Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500158775 | 2500158775 | Nguyễn Thị Thanh Thoa |
189.122.000 VND | 10 day |
| 1 | Dao vai |
DT1616150
|
50 | Cái | 16x16x150mm | Việt Nam | 46,000 |
|
| 2 | Dao bào 20 x 20 x 200 |
THDQ
|
4 | Cái | 20 x 20 x 200 | Việt Nam | 210,000 |
|
| 3 | Dao đầu cong |
DC20
|
60 | Cái | 20 x 20 mm | Việt Nam | 46,000 |
|
| 4 | Dao phay cầu HK Ф1 |
R6*55HRC
|
2 | Cái | Độ Cứng làm việc: ≤55 HRC | Đài Loan | 180,000 |
|
| 5 | Dao phay cầu HK Ф3 |
R0.5-R6
|
5 | Cái | Độ Cứng làm việc: ≤65 HRC | Đài Loan | 190,000 |
|
| 6 | Dao phay cầu HK Ф5 |
R0.5-R6
|
2 | Cái | Độ Cứng làm việc: ≤65 HRC | Đài Loan | 230,000 |
|
| 7 | Dao phay cầu HK Ф6 |
R0.5-R6
|
8 | Cái | Độ Cứng làm việc: ≤65 HRC | Đài Loan | 230,000 |
|
| 8 | Dao phay cầu HK Ф8 |
R6-65HRC
|
6 | Cái | Độ Cứng làm việc: ≤65 HRC | Đài Loan | 380,000 |
|
| 9 | Dao phay cầu HK Ф10 |
R6-65HRC
|
6 | Cái | Độ Cứng làm việc: ≤65 HRC | Đài Loan | 550,000 |
|
| 10 | Dao phay cầu HK Ф12 |
H700
|
4 | Cái | Đương kính cán dao: 12mm | Đài Loan | 750,000 |
|
| 11 | Dao phay chốt đuôi én 20x60° |
60
|
4 | Cái | 20x60° | Trung Quốc | 520,000 |
|
| 12 | Dao phay chốt đuôi én 25x45° |
45
|
4 | Cái | 25x45° | Trung Quốc | 520,000 |
|
| 13 | Dao phay đĩa mô đun (Bộ 8 dao) lắp trục Ф27 |
M3,75
|
1 | Bộ | Lỗ 27mm; đường kính 80mm.Nửa góc đỉnh α20°. | Nga | 3,200,000 |
|
| 14 | Dao phay đĩa mô đun: 1.5; 1.75; 2 |
1561
|
10 | Bộ | Dụng gia công tinh , bán tinh sản phẩm | Nhật | 920,000 |
|
| 15 | Dao phay hợp kim Ф10 |
D10
|
1 | Cái | Carbide - hợp kim chuyên phay nhôm | Đài Loan | 385,000 |
|
| 16 | Dao phay hợp kim Ф20 |
AGHV16
|
1 | Cái | Mũi cắt tiện phay hạng nặng (HSSCo-AG, 4 lưỡi, góc xoắn 30o-32o, 16mm) | Nhật | 1,925,000 |
|
| 17 | Dao phay ngón F4 HK |
D4
|
6 | Con | Dao phay trụ 4F - M6 * 6 * 35 * 150L. 4 me cắt. | Đài Loan | 120,000 |
|
| 18 | Dao phay ngón F6 HK |
HRC65
|
6 | Con | Dao phay ngón gia công nhôm | Nhật | 210,000 |
|
| 19 | Dao phay ngón F8 HK |
HRC65
|
6 | Con | Dao phay ngón gia công nhôm | Nhật | 320,000 |
|
| 20 | Dao phay ngón F10 HK |
HRC65
|
6 | Con | Dao phay ngón gia công nhôm | Nhật | 346,000 |
|
| 21 | Dao phay ngón F12 HK |
HRC65
|
6 | Con | Dao phay ngón gia công nhôm | Nhật | 485,000 |
|
| 22 | Dao phay ngón HK Ф2 |
2ME
|
1 | Con | Dao phay ngón gia công nhôm | Nhật | 80,000 |
|
| 23 | Dao phay ngón HK Ф3 |
632-6196
|
1 | Con | Dao phay ngón gia công nhôm | Nhật | 90,000 |
|
| 24 | Dao phay ngón HK Ф4 |
HRC55
|
3 | Con | Dao phay ngón gia công nhôm | Nhật | 120,000 |
|
| 25 | Dao phay ngón HK Ф6 |
D6
|
12 | Con | Dao phay 4 lưỡi cắt thoát phoi tốt, độ cứng siêu cứng | Nhật | 210,000 |
|
| 26 | Dao phay ngón HK Ф8 |
4SE8
|
5 | Con | dao phay 4 lưỡi cắt thoát phoi kém, độ cứng vững tốt, | Nhật | 320,000 |
|
| 27 | Dao phay ngón HK Ф10 |
EMC54160
|
11 | Con | dao phay 4 lưỡi cắt thoát phoi kém, độ cứng vững tốt, | Nhật | 346,000 |
|
| 28 | Dao phay ngón HK Ф12 |
EMC52120
|
14 | Con | dao phay 4 lưỡi cắt thoát phoi kém, độ cứng vững tốt, | Nhật | 485,000 |
|
| 29 | Dao phay ngón HK Ф14 |
E2412280
|
7 | Con | dao 4 lưỡi cắt dùng chạy tinh hoặc bán tinh, độ cứng vững khá tốt. | Nhật | 685,000 |
|
| 30 | Dao phay ngón HK Ф16 |
C2MAD0100
|
26 | Con | dao 4 lưỡi cắt dùng chạy tinh hoặc bán tinh, độ cứng vững khá tốt. | Nhật | 750,000 |
|
| 31 | Dao phay ngón HK Ф18 |
4SE18
|
10 | Con | dao phay 4 lưỡi cắt thoát phoi kém, độ cứng vững tốt, | Nhật | 860,000 |
|
| 32 | Dao phay ren M14x2 |
VF4MVD0600
|
2 | Cái | Có thể hoàn thiện chính xác đồng và hợp kim đồng với lớp phủ CrN và hình dạng sáo sắc nét. | Nhật | 1,325,000 |
|
| 33 | Dao phay tiện chữ T 20 x 4 |
TS01H1
|
10 | Cái | Sản phẩm sử dụng dùng cho máy phay CNC | Hàn Quốc | 260,000 |
|
| 34 | Dao phay tiện chữ T 25 x 5 |
9542
|
10 | Cái | Sản phẩm sử dụng dùng cho máy phay CNC | Hàn Quốc | 315,000 |
|
| 35 | Dao thép gió 6 x 6 x 200 |
HSS
|
10 | Cái | Có độ cứng 55 hrc .Thích hợp làm dao cắt ,dao tiện | Việt Nam | 35,000 |
|
| 36 | Dao thép gió 14 x 14 x 200 |
HSS
|
10 | Cái | Có độ cứng 55 hrc .Thích hợp làm dao cắt ,dao tiện | Việt Nam | 95,000 |
|
| 37 | Dao tiện lỗ Ф10 CNC |
EZBR03
|
1 | Bộ | Kích thước lỗ móc nhỏ nhất: 3mm | Hàn Quốc | 185,000 |
|
| 38 | Dao tiện lỗ |
HSS
|
32 | Cái | Có độ cứng 55 hrc .Thích hợp làm dao cắt ,dao tiện | Việt Nam | 46,000 |
|
| 39 | Dao tiện lỗ CNC |
S14Q-STUPR-11
|
3 | Con | Kích thước lỗ móc nhỏ nhất: 3mm | Hàn Quốc | 325,000 |
|
| 40 | Dao tiện ren ngoài |
DT053
|
12 | Cái | Có độ cứng 55 hrc .Thích hợp làm dao cắt ,dao tiện | Việt Nam | 46,000 |
|
| 41 | Dao tiện ren trong |
ZSIR-ZSIL-ZCT
|
12 | Cái | Thép dụng cụ | Trung Quốc | 46,000 |
|
| 42 | Dao tiện rãnh cắt đứt |
MGEHR1616
|
12 | Cái | Thép dụng cụ | Trung Quốc | 65,000 |
|
| 43 | Dao tiện ren tam giác ngoài |
SNR0016K16
|
20 | Cái | Có độ cứng 55 hrc .Thích hợp làm dao cắt ,dao tiện | Việt Nam | 46,000 |
|
| 44 | Dao tiện ren tam giác trong |
SNR0020K16
|
20 | Cái | Có độ cứng 55 hrc .Thích hợp làm dao cắt ,dao tiện | Việt Nam | 46,000 |
|
| 45 | Dao trích tâm + Vát mép Ф12 |
JO-NCSD V
|
1 | Cái | được sử dụng để vát mép cạnh. | Nhật | 325,000 |
|
| 46 | Dao trích tâm HK Ф6 |
CE-S V
|
2 | Cái | CE-S V là mũi khoan tâm xoắn cao loại A được phủ khoan lỗ tâm với khả năng chống mài mòn | Nhật | 220,000 |
|
| 47 | Dao vát mép Ф10 |
NG2000
|
1 | Cái | Thép gió (HSS) | Israel | 315,000 |
|
| 48 | Cán dao chíp ren ngoài |
MDJN R/L
|
3 | Cái | Thép dụng cụ | Trung Quốc | 320,000 |
|
| 49 | Cán dao chíp ren trong |
S14Q-STUPR-11
|
3 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Hàn Quốc | 320,000 |
|
| 50 | Cán dao chíp tiện ngoài |
PCLNL2525M-12
|
1 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Hàn Quốc | 320,000 |
|
| 51 | Cán dao tiện cắt đứt |
CĐ
|
2 | Cái | để gia công tiện rãnh mặt đầu | Trung Quốc | 320,000 |
|
| 52 | Cán dao tiện lỗ Ф 10 |
S08K/10
|
1 | Cái | Hợp kim nguyên khối, độ cứng và độ chính xác cực cao | Đài Loan | 185,000 |
|
| 53 | Cán dao tiện ngoài |
SDNCN-2020K-11
|
15 | Cái | đáp ứng các yêu cầu gia công chính xác cao cho cả các vật liệu như thép, thép không gỉ, và hợp kim cứng | Đài Loan | 320,000 |
|
| 54 | Cán dao tiện rãnh cắt đứt |
KGBAR2525M22-35
|
5 | Cái | Gia công rãnh ngoài trên các loại vật liệu từ thép, thép không gỉ và hợp kim. | Hàn Quốc | 320,000 |
|
| 55 | Cán dao tiện rãnh ngoài |
KGBFR1212JX-16F
|
1 | Hộp | Gia công rãnh ngoài trên các loại vật liệu từ thép, thép không gỉ và hợp kim. | Hàn Quốc | 320,000 |
|
| 56 | Cán dao tiện rãnh trong |
DT050
|
1 | Hộp | Gia công rãnh trong trên các loại vật liệu từ thép, thép không gỉ và hợp kim. | Trung Quốc | 320,000 |
|
| 57 | Cán dao tiện ren ngoài |
PCLNL2525M
|
10 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Hàn Quốc | 320,000 |
|
| 58 | Cán dao tiện tinh |
1126
|
2 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Hàn Quốc | 320,000 |
|
| 59 | Chip dao tiện cắt đứt |
MGMN250-LF6018
|
50 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Trung Quốc | 75,000 |
|
| 60 | Chip dao phay mặt đầu |
APMT1604 PDTR
|
40 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Trung Quốc | 110,000 |
|
| 61 | Chip dao tiện lỗ |
DCMT11T304/08
|
60 | Cái | Dùng để tiện sắt thép, Inox, gang, lắp được vào cán có mã số SDJCR/L | Trung Quốc | 75,000 |
|
| 62 | Chip dao tiện ngoài |
TNMG1604MF
|
60 | Cái | Dùng để tiện sắt thép, Inox, gang, lắp được vào cán có mã số SDJCR/L | Trung Quốc | 115,000 |
|
| 63 | Chíp dao tiện rãnh |
GBA43R150
|
10 | Cái | Gia công rãnh ngoài trên các loại vật liệu từ thép, thép không gỉ và hợp kim. | Hàn Quốc | 75,000 |
|
| 64 | Chíp dao tiện ren ngoài |
16ERA60
|
40 | Cái | Gia công rãnh ngoài trên các loại vật liệu từ thép, thép không gỉ và hợp kim. | Hàn Quốc | 85,000 |
|
| 65 | Chíp dao tiện ren trong |
ER size 16
|
40 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Hàn Quốc | 85,000 |
|
| 66 | Chíp dao tiện thô ngoài |
TCMT16T308
|
10 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Hàn Quốc | 115,000 |
|
| 67 | Chíp phay APMT1604 |
APMT1604
|
60 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Trung Quốc | 110,000 |
|
| 68 | Chip ren tam giác ngoài 1,5 |
16ERM-1.5ISO
|
20 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Hàn Quốc | 85,000 |
|
| 69 | Chip ren tam giác trong 1,5 |
22IR TR LDA
|
20 | Cái | dụng cụ gia công chuyên dụng trong tiện lỗ và gia công ren | Trung Quốc | 85,000 |
|
| 70 | Lưỡi cưa vòng |
SKS51
|
3 | Cái | Lưỡi cưa vòng hợp kim FENGSH | Nhật | 1,125,000 |
|
| 71 | Đầu dò xác định tọa độ gốc phay CNC |
CNC
|
2 | Cái | Sử dụng cho máy phay, máy gia công và các thiết bị cơ kh | Trung Quốc | 380,000 |
|
| 72 | Mũi khoan tâm Ф3 |
CE3.15RI
|
70 | Cái | CEIR là mũi khoan lỗ tâm tiêu chuẩn JIS loại R, với rãnh thoát phoi độ xoắn cao. | Nhật | 18,000 |
|
| 73 | Mũi khoan tâm Ф4 |
CE4.0RI
|
20 | Cái | CEIR là mũi khoan lỗ tâm tiêu chuẩn JIS loại R, với rãnh thoát phoi độ xoắn cao. | Nhật | 20,000 |
|
| 74 | Mũi khoan tâm Ф5 |
CE5.0RI
|
5 | Cái | CEIR là mũi khoan lỗ tâm tiêu chuẩn JIS loại R, với rãnh thoát phoi độ xoắn cao. | Nhật | 38,000 |
|
| 75 | Mũi sửa đá |
10X100MM,
|
2 | Cái | được sản xuất từ kim cương công nghiệp cao cấp, đảm bảo độ cứng tuyệt đối và độ bền vượt trội, | Trung Quốc | 65,000 |
|
| 76 | Đế từ + khớp nối đồng hồ so chân gấp |
7011S-10
|
1 | Bộ | Đường kính lỗ dùng cho đồng hồ so: Φ4mm, Φ8mm, Φ9.53mm | Trung Quốc | 480,000 |
|
| 77 | Coret ER 32 ( Ф1- Ф20) |
ER32 Ф1-Ф20
|
1 | Bộ | Đầu kẹp Collet ER32 độ chính xác 0.008 | Trung Quốc | 2,600,000 |
|
| 78 | Dưỡng kiểm tra ren anh |
188-122
|
1 | Bộ | Dùng để đo bề rộng các khe hở, khoảng cách giữa 2 thanh thép, bề rộng khe nứt... | Trung Quốc | 180,000 |
|
| 79 | Mặt đồng hồ so |
2308-10FA
|
1 | Cái | Cấp chính xác: 17µm | Trung Quốc | 485,000 |
|
| 80 | Panh kẹp đồ điện tử |
ASK-919-594
|
10 | Bộ | Nhíp gắp linh kiện mũi nhọn Asaki AK-9194 là sản phẩm chính hãng | Trung Quốc | 42,000 |
|
| 81 | Máy biến áp 1 pha 500/100 |
NDK-100
|
5 | Chiếc | Đầu vào : 220/380VĐầu ra :12/24/48/110/220V | Trung Quốc | 185,000 |
|
| 82 | Máy biến dòng 100/5a |
KBJ-04-100/5A-5VA
|
5 | Chiếc | Máy biến dòng điện dạng vòng KBJ-04-120/5A-5VA Lightstar | Hàn Quốc | 145,000 |
|
| 83 | Mỏ hàn điều chỉnh nhiệt độ |
PRO-131-081
|
2 | Chiếc | Mỏ hàn điều chỉnh nhiệt độ | Đài Loan | 320,000 |
|
| 84 | Ống tiếp điện hàn MAG Ф0.9 |
MAG Ф0.9
|
20 | Cái | Có khả năng dẫn nhiệt, độ dẻo và chống ăn mòn tốt. | Nhật | 75,000 |
|
| 85 | Ống tiếp điện hàn MAG Ф1.0 |
MAG Ф1.0
|
10 | Cái | Có khả năng dẫn nhiệt, độ dẻo và chống ăn mòn tốt. | Nhật | 75,000 |
|
| 86 | Que bù hàn TIG Ф2.4mm |
T-50-2.4
|
8 | Kg | Que hàn TIG sắt 2.4mm Kiswel | Hàn Quốc | 82,000 |
|
| 87 | Thiếc hàn Solder |
PVX83786
|
36 | Cuộn | Đường kính dây thiếc: 0.8mm | SOLDER | 24,000 |
|
| 88 | Điện cực hàn TIG Ф2.4mm |
WP-2.4
|
10 | Cái | Kích thước (mm): φ2,4×150 | Đức | 45,000 |
|
| 89 | Khí Ar |
Ar
|
1 | Chai | Khí nén, không cháy, không độc | Việt Nam | 460,000 |
|
| 90 | Khí CO2 |
CO2
|
2 | Chai | Khí nén, không cháy, không độc | Việt Nam | 280,000 |
|
| 91 | Bép cắt Plasma P80 |
BECCATP80
|
6 | Cái | Béc cắt plasma P80 | Việt Nam | 45,000 |
|
| 92 | Cuộn dây molipden 0.18mmx2000mm |
Molipden 0.18
|
3 | Cuộn | Dây cắt Hợp kim | Trung Quốc | 1,160,000 |
|
| 93 | Chụp khí hàn MIG |
MIG
|
5 | Cái | Chụp khí mỏ hàn mig 350 loại tốt dày 2.5mm | Nhật | 150,000 |
|
| 94 | Cút nối khí nén ren thẳng, ren PC6- M8 |
PC6- M8
|
20 | Cái | Áp lực : 3000 - 6000 PSI | Nhật | 20,000 |
|
| 95 | Cút nối khí nén ren thẳng, ren PC6- M12 |
PC6- M12
|
20 | Cái | Áp lực : 3000 - 6000 PSI | Nhật | 22,000 |
|
| 96 | Chạc chia khí nén chữ TF6 |
TF6
|
20 | Cái | Là thiết bị chia đường khí bằng kim loại nối cắm nhanh. | Việt Nam | 14,000 |
|
| 97 | Ống dẫn khí nén nhựa PU F6 |
PU 6×4
|
20 | Mét | Chất liệu: Poly urethane | Việt Nam | 12,000 |
|
| 98 | Bộ 3 nút ấn |
TPB-3
|
20 | Bộ | Hộp có 3 nút nhấn: FOR, REV, STOP | Việt Nam | 48,000 |
|
| 99 | Đầu cos FRD 2-156 |
FRD 2-156
|
1.000 | Cái | Đầu Cos FRD2_156, | Việt Nam | 500 |
|
| 100 | Tụ hóa 16V, 2200µF |
16V, 2200µF
|
50 | Cái | Tụ hóa 16V, 2200µF | Việt Nam | 5,000 |
|
| 101 | Đi ốt 4007 |
4007
|
200 | Con | Đi ốt 4007 | Việt Nam | 600 |
|
| 102 | Điện trở 1ôm 1/4W |
1/4W
|
200 | Cái | Điện trở 1ôm 1/4W | Việt Nam | 200 |
|
| 103 | Led đơn siêu sáng 5mm |
LED
|
200 | Cái | Led đơn siêu sáng 5mm | Việt Nam | 600 |
|
| 104 | Giấy in A4 |
A4
|
2 | Gam | Giấy in A4 | Việt Nam | 72,000 |
|