Building a network system - New house

Tender ID
Views
26
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Building a network system - New house
Bidding method
Online bidding
Tender value
363.120.174 VND
Estimated price
363.120.174 VND
Completion date
14:01 20/10/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0100109106 0100109106

Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội

357.814.560 VND 357.814.560 VND 60 day 60 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Camera 2MP trong nhà
KX-A2012TN3
5
Cái
Cảm biến hình ảnh: 1/2.9"" 2.0 Megapixel Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.265/H.264+/H264 Độ phân giải: 1080P(1920×1080) Hỗ trợ cân bằng ánh sáng, bù sáng, chống ngược sáng, chống nhiễu 3D- DNR, cảm biến ngày/đêm giúp camera tự động điều chỉnh hình ảnh và màu sắc đẹp nhất phù hợp nhất với mọi môi trường ánh sáng Hỗ trợ 20 user truy cập cùng lúc Ống kính: 3.6mm ( góc nhìn 83°) Tầm xa hồng ngoại: 30m, Led SMD Hỗ trợ PoE (cấp nguồn qua mạng) giúp giảm chi phí dây nguồn và nguồn cho camera Nguồn 12VDC Chuẩn chống bụi và nước IP67 Hỗ trợ chuẩn kết nối ONVIF Nhiệt độ hoạt động -30~+60°C.
Trung quốc
2,679,300
2
Thiết bị swicth 5 port
Switch TP-Link TL-SF1005D
62
Cái
Giao diện 5 x cổng mạng RJ45 10/100 Mbps Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI/MDIX Điện năng tiêu thụ Tối đa: 1.87W (220V/50Hz) Bộ cấp nguồn bên ngoài Bộ chuyển đổi nguồn bên ngoài (Output : 5.0 VDC/ 0.6A) Kích thước ( R x D x C ) 4.1 x 2.8 x 0.9 in. (103.5 x 70 x 22 mm) Tiêu thụ điện tối đa 1.87W(220V/50Hz) Max Heat Dissipation 6.38BTU/h.
Trung quốc
281,750
3
Thiết bị swicth 20port
Cisco SB SG350-20
6
Cái
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000Mbps Hiệu suất Dung lượng chuyển mạch: 56 Gbps Hiệu suất chuyển tiếp (kích thước gói 64 byte): 41,67 Mpps Jumbo Frame Hỗ trợ 9216 byte Phương pháp xác thực RADIUS, Vỏ bảo mật (SSH), TACACS + RAM 512 MB Bộ nhớ flash 256 MB Kích thước bảng địa chỉ MAC 16 nghìn mục nhập Phương pháp xác thực Vỏ bảo mật (SSH), RADIUS, TACACS + Thuật toán mã hóa SSL Giao thức định tuyến Định tuyến IPv4 tĩnh, CIDR Giao thức quản lý từ xa: CLI, HTTP, SSH, TFTP, Telnet, HTTPS, RMON 1, RMON 2, RMON 3,RMON 9, SNMP 1, SNMP 2c, SNMP 3.
Hoa kỳ
12,522,960
4
Thiết bị phát wifi
Grandstream GWN7605
10
Cái
16 SSID, 450 client đồng thời, Cự ly 165m Tính năng kết nối không dây, Cloud controller, roaming tự động 2 băng tần 2,4 và 5Ghz, Công nghệ MU-MIMO 2x2 anten ngầm, 2 cổng LAN (1 PoE), 1 cổng USB, 1 cổng Power 24V-DC.
Hoa kỳ
5,093,000
5
Media converter
HHD-220G-20
4
Cái
Chuyển quang 2 sợi tốc độ 10/100/1000, chuyển đổi tín hiệu quang 2 cổng tốc độ 1Gb.
Trung Quốc
2,859,600
6
Cáp mạng Cat6
Cat6 VSCOM UTP
12
Thùng
Tốc độ truyền tín hiệu 1000 Mbps, khoản cách truyền tối đa 100m. Thùng 305m.
Trung Quốc
5,855,400
7
Dây diện ovan 2x1,5
Cadivi 2 x 1.5mm (Vcmo 2x30/0.25)
7
Cuộn
Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đồng bộ với hệ thống trang thiết bị của dự án.
Việt Nam
2,287,800
8
Nẹp vuông 6P
Lihal
290
Gói
Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đồng bộ với hệ thống trang thiết bị của dự án.
Việt Nam
131,250
9
Cáp quang 4Fo
04FO-CPKL
1.600
Cây
Cáp quang 4Fo
Việt Nam
18,540
10
Cáp điện thoại 4 đôi
EN-U5CA24
8
Bộ
Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đồng bộ với hệ thống trang thiết bị của dự án.
Trung quốc
3,543,750
11
Hộp cáp 20 đôi và phụ kiện
HN20
3
Cuộn
Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đồng bộ với hệ thống trang thiết bị của dự án.
Đức
1,450,000
12
Hộp cáp 50 đôi và phụ kiện
HN50
1
Cái
Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đồng bộ với hệ thống trang thiết bị của dự án.
Đức
2,737,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second