Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Miệng khóa gang |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
2 |
Bích INOX DN100 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
3 |
Bích thép đặc DN100 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
4 |
Bích thép đặc DN350 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
5 |
Bích thép đặc DN600 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
6 |
Bích thép rỗng DN100 dùng cho ống gang, thép |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
7 |
Bích thép rỗng DN400 dùng cho ống thép |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
8 |
Bích thép rỗng DN600 dùng cho ống gang, thép |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
9 |
Bu lông M16 |
666 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
10 |
Bu lông M16-M20 |
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
11 |
Bu lông M20-M24 |
48 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
12 |
Bu lông M20-M27 |
76 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
13 |
Bu lông M24-M27 |
40 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
14 |
Bu lông M24-M33 |
280 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
15 |
Bu lông M27-M30 |
420 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
16 |
Cút gang EE DN600x45 độ |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
17 |
Cút hàn INOX DN100x90 độ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
18 |
Cút thép hàn DN400x90 độ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
19 |
Cút thép hàn DN600x11 độ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
20 |
Cút thép hàn DN600x45 độ |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
21 |
Măng sông TTK DN25 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
22 |
Măng sông TTK DN25x15 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
23 |
Mối nối mềm EB DN400 dùng cho ống thép |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
24 |
Mối nối mềm EB DN600 dùng cho ống gang |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
25 |
Ống gang DN600 |
700 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
26 |
Ống gang DN600 |
2246 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
27 |
Ống Inox DN100 |
0.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
28 |
Ống lồng thép đen DN150 dày 4,78m |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
29 |
Ống thép đen DN600 |
3 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
30 |
Ống TTK DN65 |
0.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |
|
31 |
Ống thép hàn xoắn DN400 |
6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
32 |
Ống thép hàn xoắn DN600 |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
33 |
Tê gang BBB DN600x350 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
34 |
Tê gang BBB DN600x400 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
35 |
Tê gang BBB DN600x600 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
36 |
Tê gang EEB DN600x300 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
37 |
Tê gang EEE DN600x600 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
38 |
Bu gang EB DN600 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
39 |
Van BB DN400 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
40 |
Van BB DN600 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
41 |
Van EB DN100 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
42 |
Van xả khí BB DN100 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
20 |
|
43 |
Hộp bảo vệ đồng hồ DN20-25 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phúc Lợi - TP Hà Nội |
10 |
30 |