Buy electronic materials and components

        Watching
Tender ID
Views
40
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Buy electronic materials and components
Bidding method
Online bidding
Tender value
351.565.000 VND
Estimated price
351.565.000 VND
Completion date
19:32 13/09/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0106385423

Hộ kinh doanh Trần Linh Trang

349.685.000 VND 349.685.000 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bán dẫn cao tần TLC2652
TLC2652
14
Cái
- Ký hiệu: TLC2652; - Cực tính Transistor: N; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW.
Malaysia
65,000
2
Bán dẫn CA3046
CA3046
19
Cái
- Ký hiệu: CA3046; - Cực tính Transistor: P; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -20V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 27V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 450 mW.
Malaysia
75,000
3
Bán dẫn 2SC2570A
2SC2570A
7
Cái
- Ký hiệu: 2SC2570A; - Cực tính Transistor: P; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 30mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350 mW.
Malaysia
35,000
4
Bán dẫn J211
J211
2
Cái
- Ký hiệu: J211; - Cực tính Transistor: N; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW.
Malaysia
125,000
5
Bán dẫn BFS 084
BFS 084
4
Cái
- Ký hiệu: BFS 084; - Cực tính Transistor: P - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW.
Malaysia
60,000
6
IC 1NA-03184
1NA-03184
21
Cái
- Ký hiệu: 1NA-03184; - Điện áp đầu vào: 5 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-10 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 650 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 14
Malaysia
150,000
7
IC SN76514N
SN76514N
6
Cái
- Ký hiệu: SN76514N; - Điện áp đầu vào: 6 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-15 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 2.0 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
Malaysia
350,000
8
IC MC14526BCP
MC14526BCP
11
Cái
- Ký hiệu: MC14526BCP; - Điện áp đầu vào: 5 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-15 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 10
Malaysia
280,000
9
IC SM5158AP
SM5158AP
11
Cái
- Ký hiệu: SM5158AP; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-30 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 750 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
Malaysia
650,000
10
IC 772508W
772508W
9
Cái
- Ký hiệu: 772508W; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-25 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 800 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 6
Malaysia
95,000
11
IC ALG02A
ALG02A
3
Cái
- Ký hiệu: ALG02A; - Điện áp đầu vào: 4 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-45 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
Malaysia
130,000
12
IC HD 14052BFB
HD 14052BFB
4
Cái
- Ký hiệu: HD 14052BFB; - Điện áp đầu vào: 24 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-45 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 14
Malaysia
150,000
13
IC 2SA1037K(R)
2SA1037K(R)
2
Cái
- Ký hiệu: 2SA1037K(R) ; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-20 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 400 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 12
Malaysia
180,000
14
IC H435FN22
H435FN22
7
Cái
- Ký hiệu: H435FN22; - Điện áp đầu vào: 6 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-10 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 350 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
Malaysia
120,000
15
Rơ le cao tần 68KFG15F
68KFG15F
6
Cái
- Ký hiệu: 68KFG15F; - Dải tần làm việc: 100KHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 6VDC - Số chân: 8
Nhật Bản
3,400,000
16
Rơ le cao tần RK-1-2-L2-H41
RK-1-2-L2-H41
10
Cái
- Ký hiệu: RK-1-2-L2-H41; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 12
Nhật Bản
1,200,000
17
Rơ le cao tần 74KFG50F
74KFG50F
10
Cái
- Ký hiệu: 74KFG50F; - Dải tần làm việc: 150 MHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 14.
Nhật Bản
3,700,000
18
Rơ le cao tần G5Y-1-H
G5Y-1-H
3
Cái
- Ký hiệu: G5Y-1-H; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 8
Nhật Bản
950,000
19
Rơ le vỏ bọc kim cao tần MKTN3321
MKTN3321
10
Cái
- Ký hiệu: MKTN3321; - Dải tần làm việc: 100kHz đến 3,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 12
Nhật Bản
850,000
20
Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V 00JTMM
00JTMM
5
Cái
- Ký hiệu: 00JTMM; - Dải tần làm việc: 100kHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 24VDC; - Số chân: 10
Nhật Bản
750,000
21
Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V LJ63KS
LJ63KS
7
Cái
- Ký hiệu: 00JTMM; - Dải tần làm việc: 150MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 14
Nhật Bản
1,100,000
22
Rơ le vỏ bọc kim cao tần 24V 24TNT65004
24TNT65004
3
Cái
