Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
2 |
Chất chuẩn cho xét nghiệm FERRITIN |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
3 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 1 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
4 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Protein mức 2 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
5 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate Dehydrogenaase (LDH) |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
6 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
7 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
8 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
9 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
10 |
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
11 |
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
12 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
13 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
14 |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
15 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
16 |
Định lượng Calci toàn phần |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
17 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
18 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
19 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
20 |
Định lượng HbA1c |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
21 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
22 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
23 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
24 |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
25 |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
26 |
NEOPLASTINE CI + 10/ Xét nghiệm PT |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
27 |
CK PREST 5 / Xét nghiệm aPTT |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
28 |
LIQUID FIB / Xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
29 |
COAG CONTROL N + P (Huyết tương kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bình thường và bất thường dùng cho các xét nghiệm thường quy) |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
30 |
OWREN KOLLER (Dung dịch pha loãng mẫu) |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
31 |
CACL2 0,025 M (Dung dịch CaCl2) |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
32 |
Cleaner Solution (Dung dịch rửa máy) |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
33 |
Desorb U (Dung dịch rửa kim) |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |
|
34 |
Cuvette (Cuvet phản ứng và bi đo) |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La – Tổ 17, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Sơn La. |
1 |
180 |