Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106410334 | 0106410334 | LIÊN DANH NHÀ THẦU HÀ ĐÔNG – MINH TÂM |
HA DONG TECHNOLOGY MEDICAL COMPANY LIMITED |
716.765.470 VND | 716.756.470 VND | 6 month | 17/02/2023 | |||
| 2 | vn0101268476 | 0101268476 | LIÊN DANH NHÀ THẦU HÀ ĐÔNG – MINH TÂM |
MITALAB COMPANY LIMITED |
716.765.470 VND | 716.756.470 VND | 6 month | 17/02/2023 |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HA DONG TECHNOLOGY MEDICAL COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | MITALAB COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
1 | Hộp | Mã REF: 18064 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 1,433,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
1 | Hộp | Mã REF: 18065 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 623,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
1 | Hộp | Mã REF: 18077 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 3,033,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
1 | Hộp | Mã REF: 18078 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 3,812,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
2 | Hộp | Mã REF: 21519 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 10,627,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Định lượng Calci toàn phần |
2 | Hộp | Mã REF: OSR60117 Nước sản xuất: Ai-len | 3,592,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
1 | Lọ | Mã REF: 66300 Nước sản xuất: Mỹ | 556,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
1 | Lọ | Mã REF: ODC0003 Nước sản xuất: Mỹ | 603,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
1 | Lọ | Mã REF: ODC0004 Nước sản xuất: Mỹ | 606,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Định lượng HbA1c |
2 | Hộp | Mã REF: B00389 Nước sản xuất: Đức | 31,612,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
4 | Hộp | Mã REF: OSR6183 Nước sản xuất: Nhật Bản | 18,197,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
2 | Hộp | Mã REF: ODC0012 Nước sản xuất: Nhật Bản | 6,504,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
2 | Lọ | Mã REF: ODC0005 Nước sản xuất: Na Uy | 752,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
1 | Hộp | Mã REF: 472137 Nước sản xuất: Đức | 4,809,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
1 | Hộp | Mã REF: B12396 Nước sản xuất: New Zealand | 9,390,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | NEOPLASTINE CI + 10/ Xét nghiệm PT |
7 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 8,757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | CK PREST 5 / Xét nghiệm aPTT |
12 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 6,016,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | LIQUID FIB / Xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
4 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 17,797,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | COAG CONTROL N + P (Huyết tương kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bình thường và bất thường dùng cho các xét nghiệm thường quy) |
3 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 8,557,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | OWREN KOLLER (Dung dịch pha loãng mẫu) |
3 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 4,011,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | CACL2 0,025 M (Dung dịch CaCl2) |
3 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 3,202,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cleaner Solution (Dung dịch rửa máy) |
6 | Hộp | Tcoag Ireland Limited, Pháp/ Ireland | 8,602,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Desorb U (Dung dịch rửa kim) |
6 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 7,729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cuvette (Cuvet phản ứng và bi đo) |
1 | Hộp | DIAGNOSTICA STAGO S.A.S, Pháp | 58,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
4 | Hộp | Mã REF: 22934 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 18,991,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chất chuẩn cho xét nghiệm FERRITIN |
1 | Hộp | Mã REF: 31127 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 316,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 |
2 | Hộp | Mã REF: 31211 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 2,170,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 |
2 | Hộp | Mã REF: 31212 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 2,492,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenaase (LDH) |
5 | Hộp | Mã REF: 11580 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 577,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người |
1 | Hộp | Mã REF: 18044 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 2,919,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
1 | Hộp | Mã REF: 18042 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 2,919,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
1 | Hộp | Mã REF: 18043 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 2,919,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
2 | Hộp | Mã REF: 21789 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 2,647,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
1 | Hộp | Mã REF: 18063 Nước sản xuất: Tây Ban Nha | 1,433,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |