Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400156381 |
NT.02 |
Mitibilastin 10mg ODT |
Bilastin |
10mg |
VD3-157-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
4,050 |
291,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
2 |
PP2400156382 |
NT.03 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
9,300 |
669,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
3 |
PP2400156383 |
NT.04 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
4,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
4 |
PP2400156384 |
NT.05 |
Desloratadine/ Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
72,000 |
5,250 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
5 |
PP2400156385 |
NT.06 |
Destacure |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-16773-13 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 440) |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 Chai x 60ml |
Chai |
4,800 |
65,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
6 |
PP2400156386 |
NT.07 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml; 50ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50 ml |
Chai |
4,800 |
24,150 |
115,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
7 |
PP2400156387 |
NT.08 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
288,000 |
9,700 |
2,793,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
8 |
PP2400156388 |
NT.09 |
Aticizal |
Levocetirizin |
5mg/10ml; 10ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
24,000 |
10,600 |
254,400,000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
9 |
PP2400156389 |
NT.10 |
Dipatin |
Rupatadine |
1mg/ml; 10ml |
VD-35142-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
48,000 |
12,500 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
10 |
PP2400156390 |
NT.11 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
10mg |
840110076423
(VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
6,500 |
468,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
11 |
PP2400156392 |
NT.13 |
Neusupo 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110277024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
7,400 |
17,760,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
12 |
PP2400156393 |
NT.14 |
Opelomin 6 |
Ivecmectin |
6mg |
893110674024 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
13 |
PP2400156394 |
NT.15 |
Pizar -3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-23282-15 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 4924) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
44,900 |
449,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
14 |
PP2400156395 |
NT.16 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57 mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
30,000 |
9,975 |
299,250,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN |
2 |
2 năm |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
15 |
PP2400156396 |
NT.17 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-29748-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
7,770 |
372,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
16 |
PP2400156397 |
NT.18 |
Negacef 500 |
Cefuroxim |
500mg |
893110549824 (VD-24966-16) |
Uống |
Viên nén bao phi |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ 5 viên |
Viên |
48,000 |
7,200 |
345,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
17 |
PP2400156398 |
NT.19 |
Joterox |
Clindamycin |
15g |
VD-33853-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4,800 |
60,900 |
292,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
18 |
PP2400156400 |
NT.21 |
Minaxen 50 |
Minocycline |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
19,500 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
19 |
PP2400156401 |
NT.22 |
Vinocyclin 50 |
Minocyclin |
50mg |
VD-29820-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
7,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
20 |
PP2400156402 |
NT.23 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124 (GC-316-19)
(QĐ số: 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
11,390 |
273,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
21 |
PP2400156403 |
NT.24 |
Zovitit |
Aciclovir |
200mg |
594110007224
(VN-15819-12)
CV Gia hạn visa số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 hiệu lực đến 02/01/2029 |
Uống |
Viên nang chứa vi hạt |
S.C. Slavia Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
22 |
PP2400156405 |
NT.26 |
Spulit |
Itraconazol |
100 mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
80,000 |
14,500 |
1,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
23 |
PP2400156406 |
NT.27 |
Micospray |
Miconazol nitrat |
0,3 g/15ml |
VD-32510-19 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
15,000 |
90,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
24 |
PP2400156408 |
NT.29 |
Tenafine cream |
Terbinafin hydrocloride |
10mg/g; 15g |
VN-21848-19. QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Dae-Hwa pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3,000 |
68,000 |
204,000,000 |
Công ty cổ phần Oceanpharma |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
25 |
PP2400156409 |
NT.30 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,480 |
44,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
26 |
PP2400156410 |
NT.31 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%, 10g |
VD-33081-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Hầ Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,400 |
52,450 |
125,880,000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
27 |
PP2400156411 |
NT.32 |
Dipalen gel |
Adapalen |
0.1% 15g |
VN-22207-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,400 |
99,000 |
237,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
28 |
PP2400156412 |
NT.33 |
Azaduo |
Adapalen;
Hydrous Benzoyl
Peroxide |
15mg; 375mg |
QLĐB-684-18 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g |
Tuýp |
2,400 |
125,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
29 |
PP2400156413 |
NT.34 |
Vinoyl-5 |
Benzoyl Peroxid |
0.75g/15g |
VD-31150-18 |
Dùng ngoài |
Tuýp |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hợp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,400 |
73,500 |
176,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
30 |
PP2400156415 |
NT.36 |
Capsicin gel 0.05% |
Capsaicin |
0.05mg/100g gel; 20g |
VD-22085-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
600 |
89,985 |
53,991,000 |
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
31 |
PP2400156416 |
NT.37 |
Gel Desonide 0,05% |
Desonide |
0,5mg/15g |
VD-33640-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,400 |
35,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
32 |
PP2400156417 |
NT.38 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,400 |
75,075 |
180,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
33 |
PP2400156418 |
NT.39 |
Afusic |
Acid Fusidic |
2% 15g |
893110000923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15gam |
Tuýp |
2,400 |
35,500 |
85,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
34 |
PP2400156419 |
NT.40 |
Bividerm fort |
Acid fusidic + betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
(400mg + 20 mg)/20g |
VD-33063-19 |
Dùng ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
4,800 |
56,500 |
271,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
35 |
PP2400156420 |
NT.41 |
Pesancort |
Fusidic acid + betamethason |
15mg+ 300mg; 15g |
VD-24421-16 |
Dùng ngoài |
Tuýp |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4,800 |
37,950 |
182,160,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
36 |
PP2400156421 |
NT.42 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,400 |
97,130 |
233,112,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
37 |
PP2400156422 |
NT.43 |
Pesancidin-H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(200mg+100mg); 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Tuýp |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4,800 |
49,500 |
237,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
38 |
PP2400156423 |
NT.44 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10 mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
6,500 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
39 |
PP2400156424 |
NT.45 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
12,900 |
309,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
40 |
PP2400156425 |
NT.46 |
Atmotap |
Isotretinoin |
25mg |
VD-34549-20 |
Uống |
Viên
nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
13,000 |
468,000,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
41 |
PP2400156426 |
NT.47 |
Tigasdo |
Mometason furoat |
0,1% 15g |
VD-36019-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược
phẩm Phương Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2,400 |
64,800 |
155,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
42 |
PP2400156428 |
NT.49 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024) |
Dùng ngoài |
Bacterocin Oint |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
4,800 |
36,000 |
172,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
43 |
PP2400156429 |
NT.50 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024) |
Dùng ngoài |
Bacterocin Oint |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
7,200 |
98,000 |
705,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
44 |
PP2400156430 |
NT.51 |
EVINALE GEL |
Tyrothricin |
1mg/g - 10g |
VN-20539-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Korea Arlico Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
7,200 |
86,000 |
619,200,000 |
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
45 |
PP2400156431 |
NT.52 |
Crederm lotion |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0.5mg + 20mg; 20ml |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2,400 |
60,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
46 |
PP2400156432 |
NT.53 |
Crederm lotion |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0.5mg + 20mg; 40ml |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
2,400 |
120,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
47 |
PP2400156433 |
NT.54 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g |
"531110404223
(VN-20961-18)" |
Dùng ngoài |
Asosalic |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
10,000 |
95,000 |
950,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
48 |
PP2400156434 |
NT.55 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 5g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,400 |
56,000 |
134,400,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
49 |
PP2400156435 |
NT.56 |
Trolimax |
Tacrolimus |
1,5mg/5g; 5g |
893110496124 (VD-27349-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
2,400 |
41,160 |
98,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
50 |
PP2400156438 |
NT.59 |
Legalon 70 Protect Madaus |
Silymarin |
70 mg |
VN-19329-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Madaus GmbH |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
3,980 |
955,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
51 |
PP2400156439 |
NT.60 |
Asbesone |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,5 mg/g; 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)" |
Dùng ngoài |
Asbesone |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
10,000 |
61,500 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
52 |
PP2400156441 |
NT.62 |
Forsancort |
Hydrocortison Acetat |
1%; 15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Tuýp |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4,800 |
27,950 |
134,160,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
53 |
PP2400156442 |
NT.63 |
Denk-air Junior 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-22771-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
36,000 |
7,900 |
284,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
54 |
PP2400156444 |
NT.65 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,800 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |
|
55 |
PP2400156445 |
NT.66 |
Mibiotin |
Vitamin H (B8) |
10 mg |
VD-35958-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
3,900 |
280,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
272/QĐ-BVDL |
26/11/2024 |
Thanh Hoa Dermatology Hospital |