Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000033479 |
HỘ KINH DOANH NGUYỄN NGỌC SANG |
624.324.000 VND | 624.324.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4200523276 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TOÁN TIN HỌC TOÀN TÂM | No rating |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc tơ 100A |
3 | Cái | Trung quốc | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Công tắc tơ 30A |
3 | Cái | Trung quốc | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rơ le trung gian 24VDC |
6 | Cái | Nhật | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Rơ le bảo vệ pha và điện áp |
2 | Bộ | Ấn độ | 585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Rơ le áp suất |
2 | Bộ | Hàn Quốc | 598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Rơ le nhiệt độ |
36 | Bộ | Korea | 572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đồng hồ đo áp suất |
3 | Bộ | Hàn quốc | 334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đồng hồ nhiệt độ |
3 | Bộ | India | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cảm biến đo áp suất |
2 | Bộ | Cộng Hòa Séc | 264,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cáp điều khiển có lưới |
120 | m | Trung quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây cáp động lực |
20 | m | Việt Nam | 282,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đô mi nô đấu đầu dây 12 đầu |
10 | Cái | Hàn quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Biến áp nguồn |
10 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Transistor K2842 |
40 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Transistor A1015 |
50 | Cái | Trung Quốc | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Transistor C1815 |
50 | Cái | Trung Quốc | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Transistor 2SC3311 |
60 | Cái | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Transistor HY4008W |
60 | Cái | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | MOSFET 2SK2842 |
60 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | MOSFET IR2103 |
60 | Cái | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | MOSFET IRF460C |
60 | Cái | Trung Quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | MOSFET IRF530N |
60 | Cái | Trung Quốc | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | IC cách ly quang EL357N |
60 | Cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | IC chuyển đổi |
60 | Cái | Trung Quốc | 193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | IC điều chế độ rộng xung |
60 | Cái | Trung Quốc | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | IC điều chế PWM |
60 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | IC khuếch đại đệm dòng |
60 | Cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | IC khuếch đại thuật toán |
60 | Cái | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | IC nguồn 1A 15V |
60 | Cái | Trung Quốc | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | IC nguồn 3A 40V |
60 | Cái | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | IC nguồn 1,5A 18V |
60 | Cái | Trung Quốc | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | IC nguồn 1A 12V TO221 |
40 | Cái | Trung Quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | IC nguồn 1A 12V TO222 |
40 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | IC nguồn ổn áp |
40 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biến trở 10k 2W |
40 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biến trở 100K 0805 |
60 | Cái | Đài Loan | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biến trở 10KΩ 0805 |
60 | Cái | Đài Loan | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Điện trở 1K R1206 |
200 | Cái | Đài Loan | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Điện trở 1K 0805 |
200 | Cái | Đài Loan | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Diode chỉnh lưu 1N4148 |
80 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Diode chỉnh lưu 1N4934 |
80 | Cái | Trung Quốc | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Diode chỉnh lưu FR107 |
80 | Cái | Trung Quốc | 26,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Diode chỉnh lưu SF58 |
80 | Cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Diode chỉnh lưu SS14 |
60 | Cái | Trung Quốc | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Diode M7 |
100 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Diode SS34 |
100 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Diode Zener 5V |
120 | Cái | Trung Quốc | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Diode Zener 6.8 V |
120 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cuộn cảm 0,1mH |
40 | Cái | Trung Quốc | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cuộn cảm 330uH |
40 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cuộn chặn 1mH |
40 | Cái | Trung Quốc | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cuộn chặn hình xuyến 100uH |
40 | Cái | Trung Quốc | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tụ điện 1000uF |
100 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tụ điện 150uF |
200 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tụ điện 220uF |
200 | Cái | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tụ điện 0,22uF |
200 | Cái | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tụ điện 0,47uF |
200 | Cái | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tụ điện CBB 155J 1,5uF |
200 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tụ điện CBB 175J 1,7uF |
200 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cầu chì 10A, 3x10mm |
200 | Chiếc | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cầu chì 2A |
200 | Bộ | Trung Quốc | 127,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cầu chì 5A 3x10 mm |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cầu diode 10A |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cầu diode 30A |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cầu đấu 20A, 10P |
40 | Cái | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cầu đấu 50A, 4P |
40 | Cái | Trung Quốc | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cầu đấu chia dây kiểu UKK, 80A |
40 | Cái | Trung Quốc | 105,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cầu đấu dây 40A, 4P |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cầu đi ốt 10A |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cọc đấu dây 150A |
