Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268476 |
MITALAB COMPANY LIMITED |
1.853.148.990 VND | 1.853.148.990 VND | 12 month |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
1 | Hộp | Ai-len | 1,972,719 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Định lượng Bilirubin toàn phần |
1 | Hộp | Ai-len | 6,949,215 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Định lượng Bilirubin trực tiếp |
2 | Hộp | Ai-len | 7,969,353 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Định lượng Creatinin |
20 | Hộp | Ai-len | 2,397,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Định lượng Cholesterol toàn phần |
15 | Hộp | Ai-len | 3,629,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
2 | Hộp | Ai-len | 5,282,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Định lượng Glucose |
12 | Hộp | Ai-len | 5,291,475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đo hoạt độ AST (GOT) |
90 | Hộp | Ai-len | 1,063,755 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đo hoạt độ ALT (GPT) |
80 | Hộp | Ai-len | 1,063,755 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
9 | Hộp | Nhật Bản | 20,168,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
2 | Hộp | Nhật Bản | 5,682,747 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
3 | Hộp | Na Uy | 4,690,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
4 | Hộp | Nhật Bản | 35,178,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
2 | Hộp | Nhật Bản | 6,752,025 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Định lượng Protein toàn phần |
1 | Hộp | Ai-len | 2,294,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Định lượng Triglycerid |
15 | Hộp | Ai-len | 6,612,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Định lượng Ure |
10 | Hộp | Ai-len | 7,147,665 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Định lượng Acid Uric |
3 | Hộp | Ai-len | 5,737,242 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đo hoạt độ Amylase |
4 | Hộp | Ai-len | 11,195,457 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
2 | Hộp | Ai-len | 11,195,457 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
3 | Hộp | Ai-len | 7,821,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
2 | Hộp | Mỹ | 3,577,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
2 | Hộp | Mỹ | 4,021,731 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
2 | Hộp | Mỹ | 4,021,731 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Định lượng Calci toàn phần |
1 | Hộp | Ai-len | 5,791,737 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Định lượng HbA1c |
2 | Hộp | Đức | 32,813,655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
1 | Hộp | Niu Di-lân | 9,746,982 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
2 | Hộp | Đức | 4,991,742 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
20 | Hộp | Mỹ | 11,552,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa |
30 | Lọ | Mỹ | 626,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa |
30 | Lọ | Mỹ | 630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chất chuẩn điện giải mức giữa |
3 | Hộp | Ai-len | 7,687,071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
2 | Hộp | Ai-len | 5,425,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dung dịch rửa |
3 | Bình | Ai-len | 627,795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
1 | Hộp | Ai-len | 3,659,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
1 | Hộp | Ai-len | 4,397,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung dịch đệm ISE |
2 | Hộp | Ai-len | 5,938,905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
2 | Lọ | Mỹ | 3,453,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
2 | Lọ | Mỹ | 3,453,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
2 | Lọ | Mỹ | 3,453,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Định lượng CRP |
4 | Hộp | Nhật Bản | 16,137,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
2 | Hộp | Nhật Bản | 11,227,062 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
20 | Bình | Ai-len | 3,785,229 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
1 | Hộp | Nhật Bản | 23,112,495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây bơm nhu động |
2 | Túi | Trung Quốc | 2,625,007 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Xy-lanh hút bệnh phẩm |
1 | Cái | Nhật Bản | 12,532,399 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Xy-lanh hút hóa chất |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 15,909,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kim hút dung dịch |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 7,803,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kim hút bệnh phẩm |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 10,882,498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bóng đèn |
4 | Cái | Nhật Bản | 4,051,113 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Điện cực Clo |
1 | Cái | Nhật Bản | 19,628,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Điện cực Kali |
1 | Cái | Nhật Bản | 20,040,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điện cực Natri |
1 | Cái | Nhật Bản | 19,628,070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
4 | Hộp | Tây Ban Nha | 1,487,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
15 | Hộp | Tây Ban Nha | 2,747,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
4 | Hộp | Tây Ban Nha | 1,487,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
4 | Hộp | Tây Ban Nha | 647,409 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |