Bidding package of original medicine

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package of original medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
110.284.846.139 VND
Publication date
09:20 10/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
39/QĐ-BVĐKTT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Gia Lai Central General Hospital
Approval date
10/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 26.131.165.696 26.131.165.696 46 See details
2 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 58.438.705.383 58.438.705.383 107 See details
3 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 3.333.000.000 3.333.000.000 1 See details
4 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 18.062.458.100 18.062.458.100 27 See details
5 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 199.700.000 199.700.000 3 See details
6 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 54.862.500 54.862.500 1 See details
7 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 1.480.000.000 1.480.000.000 2 See details
8 vn0302366480 HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 1.155.000.000 1.155.000.000 1 See details
9 vn0310631333 SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 137.446.460 137.446.460 2 See details
10 vn0304528578 DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 30.500.000 30.500.000 2 See details
Total: 10 contractors 109.022.838.139 109.022.838.139 192
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500531114
2025.BD045
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100,000
5,028
502,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
2
PP2500531081
2025.BD012
Arimidex
Anastrozole
1mg
VN-19784-16
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40,400
59,085
2,387,034,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
3
PP2500531071
2025.BD002
Adalat LA 30mg
Nifedipin
30mg
400110400623
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Bayer AG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
9,454
1,890,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
4
PP2500531217
2025.BD148
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
500
278,090
139,045,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
5
PP2500531208
2025.BD139
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
7,5mg
300110526224
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
10,546
316,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
6
PP2500531238
2025.BD169
Tractocile
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
7,5mg/ml
VN-22144-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
72
2,164,858
155,869,776
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
7
PP2500531096
2025.BD027
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
65,000
15,873
1,031,745,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
8
PP2500531235
2025.BD166
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4,000
47,300
189,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
9
PP2500531132
2025.BD063
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
8,888
17,776,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
10
PP2500531201
2025.BD132
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
10mg/10ml
VN-22914-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
47,500
23,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
11
PP2500531158
2025.BD089
Ibrance 100mg
Palbociclib
100mg
400110024325 (VN3-295-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
500
602,700
301,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
12
PP2500531121
2025.BD052
Daivonex
Calcipotriol
50mcg/g
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
300,300
150,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
13
PP2500531225
2025.BD156
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
300110006424
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
500
434,000
217,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
14
PP2500531182
2025.BD113
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
20mg
300110185525
Uống
Viên nang mềm
Fareva Pau 1
Pháp
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2,440
1,351,581
3,297,857,640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
15
PP2500531263
2025.BD194
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
3,6mg
500114177523
Tiêm
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
800
2,568,297
2,054,637,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
16
PP2500531220
2025.BD151
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
500110412923
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
13,502
27,004,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
17
PP2500531146
2025.BD077
Fucidin
Acid Fusidic
2% (w/w)
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Dùng ngoài
Kem
Leo Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1,000
75,075
75,075,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
18
PP2500531154
2025.BD085
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523 (VN-15893-12)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
8,000
800,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
19
PP2500531249
2025.BD180
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
300
992,250
297,675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
20
PP2500531230
2025.BD161
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
20mg/1ml
VN-20265-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
200
1,856,170
371,234,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
21
PP2500531194
2025.BD125
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
300410179000
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
9,000
200,508
1,804,572,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
22
PP2500531076
2025.BD007
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
150mg/25ml
VN-20847-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
200
3,173,573
634,714,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
23
PP2500531192
2025.BD123
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
20mg
VN-19007-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,683
284,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
24
PP2500531253
2025.BD184
Voluven 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
400110402923
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
100
110,000
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
25
PP2500531166
2025.BD097
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg.
VN-16263-13
Uống
Viên nén bao phim
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Viên
20,000
14,200
284,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
26
PP2500531252
2025.BD183
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
13,000
18,066
234,858,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
27
PP2500531112
2025.BD043
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18023-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
3,147
786,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
28
PP2500531133
2025.BD064
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
300110982124
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
5,870
88,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
29
PP2500531214
2025.BD145
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
6,000
411,249
2,467,494,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
30
PP2500531080
2025.BD011
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
60mg
840110413123
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
14,222
241,774,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
31
PP2500531111
2025.BD042
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
5mg
VN-17521-13
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
4,290
1,072,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
32
PP2500531122
2025.BD053
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
600 mg/4 ml
540110178323
Truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Dung dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 ống 4ml
Ống
600
104,800
62,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
33
PP2500531097
2025.BD028
Campto
Irinotecan hydrochloride trihydrate
40mg/2ml
930114207623 (VN-20051-16)
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Úc
Hộp 1 lọ
Lọ
470
1,324,449
622,491,030
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
34
PP2500531143
2025.BD074
Faslodex
Fulvestrant
50mg/ml
VN-19561-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
220
6,289,150
1,383,613,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
35
PP2500531266
2025.BD197
Zyvox
Linezolid
600mg/300ml
VN-19301-15
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml
Túi
1,000
952,000
952,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
36
PP2500531162
2025.BD093
Iopamiro
Iod (dưới dạng lopamidol 612,4mg/ml)
300mg/ml x 100ml
800110131624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Italy
Hộp 1 chai 100ml,
Chai
2,500
462,000
1,155,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
60 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
37
PP2500531087
2025.BD018
Avastin
Bevacizumab
100mg/4ml
400410250123
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
37
6,794,409
251,393,133
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
38
PP2500531169
2025.BD100
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate (Nanoparticules)
145mg
539110009825 (VN-21162-18)
Uống
Viên nén bao phim
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
10,561
528,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
39
PP2500531237
2025.BD168
Tygacil
Tigecyclin
50mg
VN-20333-17
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
200
731,000
146,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
40
PP2500531075
2025.BD006
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VN-20846-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
165
2,447,550
403,845,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
41
PP2500531259
2025.BD190
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine)
10mg (tương ứng 9,4mg)
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80,000
8,500
680,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
42
PP2500531142
2025.BD073
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
18,107
362,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
43
PP2500531171
2025.BD102
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
20mg
001110025723
Uống
Viên nén bao phim
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
15,941
797,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
44
PP2500531131
2025.BD062
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
5,000
5,600
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
45
PP2500531213
2025.BD144
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1mg/ ml
840110447523 (VN2-504-16)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 chai 120ml
Chai
200
120,000
24,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
46
PP2500531248
2025.BD179
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
500
606,375
303,187,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
47
PP2500531126
2025.BD057
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
60mg
VN-20796-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
5,126
512,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
48
PP2500531136
2025.BD067
Eloxatin
Oxaliplatin
100mg/20ml
VN-19902-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
4,943,570
988,714,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
49
PP2500531221
2025.BD152
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
VN-20319-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén nhai
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
13,502
13,502,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
50
PP2500531117
2025.BD048
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VN-18150-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40,000
9,896
395,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
51
PP2500531199
2025.BD130
Omnipaque
Iohexol
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
539110067123
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
7,000
609,140
4,263,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
52
PP2500531118
2025.BD049
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VN-18151-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
14,903
298,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
53
PP2500531083
2025.BD014
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
875mg + 125mg
VN-20517-17
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
16,680
166,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
54
PP2500531074
2025.BD005
Amlor
