Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106385423 | Hộ kinh doanh Trần Linh Trang |
349.685.000 VND | 349.685.000 VND | 30 day |
1 |
Bán dẫn cao tần TLC2652 |
TLC2652
|
14 |
Cái |
- Ký hiệu: TLC2652;
- Cực tính Transistor: N;
- Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V;
- Dòng cực máng liên tục: 20mA;
- Điện áp cực máng: 25V;
- Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c;
- Tiêu tán nguồn: 350mW. |
Malaysia
|
65,000 |
|
2 |
Bán dẫn CA3046 |
CA3046
|
19 |
Cái |
- Ký hiệu: CA3046;
- Cực tính Transistor: P;
- Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -20V;
- Dòng cực máng liên tục: 20mA;
- Điện áp cực máng: 27V;
- Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c;
- Tiêu tán nguồn: 450 mW. |
Malaysia
|
75,000 |
|
3 |
Bán dẫn 2SC2570A |
2SC2570A
|
7 |
Cái |
- Ký hiệu: 2SC2570A;
- Cực tính Transistor: P;
- Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V;
- Dòng cực máng liên tục: 30mA;
- Điện áp cực máng: 25V;
- Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c;
- Tiêu tán nguồn: 350 mW. |
Malaysia
|
35,000 |
|
4 |
Bán dẫn J211 |
J211
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: J211;
- Cực tính Transistor: N;
- Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V;
- Dòng cực máng liên tục: 20mA;
- Điện áp cực máng: 25V;
- Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c;
- Tiêu tán nguồn: 350mW. |
Malaysia
|
125,000 |
|
5 |
Bán dẫn BFS 084 |
BFS 084
|
4 |
Cái |
- Ký hiệu: BFS 084;
- Cực tính Transistor: P
- Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V;
- Dòng cực máng liên tục: 20mA;
- Điện áp cực máng: 25V;
- Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c;
- Tiêu tán nguồn: 350mW. |
Malaysia
|
60,000 |
|
6 |
IC 1NA-03184 |
1NA-03184
|
21 |
Cái |
- Ký hiệu: 1NA-03184;
- Điện áp đầu vào: 5 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-10 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 650 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 14 |
Malaysia
|
150,000 |
|
7 |
IC SN76514N |
SN76514N
|
6 |
Cái |
- Ký hiệu: SN76514N;
- Điện áp đầu vào: 6 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-15 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 2.0 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 8 |
Malaysia
|
350,000 |
|
8 |
IC MC14526BCP |
MC14526BCP
|
11 |
Cái |
- Ký hiệu: MC14526BCP;
- Điện áp đầu vào: 5 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-15 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 10 |
Malaysia
|
280,000 |
|
9 |
IC SM5158AP |
SM5158AP
|
11 |
Cái |
- Ký hiệu: SM5158AP;
- Điện áp đầu vào: 12 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-30 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 750 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 8 |
Malaysia
|
650,000 |
|
10 |
IC 772508W |
772508W
|
9 |
Cái |
- Ký hiệu: 772508W;
- Điện áp đầu vào: 12 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-25 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 800 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 6 |
Malaysia
|
95,000 |
|
11 |
IC ALG02A |
ALG02A
|
3 |
Cái |
- Ký hiệu: ALG02A;
- Điện áp đầu vào: 4 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-45 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 8 |
Malaysia
|
130,000 |
|
12 |
IC HD 14052BFB |
HD 14052BFB
|
4 |
Cái |
- Ký hiệu: HD 14052BFB;
- Điện áp đầu vào: 24 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-45 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 14 |
Malaysia
|
150,000 |
|
13 |
IC 2SA1037K(R) |
2SA1037K(R)
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: 2SA1037K(R) ;
- Điện áp đầu vào: 12 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-20 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 400 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 12 |
Malaysia
|
180,000 |
|
14 |
IC H435FN22 |
H435FN22
|
7 |
Cái |
- Ký hiệu: H435FN22;
- Điện áp đầu vào: 6 VDC;
- Dòng tiêu thụ: 6-10 mA;
- Công suất tiêu thụ lớn nhất: 350 mW;
- Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V;
- Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V;
- Số chân: 8 |
Malaysia
|
120,000 |
|
15 |
Rơ le cao tần 68KFG15F |
68KFG15F
|
6 |
Cái |
- Ký hiệu: 68KFG15F;
- Dải tần làm việc: 100KHz đến 2,0 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 6VDC
- Số chân: 8 |
Nhật Bản
|
3,400,000 |
|
16 |
Rơ le cao tần RK-1-2-L2-H41 |
RK-1-2-L2-H41
|
10 |
Cái |
- Ký hiệu: RK-1-2-L2-H41;
- Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 14VDC;
- Số chân: 12 |
Nhật Bản
|
1,200,000 |
|
17 |
Rơ le cao tần 74KFG50F |
74KFG50F
|
10 |
Cái |
- Ký hiệu: 74KFG50F;
- Dải tần làm việc: 150 MHz đến 2,0 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 14VDC;
- Số chân: 14. |
Nhật Bản
|
3,700,000 |
|
18 |
Rơ le cao tần G5Y-1-H |
G5Y-1-H
|
3 |
Cái |
- Ký hiệu: G5Y-1-H;
- Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 12VDC;
- Số chân: 8 |
Nhật Bản
|
950,000 |
|
19 |
Rơ le vỏ bọc kim cao tần MKTN3321 |
MKTN3321
|
10 |
Cái |
- Ký hiệu: MKTN3321;
- Dải tần làm việc: 100kHz đến 3,0 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 14VDC;
- Số chân: 12 |
Nhật Bản
|
850,000 |
|
20 |
Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V 00JTMM |
00JTMM
|
5 |
Cái |
- Ký hiệu: 00JTMM;
- Dải tần làm việc: 100kHz đến 2,0 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 24VDC;
- Số chân: 10 |
Nhật Bản
|
750,000 |
|
21 |
Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V LJ63KS |
LJ63KS
|
7 |
Cái |
- Ký hiệu: 00JTMM;
- Dải tần làm việc: 150MHz đến 2,5 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 12VDC;
- Số chân: 14 |
Nhật Bản
|
1,100,000 |
|
22 |
Rơ le vỏ bọc kim cao tần 24V 24TNT65004 |
24TNT65004
|
3 |
Cái |
- Ký hiệu: 24TNT65004;
- Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,5 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 24VDC;
- Số chân: 12 |
Nhật Bản
|
990,000 |
|
23 |
Rơ le cao tần vỏ bọc kim NK606B |
NK606B
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: NK606B;
- Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,0 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 12VDC;
- Số chân: 8 |
Nhật Bản
|
850,000 |
|
24 |
Rơ le chuyển mạch cao tần HTN2-BBV-8 |
HTN2-BBV-8
|
4 |
Cái |
- Ký hiệu: HTN2-BBV-8;
- Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz;
- Vỏ bọc: Chống nhiễu;
- Điện áp nguồn nuôi: 12VDC;
- Số chân: 10 |
Nhật Bản
|
1,200,000 |
|
25 |
Đi ốt tách sóng cao tần BAT63 |
BAT63
|
3 |
Cái |
- Dải tần làm việc: Đến 2,5 GHz;
- Ký hiệu: BAT63;
- Điện áp chịu đựng: 24 VDC; |
Nhật Bản
|
3,160,000 |
|
26 |
Đi ốt biến dung HVU306ATRU |
HVU306ATRU
|
6 |
Cái |
- Dải tần làm việc: Đến 3,0 GHz;
- Ký hiệu: HVU306ATRU;
- Điện áp chịu đựng: 6 VDC; |
Nhật Bản
|
85,000 |
|
27 |
Đi ốt tách sóng A1/A |
A1/A
|
1 |
Cái |
- Dải tần làm việc: Đến 2,0 GHz;
- Ký hiệu: A1/A;
- Điện áp chịu đựng: 12 VDC; |
Nhật Bản
|
250,000 |
|
28 |
Thẻ nhớ 8MB- SA708 |
SA708
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: SA708;
- Dung lượng thẻ: 8MB;
- Khe cắm: 24 chân. |
Malaysia
|
3,400,000 |
|
29 |
Thẻ nhớ 1MB- SA701 |
SA701
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: SA701;
- Dung lượng thẻ: 1MB;
- Khe cắm: 24 chân. |
Malaysia
|
2,400,000 |
|
30 |
Bộ trộn tần số tuyến thu SEEA3/1( 44829/448230) |
SEEA3/1( 44829/448230)
|
1 |
Bộ |
- Ký hiệu: SEEA3/1( 44829/448230)
- Điện áp tín hiệu đầu vào: 20 mV;
- Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz;
- Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A
- Điện áp nguồn nuôi: 12VDC;
- Điện áp tín hiệu đầu ra sau bộ trộn: 1V. |
Malaysia
|
9,500,000 |
|
31 |
Khối dao động chuẩn thạch anh TCXO 0,1ppm |
TCXO 0,1ppm
|
4 |
Khối |
- Ký hiệu: TCXO 0,1ppm;
- Độ chính xác tần số: 1 x 10-8. |
Malaysia
|
21,500,000 |
|
32 |
Khối nguồn Model V.BAT YGN3789D |
Model V.BAT YGN3789D
|
1 |
Khối |
- Ký hiệu: Model V.BAT YGN3789D;
- Điện áp đầu vào: 220V/50Hz;
- Điện áp đầu ra: ± 5VDC; ± 12VDC; ± 24VDC;.
- Độ gợn điện áp: 0,1%. |
Malaysia
|
34,500,000 |
|
33 |
Modul SSxDSL-4S |
SSxDSL-4S
|
1 |
Cái |
- Ký hiệu: SSxDSL-4S;
- Điện áp đầu ra: 12VAC;
- Dải tần làm việc: 10Hz đến 500 MHz;
- Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A
- Điện áp nguồn nuôi: 5VDC; |
Malaysia
|
7,800,000 |
|
34 |
Màn hình hiển thị LCD 1,3 inch OLED |
LCD 1,3 inch OLED
|
1 |
Cái |
- Là màn hình LCD 1,3 inch OLED;
- Điện áp nguồn cung cấp: ( 6,0 đến 12,0)VDC;
- Dòng tiêu thụ: (100 đến 200)µA. |
Malaysia
|
650,000 |
|
35 |
Vi mạch 9633MUX |
9633MUX
|
4 |
Cái |
- Ký hiệu: 9633MUX;
- Điện áp tín hiệu đầu vào: 10 mV ;
- Dải tần làm việc: 100Hz đến 2,0 GHz;
- Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A
- Điện áp nguồn nuôi: 14 VDC;
- Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,5 V. |
Malaysia
|
4,100,000 |
|
36 |
Vi mạch biến đổi AD7545AKR |
AD7545AKR
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: AD7545AKR;
- Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ;
- Dải tần làm việc: 100Hz đến 150 MHz;
- Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A
- Điện áp nguồn nuôi: 5 VDC;
- Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,0 V. |
Malaysia
|
2,800,000 |
|
37 |
Vi mạch khuếch đại tín hiệu TLC2652AC |
TLC2652AC
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: TLC2652AC;
- Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 μV ;
- Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz;
- Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A
- Điện áp nguồn nuôi: 12VDC;
- Điện áp tín hiệu đầu ra sau KĐ: 5V. |
Malaysia
|
5,000,000 |
|
38 |
Vi mạch biến đổi AD 9047AD |
AD 9047AD
|
1 |
Cái |
- Ký hiệu: AD 9047AD;
- Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ;
- Dải tần làm việc: 100Hz đến 1 MHz;
- Dòng tiêu thụ: ≤ 1,2 A
- Điện áp nguồn nuôi: 12 VDC;
- Điện áp tín hiệu đầu ra : 0,5 V. |
Malaysia
|
2,500,000 |
|
39 |
Dây đo chuyên dụng SS168 |
SS168
|
2 |
cái |
- Ký hiệu: SS168;
- Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: 3 chân, tròn, thẳng hàng. |
Malaysia
|
550,000 |
|
40 |
Dây đo x10 chuyên dụng PC-51 |
PC-51
|
1 |
Cái |
- Ký hiệu: PC-51;
- Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: tròn, 6 chân vòng tròn. |
Malaysia
|
2,300,000 |
|
41 |
Cáp đo chuyên dụng 701943 |
701943
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: 701943;
- Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: tròn, 8 chân vòng tròn. |
Malaysia
|
1,200,000 |
|
42 |
Cáp cao tần CP-50 |
CP-50
|
6 |
Cái |
- Ký hiệu: CP-50;
- Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: BNC;
- Dải tần làm việc: đến 200MHz. |
Nhật Bản
|
680,000 |
|
43 |
Cáp BNC U2921A-100 |
U2921A-100
|
3 |
Cái |
- Ký hiệu: U2921A-100;
- Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: BNC;
- Dải tần làm việc: đến 500MHz. |
Nhật Bản
|
550,000 |
|
44 |
Cáp đo cao tần SMA-BNC |
SMA-BNC
|
2 |
Cái |
- Ký hiệu: SMA-BNC;
- Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: BNC;
- Dải tần làm việc: đến 3 GHz. |
Nhật Bản
|
2,100,000 |
|
45 |
Cáp đồng trục 10833A |
10833A
|
4 |
Cái |
- Ký hiệu: 10833A;
- Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: BNC;
- Dải tần làm việc: đến 1 GHz. |
Nhật Bản
|
650,000 |
|
46 |
Cáp đồng trục RG/223 50W |
RG/223 50W
|
1 |
Cái |
- Ký hiệu: RG/223 50W;
- Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: BNC;
- Dải tần làm việc: đến 500 MHz. |
Nhật Bản
|
1,480,000 |
|
47 |
Cáp nối N4002A chuẩn SNS |
N4002A chuẩn SNS
|
1 |
Cái |
- Ký hiệu: N4002A chuẩn SNS;
- Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm;
- Suy hao: 0,1 dB;
- Đầu cắm: chuẩn SNS;
- Dải tần làm việc: đến 2 GHz. |
Nhật Bản
|
1,800,000 |
|
48 |
Cuộn cảm tùy chỉnh 33 µH |
33 µH
|
6 |
Cái |
- Điện cảm: 33 µH;
- Lõi Phe rít điều chỉnh được. |
Nhật Bản
|
20,000 |
|
49 |
Đầu chuyển đổi N-SMA |
N-SMA
|
3 |
Cái |
- Đúng chủng loại: N-SMA;
- Suy hao: 0,01dBm. |
Nhật Bản
|
2,900,000 |
|
50 |
Đầu cao tần loại N |
N
|
3 |
Cái |
- Đúng chủng loại: N;
- Suy hao: 0,01dBm. |
Nhật Bản
|
400,000 |