Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3702406581 | 3702406581 | HOANG KIM INDUSTRIAL EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
430.186.896 VND | 10 day |
| 1 | Gối Đỡ UCP204 |
Gối Đỡ UCP204
|
54 | Cái | Gối Đỡ UCP204 | ASAHI-JAPAN | 235,440 |
|
| 2 | Gối Đỡ UCP208 |
Gối Đỡ UCP208
|
12 | Cái | Gối Đỡ UCP208 | ASAHI-JAPAN | 544,320 |
|
| 3 | Gối Đỡ UCP209 |
Gối Đỡ UCP209
|
4 | Cái | Gối Đỡ UCP209 | ASAHI-JAPAN | 677,160 |
|
| 4 | Gối Đỡ UCT205 |
Gối Đỡ UCT205
|
8 | Cái | Gối Đỡ UCT205 | ASAHI-JAPAN | 353,160 |
|
| 5 | Gối Đỡ UCT208 |
Gối Đỡ UCT208
|
2 | Cái | Gối Đỡ UCT208 | ASAHI-JAPAN | 680,400 |
|
| 6 | Gối Đỡ UCT209 |
Gối Đỡ UCT209
|
2 | Cái | Gối Đỡ UCT209 | ASAHI-JAPAN | 868,320 |
|
| 7 | Vòng Bi 6205 |
Vòng Bi 6205
|
12 | Cái | Vòng Bi 6205 | SKF-ITALY | 64,800 |
|
| 8 | Vòng Bi 23132 |
Vòng Bi 23132
|
4 | Cái | Vòng Bi 23132 | SKF- GERMANY | 20,071,800 |
|
| 9 | Phớt Chắn Nước VS180 |
Phớt Chắn Nước VS180
|
12 | Cái | Phớt Chắn Nước VS180 | NOK-JAPAN | 564,732 |
|
| 10 | Phớt Chắn Mỡ 175x200x15 |
Phớt Chắn Mỡ 175x200x15
|
24 | Cái | Phớt Chắn Mỡ 175x200x15 | NOK-JAPAN | 438,480 |
|
| 11 | Phớt Chắn Mỡ 145x170x15 |
Phớt Chắn Mỡ 145x170x15
|
9 | Cái | Phớt Chắn Mỡ 145x170x15 | NOK-JAPAN | 427,680 |
|
| 12 | Phớt Trục Nạp Liệu TSN519 |
Phớt Trục Nạp Liệu TSN519
|
2 | Bộ | Phớt Trục Nạp Liệu TSN519 | SKF-SWEDEN | 1,143,720 |
|
| 13 | Phớt Trục Máy Cắt Miếng 24 Dao |
Phớt Trục Máy Cắt Miếng 24 Dao
|
2 | Bộ | Phớt Trục Máy Cắt Miếng 24 Dao | SKF-SWEDEN | 1,188,000 |
|
| 14 | Xích Trục Cán 2 Dãy Size 160 |
Xích Trục Cán 2 Dãy Size 160
|
3 | Mét | Xích Trục Cán 2 Dãy Size 160 | DHC- GERMANY | 13,830,480 |
|
| 15 | Xích Băng Tải Size 80 |
Xích Băng Tải Size 80
|
3 | Mét | Xích Băng Tải Size 80 | DHC- GERMANY | 1,023,840 |
|
| 16 | Dây Curoa C85 |
Dây Curoa C85
|
5 | Sợi | Dây Curoa C85 | MITSU | 397,440 |
|
| 17 | Dây Curoa B46 |
Dây Curoa B46
|
2 | Sợi | Dây Curoa B46 | MITSU | 99,360 |
|
| 18 | Bulong + Đai Ốc Inox M16x40 |
Bulong + Đai Ốc Inox M16x40
|
10 | Bộ | Bulong + Đai Ốc Inox M16x40 | TAIWAN | 25,920 |
|
| 19 | Bulong + Đai Ốc Inox M8x30 |
Bulong + Đai Ốc Inox M8x30
|
10 | Bộ | Bulong + Đai Ốc Inox M8x30 | TAIWAN | 16,200 |
|
| 20 | Bulong Inox M12x60 |
Bulong Inox M12x60
|
2 | Kg | Bulong Inox M12x60 | TAIWAN | 544,320 |
|
| 21 | Bulong Inox M10x60 |
Bulong Inox M10x60
|
2 | Kg | Bulong Inox M10x60 | TAIWAN | 529,200 |
|
| 22 | Ống Mở Rộng Vú Mỡ M12 |
Ống Mở Rộng Vú Mỡ M12
|
12 | Cái | Ống Mở Rộng Vú Mỡ M12 | JAPAN | 18,360 |
|
| 23 | Gối Đỡ UCP208 |
Gối Đỡ UCP208
|
68 | Cái | Gối Đỡ UCP208 | ASAHI-JAPAN | 544,320 |
|
| 24 | Gối Đỡ UCP208 |
Gối Đỡ UCP208
|
26 | Cái | Gối Đỡ UCP208 | ASAHI-JAPAN | 544,320 |
|
| 25 | Gối Đỡ UCT205 |
Gối Đỡ UCT205
|
8 | Cái | Gối Đỡ UCT205 | ASAHI-JAPAN | 353,160 |
|
| 26 | Gối Đỡ UCT208 |
Gối Đỡ UCT208
|
2 | Cái | Gối Đỡ UCT208 | ASAHI-JAPAN | 680,400 |
|
| 27 | Gối Đỡ UCP212 |
Gối Đỡ UCP212
|
4 | Cái | Gối Đỡ UCP212 | ASAHI-JAPAN | 1,140,480 |
|
| 28 | Vòng Bi 23132 |
Vòng Bi 23132
|
4 | Cái | Vòng Bi 23132 | SKF- GERMANY | 20,071,800 |
|
| 29 | Vòng Bi 22220K |
Vòng Bi 22220K
|
2 | Cái | Vòng Bi 22220K | SKF- GERMANY | 3,511,080 |
|
| 30 | Vòng Bi 22213K |
Vòng Bi 22213K
|
2 | Cái | Vòng Bi 22213K | SKF- GERMANY | 1,657,800 |
|
| 31 | Vòng Bi 22211K |
Vòng Bi 22211K
|
2 | Cái | Vòng Bi 22211K | SKF- GERMANY | 1,485,000 |
|
| 32 | Vòng Bi 6306 |
Vòng Bi 6306
|
20 | Cái | Vòng Bi 6306 | SKF-ITALY | 147,960 |
|
| 33 | Vòng Bi 6317 |
Vòng Bi 6317
|
2 | Cái | Vòng Bi 6317 | SKF- GERMANY | 1,632,960 |
|
| 34 | Vòng Bi Mắt Trâu Ren Trong M30 |
Vòng Bi Mắt Trâu
Ren Trong M30
|
1 | Cái | Vòng Bi Mắt Trâu Ren Trong M30 | SKF- GERMANY | 529,200 |
|
| 35 | Phớt Chắn Nước VS180 |
Phớt Chắn Nước
VS180
|
16 | Cái | Phớt Chắn Nước VS180 | NOK-JAPAN | 564,732 |
|
| 36 | Phớt Chắn Mỡ 175x200x15 |
Phớt Chắn Mỡ
175x200x15
|
32 | Cái | Phớt Chắn Mỡ 175x200x15 | NOK-JAPAN | 438,480 |
|
| 37 | Phớt Chắn Mỡ 145x170x15 |
Phớt Chắn Mỡ
145x170x15
|
12 | Cái | Phớt Chắn Mỡ 145x170x15 | NOK-JAPAN | 427,680 |
|
| 38 | Phớt Trục Nạp Liệu TSN519 |
Phớt Trục Nạp Liệu
TSN519
|
2 | Bộ | Phớt Trục Nạp Liệu TSN519 | SKF-SWEDEN | 885,600 |
|
| 39 | Phớt Trục máy Cắt Miếng 18 Dao |
Phớt Trục máy Cắt
Miếng 18 Dao
|
2 | Bộ | Phớt Trục máy Cắt Miếng 18 Dao | SKF-SWEDEN | 1,105,920 |
|
| 40 | Phớt Trục Cán Sắt TSN530 |
Phớt Trục Cán Sắt
TSN530
|
2 | Bộ | Phớt Trục Cán Sắt TSN530 | SKF-SWEDEN | 1,386,720 |
|
| 41 | Xích Trục Cán 2 Dãy Size 160 |
Xích Trục Cán 2 Dãy
Size 160
|
3 | Mét | Xích Trục Cán 2 Dãy Size 160 | DHC- GERMANY | 13,830,480 |
|
| 42 | Xích Băng Tải Size 80 |
Xích Băng Tải Size
80
|
3 | Mét | Xích Băng Tải Size 80 | DHC- GERMANY | 1,023,840 |
|
| 43 | Dây Curoa C85 |
Dây Curoa C85
|
5 | Sợi | Dây Curoa C85 | MITSU | 397,440 |
|
| 44 | Bulong + Đai Ốc Inox M16x80 |
Bulong + Đai Ốc
Inox M16x80
|
20 | Bộ | Bulong + Đai Ốc Inox M16x80 | TAIWAN | 32,400 |
|
| 45 | Bulong + Đai Ốc M27x80 |
Bulong + Đai Ốc
M27x80
|
12 | Bộ | Bulong + Đai Ốc M27x80 | TAIWAN | 43,200 |
|
| 46 | Bulong + Đai Ốc Inox M6x30 |
Bulong + Đai Ốc
Inox M6x30
|
15 | Bộ | Bulong + Đai Ốc Inox M6x30 | TAIWAN | 12,960 |
|
| 47 | Bulong + Đai Ốc Inox M8x30 |
Bulong + Đai Ốc
Inox M8x30
|
20 | Bộ | Bulong + Đai Ốc Inox M8x30 | TAIWAN | 16,200 |
|
| 48 | Bulong + Đai Ốc Inox M12x60 |
Bulong + Đai Ốc
Inox M12x60
|
2 | Kg | Bulong + Đai Ốc Inox M12x60 | TAIWAN | 544,320 |
|
| 49 | Bulong Inox M10x60 |
Bulong Inox M10x60
|
2 | Kg | Bulong Inox M10x60 | TAIWAN | 529,200 |
|
| 50 | Ống Mở Rộng Vú Mỡ M12 |
Ống Mở Rộng Vú
Mỡ M12
|
16 | Cái | Ống Mở Rộng Vú Mỡ M12 | JAPAN | 18,360 |
|