Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107020376 | 0107020376 | Sao vàng Thủ đô - Nam Phong |
CAPSTAR JSC |
8.950.524.800 VND | 8.950.524.000 VND | 480 day | 480 days | |||
| 2 | vn0105782971 | 0105782971 | Sao vàng Thủ đô - Nam Phong |
NAM PHONG WOOD JOINT STOCK COMPANY |
8.950.524.800 VND | 8.950.524.000 VND | 480 day | 480 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CAPSTAR JSC | main consortium |
| 2 | NAM PHONG WOOD JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ bếp trên (Tủ bếp căn A-01;02;04;06 (Tổng 56 căn)) |
151.2 | md | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ bếp dưới (Tủ bếp căn A-01;02;04;06 (Tổng 56 căn)) |
113.12 | md | Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mặt đá (Tủ bếp căn A-01;02;04;06 (Tổng 56 căn)) |
113.12 | md | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy hút mùi (Tủ bếp căn A-01;02;04;06 (Tổng 56 căn)) |
56 | bộ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chậu rửa 2 hộc + vòi bếp Inox (Tủ bếp căn A-01;02;04;06 (Tổng 56 căn)) |
56 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bản lề giảm chấn (Tủ bếp căn A-01;02;04;06 (Tổng 56 căn)) |
1344 | chiếc | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ bếp trên (Tủ bếp căn A-03;05;07;08 (Tổng 56 căn)) |
151.2 | md | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ bếp dưới (Tủ bếp căn A-03;05;07;08 (Tổng 56 căn)) |
113.12 | md | Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mặt đá (Tủ bếp căn A-03;05;07;08 (Tổng 56 căn)) |
113.12 | md | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy hút mùi (Tủ bếp căn A-03;05;07;08 (Tổng 56 căn)) |
56 | bộ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chậu rửa + vòi bếp Inox (Tủ bếp căn A-03;05;07;08 (Tổng 56 căn)) |
56 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bản lề giảm chấn (Tủ bếp căn A-03;05;07;08 (Tổng 56 căn)) |
1344 | chiếc | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ bếp trên (Tủ bếp căn B-01 (14 căn)) |
64.4 | md | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tủ bếp dưới (Tủ bếp căn B-01 (14 căn)) |
54.88 | md | Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mặt đá (Tủ bếp căn B-01 (14 căn)) |
56 | md | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy hút mùi (Tủ bếp căn B-01 (14 căn)) |
14 | bộ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chậu rửa + vòi bếp Inox (Tủ bếp căn B-01 (14 căn)) |
14 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bản lề giảm chấn (Tủ bếp căn B-01 (14 căn)) |
672 | chiếc | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ bếp trên (Tủ bếp căn B-02 (14 căn)) |
64.4 | md | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ bếp dưới (Tủ bếp căn B-02 (14 căn)) |
54.88 | md | Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mặt đá (Tủ bếp căn B-02 (14 căn)) |
56 | md | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy hút mùi (Tủ bếp căn B-02 (14 căn)) |
14 | bộ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chậu rửa + vòi bếp Inox (Tủ bếp căn B-02 (14 căn)) |
14 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bản lề giảm chấn (Tủ bếp căn B-02 (14 căn)) |
672 | chiếc | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ bếp trên (Tủ bếp căn C-01 (14 căn)) |
50.4 | md | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ bếp dưới (Tủ bếp căn C-01 (14 căn)) |
40.88 | md | Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mặt đá (Tủ bếp căn C-01 (14 căn)) |
42 | md | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy hút mùi (Tủ bếp căn C-01 (14 căn)) |
14 | bộ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chậu rửa + vòi bếp Inox (Tủ bếp căn C-01 (14 căn)) |
14 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bản lề giảm chấn (Tủ bếp căn C-01 (14 căn)) |
560 | chiếc | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ bếp trên (Tủ bếp căn C-02 (14 căn)) |
50.4 | md | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ bếp dưới (Tủ bếp căn C-02 (14 căn)) |
40.88 | md | Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mặt đá (Tủ bếp căn C-02 (14 căn)) |
42 | md | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy hút mùi (Tủ bếp căn C-02 (14 căn)) |
14 | bộ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chậu rửa + vòi bếp Inox (Tủ bếp căn C-02 (14 căn)) |
14 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bản lề giảm chấn (Tủ bếp căn C-02 (14 căn)) |
560 | chiếc | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tủ bếp trên (Tủ bếp căn D-01 (14 căn)) |
40.6 | md | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ bếp dưới (Tủ bếp căn D-01 (14 căn)) |
31.08 | md | Việt Nam | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mặt đá (Tủ bếp căn D-01 (14 căn)) |
42 | md | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy hút mùi (Tủ bếp căn D-01 (14 căn)) |
14 | bộ | Trung Quốc | 2,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chậu rửa + vòi bếp Inox (Tủ bếp căn D-01 (14 căn)) |
14 | bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bản lề giảm chấn (Tủ bếp căn D-01 (14 căn)) |
392 | chiếc | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giường ngủ |
364 | Cái | Việt Nam | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ quần áo |
364 | Chiếc | Việt Nam | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn ghế ăn |
182 | Bộ | Việt Nam | 5,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |