Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400101404 | DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 26.131.165.696 | 26.131.165.696 | 46 | See details |
| 2 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 58.438.705.383 | 58.438.705.383 | 107 | See details |
| 3 | vn0101261544 | VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED | 3.333.000.000 | 3.333.000.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 18.062.458.100 | 18.062.458.100 | 27 | See details |
| 5 | vn1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 199.700.000 | 199.700.000 | 3 | See details |
| 6 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 54.862.500 | 54.862.500 | 1 | See details |
| 7 | vn0302375710 | VIETHA PHARMA CORP. | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0302366480 | HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0310631333 | SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 137.446.460 | 137.446.460 | 2 | See details |
| 10 | vn0304528578 | DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED | 30.500.000 | 30.500.000 | 2 | See details |
| Total: 10 contractors | 109.022.838.139 | 109.022.838.139 | 192 | |||
1 |
PP2500531114 |
2025.BD045 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100,000 |
5,028 |
502,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
2 |
PP2500531081 |
2025.BD012 |
Arimidex |
Anastrozole |
1mg |
VN-19784-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,400 |
59,085 |
2,387,034,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
3 |
PP2500531071 |
2025.BD002 |
Adalat LA 30mg |
Nifedipin |
30mg |
400110400623 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
9,454 |
1,890,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
4 |
PP2500531217 |
2025.BD148 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278,090 |
139,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
5 |
PP2500531208 |
2025.BD139 |
Procoralan 7.5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg |
7,5mg |
300110526224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
10,546 |
316,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
6 |
PP2500531238 |
2025.BD169 |
Tractocile |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) |
7,5mg/ml |
VN-22144-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
72 |
2,164,858 |
155,869,776 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
7 |
PP2500531096 |
2025.BD027 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
15,873 |
1,031,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
8 |
PP2500531235 |
2025.BD166 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
47,300 |
189,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
9 |
PP2500531132 |
2025.BD063 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
8,888 |
17,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
10 |
PP2500531201 |
2025.BD132 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
47,500 |
23,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
11 |
PP2500531158 |
2025.BD089 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
400110024325 (VN3-295-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
602,700 |
301,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
12 |
PP2500531121 |
2025.BD052 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
300,300 |
150,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
13 |
PP2500531225 |
2025.BD156 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
434,000 |
217,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
14 |
PP2500531182 |
2025.BD113 |
Navelbine 20mg |
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) |
20mg |
300110185525 |
Uống |
Viên nang mềm |
Fareva Pau 1 |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,440 |
1,351,581 |
3,297,857,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
15 |
PP2500531263 |
2025.BD194 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
800 |
2,568,297 |
2,054,637,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
16 |
PP2500531220 |
2025.BD151 |
Singulair |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
500110412923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) |
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
13,502 |
27,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
17 |
PP2500531146 |
2025.BD077 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
75,075 |
75,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
18 |
PP2500531154 |
2025.BD085 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 (VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
19 |
PP2500531249 |
2025.BD180 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
300 |
992,250 |
297,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
20 |
PP2500531230 |
2025.BD161 |
Taxotere |
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) |
20mg/1ml |
VN-20265-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
1,856,170 |
371,234,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
21 |
PP2500531194 |
2025.BD125 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
300410179000 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
9,000 |
200,508 |
1,804,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
22 |
PP2500531076 |
2025.BD007 |
Anzatax 150mg/25ml |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
VN-20847-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Hospira Australia Pty Ltd |
Úc |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
200 |
3,173,573 |
634,714,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
23 |
PP2500531192 |
2025.BD123 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,683 |
284,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
24 |
PP2500531253 |
2025.BD184 |
Voluven 6% |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g |
400110402923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
100 |
110,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
25 |
PP2500531166 |
2025.BD097 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
20,000 |
14,200 |
284,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
26 |
PP2500531252 |
2025.BD183 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
13,000 |
18,066 |
234,858,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
27 |
PP2500531112 |
2025.BD043 |
Concor Cor |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18023-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,147 |
786,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
28 |
PP2500531133 |
2025.BD064 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
300110982124 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,870 |
88,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
29 |
PP2500531214 |
2025.BD145 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
6,000 |
411,249 |
2,467,494,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
30 |
PP2500531080 |
2025.BD011 |
Arcoxia 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
840110413123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited |
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
14,222 |
241,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
31 |
PP2500531111 |
2025.BD042 |
Concor 5mg |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VN-17521-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
4,290 |
1,072,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
32 |
PP2500531122 |
2025.BD053 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
600 mg/4 ml |
540110178323 |
Truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Dung dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 ống 4ml |
Ống |
600 |
104,800 |
62,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
33 |
PP2500531097 |
2025.BD028 |
Campto |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
40mg/2ml |
930114207623 (VN-20051-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd |
Úc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
470 |
1,324,449 |
622,491,030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
34 |
PP2500531143 |
2025.BD074 |
Faslodex |
Fulvestrant |
50mg/ml |
VN-19561-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
220 |
6,289,150 |
1,383,613,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
35 |
PP2500531266 |
2025.BD197 |
Zyvox |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-19301-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Hộp 10 túi dịch truyền 300ml |
Túi |
1,000 |
952,000 |
952,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
36 |
PP2500531162 |
2025.BD093 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng lopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml x 100ml |
800110131624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml, |
Chai |
2,500 |
462,000 |
1,155,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
60 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
37 |
PP2500531087 |
2025.BD018 |
Avastin |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
400410250123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
37 |
6,794,409 |
251,393,133 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
38 |
PP2500531169 |
2025.BD100 |
Lipanthyl NT 145mg |
Fenofibrate (Nanoparticules) |
145mg |
539110009825 (VN-21162-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine |
Ireland đóng gói Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,561 |
528,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
39 |
PP2500531237 |
2025.BD168 |
Tygacil |
Tigecyclin |
50mg |
VN-20333-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
731,000 |
146,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
40 |
PP2500531075 |
2025.BD006 |
Anzatax 100mg/16,7ml |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VN-20846-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Hospira Australia Pty Ltd |
Úc |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
165 |
2,447,550 |
403,845,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
41 |
PP2500531259 |
2025.BD190 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
8,500 |
680,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
42 |
PP2500531142 |
2025.BD073 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
18,107 |
362,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
43 |
PP2500531171 |
2025.BD102 |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) |
20mg |
001110025723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
15,941 |
797,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
44 |
PP2500531131 |
2025.BD062 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
5,000 |
5,600 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
45 |
PP2500531213 |
2025.BD144 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
200 |
120,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
46 |
PP2500531248 |
2025.BD179 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
500 |
606,375 |
303,187,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
47 |
PP2500531126 |
2025.BD057 |
Diamicron MR 60mg |
Gliclazide |
60mg |
VN-20796-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
5,126 |
512,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
48 |
PP2500531136 |
2025.BD067 |
Eloxatin |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
VN-19902-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
4,943,570 |
988,714,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
49 |
PP2500531221 |
2025.BD152 |
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands) |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VN-20319-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén nhai |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) |
Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
13,502 |
13,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
50 |
PP2500531117 |
2025.BD048 |
Crestor 10mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VN-18150-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
9,896 |
395,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
51 |
PP2500531199 |
2025.BD130 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml |
539110067123 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
7,000 |
609,140 |
4,263,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
52 |
PP2500531118 |
2025.BD049 |
Crestor 20mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
VN-18151-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
14,903 |
298,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
53 |
PP2500531083 |
2025.BD014 |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
16,680 |
166,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
54 |
PP2500531074 |
2025.BD005 |
Amlor |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg |
300110025623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,593 |
759,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
55 |
PP2500531218 |
2025.BD149 |
Sevorane |
Sevoflurane |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml |
800114034723 |
Hít |
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
1,200 |
3,578,500 |
4,294,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
56 |
PP2500531139 |
2025.BD070 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
3,830,400 |
191,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
57 |
PP2500531207 |
2025.BD138 |
Procoralan 5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg |
5mg |
300110526124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
10,268 |
308,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
58 |
PP2500531215 |
2025.BD146 |
Sanlein 0,1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
5mg/5ml |
VN-17157-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
62,158 |
62,158,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
59 |
PP2500531161 |
2025.BD092 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem |
Lọ |
500 |
552,421 |
276,210,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
60 |
PP2500531262 |
2025.BD193 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
80 |
6,405,000 |
512,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
61 |
PP2500531241 |
2025.BD172 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
8,064 |
177,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
62 |
PP2500531102 |
2025.BD033 |
Cavinton forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-17951-14 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
5,460 |
109,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
63 |
PP2500531261 |
2025.BD192 |
Zinnat tablets 500mg |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-20514-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
22,130 |
66,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
64 |
PP2500531159 |
2025.BD090 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
400110406423 (VN3-296-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
250 |
659,400 |
164,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
65 |
PP2500531212 |
2025.BD143 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10 mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,500 |
6,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
66 |
PP2500531255 |
2025.BD186 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15mg |
400110400923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,500 |
58,000 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
67 |
PP2500531232 |
2025.BD163 |
Tazocin |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g, 0.5g |
800110074023 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,800 |
223,700 |
1,297,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
68 |
PP2500531138 |
2025.BD069 |
Elthon 50mg |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VN-18978-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,796 |
287,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
69 |
PP2500531128 |
2025.BD059 |
Diovan 80 |
Valsartan |
80mg |
VN-18399-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
9,366 |
46,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
70 |
PP2500531098 |
2025.BD029 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
6,531,000 |
195,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
71 |
PP2500531151 |
2025.BD082 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
4,843 |
2,179,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
72 |
PP2500531175 |
2025.BD106 |
Lyrica |
Pregabalin |
75mg |
VN-16347-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
17,685 |
176,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
73 |
PP2500531254 |
2025.BD185 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
400110017425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
58,000 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
74 |
PP2500531123 |
2025.BD054 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
2,906 |
29,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
75 |
PP2500531185 |
2025.BD116 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited LLC |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
180 |
558,047 |
100,448,460 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
76 |
PP2500531250 |
2025.BD181 |
Voltaren |
Diclofenac natri |
100mg |
300110023825 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
15,602 |
468,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
77 |
PP2500531077 |
2025.BD008 |
Anzatax 30mg/5ml |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
930114132624 (VN-20848-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Hospira Australia Pty Ltd |
Úc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
220 |
754,110 |
165,904,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
78 |
PP2500531200 |
2025.BD131 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
17,310 |
173,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
79 |
PP2500531101 |
2025.BD032 |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
80 |
PP2500531170 |
2025.BD101 |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) |
10mg |
VN-17768-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,941 |
318,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
81 |
PP2500531247 |
2025.BD178 |
Vigamox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/1ml |
VN-22182-19 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
89,999 |
179,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
82 |
PP2500531183 |
2025.BD114 |
Navelbine 30mg |
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate) |
30mg |
300110185625 |
Uống |
Viên nang mềm |
Fareva Pau 1 |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,860 |
2,027,097 |
5,797,497,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
83 |
PP2500531233 |
2025.BD164 |
Temodal Capsule |
Temozolomide 100mg |
100mg |
VN-17530-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. |
CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 5 gói x 1 viên |
Viên |
130 |
2,137,500 |
277,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
84 |
PP2500531092 |
2025.BD023 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
6,516 |
1,498,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
85 |
PP2500531150 |
2025.BD081 |
Gemzar |
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) |
200mg |
520114446123 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France |
CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ x 442,5mg |
Lọ |
50 |
735,500 |
36,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
86 |
PP2500531135 |
2025.BD066 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
24,150 |
108,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
87 |
PP2500531231 |
2025.BD162 |
Taxotere |
Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) |
80mg/4ml |
VN-20266-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
6,298,864 |
1,259,772,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
88 |
PP2500531195 |
2025.BD126 |
Oflovid |
Ofloxacin |
15mg/5ml |
VN-19341-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
55,872 |
39,110,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
89 |
PP2500531109 |
2025.BD040 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
183,514 |
18,351,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
21 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
90 |
PP2500531251 |
2025.BD182 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,185 |
30,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
91 |
PP2500531211 |
2025.BD142 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
600 |
17,906 |
10,743,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
92 |
PP2500531178 |
2025.BD109 |
Meronem |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
VN-17832-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. |
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
4,000 |
317,747 |
1,270,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
93 |
PP2500531260 |
2025.BD191 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
2,772,000 |
277,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
94 |
PP2500531091 |
2025.BD022 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
5,490 |
219,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
95 |
PP2500531115 |
2025.BD046 |
Cravit |
Levofloxacin hydrat |
25mg/5ml |
VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
88,515 |
88,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
96 |
PP2500531242 |
2025.BD173 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml |
400110021024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ dung tích 100ml |
Lọ |
4,500 |
441,000 |
1,984,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
97 |
PP2500531152 |
2025.BD083 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
3,677 |
551,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
98 |
PP2500531190 |
2025.BD121 |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg |
VN-19783-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,700 |
22,456 |
105,543,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
99 |
PP2500531099 |
2025.BD030 |
Casodex |
Bicalutamide |
50mg |
VN-18149-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9,400 |
114,128 |
1,072,803,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
100 |
PP2500531223 |
2025.BD154 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,535 |
176,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
101 |
PP2500531129 |
2025.BD060 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
499110530324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
129,675 |
77,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
102 |
PP2500531188 |
2025.BD119 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
2,000 |
22,456 |
44,912,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
103 |
PP2500531187 |
2025.BD118 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
152,999 |
22,949,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
104 |
PP2500531079 |
2025.BD010 |
Aprovel |
Irbesartan |
150mg |
VN-16719-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
9,561 |
95,610,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
105 |
PP2500531116 |
2025.BD047 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
115,999 |
347,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
106 |
PP2500531110 |
2025.BD041 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
28,000 |
16,074 |
450,072,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
107 |
PP2500531078 |
2025.BD009 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
2,400 |
200,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
108 |
PP2500531093 |
2025.BD024 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,300 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
109 |
PP2500531088 |
2025.BD019 |
Avastin |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
400410250223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
20 |
24,818,325 |
496,366,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
110 |
PP2500531120 |
2025.BD051 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
3,886 |
388,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
111 |
PP2500531086 |
2025.BD017 |
Augmentin 625mg tablets |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 125mg |
VN-20169-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
11,936 |
119,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
112 |
PP2500531257 |
2025.BD188 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
300110002100 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
15,291 |
137,619,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
113 |
PP2500531124 |
2025.BD055 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
34,669 |
3,466,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
114 |
PP2500531105 |
2025.BD036 |
Ciprobay 400mg |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
800115179723 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1,000 |
254,838 |
254,838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
115 |
PP2500531198 |
2025.BD129 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
260,432 |
260,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
116 |
PP2500531130 |
2025.BD061 |
Duoplavin |
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) |
100mg; 75mg |
300110793024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
20,828 |
1,041,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
117 |
PP2500531229 |
2025.BD160 |
Tavanic |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
500mg |
VN-19455-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Opella Healthcare International SAS |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Viên |
1,000 |
36,550 |
36,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
118 |
PP2500531165 |
2025.BD096 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
26,533 |
795,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
119 |
PP2500531222 |
2025.BD153 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
20,000 |
41,871 |
837,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
120 |
PP2500531073 |
2025.BD004 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
5,000 |
108,865 |
544,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
121 |
PP2500531089 |
2025.BD020 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
116,700 |
17,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
122 |
PP2500531202 |
2025.BD133 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
38,500 |
19,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
123 |
PP2500531157 |
2025.BD088 |
Hyzaar 50mg/12.5mg |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
500110078123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
8,370 |
41,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
124 |
PP2500531107 |
2025.BD038 |
Co-Diovan 160/25 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
VN-19285-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
17,307 |
519,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
125 |
PP2500531108 |
2025.BD039 |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
9,987 |
299,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
126 |
PP2500531236 |
2025.BD167 |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
39,999 |
39,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
127 |
PP2500531246 |
2025.BD177 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
30 |
76,379 |
2,291,370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
128 |
PP2500531104 |
2025.BD035 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml x 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
109,725 |
54,862,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
129 |
PP2500531226 |
2025.BD157 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
2,000 |
219,000 |
438,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
130 |
PP2500531119 |
2025.BD050 |
Curosurf |
Phospholipid chiết từ phổi lợn |
120mg/ 1,5ml |
800410111224 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
50 |
13,990,000 |
699,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
131 |
PP2500531095 |
2025.BD026 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
15,873 |
111,111,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
132 |
PP2500531127 |
2025.BD058 |
Diovan 160 |
Valsartan |
160mg |
VN-18398-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
14,868 |
148,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
133 |
PP2500531243 |
2025.BD174 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml |
400110021024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ dung tích 50ml |
Lọ |
700 |
254,678 |
178,274,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
134 |
PP2500531256 |
2025.BD187 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
58,000 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
135 |
PP2500531164 |
2025.BD095 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
23,072 |
3,230,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
136 |
PP2500531140 |
2025.BD071 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
10mg + 160mg |
VN-16342-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
18,107 |
181,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
137 |
PP2500531155 |
2025.BD086 |
Herceptin |
Trastuzumab |
600mg/5ml |
760410646824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
13 |
24,556,600 |
319,235,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
21 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
138 |
PP2500531103 |
2025.BD034 |
Celebrex |
Celecoxib |
200mg |
VN-23247-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,913 |
59,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
139 |
PP2500531147 |
2025.BD078 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
400110984924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
1,000 |
546,000 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
140 |
PP2500531174 |
2025.BD105 |
Lovenox |
Enoxaparin natri |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml |
300410038323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie. |
Pháp |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
2,500 |
113,163 |
282,907,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
141 |
PP2500531219 |
2025.BD150 |
Simponi |
Golimumab |
50mg/0,5ml |
001410037423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG |
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc |
Bút tiêm |
20 |
11,998,259 |
239,965,180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
142 |
PP2500531153 |
2025.BD084 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
4,560 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
143 |
PP2500531156 |
2025.BD087 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
300 |
5,354 |
1,606,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
144 |
PP2500531265 |
2025.BD196 |
Zometa |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) |
4mg |
VN-21628-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Áo; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
165 |
6,460,000 |
1,065,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
145 |
PP2500531094 |
2025.BD025 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
200mg/2ml |
001110526924 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
1,814,340 |
181,434,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
146 |
PP2500531090 |
2025.BD021 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
4,389 |
877,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
147 |
PP2500531177 |
2025.BD108 |
Meronem |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
1000mg |
VN-17831-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. |
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 10 lọ 30ml |
Lọ |
1,000 |
549,947 |
549,947,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
148 |
PP2500531125 |
2025.BD056 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
2,682 |
536,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
149 |
PP2500531172 |
2025.BD103 |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) |
40 mg |
001110025823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
22,778 |
113,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
150 |
PP2500531173 |
2025.BD104 |
Lovenox |
Enoxaparin natri |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml |
300410038223 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie. |
Pháp |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
15,000 |
85,381 |
1,280,715,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
151 |
PP2500531180 |
2025.BD111 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 500ml |
Túi |
580 |
186,736 |
108,306,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
152 |
PP2500531084 |
2025.BD015 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
12,000 |
10,670 |
128,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
153 |
PP2500531210 |
2025.BD141 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
10,000 |
13,834 |
138,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
154 |
PP2500531203 |
2025.BD134 |
Pantoloc 40mg |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
40mg |
400110081723 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Takeda GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
18,499 |
36,998,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
155 |
PP2500531234 |
2025.BD165 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
52,300 |
5,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
156 |
PP2500531163 |
2025.BD094 |
Iressa |
Gefitinib |
250mg |
499114520024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
558,548 |
1,340,515,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
157 |
PP2500531216 |
2025.BD147 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
126,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
158 |
PP2500531072 |
2025.BD003 |
Aloxi |
Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
300110997524
(VN-21795-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau
- Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp
- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
1,666,500 |
3,333,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
159 |
PP2500531085 |
2025.BD016 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
4,000 |
16,014 |
64,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
160 |
PP2500531160 |
2025.BD091 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
400110406523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
250 |
569,100 |
142,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
161 |
PP2500531082 |
2025.BD013 |
Aromasin |
Exemestane |
25mg |
VN-20052-16 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Pfizer Italia S.R.L |
Ý |
Hộp 2 vỉ x15 viên |
Viên |
14,200 |
82,440 |
1,170,648,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
162 |
PP2500531141 |
2025.BD072 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
5mg + 80mg |
VN-16344-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
9,987 |
199,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
163 |
PP2500531186 |
2025.BD117 |
Neurontin |
Gabapentin |
300mg |
VN-16857-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
11,316 |
758,172,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
164 |
PP2500531228 |
2025.BD159 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
50 |
244,799 |
12,239,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
165 |
PP2500531070 |
2025.BD001 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
230 |
10,830,000 |
2,490,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
166 |
PP2500531245 |
2025.BD176 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
2,705 |
811,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
167 |
PP2500531224 |
2025.BD155 |
Survanta |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
25 mg/ ml |
QLSP-940-16 |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
AbbVie Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
25 |
8,802,200 |
220,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
168 |
PP2500531149 |
2025.BD080 |
Gemzar |
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) |
1000mg |
520114195923 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France |
CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ x 2,21 gam |
Lọ |
50 |
2,726,400 |
136,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
169 |
PP2500531176 |
2025.BD107 |
Mabthera |
Rituximab |
500mg/ 50ml |
QLSP-0757-13 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp chứa 01 lọ x 50ml |
Lọ |
130 |
19,715,180 |
2,562,973,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
170 |
PP2500531134 |
2025.BD065 |
Eliquis |
Apixaban |
2,5mg |
539110436423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
24,150 |
36,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
171 |
PP2500531168 |
2025.BD099 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
7,053 |
35,265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
172 |
PP2500531205 |
2025.BD136 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
100 |
131,099 |
13,109,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
173 |
PP2500531100 |
2025.BD031 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
599110417523 (VN-9211-09) |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
22,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
174 |
PP2500531106 |
2025.BD037 |
Coaprovel |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
150mg; 12,5mg |
VN-16721-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
9,561 |
95,610,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
175 |
PP2500531145 |
2025.BD076 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
280,000 |
19,000 |
5,320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
176 |
PP2500531204 |
2025.BD135 |
Pantoloc i.v |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
40mg |
VN-18467-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch |
Takeda GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
146,000 |
292,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
177 |
PP2500531244 |
2025.BD175 |
Unasyn |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
0.5g ;1g |
VN-20843-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Thuốc bột pha tiêm, truyền |
Haupt Pharma Latina S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
65,999 |
131,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
178 |
PP2500531181 |
2025.BD112 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
2,500 |
116,632 |
291,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
179 |
PP2500531167 |
2025.BD098 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
21,410 |
321,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
180 |
PP2500531227 |
2025.BD158 |
Sympal |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
50mg/2ml |
VN-22698-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 5 ống x2ml |
Ống |
2,000 |
21,210 |
42,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
181 |
PP2500531144 |
2025.BD075 |
Femara |
Letrozole |
2,5mg |
760114186923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,300 |
68,306 |
362,021,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
182 |
PP2500531240 |
2025.BD171 |
Tresiba Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
570410305524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,200 |
320,624 |
705,372,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
183 |
PP2500531148 |
2025.BD079 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
840110412723 (VN-19290-15) |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
8,225 |
246,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
184 |
PP2500531113 |
2025.BD044 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100,000 |
7,084 |
708,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
185 |
PP2500531264 |
2025.BD195 |
Zoloft |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) |
50mg |
400110010824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
14,087 |
14,087,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
186 |
PP2500531184 |
2025.BD115 |
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
7,600 |
1,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
187 |
PP2500531179 |
2025.BD110 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1,000 |
18,425 |
18,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
188 |
PP2500531191 |
2025.BD122 |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VN-19782-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
17,000 |
22,456 |
381,752,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
189 |
PP2500531137 |
2025.BD068 |
Eloxatin |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN-19903-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
2,973,778 |
594,755,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
190 |
PP2500531189 |
2025.BD120 |
Nexium |
Esomeprazole natri |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) |
VN-15719-12 |
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml |
Lọ |
2,000 |
153,560 |
307,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
191 |
PP2500531206 |
2025.BD137 |
Primovist |
Gadoxetate disodium |
0,25mmol/ml |
VN-21368-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
30 |
4,410,000 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |
||
192 |
PP2500531209 |
2025.BD140 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
20,000 |
24,906 |
498,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39/QĐ-BVĐKTT |
10/01/2026 |
Gia Lai Central General Hospital |