6 | Bộ | Trung Quốc | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Công tắc 6A |
20 | Cái | Hàn Quốc | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Công tắc 15A |
60 | Cái | Trung Quốc | 105,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Relay chuyển mạch 10A 12VDC |
20 | Chiếc | Trung Quốc | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đèn báo pha |
10 | Bộ | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đèn báo chỉ thị màu xanh |
60 | Bộ | Hàn Quốc | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đèn hiệu D16 - 220VAC |
20 | Cái | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | LED 7 thanh |
80 | Chiếc | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | LED màu đỏ (chân cắm) |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | LED màu đỏ (dán) |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | LED màu xanh |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giắc 10 chân |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giắc 14 chân |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giắc 2 chân 5.08mm |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giắc 3 chân 5.08mm |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Giắc 4 chân 5.08mm |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giắc 5 chân 3.81mm |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Giắc 5 chân 5.08mm |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Giắc 6 chân 5.08mm |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Giắc 9 chân |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Giắc tín hiệu 7 chân |
40 | Bộ | Trung Quốc | 492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Kẹp giữ thanh rail 35mm lắp thiết bị |
50 | Cái | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máng cáp 33x33mm |
20 | Thanh | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Máng cáp 40x40mm |
40 | Thanh | Ấn Độ | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nút nhấn có đèn |
20 | Cái | Hàn Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Nút ấn D22 (Đen) |
40 | Cái | Trung Quốc | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nút ấn D22 (Đỏ) |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Nút ấn D22 (Xanh lá) |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nguồn một chiều 24V DC, 100W |
15 | Cái | Trung Quốc | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ổ cắm đôi 1 pha, 16A |
40 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Công tắc 2 chân ON/OFF |
40 | Chiếc | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thanh rail lắp thiết bị 35mm |
15 | Thanh | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cáp điện CVV 4x2,5mm2 |
100 | M | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đầu cos 4 chữ Y |
20 | Túi | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đầu cos tròn 4 |
20 | Túi | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đầu cos tròn 6 |
20 | Túi | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đầu cos bít 70 |
200 | Cái | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đầu cốt tròn 3 |
10 | Túi | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đầu cốt tròn 5 |
10 | Túi | Trung Quốc | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đầu cốt bít 6 |
200 | Chiếc | Trung Quốc | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Mỡ hàn |
10 | Hộp | Trung Quốc | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thiếc hàn |
40 | Cuộn | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ống gen co nhiệt cách điện 3mm |
100 | M | Trung Quốc | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dây thít 100x3mm |
10 | Túi | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Dây thít 150x3mm |
10 | Túi | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Băng dính điện |
40 | Cuộn | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bo mạch khuếch đại công suất TDA2030 |
10 | Cái | Trung Quốc | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ nguồn tổ ong 75W 24V 3.2A |
10 | Cái | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Breadboard 830 Lỗ 165x55x10mm |
50 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Dây điện đơn CV1.5 mm2 |
5 | Cuộn | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Dây emay 0,8mm |
3 | Kg | Trung Quốc | 347,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Dây emay 1mm |
3 | Kg | Trung Quốc | 339,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Mạch nạp AVR |
20 | Cái | Trung Quốc | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Mạch nguồn cho Breadboard XD-42 |
50 | Cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Màn hình hiển thị text LCD 1602 |
20 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Mỏ hàn thiếc điều chỉnh nhiệt độ 60w |
40 | Cái | Trung Quốc | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Module 1-2-4-8 Relay 5V |
60 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ chia HDMI 1 to 4 |
20 | Bộ | Trung Quốc | 788,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ gộp HDMI 3 vào 1 |
20 | Bộ | Trung Quốc | 383,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cáp chuyển Display port to HDMI |
50 | Sợi | Trung Quốc | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Cáp HDMI 10m |
50 | Sợi | Trung Quốc | 339,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cáp HDMI 15m |
80 | Sợi | Trung Quốc | 599,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Cáp HDMI 20m |
50 | Sợi | Trung Quốc | 1,016,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cáp nối dài USB 2.0 dài 5M |
50 | Sợi | Trung Quốc | 163,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Converter quang |
10 | Bộ | Trung Quốc | 1,065,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Mic đa điểm |
4 | Bộ | Trung Quốc | 3,608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bàn phím có dây |
100 | Cái | Trung Quốc | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Chuột máy tính có dây |
100 | Cái | Trung Quốc | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Dây nhảy Cat6 |
150 | Sợi | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Dây micro |
50 | Sợi | Trung Quốc | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Adaptor laptop Fujitsu |
50 | Cái | Trung Quốc | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thiết bị chuyển mạch 24 Port switch |
6 | cái | Trung Quốc | 4,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Dây mạng Cat6 |
4 | thùng | Trung Quốc | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |