Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Buy electronic materials and components

    Watching    
Find: 10:18 26/08/2022
Notice Status
Change
Notify Area
Goods
Name of project
Buy electronic materials and components
Name of Tender Notice
Buy electronic materials and components
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Buy electronic materials and components
Spending Category
Mandatory spending activities
Funding source
State budget for green development in 2022
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National Competitive Bidding
Contract Execution location
Related announcements
Time of bid closing
14:00 07/09/2022
Validity period of E-HSDT
30 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
20:05 25/08/2022
to
14:00 07/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
14:00 07/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
3.520.000 VND
Amount in text format
Three million five hundred twenty thousand dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

List of goods:

Number Category Goods code Amount Calculation Unit Description Note
1 Bán dẫn cao tần TLC2652
TLC2652
14 Cái - Ký hiệu: TLC2652; - Cực tính Transistor: N; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW.
2 Bán dẫn CA3046
CA3046
19 Cái - Ký hiệu: CA3046; - Cực tính Transistor: P; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -20V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 27V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 450 mW.
3 Bán dẫn 2SC2570A
2SC2570A
7 Cái - Ký hiệu: 2SC2570A; - Cực tính Transistor: P; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 30mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350 mW.
4 Bán dẫn J211
J211
2 Cái - Ký hiệu: J211; - Cực tính Transistor: N; - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW.
5 Bán dẫn BFS 084
BFS 084
4 Cái - Ký hiệu: BFS 084; - Cực tính Transistor: P - Điện áp đánh thủng cực cổng-cực nguồn: -25V; - Dòng cực máng liên tục: 20mA; - Điện áp cực máng: 25V; - Nhiệt độ làm việc: -550c đến 1500c; - Tiêu tán nguồn: 350mW.
6 IC 1NA-03184
1NA-03184
21 Cái - Ký hiệu: 1NA-03184; - Điện áp đầu vào: 5 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-10 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 650 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 14
7 IC SN76514N
SN76514N
6 Cái - Ký hiệu: SN76514N; - Điện áp đầu vào: 6 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-15 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 2.0 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
8 IC MC14526BCP
MC14526BCP
11 Cái - Ký hiệu: MC14526BCP; - Điện áp đầu vào: 5 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-15 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 600 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 10
9 IC SM5158AP
SM5158AP
11 Cái - Ký hiệu: SM5158AP; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-30 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 750 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
10 IC 772508W
772508W
9 Cái - Ký hiệu: 772508W; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-25 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 800 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 6
11 IC ALG02A
ALG02A
3 Cái - Ký hiệu: ALG02A; - Điện áp đầu vào: 4 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-45 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
12 IC HD 14052BFB
HD 14052BFB
4 Cái - Ký hiệu: HD 14052BFB; - Điện áp đầu vào: 24 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-45 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 500 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 14
13 IC 2SA1037K(R)
2SA1037K(R)
2 Cái - Ký hiệu: 2SA1037K(R) ; - Điện áp đầu vào: 12 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-20 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 400 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 12
14 IC H435FN22
H435FN22
7 Cái - Ký hiệu: H435FN22; - Điện áp đầu vào: 6 VDC; - Dòng tiêu thụ: 6-10 mA; - Công suất tiêu thụ lớn nhất: 350 mW; - Điện áp logic đầu ra mức cao: 0.5- 1.5 V; - Điện áp logic đầu ra mức thấp: 0.05- 0.06 V; - Số chân: 8
15 Rơ le cao tần 68KFG15F
68KFG15F
6 Cái - Ký hiệu: 68KFG15F; - Dải tần làm việc: 100KHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 6VDC - Số chân: 8
16 Rơ le cao tần RK-1-2-L2-H41
RK-1-2-L2-H41
10 Cái - Ký hiệu: RK-1-2-L2-H41; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 12
17 Rơ le cao tần 74KFG50F
74KFG50F
10 Cái - Ký hiệu: 74KFG50F; - Dải tần làm việc: 150 MHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 14.
18 Rơ le cao tần G5Y-1-H
G5Y-1-H
3 Cái - Ký hiệu: G5Y-1-H; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 8
19 Rơ le vỏ bọc kim cao tần MKTN3321
MKTN3321
10 Cái - Ký hiệu: MKTN3321; - Dải tần làm việc: 100kHz đến 3,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 14VDC; - Số chân: 12
20 Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V 00JTMM
00JTMM
5 Cái - Ký hiệu: 00JTMM; - Dải tần làm việc: 100kHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 24VDC; - Số chân: 10
21 Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V LJ63KS
LJ63KS
7 Cái - Ký hiệu: 00JTMM; - Dải tần làm việc: 150MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 14
22 Rơ le vỏ bọc kim cao tần 24V 24TNT65004
24TNT65004
3 Cái - Ký hiệu: 24TNT65004; - Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 24VDC; - Số chân: 12
23 Rơ le cao tần vỏ bọc kim NK606B
NK606B
2 Cái - Ký hiệu: NK606B; - Dải tần làm việc: 150kHz đến 2,0 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 8
24 Rơ le chuyển mạch cao tần HTN2-BBV-8
HTN2-BBV-8
4 Cái - Ký hiệu: HTN2-BBV-8; - Dải tần làm việc: 1MHz đến 2,5 GHz; - Vỏ bọc: Chống nhiễu; - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Số chân: 10
25 Đi ốt tách sóng cao tần BAT63
BAT63
3 Cái - Dải tần làm việc: Đến 2,5 GHz; - Ký hiệu: BAT63; - Điện áp chịu đựng: 24 VDC;
26 Đi ốt biến dung HVU306ATRU
HVU306ATRU
6 Cái - Dải tần làm việc: Đến 3,0 GHz; - Ký hiệu: HVU306ATRU; - Điện áp chịu đựng: 6 VDC;
27 Đi ốt tách sóng A1/A
A1/A
1 Cái - Dải tần làm việc: Đến 2,0 GHz; - Ký hiệu: A1/A; - Điện áp chịu đựng: 12 VDC;
28 Thẻ nhớ 8MB- SA708
SA708
2 Cái - Ký hiệu: SA708; - Dung lượng thẻ: 8MB; - Khe cắm: 24 chân.
29 Thẻ nhớ 1MB- SA701
SA701
2 Cái - Ký hiệu: SA701; - Dung lượng thẻ: 1MB; - Khe cắm: 24 chân.
30 Bộ trộn tần số tuyến thu SEEA3/1( 44829/448230)
SEEA3/1( 44829/448230)
1 Bộ - Ký hiệu: SEEA3/1( 44829/448230) - Điện áp tín hiệu đầu vào: 20 mV; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra sau bộ trộn: 1V.
31 Khối dao động chuẩn thạch anh TCXO 0,1ppm
TCXO 0,1ppm
4 Khối - Ký hiệu: TCXO 0,1ppm; - Độ chính xác tần số: 1 x 10-8.
32 Khối nguồn Model V.BAT YGN3789D
Model V.BAT YGN3789D
1 Khối - Ký hiệu: Model V.BAT YGN3789D; - Điện áp đầu vào: 220V/50Hz; - Điện áp đầu ra: ± 5VDC; ± 12VDC; ± 24VDC;. - Độ gợn điện áp: 0,1%.
33 Modul SSxDSL-4S
SSxDSL-4S
1 Cái - Ký hiệu: SSxDSL-4S; - Điện áp đầu ra: 12VAC; - Dải tần làm việc: 10Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 5VDC;
34 Màn hình hiển thị LCD 1,3 inch OLED
LCD 1,3 inch OLED
1 Cái - Là màn hình LCD 1,3 inch OLED; - Điện áp nguồn cung cấp: ( 6,0 đến 12,0)VDC; - Dòng tiêu thụ: (100 đến 200)µA.
35 Vi mạch 9633MUX
9633MUX
4 Cái - Ký hiệu: 9633MUX; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 10 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 2,0 GHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 14 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,5 V.
36 Vi mạch biến đổi AD7545AKR
AD7545AKR
2 Cái - Ký hiệu: AD7545AKR; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 150 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 5 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 1,0 V.
37 Vi mạch khuếch đại tín hiệu TLC2652AC
TLC2652AC
2 Cái - Ký hiệu: TLC2652AC; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 μV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 500 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,5 A - Điện áp nguồn nuôi: 12VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra sau KĐ: 5V.
38 Vi mạch biến đổi AD 9047AD
AD 9047AD
1 Cái - Ký hiệu: AD 9047AD; - Điện áp tín hiệu đầu vào: 15 mV ; - Dải tần làm việc: 100Hz đến 1 MHz; - Dòng tiêu thụ: ≤ 1,2 A - Điện áp nguồn nuôi: 12 VDC; - Điện áp tín hiệu đầu ra : 0,5 V.
39 Dây đo chuyên dụng SS168
SS168
2 cái - Ký hiệu: SS168; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: 3 chân, tròn, thẳng hàng.
40 Dây đo x10 chuyên dụng PC-51
PC-51
1 Cái - Ký hiệu: PC-51; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: tròn, 6 chân vòng tròn.
41 Cáp đo chuyên dụng 701943
701943
2 Cái - Ký hiệu: 701943; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: tròn, 8 chân vòng tròn.
42 Cáp cao tần CP-50
CP-50
6 Cái - Ký hiệu: CP-50; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 200MHz.
43 Cáp BNC U2921A-100
U2921A-100
3 Cái - Ký hiệu: U2921A-100; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 500MHz.
44 Cáp đo cao tần SMA-BNC
SMA-BNC
2 Cái - Ký hiệu: SMA-BNC; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 3 GHz.
45 Cáp đồng trục 10833A
10833A
4 Cái - Ký hiệu: 10833A; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 1 GHz.
46 Cáp đồng trục RG/223 50W
RG/223 50W
1 Cái - Ký hiệu: RG/223 50W; - Độ dài tiêu chuẩn: 50 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: BNC; - Dải tần làm việc: đến 500 MHz.
47 Cáp nối N4002A chuẩn SNS
N4002A chuẩn SNS
1 Cái - Ký hiệu: N4002A chuẩn SNS; - Độ dài tiêu chuẩn: 30 cm; - Suy hao: 0,1 dB; - Đầu cắm: chuẩn SNS; - Dải tần làm việc: đến 2 GHz.
48 Cuộn cảm tùy chỉnh 33 µH
33 µH
6 Cái - Điện cảm: 33 µH; - Lõi Phe rít điều chỉnh được.
49 Đầu chuyển đổi N-SMA
N-SMA
3 Cái - Đúng chủng loại: N-SMA; - Suy hao: 0,01dBm.
50 Đầu cao tần loại N
N
3 Cái - Đúng chủng loại: N; - Suy hao: 0,01dBm.

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Buy electronic materials and components". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Buy electronic materials and components" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 32

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second