Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201128085 |
HỘ KINH DOANH LÊ HUỲNH TƯỜNG TRÂM |
253.265.000 VND | 253.265.000 VND | 15 day | 08/06/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây Điện Đơn CADIVI CV 1.5 |
5 | cuộn | Việt Nam | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây emay 0,8 ly |
5 | kg | Trung Quốc | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây emay 1 ly |
5 | kg | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây que đo máy hiện sóng Oscilloscope P6020 |
10 | bộ | Trung quốc | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây rút nhựa PA66 |
20 | Túi | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dèn báo nguồn 12V AD16-22DS PHI 22MM |
40 | cái | Trung quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đèn tín hiệu LED phi 22mm |
40 | sợi | TQ | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Động Cơ DC Servo Giảm Tốc GA25 24VDC |
20 | cái | Trung quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giấy cách điện GCDX01503 |
30 | m2 | Việt nam | 40,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | IC 74HC 132 |
10 | Cái | Malaysia | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | IC CD4049UBE |
50 | Cái | Malaysia | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | IC CD4049UBE |
10 | Cái | Malaysia | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | IC CD74HCT74 |
10 | Cái | Malaysia | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | IC DAC 8841F |
10 | Cái | Malaysia | 227,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | IC GAL16V8-25 |
10 | Cái | Malaysia | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | IC H435FN22 |
10 | Cái | Malaysia | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | IC HD14049UBP |
10 | Cái | Malaysia | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | IC KKFB8923 |
10 | Cái | Malaysia | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | IC KMA02-4501 |
10 | Cái | Malaysia | 113,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | IC MC 1496PIC |
10 | Cái | Malaysia | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | IC MC10116P |
5 | Cái | Malaysia | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | IC MC10H102 |
10 | Cái | Malaysia | 113,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | IC MC10H104 |
10 | Cái | Malaysia | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | IC SN74HC05N |
40 | Cái | Malaysia | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | IC so sánh LM339N, LM339 |
50 | túi | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | IC Số SN74LS247N HD74LS247P 74LS247 DIP16 |
80 | con | Trung Quốc | 13,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | IC Số SOP-14 SN74LS74ANSR 74LS74A |
80 | con | Trung Quốc | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | IC Transistor NPN C4382 2SC4382 150V 2A TO-220F |
80 | con | Trung Quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | IC vi xử lý 457-H167 |
10 | Cái | Malaysia | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kềm tuốt dây điện CP-369BE (1.0 ~ 3.2mm) |
15 | cái | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Khởi Động Từ Contactor LS MC-22b GMC-22 3P Điện Áp 220V, 380V |
12 | cái | Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | KIT ATEMEGA8 - ATMEGA328 |
40 | cái | Trung quốc | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | KIT Lập Trình ATMEGA128-16AU |
20 | Cái | Trung Quốc | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kit phát triển tự học ATmega128A (Chip ATmega128A-AU) |
40 | cái | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mạch bảo vệ loa |
20 | cái | Việt nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mạch cảm ưng điện dung MPR121 Breakout V12 |
20 | cái | Trung quốc | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Mạch Cấp Nguồn Breadboard V2 MB-102 |
50 | cái | Trung quốc | 18,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mạch Chạm 1 Kênh 6-24V 3A MT-223-6MM-3A |
20 | cái | Trung quốc | 37,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mạch Điện Tử Board Sub 40Hz-250Hz |
20 | cái | Trung quốc | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bán dẫn 1T311 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mạch điều khiển tốc độ Động Cơ DC 20A 12V |
10 | cái | Trung quốc | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bán dẫn 1T312 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mạch hạ áp 6-24V/5V 3A |
20 | cái | Trung quốc | 32,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bán dẫn 1T313Б |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mạch hạ áp Buck 4.55-40V / 5V 2A |
50 | cái | Trung Quốc | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bán dẫn 1T316Б |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mạch khuếch đại âm thanh 2*PAM8403 4*3W - A156 |
40 | cái | Trung quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bán dẫn 2T201 |
5 | cái | Nga | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mạch Khuếch Đại Âm Thanh Bluetooth 2*5W PAM8403 (XH-A158) |
40 | con | Trung Quốc | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bán dẫn 2T203 |
5 | cái | Nga | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mạch khuếch đại âm thanh mini PAM8610 2x15W 12V |
20 | cái | Trung quốc | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bán dẫn 2T301 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mạch nạp AVR SP200S SP200SE |