- Ký hiệu: 24TNT65004; - Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 24VDC; - Số chân: 12
Nhật Bản
990,000
23
Rơ le cao tần vỏ bọc kim NK606B
NK606B
2
Cái
- Ký hiệu: NK606B; - Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 8
Nhật Bản
850,000
24
Rơ le chuyển mạch cao tần HTN2-BBV-8
HTN2-BBV-8
4
Cái
- Ký hiệu: HTN2-BBV-8; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 10
Nhật Bản
1,200,000
25
Đi ốt tách sóng cao tần BAT63
BAT63
3
Cái
- Dải tần làm việc: Đến 2,5 GHz; - Ký hiệu: BAT63; - Điện áp chịu đựng: 24 VDC;
Nhật Bản
3,160,000
26
Đi ốt biến dung HVU306ATRU
HVU306ATRU
6
Cái
- Dải tần làm việc: Đến 3,0 GHz; - Ký hiệu: HVU306ATRU; - Điện áp chịu đựng: 6 VDC;
Nhật Bản
85,000
27
Đi ốt tách sóng A1/A
A1/A
1
Cái
- Dải tần làm việc: Đến 2,0 GHz; - Ký hiệu: A1/A; - Điện áp chịu đựng: 12 VDC;
Nhật Bản
250,000
28
Thẻ nhớ 8MB- SA708
SA708
2
Cái
- Ký hiệu: SA708; - Dung lượng thẻ: 8MB; - Khe cắm: 24 chân.
Malaysia
3,400,000
29
Thẻ nhớ 1MB- SA701
SA701
2
Cái
- Ký hiệu: SA701; - Dung lượng thẻ: 1MB; - Khe cắm: 24 chân.
Malaysia
2,400,000
30
Bộ trộn tần số tuyến thu SEEA3/1( 44829/448230)
SEEA3/1( 44829/448230)
1
Bộ
- Ký hiệu: SEEA3/1( 44829/448230) - Điện áp tín hiệu đầu vào: 20 mV; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra sau bộ trộn: 1V.
Malaysia
9,500,000
31
Khối dao động chuẩn thạch anh TCXO 0,1ppm
TCXO 0,1ppm
4
Khối
- Ký hiệu: TCXO 0,1ppm; - Độ chính xác tần số: 1 x 10-8.
Malaysia
21,500,000
32
Khối nguồn Model V.BAT YGN3789D
Model V.BAT YGN3789D
1
Khối
- Ký hiệu: Model V.BAT YGN3789D; - Điện áp đầu vào: 220V/50Hz; - Điện áp đầu ra: ± 5VDC; ± 12VDC; ± 24VDC;. - Độ gợn điện áp: 0,1%.
Malaysia
34,500,000
33
Modul SSxDSL-4S
SSxDSL-4S
1
Cái
- Ký hiệu: SSxDSL-4S; - Điện áp đầu ra: 12VAC; - Dải tần làm việc: 10Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 5VDC;
Malaysia
7,800,000
34
Màn hình hiển thị LCD 1,3 inch OLED
LCD 1,3 inch OLED
1
Cái
- Là màn hình LCD 1,3 inch OLED; - Điện áp nguồn cung cấp: ( 6,0 đến 12,0)VDC; - Dòng tiêu thụ: (100 đến 200)µA.
Malaysia
650,000
35
Vi mạch 9633MUX
9633MUX
4
Cái
- Ký hiệu: 9633MUX; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 10 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 2,0 GHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 14 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,5 V.
Malaysia
4,100,000
36
Vi mạch biến đổi AD7545AKR
AD7545AKR
2
Cái
- Ký hiệu: AD7545AKR; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 150 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 5 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,0 V.
Malaysia
2,800,000
37
Vi mạch khuếch đại tín hiệu TLC2652AC
TLC2652AC
2
Cái
- Ký hiệu: TLC2652AC; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 μV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra sau KĐ: 5V.
Malaysia
5,000,000
38
Vi mạch biến đổi AD 9047AD
AD 9047AD
1
Cái
- Ký hiệu: AD 9047AD; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 1 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,2 A - Điện áp nguồn nuôi: 12 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 0,5 V.
Malaysia
2,500,000
39
Dây đo chuyên dụng SS168
SS168
2
cái
- Ký hiệu: SS168; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: 3 chân, tròn, thẳng hàng.
Malaysia
550,000
40
Dây đo x10 chuyên dụng PC-51
PC-51
1
Cái
- Ký hiệu: PC-51; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: tròn, 6 chân vòng tròn.
Malaysia
2,300,000
41
Cáp đo chuyên dụng 701943
701943
2
Cái
- Ký hiệu: 701943; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: tròn, 8 chân vòng tròn.
Malaysia
1,200,000
42
Cáp cao tần CP-50
CP-50
6
Cái
- Ký hiệu: CP-50; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 200MHz.
Nhật Bản
680,000
43
Cáp BNC U2921A-100
U2921A-100
3
Cái
- Ký hiệu: U2921A-100; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 500MHz.
Nhật Bản
550,000
44
Cáp đo cao tần SMA-BNC
SMA-BNC
2
Cái
- Ký hiệu: SMA-BNC; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 3 GHz.
Nhật Bản
2,100,000
45
Cáp đồng trục 10833A
10833A
4
Cái
- Ký hiệu: 10833A; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 1 GHz.
Nhật Bản
650,000
46
Cáp đồng trục RG/223 50W
RG/223 50W
1
Cái
- Ký hiệu: RG/223 50W; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 500 MHz.
Nhật Bản
1,480,000
47
Cáp nối N4002A chuẩn SNS
N4002A chuẩn SNS
1
Cái
- Ký hiệu: N4002A chuẩn SNS; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: chuẩn SNS; - Dải tần làm việc: đến 2 GHz.
Nhật Bản
1,800,000
48
Cuộn cảm tùy chỉnh 33 µH
33 µH
6
Cái
- Điện cảm: 33 µH; - Lõi Phe rít điều chỉnh được.
Nhật Bản
20,000
49
Đầu chuyển đổi N-SMA
N-SMA
3
Cái
- Đúng chủng loại: N-SMA; - Suy hao: 0,01dBm.
Nhật Bản
2,900,000
50
Đầu cao tần loại N
N
3
Cái
- Đúng chủng loại: N; - Suy hao: 0,01dBm.
Nhật Bản
400,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second