Bidding package number 01: Generic, including 166 items

        Watching
Tender ID
Views
33
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package number 01: Generic, including 166 items
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.499.501.512 VND
Publication date
14:38 23/12/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
531/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Bao Lam District Medical Center
Approval date
16/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 78.930.000 78.930.000 4 See details
2 vn5800000047 LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 496.120.250 539.203.400 30 See details
3 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 103.960.200 160.421.000 5 See details
4 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 245.657.500 409.341.300 19 See details
5 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 86.457.000 90.201.300 12 See details
6 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 183.920.700 225.016.520 6 See details
7 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 335.180.880 445.484.920 9 See details
8 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 157.899.000 177.805.000 2 See details
9 vn0313040113 TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 201.159.000 203.070.000 4 See details
10 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 763.675.000 769.725.000 7 See details
11 vn1400384433 IMEXPHARM CORPORATION 192.192.000 193.284.000 1 See details
12 vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 154.245.000 169.000.000 1 See details
13 vn0314033736 BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 136.000.000 136.000.000 1 See details
14 vn6001580837 AVISPHARM BMT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 13.599.600 13.957.200 2 See details
15 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 321.750.000 321.750.000 1 See details
16 vn0302975997 HIEP BACH NIEN PHARMA JOINT STOCK COMPANY 52.000.000 52.000.000 1 See details
17 vn0107738946 SKYLINE BUSINESS TRADING JOINT STOCK COMPANY 1.029.500.000 1.029.500.000 3 See details
18 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 36.302.500 36.967.500 4 See details
19 vn0304123959 LOTUS PHARMACEUTICALS CO., LTD. 16.876.000 16.920.000 1 See details
20 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 793.874.590 809.834.590 7 See details
21 vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 304.000.000 304.000.000 1 See details
22 vn0303694357 CAT THANH PHARMACEUTICAL CO., LTD 21.000.000 21.000.000 1 See details
23 vn5800733365 DA LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 9.513.504 9.714.432 1 See details
Total: 23 contractors 5.733.712.724 6.213.126.162 123
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400243714
GNE02
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%, 5g
VD-18434-13 ( 62/QĐ-QLD)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tube
300
4,000
1,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
2
PP2400243715
GNE03
Medskin Clovir 200
Aciclovir
200mg
893110270123 (VD-20576-14)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,200
848
2,713,600
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
3
PP2400243718
GNE06
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,100
82,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
4
PP2400243719
GNE07
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
893100288523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
45,000
73
3,285,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
5
PP2400243720
GNE08
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
112
11,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
6
PP2400243721
GNE09
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14 ( 854/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
935
14,025,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
7
PP2400243722
GNE10
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3,000
1,050
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
8
PP2400243723
GNE11
Apitim 10
Amlodipin
10mg
VD-35986-22
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
117,000
258
30,186,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
9
PP2400243724
GNE12
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
50,500
1,100
55,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
10
PP2400243725
GNE13
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g+ 0,5g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
39,000
1,491
58,149,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
11
PP2400243727
GNE15
Baburol
Bambuterol
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,500
300
2,550,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
12
PP2400243728
GNE16
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg/liều, 150 liều
893100609724 (VD-25904-16 )
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liếu
Chai
65
56,000
3,640,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
13
PP2400243729
GNE17
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml
Lọ
50
3,790
189,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
14
PP2400243730
GNE18
BisacodylDHG
Bisacodyl
5 mg
893110427324 (VD-21129-14)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
250
2,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
15
PP2400243732
GNE20
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150 mg +1470 mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
61,100
1,785
109,063,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
16
PP2400243733
GNE21
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg+200IU
VD-34516-20
Uống
Viên
Công ty TNHH SX -TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
10,000
273
2,730,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
17
PP2400243734
GNE22
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
110
834
91,740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
18
PP2400243735
GNE23
DH-Captohasan Comp 25/12.5
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
893110204623
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50,000
1,250
62,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
19
PP2400243736
GNE24
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
52,000
3,696
192,192,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
20
PP2400243738
GNE26
Fabadroxil 500
Cefadroxil
500 mg
893110373423
Uống
Viên nang cứng
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
65,000
2,373
154,245,000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
21
PP2400243741
GNE29
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
35,000
966
33,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
22
PP2400243742
GNE30
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
32,500
796
25,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
23
PP2400243743
GNE31
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
71,500
2,221
158,801,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
24
PP2400243744
GNE32
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110065124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,280
1,278
25,917,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
25
PP2400243745
GNE33
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
19,500
1,625
31,687,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
26
PP2400243746
GNE34
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324 (VD-33466-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
52,000
338
17,576,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
27
PP2400243747
GNE35
Cetazin Tab
Cetirizin
10mg
VD-34314-20
Uống
Viên
Công ty CP Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10,500
51
535,500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
28
PP2400243748
GNE36
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
91,000
27
2,457,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
29
PP2400243749
GNE37
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624 (VD-31734-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
155,000
70
10,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
30
PP2400243750
GNE38
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
680
136,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
31
PP2400243751
GNE39
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724 (VD-22172-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52,000
400
20,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
32
PP2400243753
GNE41
Desloratadin
Desloratadin
5mg
893100365123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
190
1,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
33
PP2400243754
GNE42
Dexone
Dexamethason
0.5mg
VD-20162-13
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
6,000
63
378,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
34
PP2400243756
GNE44
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
30mg
893110388924 (VD-24219-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78,400
295
23,128,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
35
PP2400243758
GNE46
Diclofenac methyl
Diclofenac
1%, 20g
VD-30382-18 ( 528/QĐ-QLD)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tube
1,000
7,300
7,300,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
36
PP2400243759
GNE47
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
VD-29946-18 (893110081424)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
2,000
795
1,590,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
37
PP2400243761
GNE49
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15 (62/QĐ-QLD)
Uống
Bột/cốm/ hạt pha uống
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
22,100
840
18,564,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
38
PP2400243762
GNE50
Diosmin 500
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin + các flavonoid biểu thị bằng hesperidin
450mg + 50mg
893100095624 (VD-22349-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
45,500
1,640
74,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
39
PP2400243764
GNE52
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
1,300
65
84,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
40
PP2400243765
GNE53
Gysudo
Đồng sulfat
0,225g/ 90ml
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai
3,000
4,900
14,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
41
PP2400243767
GNE55
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,500
1,050
34,125,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
42
PP2400243768
GNE56
Dutaon
Dutasterid
0,5mg
VD-26389-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,200
52,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
43
PP2400243769
GNE57
Ebitac 12.5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,550
213,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
44
PP2400243770
GNE58
Alcool 70
Cồn 70 độ
60ml
VD-31793-19 ( 166/QĐ-QLD)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
2,500
2,835
7,087,500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
45
PP2400243771
GNE59
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
893110094224 (VD-25036-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
17,000
1,197
20,349,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
46
PP2400243773
GNE61
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
1,059
1,906,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
47
PP2400243774
GNE62
Salgad
Fluconazol
150mg
VD-28483-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2,000
6,949
13,898,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
48
PP2400243775
GNE63
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,450
1,250
10,562,500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
49
PP2400243776
GNE64
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
(2% + 0,1%)/15g
VD-24421-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
400
42,190
16,876,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
50
PP2400243777
GNE65
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
0,3%, 5ml
893110142424 (VD-30262-18)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1chai 5ml
Lọ
200
2,010
402,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
51
PP2400243778
GNE66
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
97,500
605
58,987,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
52
PP2400243779
GNE67
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115,000
3,800
437,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
53
PP2400243780
GNE68
Glizym-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
115,000
3,300
379,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
54
PP2400243782
GNE70
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
20,000
2,730
54,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
55
PP2400243783
GNE71
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
893100389124 (VD-31739-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,800
260
2,028,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
56
PP2400243785
GNE73
GLUCOSE 10%
Glucose
10%, 500ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1,950
12,600
24,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
57
PP2400243786
GNE74
Nitrostad 0.3
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,3mg
893110462223
Đặt dưới lưỡi
viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
200
1,600
320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
58
PP2400243787
GNE75
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,230
6,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
59
PP2400243788
GNE76
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500IU
QLSP-1037-17 (62/QĐ-QLD)
Tiêm
Thuốc tiêm
Viện vaccin và sinh phẩm y tế ( IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống
Ống
2,000
29,043
58,086,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
60
PP2400243790
GNE78
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,300
1,120
1,456,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
61
PP2400243791
GNE79
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
910
200,000
182,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
62
PP2400243792
GNE80
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1,820
247,000
449,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
63
PP2400243793
GNE81
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml, (20/80)
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Bút/ Ống
2,000
152,000
304,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
64
PP2400243794
GNE82
Nadecin 10
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10mg
VN-17014-13 ( 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x10 Viên
Viên
40,500
2,600
105,300,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
65
PP2400243795
GNE83
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
893110886124 (VD-22910-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
160
5,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
66
PP2400243797
GNE85
Zinsol
Kẽm gluconat
10mg kẽm/5ml, 100 ml
893100148023
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml. Siro. Uống
Chai
170
15,900
2,703,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
67
PP2400243798
GNE86
Zinc 10
Kẽm gluconat
70mg
893100056624
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,600
130
338,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
68
PP2400243799
GNE87
Kefentech
Ketoprofen
30 mg
VN-10018-10
Dán ngoài da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 07 miếng
Miếng
2,000
10,500
21,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
69
PP2400243801
GNE89
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
8,694
6,955,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
70
PP2400243802
GNE90
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
10%, 38g
VN-20944-17(62/QĐ-QLD)
Phun mù
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungari
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
10
159,000
1,590,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
71
PP2400243803
GNE91
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5 mg
VD-32775-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,995
99,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
72
PP2400243804
GNE92
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
20 mg
893110220823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
39,000
1,491
58,149,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
73
PP2400243805
GNE93
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
58,500
372
21,762,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
74
PP2400243806
GNE94
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg+300mg
893110345524 (VD-31402-18)
uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
32,500
2,499
81,217,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
75
PP2400243807
GNE95
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 3.058,83mg + 80mg)
VD-36243-22
uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
97,500
3,402
331,695,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
76
PP2400243808
GNE96
Aquima
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
97,500
3,300
321,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
77
PP2400243809
GNE97
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%, 10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
150
2,900
435,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
78
PP2400243811
GNE99
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
893110288023 (VD-28974-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
325
3,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
79
PP2400243813
GNE101
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11,700
1,950
22,815,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
80
PP2400243814
GNE102
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/1ml
VN-23229-22
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
20,500
2,050,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
48
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
81
PP2400243817
GNE105
Vacomuc 200 Sachet
N-acetylcystein
200mg
893100632824
Uống
Bột/cốm/ hạt pha uống
Công ty CP Dược Vacopharm
Việt Nam
H/200.1g
Gói
65,000
466
30,290,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
82
PP2400243819
GNE107
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
0,05% 5ml
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml. Dung dịch nhỏ mũi. Nhỏ mũi
Chai
1,000
2,625
2,625,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
83
PP2400243821
GNE109
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 10ml
VD-29295-18 ( 136/QĐ-QLD)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai
15,000
1,320
19,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
84
PP2400243822
GNE110
Oresol new
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
39,000
1,050
40,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
85
PP2400243823
GNE111
A.T Nicorandil 5mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,995
99,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
86
PP2400243824
GNE112
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML
Nor-epinephrin (Nor - adrenalin)
1mg/1 ml
VD-36179-22
Dùng đường tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
14,700
735,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
87
PP2400243825
GNE113
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
3%, 60ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
1,300
1,890
2,457,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
88
PP2400243826
GNE114
NYSTATIN 25000 IU
Nystatin
25.000UI
893100200124 (VD-18216-13)
Rơ lưỡi
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
600
1,010
606,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
89
PP2400243827
GNE115
Nystatab
Nystatin
500. 000UI
893110356723
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
500
910
455,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
90
PP2400243831
GNE119
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
575
28,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
91
PP2400243832
GNE120
Agiparofen
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
893100256823
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
245
9,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
92
PP2400243833
GNE121
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
390
2,831
1,104,090
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
93
PP2400243834
GNE122
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
450
1,938
872,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
94
PP2400243835
GNE123
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
520
2,420
1,258,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
95
PP2400243836
GNE124
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
893100389524 (VD-19389-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
78,000
115
8,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
96
PP2400243840
GNE128
Povidon Iod 10%
Povidon iodin
10%, 500ml
VD-21325-14 (62/QĐ-QLD)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
450
44,602
20,070,900
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
97
PP2400243844
GNE132
Rotundin 60
Rotundin
60mg
893110102624 (VD-20224-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,800
590
4,602,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
98
PP2400243846
GNE134
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
2,000
50,300
100,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
99
PP2400243847
GNE135
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
0.45g+9.6mg;15 gam
893110162124 (SĐK cũ VD-27020-17)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
624
15,246
9,513,504
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THƯƠNG MẠI ĐÀ LÂM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
100
PP2400243848
GNE136
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
25mcg + 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Bình x 120 Liều
Bình
650
90,000
58,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
101
PP2400243850
GNE138
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
VD-31323-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
609
9,135,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
102
PP2400243851
GNE139
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
441
4,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
103
PP2400243852
GNE140
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16) (có CV gia hạn)
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
chai
40
21,000
840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
104
PP2400243856
GNE144
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
750.000UI + 125mg
VD-21559-14 ( 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,990
99,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
105
PP2400243859
GNE147
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
47,000
4,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
106
PP2400243860
GNE148
Tetracain 0,5%
Tetracain
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Lọ
50
15,015
750,750
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
107
PP2400243861
GNE149
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,600
441
6,879,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
108
PP2400243862
GNE150
Tizanidin 4mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
4mg
893110272924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
1,220
67,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
109
PP2400243863
GNE151
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
1,200
2,719
3,262,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
110
PP2400243864
GNE152
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
780
6,300
4,914,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
111
PP2400243865
GNE153
Agitritine 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
320
3,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
112
PP2400243866
GNE154
VasHasan MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110238024
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên
viên
250,000
417
104,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
113
PP2400243867
GNE155
Valsgim-H 80
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
890
17,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
114
PP2400243868
GNE156
Agirenyl
Vitamin A
5000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,800
245
2,401,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
115
PP2400243869
GNE157
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
5000UI + 400UI
VD-31111-18 (758/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
Viên
26,000
380
9,880,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
116
PP2400243870
GNE158
Agivitamin B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
230
2,530,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
117
PP2400243871
GNE159
Neutrifore
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52,000
1,302
67,704,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
118
PP2400243872
GNE160
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
VN-20721-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladésh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Ống
500
13,440
6,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 5
24 Tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
119
PP2400243873
GNE161
Agidoxin
Vitamin B6
250mg
893110429324 (VD-31560-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,900
220
3,718,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
120
PP2400243874
GNE162
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-27702-17 (893110307724)
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên. Viên nén bao phim. Uống
Viên
67,600
600
40,560,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 2
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
121
PP2400243875
GNE163
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
893110416324 (VD-31749-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
65,000
160
10,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
122
PP2400243877
GNE165
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13 ( 279/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
500
7,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
123
PP2400243878
GNE166
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
11,000
165
1,815,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
531/QĐ-TTYT
16/12/2024
Bao Lam District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second