Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701950665 | 5701950665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM MEGATECH |
1.162.569.600 VND | 8 month |
| 1 | Gạo BC |
In trên bao bì sản phẩm
|
7.600 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 22,000 |
|
| 2 | Gạo nếp |
In trên bao bì sản phẩm
|
40 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 40,000 |
|
| 3 | Thịt nạc vai |
In trên bao bì sản phẩm
|
1.920 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 165,000 |
|
| 4 | Sườn lợn bỏ sống |
In trên bao bì sản phẩm
|
280 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 169,000 |
|
| 5 | Xương đuôi |
In trên bao bì sản phẩm
|
640 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 98,000 |
|
| 6 | Thịt bò mông |
In trên bao bì sản phẩm
|
160 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 340,000 |
|
| 7 | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ) |
In trên bao bì sản phẩm
|
480 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 90,000 |
|
| 8 | Cá vược |
In trên bao bì sản phẩm
|
80 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 200,000 |
|
| 9 | Ruột con hà |
In trên bao bì sản phẩm
|
168 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 150,000 |
|
| 10 | Tôm bóc |
In trên bao bì sản phẩm
|
320 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 200,000 |
|
| 11 | Ngao |
In trên bao bì sản phẩm
|
720 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 12 | Cua xay |
In trên bao bì sản phẩm
|
200 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 145,000 |
|
| 13 | Trứng vịt (18 quả/1kg) |
In trên bao bì sản phẩm
|
360 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 81,000 |
|
| 14 | Trứng chim cút (kg ) |
In trên bao bì sản phẩm
|
200 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 99,000 |
|
| 15 | Giò nạc |
In trên bao bì sản phẩm
|
320 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 160,000 |
|
| 16 | Đậu trắng (kg) |
In trên bao bì sản phẩm
|
199.2 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 28,000 |
|
| 17 | Bún |
In trên bao bì sản phẩm
|
720 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 18,000 |
|
| 18 | Bánh đa rối |
In trên bao bì sản phẩm
|
480 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35,000 |
|
| 19 | Muối lạc Vừng |
In trên bao bì sản phẩm
|
80 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 138,000 |
|
| 20 | Đỗ xanh bỏ vỏ |
In trên bao bì sản phẩm
|
80 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50,000 |
|
| 21 | Bầu |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 22 | Bí đỏ |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 23 | Bí xanh |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 24 | Cà chua |
In trên bao bì sản phẩm
|
320 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 25 | Cà rốt |
In trên bao bì sản phẩm
|
120 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 26 | Bắp cải |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 27 | Rau cải |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 28 | Quả chua theo mùa (me, tai chua,…) |
In trên bao bì sản phẩm
|
32 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 45,000 |
|
| 29 | Gừng tươi |
In trên bao bì sản phẩm
|
4 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 50,000 |
|
| 30 | Rau mồng tơi |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 31 | Quả mướp |
In trên bao bì sản phẩm
|
64 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 32 | Rau muống |
In trên bao bì sản phẩm
|
96 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 20,000 |
|
| 33 | Rau ngót |
In trên bao bì sản phẩm
|
400 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 39,000 |
|
| 34 | Hành lá |
In trên bao bì sản phẩm
|
24 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 45,000 |
|
| 35 | Rau mùi ta |
In trên bao bì sản phẩm
|
24 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 65,000 |
|
| 36 | Hành khô |
In trên bao bì sản phẩm
|
40 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 40,000 |
|
| 37 | Dưa hấu |
In trên bao bì sản phẩm
|
960 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 22,000 |
|
| 38 | Chuối chín |
In trên bao bì sản phẩm
|
720 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30,000 |
|
| 39 | Muối thô |
In trên bao bì sản phẩm
|
64 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 8,000 |
|
| 40 | Dầu ăn meizan 1 lít |
In trên bao bì sản phẩm
|
280 | lít | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 59,000 |
|
| 41 | Bột canh vifon |
In trên bao bì sản phẩm
|
200 | kg | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 30,000 |
|
| 42 | Mắm Cái rồng chai nhựa |
In trên bao bì sản phẩm
|
208 | lít | Đảm bảo vệ sinh ATTP | Việt Nam | 35,000 |
|