Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2001018067 | 2001018067 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BÌNH AN |
288.120.000 VND | 288.120.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn sóng vuông 0.45mm |
260 | M2 | Theo biểu dự kỹ thuật | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8mm |
60 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x2.0mm |
20 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thép tấm mạ kẽm 2li |
20 | M2 | Theo biểu dự kỹ thuật | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thép mạ kẽm V30x30x3li |
10 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thép mạ kẽm V40x40x4li |
6 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thép mạ kẽm V50x50x5li |
12 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thép la mạ kẽm 30x3li |
15 | Mét | Theo biểu dự kỹ thuật | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lưới thép B40 |
20 | Mét | Theo biểu dự kỹ thuật | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thép Ø6 vicasa |
250 | Kg | Theo biểu dự kỹ thuật | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thép Ø10 vicasa |
184 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thép Ø12 vicasa |
71 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thép Ø14 vicasa |
68 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thép Ø16 vicasa |
79 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây kẽm buộc |
20 | Kg | Theo biểu dự kỹ thuật | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bản lề cửa sắt (cửa đi) |
35 | Bộ | Theo biểu dự kỹ thuật | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bản lề cửa sắt (cửa sổ) |
20 | Bộ | Theo biểu dự kỹ thuật | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nước sơn chống gỉ |
20 | Lít | Theo biểu dự kỹ thuật | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nước sơn phủ màu ghi |
10 | Lít | Theo biểu dự kỹ thuật | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Que hàn 2,6mm |
15 | Hộp | Theo biểu dự kỹ thuật | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đá cắt loại 1 tấc (hộp 50 viên) |
2 | Hộp | Theo biểu dự kỹ thuật | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đá cắt loại 3,5 tấc |
20 | Miếng | Theo biểu dự kỹ thuật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đá mài sắt |
5 | Miếng | Theo biểu dự kỹ thuật | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lưỡi cắt gạch hiệu kim cương |
4 | Miếng | Theo biểu dự kỹ thuật | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vít bắn tôn |
20 | Bịt | Theo biểu dự kỹ thuật | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vít đuôi cá loại 2 phân |
600 | Con | Theo biểu dự kỹ thuật | 250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đầu bắn vít (có 500 hít) |
4 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cọ sơn 4P |
10 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cây lăn sơn loại 4P |
10 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cây lăn sơn 25cm (loại vải) |
6 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cọ 10 phân |
2 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Keo chống thấm Kova |
2 | Thùng | Theo biểu dự kỹ thuật | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bệ xí xổm Viglacera |
1 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | lavabo Viglacera |
1 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phểu thoát sàn inox 304 |
2 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vôi nước sơn tường |
200 | Kg | Theo biểu dự kỹ thuật | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bột màu vàng |
10 | Kg | Theo biểu dự kỹ thuật | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ống PVC Tiền Phong D114x5.3mm |
5 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ống PVC Tiền Phong D60x4.5mm |
5 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ống PVC Tiền Phong D34x3.8mm |
4 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống PVC Tiền Phong D27x3.0mm |
10 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Co nhựa Tiền Phong Ø110 |
8 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tê nhựa Tiền Phong Ø110 |
4 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Co nhựa Tiền Phong Ø60 |
8 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Co nhựa Tiền Phong Ø34 |
4 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biến nhựa đạt hòa Ø34-27 |
2 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Co nhựa đạt hòa Ø27 |
10 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tê nhựa đạt hòa Ø60 |
4 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Tê nhựa đạt hòa Ø27 |
10 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Khóa nhựa đạt hòa Ø27 |
4 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Khóa nhựa đạt hòa Ø34 |
1 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Băng keo non |
5 | Cuộn | Theo biểu dự kỹ thuật | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Keo dán ống loại 500g |
1 | Hủ | Theo biểu dự kỹ thuật | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Keo chà ron cá sấu |
30 | Bịt | Theo biểu dự kỹ thuật | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Gạch men lát nền 40x40 |
170 | M2 | Theo biểu dự kỹ thuật | 217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Gạch men chống trược 40x40 |
6 | M2 | Theo biểu dự kỹ thuật | 217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Gạch ốp tường đồng tâm 20x25 |
15 | M2 | Theo biểu dự kỹ thuật | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Gạch ống lỗ tròn 80x80x180 |
15 | Viên | Theo biểu dự kỹ thuật | 1,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Xi măng đa năng Hà Tiên PCB40 |
250 | Bao | Theo biểu dự kỹ thuật | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cát xây tô |
15 | M3 | Theo biểu dự kỹ thuật | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đá 1x2 |
5 | M3 | Theo biểu dự kỹ thuật | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dây điện cadivi đơn 6.0mm |
1 | Cuộn | Theo biểu dự kỹ thuật | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dây điện cadivi đơn 2.5mm |
2 | Cuộn | Theo biểu dự kỹ thuật | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dây điện cadivi đơn 1.5mm |
1 | Cuộn | Theo biểu dự kỹ thuật | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bóng đèn led 1,2m M36 40w RĐ |
9 | Bóng | Theo biểu dự kỹ thuật | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Quạt đảo treo trần Sankyo |
4 | Cái | Theo biểu dự kỹ thuật | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | CB 30A + hộp + đế + mặt |
2 | Bộ | Theo biểu dự kỹ thuật | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ 2 công tắc + mặt nạ + đế nổi |
4 | Bộ | Theo biểu dự kỹ thuật | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Băng keo điện |
5 | Cuộn | Theo biểu dự kỹ thuật | 5,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cừ tràm |
1250 | Cây | Theo biểu dự kỹ thuật | 20,186 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |