thuật
L319
120
Chai
Việt Nam
114
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
L312
10.000
Can
Nước Việt Nam - Châu Á; Kydheamo 2A HC; GPLH: 2301014ĐKLH/BYT-HTTB; Hãng sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
115
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
L313
12.000
Can
Nước Việt Nam - Châu Á; Kydheamo 1B HC; GPLH: 2301014ĐKLH/BYT-HTTB; Hãng sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
116
Hematoxylin
L331
16
Chai
Hoa Kỳ
117
Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu
L231
4.500
Test
Mỹ
118
Test định danh HP trong mẫu nội soi dạ dày
L287
2.500
Test
Việt Nam
119
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học
L247
60
Bộ
Mỹ
120
Hóa chất pha loãng mẫu
L248
240
Thùng
Anh
121
Chất ly giải hồng cầu
L249
200
Lọ
Anh
122
Chất rửa máy
L250
24
Lọ
Anh
123
Dung dịch Formol đệm trung tính 10%
L316
63
Can
Hoa Kỳ
124
Hồng cầu mẫu
L330
48
Hộp
Tây Ban Nha
125
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người nhóm 2
L298
15.000
Test
Việt Nam
126
Đầu côn lấy mẫu 10µl
L358
3.000
Cái
Đức
127
Dung dịch thẩm phân máu (Acid)
L314
10.000
Can
Việt Nam
128
Dung dịch thẩm phân máu (Bicarbonat)
L315
12.000
Can
Việt Nam
129
Khí CO2
L273
20
Bình
Việt Nam
130
Oxy y tế (Bình 10 lít)
L274
20
Bình
Việt Nam
131
Oxy y tế (Bình 40 lít)
L275
18.000
Bình
Việt Nam
132
Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Vivachek Ino.
L293
4.000
Que
Trung Quốc
133
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
L290
12.000
Test
Trung Quốc
134
Môi trường kháng sinh đồ của Haemophilus
L338
1
Đĩa
Việt Nam
135
Keo dán Lamen
L329
5
Chai
Hoa Kỳ
136
Hóa chất đo hoạt độ Amylase
L121
2
Hộp
Ai-len
137
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Triglycerid
L122
1
Hộp
Ai-len
138
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
L123
3
Hộp
Ai-len
139
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ ALT
L124
2
Hộp
Ai-len
140
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ AST
L125
4
Hộp
Ai-len
141
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
L126
8
Hộp
Ai-len
142
Hóa chất định lượng Bilirubin
L127
8
Hộp
Ai-len
143
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
L128
3
Hộp
Ai-len
144
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma GT
L129
8
Hộp
Ai-len
145
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
L130
48
Hộp
Ai-len
146
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-C
L131
3
Hộp
Nhật Bản
147
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin
L132
52
Hộp
Ai-len
148
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Urea
L133
7
Hộp
Ai-len
149
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-C
L134
22
Hộp
Nhật Bản
150
Hóa chất định lượng Acid Uric
L135
17
Hộp
Ai-len
151
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
L136
12
Hộp
Ai-len
152
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB
L137
70
Hộp
Ai-len
153
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1c
L138
20
Hộp
Đức
154
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
L139
26
Hộp
Đức
155
Hóa chất hiệu chuẩn máy sinh hóa cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
L140
8
Lọ
Mỹ
156
Hóa chất hiệu chuẩn máy cho xét nghiệm HDL-C
L141
32
Lọ
Nhật Bản
157
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-C
L142
34
Hộp
Nhật Bản
158
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
L143
8
Lọ
Mỹ
159
Hóa chất kiểm chuẩn kết quả cho các xét nghiệm sinh hóa (Level 1)
L144
34
Lọ
Mỹ
160
Hóa chất kiểm chuẩn kết quả cho các xét nghiệm sinh hóa (Level 2)
L145
16
Lọ
Mỹ
161
Hóa chất kiểm chuẩn kết quả cho xét nghiệm HDL-C/LDL-C
L146
16
Lọ
Na Uy
162
Hóa chất kiểm chuẩn kết quả cho xét nghiệm CK-MB (Level 1)
L147
6
Lọ
Mỹ
163
Hóa chất kiểm chuẩn kết quả cho xét nghiệm CK-MB (Level 2)
L148
4
Lọ
Mỹ
164
Hóa chất kiểm chuẩn kết quả cho xét nghiệm HbA1c
L149
14
Hộp
New Zealand
165
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
L150
14
Bình
Ai-len
166
Bóng đèn Halogen
L151
14
Cái
Nhật Bản
167
Ống dây bơm bằng cao su lưu hoá
L152
14
Túi
Trung Quốc
168
Môi trường nuôi cấy nấm
L341
220
Đĩa
Việt Nam
169
Test thử đường huyết nhanh, sử dụng trên máy Gluneolite
L292
25.000
Test
Hàn Quốc
170
Que thử tồn dư Peroxide trong nước
L284
1.600
Que
Mỹ
171
Bộ nhuộm Gram
L302
4
Bộ
Việt Nam
172
Test xét nghiệm sốt xuất huyết
L294
100
Test
Việt Nam
173
Dịch A lọc máu nhân tạo
L310
10.000
Can
Việt Nam
174
Dịch B lọc máu nhân tạo
L311
12.000
Can
Việt Nam
175
Cồn y tế 70 độ
L308
1.500
Lít
Việt Nam
176
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh
L304
450
Chai
Mỹ
177
Test phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan E
L291
400
Test
Trung Quốc
178
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
L305
450
Chai
Mỹ
179
Đầu côn lấy mẫu 1000µl
L357
3.000
Cái
Đức
180
Đầu côn lấy mẫu 200µl
L359
2.000
Cái
Đức
181
Môi trường nuôi cấy và phân lập Vibrio
L343
1
Đĩa
Việt Nam
182
Dung dịch chuẩn (control) máy
L013
30
Bộ
Mỹ
183
Dung dịch ly giải hồng cầu, bạch cầu
L014
20
Thùng
Pháp
184
Dung dịch pha loãng Hồng cầu, bạch cầu
L015
140
Thùng
Pháp
185
Dung dịch phân tích bạch cầu
L016
70
Thùng
Pháp
186
Dung dịch rửa máy
L017
4
Chai
Pháp
187
Hóa chất phát hiện indole
L332
2
Hộp
Pháp
188
Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước
L281
1.000
Que
Mỹ
189
Gel bôi trơn
L333
450
Tuýp
Việt Nam
190
Cồn y tế 96 độ
L309
160
Lít
Việt Nam
191
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
L303
1
Hộp
Việt Nam
192
Test định tính kháng thể anti HP
L288
300
Test
Trung Quốc
193
Cồn tuyệt đối
L307
1.100
Chai
Việt Nam
194
Gel Siêu âm
L324
110
Can
Việt Nam
195
Parafin tinh khiết
L347
85
Kg
Trung Quốc
196
Dung dịch kiểm tra (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
L232
2
Hộp
Pháp
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second