60 | cái | Trung quốc | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bán dẫn 2T306 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mạch Nguồn 5V / 3.3V Cắm Board Test MB-102 (Breadboard MB-102) |
50 | túi | Trung quốc | 13,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bán dẫn 2T308 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mạch Nguồn Cho Breadboard XD-42 |
50 | cái | Trung quốc | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bán dẫn 2T312 |
5 | cái | Nga | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mạch nguồn cho Breadboard XD-42 |
50 | cái | Trung quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bán dẫn 2T313А |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mạch tạo xung PWM NE555 cho BLDC (Mạch 555 – Xung vuông) MO011 |
20 | cái | Trung quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bán dẫn 2T316 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Màn hình hiển thị text LCD 1602 |
20 | cái | Trung quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bán dẫn 2T325 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mỏ hàn thiếc điều chỉnh nhiệt độ 60w |
40 | cái | Trung Quốc | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bán dẫn 2T326 |
5 | cái | Nga | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Module 1-2-4-8 Relay 5V |
100 | cái | Trung quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bán dẫn 2T602 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Module Bàn Phím Cảm Ứng Chạm TTP226 |
40 | cái | Trung quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bán dẫn 2T603 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Module Cảm Biến Độ Ẩm Đất có Relay |
40 | cái | Trung quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bán dẫn 2T608 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Module Cảm Ứng TTP223 XD-62 |
20 | cái | Trung quốc | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bán dẫn 2T630A |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Module Nguồn Breadboard MB-102 |
50 | cái | Trung quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bán dẫn 2T809A |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Module TDA2030 HiFi Stereo Ampli 2x28W |
20 | cái | Trung quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bán dẫn 2T903A |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Module TDA2030 HiFi Stereo Ampli 2x28W |
20 | cái | Trung quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bán dẫn 2Д231Б |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Mô-đun thu và phát không dây 4 kênh RF 433Mhz EV1527 |
50 | con | Trung quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mosfet kênh N FQPF13N50C, 13N50C 13A/500V TO-220 |
100 | con | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bán dẫn 2П302 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bán dẫn C2610 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nẹp nhựa luồn dây điện MN20x10 |
120 | Cây | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhựa thông |
120 | túi | Việt nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bán dẫn C458 |
5 | cái | Nga | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nút ấn 16mm |
60 | cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bán dẫn C535 |
5 | cái | Nga | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nút nhấn nhả kim loại mặt phẳng 16mm |
60 | cái | Trung quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bán dẫn KT316 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ống gen amiang |
100 | m | Việt nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bán dẫn KT326 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Ống gen co nhiệt cách điện 4mm |
50 | m | Việt nam | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bán dẫn KT602 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Relay 5 chân 6V-10A SRD-6VDC-SL-C (5P6V10A) |
50 | cái | Trung quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bán dẫn КT203 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Relay bán dẫn DC-AC SSR-40DA SSR40DA 40A - A10H2 |
20 | cái | Trung quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bán dẫn КT308 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Relay bán dẫn điều chỉnh SSR-40VA |
20 | cái | Trung quốc | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bán dẫn КT312 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Relay trung gian Omron MY2N-GS AC220/240|Loại 8 chân nhỏ |
20 | cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bán dẫn КT602 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Rơ le bán dẫn AC-AC SSR-100AA 100A 80-250VAC - A10H11 |
20 | cái | Trung quốc | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bán dẫn МП-14 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Rơ le bán dẫn DC-AC SSR-40DA 40A chính hãng FOTEK - A9H20 |
20 | cái | Trung quốc | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bán dẫn П217A |
5 | cái | Nga | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Rơ le đóng ngắt 12V có tạo trễ |
50 | cái | Trung quốc | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bán dẫn П307 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Rơ le JD2912-1Z-12VDC |
5 | Cái | Nhật | 403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Sò công suất 2N3055 |
100 | con | malaysia | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bán dẫn П308 |
5 | cái | Nga | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bán dẫn П701 |