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg
300110025623
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
7,593
759,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
55
PP2500531218
2025.BD149
Sevorane
Sevoflurane
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
800114034723
Hít
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 chai 250ml
Chai
1,200
3,578,500
4,294,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
56
PP2500531139
2025.BD070
Eraxis
Anidulafungin
100mg
001110024425 (VN3-390-22)
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
3,830,400
191,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
57
PP2500531207
2025.BD138
Procoralan 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg
5mg
300110526124
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
10,268
308,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
58
PP2500531215
2025.BD146
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat tinh khiết
5mg/5ml
VN-17157-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
62,158
62,158,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
59
PP2500531161
2025.BD092
Invanz
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
1g
VN-20315-17
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem
Lọ
500
552,421
276,210,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
60
PP2500531262
2025.BD193
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
500114446023
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
80
6,405,000
512,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
61
PP2500531241
2025.BD172
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
800114023925 (VN-22183-19)
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
8,064
177,408,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
62
PP2500531102
2025.BD033
Cavinton forte
Vinpocetin
10mg
VN-17951-14
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20,000
5,460
109,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
63
PP2500531261
2025.BD192
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-20514-17
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
22,130
66,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
64
PP2500531159
2025.BD090
Ibrance 125mg
Palbociclib
125mg
400110406423 (VN3-296-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
250
659,400
164,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
65
PP2500531212
2025.BD143
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10 mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,500
6,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
66
PP2500531255
2025.BD186
Xarelto
Rivaroxaban
15mg
400110400923
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1,500
58,000
87,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
67
PP2500531232
2025.BD163
Tazocin
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g, 0.5g
800110074023
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ
Lọ
5,800
223,700
1,297,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
68
PP2500531138
2025.BD069
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
50mg
VN-18978-15
Uống
Viên nén bao phim
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
4,796
287,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
69
PP2500531128
2025.BD059
Diovan 80
Valsartan
80mg
VN-18399-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
9,366
46,830,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
70
PP2500531098
2025.BD029
Cancidas
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg
50mg
VN-20811-17
truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
30
6,531,000
195,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
71
PP2500531151
2025.BD082
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
300110016324
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
450,000
4,843
2,179,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
72
PP2500531175
2025.BD106
Lyrica
Pregabalin
75mg
VN-16347-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
17,685
176,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
73
PP2500531254
2025.BD185
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
400110017425
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
58,000
87,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
74
PP2500531123
2025.BD054
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
2,906
29,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
75
PP2500531185
2025.BD116
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
180
558,047
100,448,460
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
76
PP2500531250
2025.BD181
Voltaren
Diclofenac natri
100mg
300110023825
Đặt trực tràng
Viên đạn
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
30,000
15,602
468,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
77
PP2500531077
2025.BD008
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
30mg/5ml
930114132624 (VN-20848-17)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
220
754,110
165,904,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
78
PP2500531200
2025.BD131
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
17,310
173,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
79
PP2500531101
2025.BD032
Cavinton
Vinpocetin
5mg
VN-20508-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
20,000
3,400
68,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
80
PP2500531170
2025.BD101
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
10mg
VN-17768-14
Uống
Viên nén bao phim
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
15,941
318,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
81
PP2500531247
2025.BD178
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
5mg/1ml
VN-22182-19 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,000
89,999
179,998,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
82
PP2500531183
2025.BD114
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
30mg
300110185625
Uống
Viên nang mềm
Fareva Pau 1
Pháp
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2,860
2,027,097
5,797,497,420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
83
PP2500531233
2025.BD164
Temodal Capsule
Temozolomide 100mg
100mg
VN-17530-13
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.
CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Hộp 5 gói x 1 viên
Viên
130
2,137,500
277,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
84
PP2500531092
2025.BD023
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
230,000
6,516
1,498,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
85
PP2500531150
2025.BD081
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
200mg
520114446123
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ x 442,5mg
Lọ
50
735,500
36,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
86
PP2500531135
2025.BD066
Eliquis
Apixaban
5mg
539110436323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
24,150
108,675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
87
PP2500531231
2025.BD162
Taxotere
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
80mg/4ml
VN-20266-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
200
6,298,864
1,259,772,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
88
PP2500531195
2025.BD126
Oflovid
Ofloxacin
15mg/5ml
VN-19341-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
55,872
39,110,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
89
PP2500531109
2025.BD040
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
183,514
18,351,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
21 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
90
PP2500531251
2025.BD182
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,185
30,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
91
PP2500531211
2025.BD142
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
600
17,906
10,743,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
92
PP2500531178
2025.BD109
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
500mg
VN-17832-14
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
4,000
317,747
1,270,988,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
93
PP2500531260
2025.BD191
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
100
2,772,000
277,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
94
PP2500531091
2025.BD022
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40,000
5,490
219,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
95
PP2500531115
2025.BD046
Cravit
Levofloxacin hydrat
25mg/5ml
VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
88,515
88,515,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
96
PP2500531242
2025.BD173
Ultravist 300
Iopromide
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
400110021024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ dung tích 100ml
Lọ
4,500
441,000
1,984,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
97
PP2500531152
2025.BD083
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
150,000
3,677
551,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
98
PP2500531190
2025.BD121
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg
VN-19783-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
4,700
22,456
105,543,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
99
PP2500531099
2025.BD030
Casodex
Bicalutamide
50mg
VN-18149-14
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9,400
114,128
1,072,803,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
100
PP2500531223
2025.BD154
Spasmomen
Otilonium bromide
40mg
VN-18977-15
Uống
Viên nén bao phim
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,535
176,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
101
PP2500531129
2025.BD060
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
499110530324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
600
129,675
77,805,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
102
PP2500531188
2025.BD119
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
2,000
22,456
44,912,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
103
PP2500531187
2025.BD118
Nevanac
Nepafenac
1mg/ml
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
152,999
22,949,850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
104
PP2500531079
2025.BD010
Aprovel
Irbesartan
150mg
VN-16719-13
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
9,561
95,610,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
105
PP2500531116
2025.BD047
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3,000
115,999
347,997,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
106
PP2500531110
2025.BD041
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
28,000
16,074
450,072,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
107
PP2500531078
2025.BD009
Apidra Solostar
Insulin glulisine
300 đơn vị/3ml
400410091023
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
2,400
200,000
480,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
108
PP2500531093
2025.BD024
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
9,300
93,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
109
PP2500531088
2025.BD019
Avastin
Bevacizumab
400mg/16ml
400410250223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
20
24,818,325
496,366,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
110
PP2500531120
2025.BD051
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
VN-22531-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
3,886
388,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
111
PP2500531086
2025.BD017
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 125mg
VN-20169-16
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
11,936
119,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
112
PP2500531257
2025.BD188
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
300110002100
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
9,000
15,291
137,619,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
113
PP2500531124
2025.BD055
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
100
34,669
3,466,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
114
PP2500531105
2025.BD036
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
400mg/200ml
800115179723
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
Hộp 1 chai 200ml
Chai
1,000
254,838
254,838,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
115
PP2500531198
2025.BD129
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
1,000
260,432
260,432,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
116
PP2500531130
2025.BD061
Duoplavin
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
100mg; 75mg
300110793024
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
20,828
1,041,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
117
PP2500531229
2025.BD160
Tavanic
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
500mg
VN-19455-15
Uống
Viên nén bao phim
Opella Healthcare International SAS
Pháp
Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Viên
1,000
36,550
36,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
118
PP2500531165
2025.BD096
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
26,533
795,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
119
PP2500531222
2025.BD153
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VN-20330-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml
Lọ
20,000
41,871
837,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
120
PP2500531073
2025.BD004
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
5,000
108,865
544,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
121
PP2500531089
2025.BD020
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
001110009924
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
116,700
17,505,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
122
PP2500531202
2025.BD133
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
38,500
19,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
123
PP2500531157
2025.BD088
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
50mg + 12,5mg
500110078123
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
8,370
41,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
124
PP2500531107
2025.BD038
Co-Diovan 160/25
Valsartan, Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
VN-19285-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
17,307
519,210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
125
PP2500531108
2025.BD039
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-19286-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
9,987
299,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
126
PP2500531236
2025.BD167
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1,000
39,999
39,999,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
127
PP2500531246
2025.BD177
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
30
76,379
2,291,370
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
128
PP2500531104
2025.BD035
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml x 10ml
QLSP-845-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
500
109,725
54,862,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
129
PP2500531226
2025.BD157
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
2,000
219,000
438,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
130
PP2500531119
2025.BD050
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
120mg/ 1,5ml
800410111224
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
50
13,990,000
699,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
131
PP2500531095
2025.BD026
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
15,873
111,111,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
132
PP2500531127
2025.BD058
Diovan 160
Valsartan
160mg
VN-18398-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
14,868
148,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
133
PP2500531243
2025.BD174
Ultravist 300
Iopromide
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
400110021024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ dung tích 50ml
Lọ
700
254,678
178,274,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
134
PP2500531256
2025.BD187
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
58,000
116,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
135
PP2500531164
2025.BD095
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
23,072
3,230,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
136
PP2500531140
2025.BD071
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
10mg + 160mg
VN-16342-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
18,107
181,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
137
PP2500531155
2025.BD086
Herceptin
Trastuzumab
600mg/5ml
760410646824
Tiêm
Dung dịch tiêm
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
13
24,556,600
319,235,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
21 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
138
PP2500531103
2025.BD034
Celebrex
Celecoxib
200mg
VN-23247-22
Uống
Viên nang cứng
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
11,913
59,565,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
139
PP2500531147
2025.BD078
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
400110984924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
1,000
546,000
546,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
140
PP2500531174
2025.BD105
Lovenox
Enoxaparin natri
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
300410038323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
2,500
113,163
282,907,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
141
PP2500531219
2025.BD150
Simponi
Golimumab
50mg/0,5ml
001410037423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc
Bút tiêm
20
11,998,259
239,965,180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
142
PP2500531153
2025.BD084
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/2,5mg
VN-20022-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50,000
4,560
228,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
143
PP2500531156
2025.BD087
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg/gói
300110000624
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
300
5,354
1,606,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
144
PP2500531265
2025.BD196
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate)
4mg
VN-21628-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Áo; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
165
6,460,000
1,065,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
145
PP2500531094
2025.BD025
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
200mg/2ml
001110526924
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
100
1,814,340
181,434,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
146
PP2500531090
2025.BD021
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
200,000
4,389
877,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
147
PP2500531177
2025.BD108
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
1000mg
VN-17831-14
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 10 lọ 30ml
Lọ
1,000
549,947
549,947,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
148
PP2500531125
2025.BD056
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
200,000
2,682
536,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
149
PP2500531172
2025.BD103
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
40 mg
001110025823
Uống
Viên nén bao phim
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
22,778
113,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
150
PP2500531173
2025.BD104
Lovenox
Enoxaparin natri
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
300410038223
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
15,000
85,381
1,280,715,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
151
PP2500531180
2025.BD111
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 500ml
Túi
580
186,736
108,306,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
152
PP2500531084
2025.BD015
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
12,000
10,670
128,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
153
PP2500531210
2025.BD141
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
10,000
13,834
138,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
154
PP2500531203
2025.BD134
Pantoloc 40mg
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
40mg
400110081723
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Takeda GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
18,499
36,998,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
155
PP2500531234
2025.BD165
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
100
52,300
5,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
156
PP2500531163
2025.BD094
Iressa
Gefitinib
250mg
499114520024
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,400
558,548
1,340,515,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
157
PP2500531216
2025.BD147
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
2,000
126,000
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
158
PP2500531072
2025.BD003
Aloxi
Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
300110997524 (VN-21795-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp - Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2,000
1,666,500
3,333,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
159
PP2500531085
2025.BD016
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
4,000
16,014
64,056,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
160
PP2500531160
2025.BD091
Ibrance 75mg
Palbociclib
75mg
400110406523
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
250
569,100
142,275,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
161
PP2500531082
2025.BD013
Aromasin
Exemestane
25mg
VN-20052-16
Uống
Viên nén bao đường
Pfizer Italia S.R.L
Ý
Hộp 2 vỉ x15 viên
Viên
14,200
82,440
1,170,648,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
162
PP2500531141
2025.BD072
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
5mg + 80mg
VN-16344-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
9,987
199,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
163
PP2500531186
2025.BD117
Neurontin
Gabapentin
300mg
VN-16857-13
Uống
Viên nang cứng
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67,000
11,316
758,172,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
164
PP2500531228
2025.BD159
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
50
244,799
12,239,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
165
PP2500531070
2025.BD001
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
230
10,830,000
2,490,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
166
PP2500531245
2025.BD176
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
300,000
2,705
811,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
167
PP2500531224
2025.BD155
Survanta
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
25 mg/ ml
QLSP-940-16
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
AbbVie Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
25
8,802,200
220,055,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
168
PP2500531149
2025.BD080
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
1000mg
520114195923
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ x 2,21 gam
Lọ
50
2,726,400
136,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
169
PP2500531176
2025.BD107
Mabthera
Rituximab
500mg/ 50ml
QLSP-0757-13
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp chứa 01 lọ x 50ml
Lọ
130
19,715,180
2,562,973,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
170
PP2500531134
2025.BD065
Eliquis
Apixaban
2,5mg
539110436423
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
24,150
36,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
171
PP2500531168
2025.BD099
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
7,053
35,265,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
172
PP2500531205
2025.BD136
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
100
131,099
13,109,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
173
PP2500531100
2025.BD031
Cavinton
Vinpocetine
10mg/2ml
599110417523 (VN-9211-09)
Tiêm
thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1,000
22,500
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
174
PP2500531106
2025.BD037
Coaprovel
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
150mg; 12,5mg
VN-16721-13
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
9,561
95,610,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
175
PP2500531145
2025.BD076
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
280,000
19,000
5,320,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
176
PP2500531204
2025.BD135
Pantoloc i.v
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
40mg
VN-18467-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Takeda GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
2,000
146,000
292,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
177
PP2500531244
2025.BD175
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
0.5g ;1g
VN-20843-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Thuốc bột pha tiêm, truyền
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ
Lọ
2,000
65,999
131,998,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
178
PP2500531181
2025.BD112
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
2,500
116,632
291,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
179
PP2500531167
2025.BD098
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15,000
21,410
321,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
180
PP2500531227
2025.BD158
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
50mg/2ml
VN-22698-21
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 5 ống x2ml
Ống
2,000
21,210
42,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
181
PP2500531144
2025.BD075
Femara
Letrozole
2,5mg
760114186923
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A.
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,300
68,306
362,021,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
182
PP2500531240
2025.BD171
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
570410305524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2,200
320,624
705,372,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
183
PP2500531148
2025.BD079
Galvus
Vildagliptin
50mg
840110412723 (VN-19290-15)
Uống
Viên nén
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
8,225
246,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
184
PP2500531113
2025.BD044
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100,000
7,084
708,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
185
PP2500531264
2025.BD195
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
50mg
400110010824
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
14,087
14,087,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
186
PP2500531184
2025.BD115
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
200,000
7,600
1,520,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
187
PP2500531179
2025.BD110
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
0,089mg (0,1mg)
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
1,000
18,425
18,425,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
188
PP2500531191
2025.BD122
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VN-19782-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
17,000
22,456
381,752,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
189
PP2500531137
2025.BD068
Eloxatin
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN-19903-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
2,973,778
594,755,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
190
PP2500531189
2025.BD120
Nexium
Esomeprazole natri
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
VN-15719-12
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml
Lọ
2,000
153,560
307,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
191
PP2500531206
2025.BD137
Primovist
Gadoxetate disodium
0,25mmol/ml
VN-21368-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
30
4,410,000
132,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
192
PP2500531209
2025.BD140
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
20,000
24,906
498,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39/QĐ-BVĐKTT
10/01/2026
Gia Lai Central General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second