Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100364561 | 0100364561 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH |
28.324.980.780 VND | 28.324.980.780 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109124892 | 0109124892 | DUC PHAT TRADE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Unconscious | |
| 2 | vn0201866279 | 0201866279 | ASITEC COMPANY LIMITED | Unconscious |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bích thép rỗng DN600 dùng cho ống gang, thép |
50 | Cái | Trung Quốc | 4,522,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bu lông M16 |
666 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bu lông M16-M20 |
24 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bu lông M20-M24 |
48 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bu lông M20-M27 |
76 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bu lông M24-M27 |
40 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bu lông M24-M33 |
280 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bu lông M27-M30 |
420 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cút gang EE DN600x45 độ |
6 | Cái | Việt Nam | 37,170,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cút hàn INOX DN100x90 độ |
3 | Cái | Trung Quốc | 414,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cút thép hàn DN400x90 độ |
2 | Cái | Trung Quốc | 7,893,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cút thép hàn DN600x11 độ |
1 | Cái | Trung Quốc | 18,943,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cút thép hàn DN600x45 độ |
32 | Cái | Trung Quốc | 18,943,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Măng sông TTK DN25 |
1 | Cái | Trung Quốc | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Măng sông TTK DN25x15 |
1 | Cái | Trung Quốc | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mối nối mềm EB DN400 dùng cho ống thép |
3 | Cái | Malaysia | 24,978,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mối nối mềm EB DN600 dùng cho ống gang |
21 | Cái | Malaysia | 38,989,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống gang DN600 |
700 | m | Ấn Độ | 8,182,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống gang DN600 |
2246 | m | Ấn Độ | 8,182,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống Inox DN100 |
0.6 | m | Trung Quốc | 1,587,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống lồng thép đen DN150 dày 4,78m |
24 | m | Việt Nam | 737,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống thép đen DN600 |
3 | m | Trung Quốc | 5,800,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống TTK DN65 |
0.2 | m | Việt Nam | 316,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống thép hàn xoắn DN400 |
6 | m | Malaysia | 8,583,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ống thép hàn xoắn DN600 |
60 | m | Malaysia | 14,976,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tê gang BBB DN600x350 |
1 | Cái | Việt Nam | 34,577,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tê gang BBB DN600x400 |
1 | Cái | Việt Nam | 34,652,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tê gang BBB DN600x600 |
1 | Cái | Việt Nam | 42,871,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tê gang EEB DN600x300 |
2 | Cái | Việt Nam | 37,262,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tê gang EEE DN600x600 |
1 | Cái | Việt Nam | 57,096,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bu gang EB DN600 |
2 | Cái | Ấn Độ | 27,293,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Van BB DN400 |
1 | Cái | Ba Lan | 100,359,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Van BB DN600 |
2 | Cái | Malaysia | 348,939,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Van EB DN100 |
3 | Cái | Việt Nam | 5,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Van xả khí BB DN100 |
3 | Cái | Malaysia | 25,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hộp bảo vệ đồng hồ DN20-25 |
1 | Cái | Việt Nam | 71,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Miệng khóa gang |
2 | Cái | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bích INOX DN100 |
3 | Cái | Trung Quốc | 701,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bích thép đặc DN100 |
2 | Cái | Trung Quốc | 262,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bích thép đặc DN350 |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,480,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bích thép đặc DN600 |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,194,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bích thép rỗng DN100 dùng cho ống gang, thép |
9 | Cái | Trung Quốc | 238,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bích thép rỗng DN400 dùng cho ống thép |
6 | Cái | Trung Quốc | 2,057,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |