Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220881010-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220881010-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn cao tần TLC2652 |
TLC2652
|
14 | Cái | - Ký hiệu: TLC2652; - Cực tính Transistor: N; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW. | |
| 2 | Bán dẫn CA3046 |
CA3046
|
19 | Cái | - Ký hiệu: CA3046; - Cực tính Transistor: P; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -20V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 27V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 450 mW. | |
| 3 | Bán dẫn 2SC2570A |
2SC2570A
|
7 | Cái | - Ký hiệu: 2SC2570A; - Cực tính Transistor: P; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 30mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350 mW. | |
| 4 | Bán dẫn J211 |
J211
|
2 | Cái | - Ký hiệu: J211; - Cực tính Transistor: N; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW. | |
| 5 | Bán dẫn BFS 084 |
BFS 084
|
4 | Cái | - Ký hiệu: BFS 084; - Cực tính Transistor: P - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW. | |
| 6 | IC 1NA-03184 |
1NA-03184
|
21 | Cái | - Ký hiệu: 1NA-03184; - Điện áp đầu vào: 5 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-10 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 650 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 14 | |
| 7 | IC SN76514N |
SN76514N
|
6 | Cái | - Ký hiệu: SN76514N; - Điện áp đầu vào: 6 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-15 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 2.0 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8 | |
| 8 | IC MC14526BCP |
MC14526BCP
|
11 | Cái | - Ký hiệu: MC14526BCP; - Điện áp đầu vào: 5 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-15 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 10 | |
| 9 | IC SM5158AP |
SM5158AP
|
11 | Cái | - Ký hiệu: SM5158AP; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-30 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 750 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8 | |
| 10 | IC 772508W |
772508W
|
9 | Cái | - Ký hiệu: 772508W; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-25 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 800 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 6 | |
| 11 | IC ALG02A |
ALG02A
|
3 | Cái | - Ký hiệu: ALG02A; - Điện áp đầu vào: 4 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-45 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8 | |
| 12 | IC HD 14052BFB |
HD 14052BFB
|
4 | Cái | - Ký hiệu: HD 14052BFB; - Điện áp đầu vào: 24 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-45 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 14 | |
| 13 | IC 2SA1037K(R) |
2SA1037K(R)
|
2 | Cái | - Ký hiệu: 2SA1037K(R) ; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-20 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 400 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 12 | |
| 14 | IC H435FN22 |
H435FN22
|
7 | Cái | - Ký hiệu: H435FN22; - Điện áp đầu vào: 6 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-10 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 350 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8 | |
| 15 | Rơ le cao tần 68KFG15F |
68KFG15F
|
6 | Cái | - Ký hiệu: 68KFG15F; - Dải tần làm việc: 100KHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 6VDC - Số chân: 8 | |
| 16 | Rơ le cao tần RK-1-2-L2-H41 |
RK-1-2-L2-H41
|
10 | Cái | - Ký hiệu: RK-1-2-L2-H41; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 12 | |
| 17 | Rơ le cao tần 74KFG50F |
74KFG50F
|
10 | Cái | - Ký hiệu: 74KFG50F; - Dải tần làm việc: 150 MHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 14. | |
| 18 | Rơ le cao tần G5Y-1-H |
G5Y-1-H
|
3 | Cái | - Ký hiệu: G5Y-1-H; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 8 | |
| 19 | Rơ le vỏ bọc kim cao tần MKTN3321 |
MKTN3321
|
10 | Cái | - Ký hiệu: MKTN3321; - Dải tần làm việc: 100kHz đến 3,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 12 | |
| 20 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V 00JTMM |
00JTMM
|
5 | Cái | - Ký hiệu: 00JTMM; - Dải tần làm việc: 100kHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 24VDC; - Số chân: 10 | |
| 21 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V LJ63KS |
LJ63KS
|
7 | Cái | - Ký hiệu: 00JTMM; - Dải tần làm việc: 150MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 14 | |
| 22 | Rơ le vỏ bọc kim cao tần 24V 24TNT65004 |
24TNT65004
|
3 | Cái | - Ký hiệu: 24TNT65004; - Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 24VDC; - Số chân: 12 | |
| 23 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim NK606B |
NK606B
|
2 | Cái | - Ký hiệu: NK606B; - Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 8 | |
| 24 | Rơ le chuyển mạch cao tần HTN2-BBV-8 |
HTN2-BBV-8
|
4 | Cái | - Ký hiệu: HTN2-BBV-8; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 10 | |
| 25 | Đi ốt tách sóng cao tần BAT63 |
BAT63
|
3 | Cái | - Dải tần làm việc: Đến 2,5 GHz; - Ký hiệu: BAT63; - Điện áp chịu đựng: 24 VDC; | |
| 26 | Đi ốt biến dung HVU306ATRU |
HVU306ATRU
|
6 | Cái | - Dải tần làm việc: Đến 3,0 GHz; - Ký hiệu: HVU306ATRU; - Điện áp chịu đựng: 6 VDC; | |
| 27 | Đi ốt tách sóng A1/A |
A1/A
|
1 | Cái | - Dải tần làm việc: Đến 2,0 GHz; - Ký hiệu: A1/A; - Điện áp chịu đựng: 12 VDC; | |
| 28 | Thẻ nhớ 8MB- SA708 |
SA708
|
2 | Cái | - Ký hiệu: SA708; - Dung lượng thẻ: 8MB; - Khe cắm: 24 chân. | |
| 29 | Thẻ nhớ 1MB- SA701 |
SA701
|
2 | Cái | - Ký hiệu: SA701; - Dung lượng thẻ: 1MB; - Khe cắm: 24 chân. | |
| 30 | Bộ trộn tần số tuyến thu SEEA3/1( 44829/448230) |
SEEA3/1( 44829/448230)
|
1 | Bộ | - Ký hiệu: SEEA3/1( 44829/448230) - Điện áp tín hiệu đầu vào: 20 mV; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra sau bộ trộn: 1V. | |
| 31 | Khối dao động chuẩn thạch anh TCXO 0,1ppm |
TCXO 0,1ppm
|
4 | Khối | - Ký hiệu: TCXO 0,1ppm; - Độ chính xác tần số: 1 x 10-8. | |
| 32 | Khối nguồn Model V.BAT YGN3789D |
Model V.BAT YGN3789D
|
1 | Khối | - Ký hiệu: Model V.BAT YGN3789D; - Điện áp đầu vào: 220V/50Hz; - Điện áp đầu ra: ± 5VDC; ± 12VDC; ± 24VDC;. - Độ gợn điện áp: 0,1%. | |
| 33 | Modul SSxDSL-4S |
SSxDSL-4S
|
1 | Cái | - Ký hiệu: SSxDSL-4S; - Điện áp đầu ra: 12VAC; - Dải tần làm việc: 10Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 5VDC; | |
| 34 | Màn hình hiển thị LCD 1,3 inch OLED |
LCD 1,3 inch OLED
|
1 | Cái | - Là màn hình LCD 1,3 inch OLED; - Điện áp nguồn cung cấp: ( 6,0 đến 12,0)VDC; - Dòng tiêu thụ: (100 đến 200)µA. | |
| 35 | Vi mạch 9633MUX |
9633MUX
|
4 | Cái | - Ký hiệu: 9633MUX; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 10 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 2,0 GHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 14 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,5 V. | |
| 36 | Vi mạch biến đổi AD7545AKR |
AD7545AKR
|
2 | Cái | - Ký hiệu: AD7545AKR; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 150 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 5 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,0 V. | |
| 37 | Vi mạch khuếch đại tín hiệu TLC2652AC |
TLC2652AC
|
2 | Cái | - Ký hiệu: TLC2652AC; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 μV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra sau KĐ: 5V. | |
| 38 | Vi mạch biến đổi AD 9047AD |
AD 9047AD
|
1 | Cái | - Ký hiệu: AD 9047AD; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 1 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,2 A - Điện áp nguồn nuôi: 12 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 0,5 V. | |
| 39 | Dây đo chuyên dụng SS168 |
SS168
|
2 | cái | - Ký hiệu: SS168; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: 3 chân, tròn, thẳng hàng. | |
| 40 | Dây đo x10 chuyên dụng PC-51 |
PC-51
|
1 | Cái | - Ký hiệu: PC-51; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: tròn, 6 chân vòng tròn. | |
| 41 | Cáp đo chuyên dụng 701943 |
701943
|
2 | Cái | - Ký hiệu: 701943; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: tròn, 8 chân vòng tròn. | |
| 42 | Cáp cao tần CP-50 |
CP-50
|
6 | Cái | - Ký hiệu: CP-50; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 200MHz. | |
| 43 | Cáp BNC U2921A-100 |
U2921A-100
|
3 | Cái | - Ký hiệu: U2921A-100; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 500MHz. | |
| 44 | Cáp đo cao tần SMA-BNC |
SMA-BNC
|
2 | Cái | - Ký hiệu: SMA-BNC; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 3 GHz. | |
| 45 | Cáp đồng trục 10833A |
10833A
|
4 | Cái | - Ký hiệu: 10833A; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 1 GHz. | |
| 46 | Cáp đồng trục RG/223 50W |
RG/223 50W
|
1 | Cái | - Ký hiệu: RG/223 50W; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 500 MHz. | |
| 47 | Cáp nối N4002A chuẩn SNS |
N4002A chuẩn SNS
|
1 | Cái | - Ký hiệu: N4002A chuẩn SNS; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: chuẩn SNS; - Dải tần làm việc: đến 2 GHz. | |
| 48 | Cuộn cảm tùy chỉnh 33 µH |
33 µH
|
6 | Cái | - Điện cảm: 33 µH; - Lõi Phe rít điều chỉnh được. | |
| 49 | Đầu chuyển đổi N-SMA |
N-SMA
|
3 | Cái | - Đúng chủng loại: N-SMA; - Suy hao: 0,01dBm. | |
| 50 | Đầu cao tần loại N |
N
|
3 | Cái | - Đúng chủng loại: N; - Suy hao: 0,01dBm. |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.