Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 78.930.000 | 78.930.000 | 4 | See details |
| 2 | vn5800000047 | LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 496.120.250 | 539.203.400 | 30 | See details |
| 3 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 103.960.200 | 160.421.000 | 5 | See details |
| 4 | vn4200562765 | KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 245.657.500 | 409.341.300 | 19 | See details |
| 5 | vn1600699279 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 86.457.000 | 90.201.300 | 12 | See details |
| 6 | vn4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 183.920.700 | 225.016.520 | 6 | See details |
| 7 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 335.180.880 | 445.484.920 | 9 | See details |
| 8 | vn0102195615 | TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED | 157.899.000 | 177.805.000 | 2 | See details |
| 9 | vn0313040113 | TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 201.159.000 | 203.070.000 | 4 | See details |
| 10 | vn0302339800 | VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 763.675.000 | 769.725.000 | 7 | See details |
| 11 | vn1400384433 | IMEXPHARM CORPORATION | 192.192.000 | 193.284.000 | 1 | See details |
| 12 | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 154.245.000 | 169.000.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0314033736 | BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 136.000.000 | 136.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn6001580837 | AVISPHARM BMT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 13.599.600 | 13.957.200 | 2 | See details |
| 15 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 321.750.000 | 321.750.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0302975997 | HIEP BACH NIEN PHARMA JOINT STOCK COMPANY | 52.000.000 | 52.000.000 | 1 | See details |
| 17 | vn0107738946 | SKYLINE BUSINESS TRADING JOINT STOCK COMPANY | 1.029.500.000 | 1.029.500.000 | 3 | See details |
| 18 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 36.302.500 | 36.967.500 | 4 | See details |
| 19 | vn0304123959 | LOTUS PHARMACEUTICALS CO., LTD. | 16.876.000 | 16.920.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 793.874.590 | 809.834.590 | 7 | See details |
| 21 | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 304.000.000 | 304.000.000 | 1 | See details |
| 22 | vn0303694357 | CAT THANH PHARMACEUTICAL CO., LTD | 21.000.000 | 21.000.000 | 1 | See details |
| 23 | vn5800733365 | DA LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 9.513.504 | 9.714.432 | 1 | See details |
| Total: 23 contractors | 5.733.712.724 | 6.213.126.162 | 123 | |||
1 |
PP2400243714 |
GNE02 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-18434-13 ( 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
300 |
4,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
2 |
PP2400243715 |
GNE03 |
Medskin Clovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110270123 (VD-20576-14) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,200 |
848 |
2,713,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
3 |
PP2400243718 |
GNE06 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,100 |
82,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
4 |
PP2400243719 |
GNE07 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
45,000 |
73 |
3,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
5 |
PP2400243720 |
GNE08 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
112 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
6 |
PP2400243721 |
GNE09 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 ( 854/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
935 |
14,025,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
7 |
PP2400243722 |
GNE10 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
1,050 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
8 |
PP2400243723 |
GNE11 |
Apitim 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
258 |
30,186,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
9 |
PP2400243724 |
GNE12 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
50,500 |
1,100 |
55,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
10 |
PP2400243725 |
GNE13 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+ 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
39,000 |
1,491 |
58,149,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
11 |
PP2400243727 |
GNE15 |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
893110380824
(VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
300 |
2,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
12 |
PP2400243728 |
GNE16 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều, 150 liều |
893100609724 (VD-25904-16 ) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liếu |
Chai |
65 |
56,000 |
3,640,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
13 |
PP2400243729 |
GNE17 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
50 |
3,790 |
189,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
14 |
PP2400243730 |
GNE18 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5 mg |
893110427324 (VD-21129-14) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
250 |
2,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
15 |
PP2400243732 |
GNE20 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150 mg +1470 mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
61,100 |
1,785 |
109,063,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
16 |
PP2400243733 |
GNE21 |
Calcium D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
VD-34516-20 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH SX -TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
273 |
2,730,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
17 |
PP2400243734 |
GNE22 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
110 |
834 |
91,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
18 |
PP2400243735 |
GNE23 |
DH-Captohasan Comp 25/12.5 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
893110204623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
19 |
PP2400243736 |
GNE24 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
52,000 |
3,696 |
192,192,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
20 |
PP2400243738 |
GNE26 |
Fabadroxil 500
|
Cefadroxil |
500 mg |
893110373423
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
|
Viên |
65,000 |
2,373 |
154,245,000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
21 |
PP2400243741 |
GNE29 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
35,000 |
966 |
33,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
22 |
PP2400243742 |
GNE30 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
32,500 |
796 |
25,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
23 |
PP2400243743 |
GNE31 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,500 |
2,221 |
158,801,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
24 |
PP2400243744 |
GNE32 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,280 |
1,278 |
25,917,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
25 |
PP2400243745 |
GNE33 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
19,500 |
1,625 |
31,687,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
26 |
PP2400243746 |
GNE34 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
52,000 |
338 |
17,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
27 |
PP2400243747 |
GNE35 |
Cetazin Tab |
Cetirizin |
10mg |
VD-34314-20 |
Uống |
Viên |
Công ty CP Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,500 |
51 |
535,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
28 |
PP2400243748 |
GNE36 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
91,000 |
27 |
2,457,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
29 |
PP2400243749 |
GNE37 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
155,000 |
70 |
10,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
30 |
PP2400243750 |
GNE38 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
680 |
136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
31 |
PP2400243751 |
GNE39 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
400 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
32 |
PP2400243753 |
GNE41 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
190 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
33 |
PP2400243754 |
GNE42 |
Dexone |
Dexamethason |
0.5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
6,000 |
63 |
378,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
34 |
PP2400243756 |
GNE44 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,400 |
295 |
23,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
35 |
PP2400243758 |
GNE46 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%, 20g |
VD-30382-18 ( 528/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tube |
1,000 |
7,300 |
7,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
36 |
PP2400243759 |
GNE47 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 (893110081424) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2,000 |
795 |
1,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
37 |
PP2400243761 |
GNE49 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 (62/QĐ-QLD) |
Uống |
Bột/cốm/ hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
22,100 |
840 |
18,564,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
38 |
PP2400243762 |
GNE50 |
Diosmin 500 |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương ứng với: Diosmin +
các flavonoid biểu thị bằng hesperidin |
450mg + 50mg |
893100095624 (VD-22349-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
45,500 |
1,640 |
74,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
39 |
PP2400243764 |
GNE52 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1,300 |
65 |
84,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
40 |
PP2400243765 |
GNE53 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,225g/ 90ml |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
3,000 |
4,900 |
14,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
41 |
PP2400243767 |
GNE55 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,500 |
1,050 |
34,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
42 |
PP2400243768 |
GNE56 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
43 |
PP2400243769 |
GNE57 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,550 |
213,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
44 |
PP2400243770 |
GNE58 |
Alcool 70 |
Cồn 70 độ |
60ml |
VD-31793-19 ( 166/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2,500 |
2,835 |
7,087,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
45 |
PP2400243771 |
GNE59 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 (VD-25036-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
17,000 |
1,197 |
20,349,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
46 |
PP2400243773 |
GNE61 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
1,059 |
1,906,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
47 |
PP2400243774 |
GNE62 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
VD-28483-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,000 |
6,949 |
13,898,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
48 |
PP2400243775 |
GNE63 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,450 |
1,250 |
10,562,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
49 |
PP2400243776 |
GNE64 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
(2% + 0,1%)/15g |
VD-24421-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
400 |
42,190 |
16,876,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
50 |
PP2400243777 |
GNE65 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin |
0,3%, 5ml |
893110142424 (VD-30262-18) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
Lọ |
200 |
2,010 |
402,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
51 |
PP2400243778 |
GNE66 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
97,500 |
605 |
58,987,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
52 |
PP2400243779 |
GNE67 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
3,800 |
437,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
53 |
PP2400243780 |
GNE68 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
3,300 |
379,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
54 |
PP2400243782 |
GNE70 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,730 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
55 |
PP2400243783 |
GNE71 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
893100389124 (VD-31739-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,800 |
260 |
2,028,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
56 |
PP2400243785 |
GNE73 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,950 |
12,600 |
24,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
57 |
PP2400243786 |
GNE74 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
200 |
1,600 |
320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
58 |
PP2400243787 |
GNE75 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,230 |
6,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
59 |
PP2400243788 |
GNE76 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500IU |
QLSP-1037-17 (62/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vaccin và sinh phẩm y tế ( IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
2,000 |
29,043 |
58,086,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
60 |
PP2400243790 |
GNE78 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300 |
1,120 |
1,456,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
61 |
PP2400243791 |
GNE79 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
910 |
200,000 |
182,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
62 |
PP2400243792 |
GNE80 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,820 |
247,000 |
449,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
63 |
PP2400243793 |
GNE81 |
Polhumin Mix-2
|
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml, (20/80) |
QLSP-1112-18
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical
Works ""Polfa"" S.A
|
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Bút/ Ống |
2,000 |
152,000 |
304,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
64 |
PP2400243794 |
GNE82 |
Nadecin 10 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13 ( 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
40,500 |
2,600 |
105,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
65 |
PP2400243795 |
GNE83 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
160 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
66 |
PP2400243797 |
GNE85 |
Zinsol |
Kẽm gluconat |
10mg kẽm/5ml, 100 ml |
893100148023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml. Siro. Uống |
Chai |
170 |
15,900 |
2,703,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
67 |
PP2400243798 |
GNE86 |
Zinc 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
893100056624 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,600 |
130 |
338,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
68 |
PP2400243799 |
GNE87 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30 mg |
VN-10018-10 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
2,000 |
10,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
69 |
PP2400243801 |
GNE89 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
8,694 |
6,955,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
70 |
PP2400243802 |
GNE90 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
10%, 38g |
VN-20944-17(62/QĐ-QLD) |
Phun mù |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungari |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
10 |
159,000 |
1,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
71 |
PP2400243803 |
GNE91 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5 mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
72 |
PP2400243804 |
GNE92 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20 mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
1,491 |
58,149,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
73 |
PP2400243805 |
GNE93 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,500 |
372 |
21,762,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
74 |
PP2400243806 |
GNE94 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg+300mg |
893110345524 (VD-31402-18) |
uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
32,500 |
2,499 |
81,217,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
75 |
PP2400243807 |
GNE95 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 3.058,83mg + 80mg) |
VD-36243-22 |
uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
97,500 |
3,402 |
331,695,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
76 |
PP2400243808 |
GNE96 |
Aquima |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
97,500 |
3,300 |
321,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
77 |
PP2400243809 |
GNE97 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%, 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
150 |
2,900 |
435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
78 |
PP2400243811 |
GNE99 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
893110288023 (VD-28974-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
325 |
3,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
79 |
PP2400243813 |
GNE101 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU |
893115144224
(VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,700 |
1,950 |
22,815,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
80 |
PP2400243814 |
GNE102 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
20,500 |
2,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
81 |
PP2400243817 |
GNE105 |
Vacomuc 200 Sachet |
N-acetylcystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Bột/cốm/ hạt pha uống |
Công ty CP Dược Vacopharm |
Việt Nam |
H/200.1g |
Gói |
65,000 |
466 |
30,290,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
82 |
PP2400243819 |
GNE107 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin |
0,05% 5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml. Dung dịch nhỏ mũi. Nhỏ mũi |
Chai |
1,000 |
2,625 |
2,625,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
83 |
PP2400243821 |
GNE109 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 10ml |
VD-29295-18 ( 136/QĐ-QLD) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai |
15,000 |
1,320 |
19,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
84 |
PP2400243822 |
GNE110 |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
39,000 |
1,050 |
40,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
85 |
PP2400243823 |
GNE111 |
A.T Nicorandil 5mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
86 |
PP2400243824 |
GNE112 |
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML |
Nor-epinephrin (Nor - adrenalin) |
1mg/1 ml |
VD-36179-22 |
Dùng đường tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
14,700 |
735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
87 |
PP2400243825 |
GNE113 |
Nước Oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%, 60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1,300 |
1,890 |
2,457,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
88 |
PP2400243826 |
GNE114 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000UI |
893100200124 (VD-18216-13) |
Rơ lưỡi |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
600 |
1,010 |
606,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
89 |
PP2400243827 |
GNE115 |
Nystatab |
Nystatin |
500. 000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
910 |
455,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
90 |
PP2400243831 |
GNE119 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
575 |
28,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
91 |
PP2400243832 |
GNE120 |
Agiparofen |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100256823 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
245 |
9,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
92 |
PP2400243833 |
GNE121 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
390 |
2,831 |
1,104,090 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
93 |
PP2400243834 |
GNE122 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
450 |
1,938 |
872,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
94 |
PP2400243835 |
GNE123 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
520 |
2,420 |
1,258,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
95 |
PP2400243836 |
GNE124 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 (VD-19389-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
78,000 |
115 |
8,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
96 |
PP2400243840 |
GNE128 |
Povidon Iod 10% |
Povidon iodin |
10%, 500ml |
VD-21325-14 (62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
450 |
44,602 |
20,070,900 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
97 |
PP2400243844 |
GNE132 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 (VD-20224-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,800 |
590 |
4,602,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
98 |
PP2400243846 |
GNE134 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
2,000 |
50,300 |
100,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
99 |
PP2400243847 |
GNE135 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0.45g+9.6mg;15 gam |
893110162124 (SĐK cũ VD-27020-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
624 |
15,246 |
9,513,504 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THƯƠNG MẠI ĐÀ LÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
100 |
PP2400243848 |
GNE136 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
650 |
90,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
101 |
PP2400243850 |
GNE138 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-31323-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
609 |
9,135,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
102 |
PP2400243851 |
GNE139 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô) + Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
441 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
103 |
PP2400243852 |
GNE140 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524
(VD-25986-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
chai |
40 |
21,000 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
104 |
PP2400243856 |
GNE144 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + metronidazol |
750.000UI + 125mg |
VD-21559-14 ( 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,990 |
99,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
105 |
PP2400243859 |
GNE147 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
47,000 |
4,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
106 |
PP2400243860 |
GNE148 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Lọ |
50 |
15,015 |
750,750 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
107 |
PP2400243861 |
GNE149 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,600 |
441 |
6,879,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
108 |
PP2400243862 |
GNE150 |
Tizanidin 4mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,220 |
67,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
109 |
PP2400243863 |
GNE151 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1,200 |
2,719 |
3,262,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
110 |
PP2400243864 |
GNE152 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
780 |
6,300 |
4,914,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
111 |
PP2400243865 |
GNE153 |
Agitritine 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
320 |
3,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
112 |
PP2400243866 |
GNE154 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
viên |
250,000 |
417 |
104,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
113 |
PP2400243867 |
GNE155 |
Valsgim-H 80 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
890 |
17,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
114 |
PP2400243868 |
GNE156 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,800 |
245 |
2,401,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
115 |
PP2400243869 |
GNE157 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D3 |
5000UI + 400UI |
VD-31111-18 (758/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
26,000 |
380 |
9,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
116 |
PP2400243870 |
GNE158 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824
(VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
230 |
2,530,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
117 |
PP2400243871 |
GNE159 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
1,302 |
67,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
118 |
PP2400243872 |
GNE160 |
Dubemin injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
VN-20721-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladésh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
500 |
13,440 |
6,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 5 |
24 Tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
119 |
PP2400243873 |
GNE161 |
Agidoxin |
Vitamin B6 |
250mg |
893110429324
(VD-31560-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,900 |
220 |
3,718,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
120 |
PP2400243874 |
GNE162 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên. Viên nén bao phim. Uống |
Viên |
67,600 |
600 |
40,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
121 |
PP2400243875 |
GNE163 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
65,000 |
160 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
122 |
PP2400243877 |
GNE165 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 ( 279/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
500 |
7,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |
|
123 |
PP2400243878 |
GNE166 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
11,000 |
165 |
1,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
531/QĐ-TTYT |
16/12/2024 |
Bao Lam District Medical Center |