5 | cái | Nga | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tấm phíp htủy cách điện |
60 | tấm | Trung quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thiếc Hàn SOLDER-Ok 0.8mm Cuộn To 100g |
20 | cuộn | Trung quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Biến áp nguồn ±15VAC/3A |
5 | cái | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thiristor râu 10A |
50 | cái | Trung Quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Biến áp nhiều đầu ra 3A |
60 | cái | Việt nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thước panme đo ngoài 25-50mm |
5 | cái | Trung Quốc | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Biến trở 682F10KB2 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Biến trở CΠ4-1-680Ω |
5 | cái | Nga | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thước panme đo ngoài 50-75mm |
5 | cái | Trung Quốc | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thước panme đo ngoài 75-100mm |
5 | cái | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Biến trở CП4-1-10kΩ |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Thyristor công suất 2N6509 |
50 | cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Biến trở CП4-1А-2,2kΩ |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Transistor 2SA1490 2SC3854 TO-3P 8A 120V 80W |
100 | cặp | Trung quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Biến trở CП4-1А-47kΩ |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Transistor 2sc 3133 |
100 | con | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Biến trở CП5-1 |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Transistor 2SC2246, C2246 NPN 15A-450V |
100 | con | Trung Quốc | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Biến trở CП5-16ВА |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Transistor bán dẫn C2383 [D-02] |
50 | túi | Trung quốc | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Biến trở ПП3-43-330 Ω |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Transistor C2334, 2SC2334 NPN 7A/100V TO-220 |
100 | con | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Biến trở СП3-9a-3,3kΩ |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Transistor C6082, 2SC6082 NPN 50V/15A TO-220 |
100 | con | Trung Quốc | 6,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Biến trở СП3-9a-4,7kΩ |
5 | cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Transistor D718 và B688 TO-247 TRANS NPN / PNP 8A 120V |
50 | cặp | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bo mạch khuếch đại công suất TDA2030 2.0 kênh đôi nguồn đơn AC và DC 12V |
10 | cái | Trung quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Transistor NPN 30V/2A/90mW TO-220F C5039F, 2SC5039F |
50 | con | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ nguồn tổ ong Meanwell LRS-75-24 (75W 24V 3.2A) |
10 | cái | Trung quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Transistor thuận C5353 2SC5353 TO-220F NPN 3A 900V |
100 | con | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Triac BTA16-600B Chân cắm TO220 |
100 | cái | Trung quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Breadboard MB-102 830 Lỗ 165x55x10mm |
50 | cái | Trung quốc | 22,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cây hút thiếc hàn, Hút chì hàn loại lớn |
50 | cái | Trung Quốc | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tụ âm thanh 50V 220uF 10x12 |
100 | con | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chíp ATMEGA 8535L-8 AU TQFP44 |
50 | cái | Trung Quốc | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Tụ đề 600 MF ( uf ) - 250 VAC |
15 | cái | Trung Quốc | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tụ điện khởi động 100uF-450V |
15 | cái | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chíp ATMEGA169P-16AU TQFP64 |
50 | cái | Trung Quốc | 22,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tụ hóa 50V 10uF 5x11 |
50 | túi | Trung Quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Chíp ATMEGA32U4-AU TQFP-44 |
50 | cái | Trung Quốc | 156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tụ hoá СБ168 100V/1000μF |
5 | Cái | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Công Tắc Bập Bênh KCD4 250VAC-16A 6P 3 Chế Độ |
100 | cái | Trung quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tụ không phân cực СГ764 100V/10μF |
5 | Cái | Nga | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Công Tắc Cảm Ứng Chạm 1 Kênh DC3-24V 3A CT-324-3-C |
20 | cái | Trung quốc | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Vecni sơn cách điện |
6 | chai | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Công tắc hẹn giờ lập trình giờ bật tắt điện công suất lớn Kerde |
10 | cái | Trung quốc | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Vi điều khiển PIC16F876A-I/SO SOP-28 PIC16F876A SMD |
20 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Công tắc thời gian, Bộ hẹn giờ Camsco,Công tắc hẹn giờ cơ CAMSCO TB35N 15A |
15 | cái | Đài Loan | 149,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Đầu cos bít SC6-6 |
15 | túi | Trung Quốc | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đầu cose chĩa SV2-4 |
5 | túi | Trung Quốc | 22,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đầu cosse - Đầu cốt chữ Y |
5 | túi | Việt nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Dây 6 ly ra Av, dây av ra 6mm, dây tín hiệu âm thanh |
30 | sợi | Trung quốc | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |