Buy medicine for Thanh Hoa Dermatology Hospital Pharmacy in 2024

        Watching
Tender ID
Views
48
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Buy medicine for Thanh Hoa Dermatology Hospital Pharmacy in 2024
Bidding method
Online bidding
Tender value
24.705.273.000 VND
Publication date
11:08 26/11/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
272/QĐ-BVDL
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thanh Hoa Dermatology Hospital
Approval date
26/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0104628198 AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY 291.600.000 396.000.000 1 See details
2 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 669.600.000 669.600.000 1 See details
3 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 658.800.000 658.800.000 3 See details
4 vn0101599887 HIEU ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.818.800.000 1.927.200.000 3 See details
5 vn0107115719 THIEN VAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 761.000.000 761.000.000 2 See details
6 vn0104959778 VIET NAM GSV JOINT STOCK COMPANY 822.000.000 822.000.000 4 See details
7 vn0313142700 ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 201.120.000 302.400.000 2 See details
8 vn0106670445 PHUC THINH PHARMA AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 3.085.920.000 3.148.800.000 2 See details
9 vn2802479260 SVIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 234.000.000 234.000.000 1 See details
10 vn2802837068 CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH 434.271.000 452.391.000 3 See details
11 vn0109429573 QUY PHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 600.000.000 600.000.000 1 See details
12 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 468.000.000 468.000.000 1 See details
13 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 468.000.000 468.000.000 1 See details
14 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 152.160.000 187.920.000 2 See details
15 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120.000.000 180.000.000 1 See details
16 vn0107852007 DUC PHUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.765.000.000 2.765.000.000 6 See details
17 vn2802812793 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN 299.250.000 299.250.000 1 See details
18 vn0101945199 VIETMY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 372.960.000 374.400.000 1 See details
19 vn0104415182 PHUC LOC PHARMACEUTICAL & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 345.600.000 345.600.000 1 See details
20 vn2800772150 TAN LONG PHARMA CO.,LTD 273.360.000 283.200.000 1 See details
21 vn2801933354 HA THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 48.000.000 48.000.000 1 See details
22 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 413.292.000 413.292.000 2 See details
23 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.350.000.000 1.350.000.000 1 See details
24 vn0104904151 Namex Pharmaceutical joint stock company 730.320.000 779.712.000 4 See details
25 vn0106114423 Oceanpharma Joint stock company 204.000.000 240.000.000 1 See details
26 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 354.400.000 357.000.000 2 See details
27 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 271.200.000 271.200.000 1 See details
28 vn0106623893 KINHBAC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 468.000.000 576.000.000 1 See details
29 vn0104128822 VINARUS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. 155.520.000 156.000.000 1 See details
30 vn0101851092 Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung 619.200.000 619.200.000 1 See details
31 vn0315269734 GALAXY VIETNAM TM – XNK JOIN STOCK COMPANY 98.784.000 120.000.000 1 See details
32 vn0104234387 VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 955.200.000 955.200.000 1 See details
Total: 32 contractors 20.509.357.000 21.229.165.000 55
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400156381
NT.02
Mitibilastin 10mg ODT
Bilastin
10mg
VD3-157-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần Dươc và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
4,050
291,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
2
PP2400156382
NT.03
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
9,300
669,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
3
PP2400156383
NT.04
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
4,000
288,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
4
PP2400156384
NT.05
Desloratadine/ Genepharm
Desloratadin
5mg
VN-22381-19
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
72,000
5,250
378,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
5
PP2400156385
NT.06
Destacure
Desloratadin
30mg/60ml
VN-16773-13 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 440)
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 Chai x 60ml
Chai
4,800
65,000
312,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
6
PP2400156386
NT.07
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/5ml; 50ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50 ml
Chai
4,800
24,150
115,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
7
PP2400156387
NT.08
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
288,000
9,700
2,793,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
8
PP2400156388
NT.09
Aticizal
Levocetirizin
5mg/10ml; 10ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/túi/gói
24,000
10,600
254,400,000
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
9
PP2400156389
NT.10
Dipatin
Rupatadine
1mg/ml; 10ml
VD-35142-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
48,000
12,500
600,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
10
PP2400156390
NT.11
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
6,500
468,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
11
PP2400156392
NT.13
Neusupo 50
Pregabalin
50mg
893110277024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,400
7,400
17,760,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
12
PP2400156393
NT.14
Opelomin 6
Ivecmectin
6mg
893110674024
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên nén
Viên
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
13
PP2400156394
NT.15
Pizar -3
Ivermectin
3mg
VD-23282-15 (Công văn gia hạn: QĐ số 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023- STT 4924)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10,000
44,900
449,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
14
PP2400156395
NT.16
Lanam SC 400mg/57mg
Amoxicilin + acid clavulanic
400mg + 57 mg
VD-32520-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g
Gói
30,000
9,975
299,250,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TRỌNG TÍN
2
2 năm
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
15
PP2400156396
NT.17
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
200mg
VD-29748-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
7,770
372,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
16
PP2400156397
NT.18
Negacef 500
Cefuroxim
500mg
893110549824 (VD-24966-16)
Uống
Viên nén bao phi
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ 5 viên
Viên
48,000
7,200
345,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
17
PP2400156398
NT.19
Joterox
Clindamycin
15g
VD-33853-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4,800
60,900
292,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
18
PP2400156400
NT.21
Minaxen 50
Minocycline
50mg
529110175323
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
19,500
234,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
19
PP2400156401
NT.22
Vinocyclin 50
Minocyclin
50mg
VD-29820-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
7,500
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
20
PP2400156402
NT.23
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 (GC-316-19) (QĐ số: 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
11,390
273,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
21
PP2400156403
NT.24
Zovitit
Aciclovir
200mg
594110007224 (VN-15819-12) CV Gia hạn visa số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 hiệu lực đến 02/01/2029
Uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C. Slavia Pharma S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
4,000
48,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
22
PP2400156405
NT.26
Spulit
Itraconazol
100 mg
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
80,000
14,500
1,160,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
23
PP2400156406
NT.27
Micospray
Miconazol nitrat
0,3 g/15ml
VD-32510-19
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
15,000
90,000
1,350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
24
PP2400156408
NT.29
Tenafine cream
Terbinafin hydrocloride
10mg/g; 15g
VN-21848-19. QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Dae-Hwa pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3,000
68,000
204,000,000
Công ty cổ phần Oceanpharma
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
25
PP2400156409
NT.30
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,480
44,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
26
PP2400156410
NT.31
Tradalen
Adapalen
0,1%, 10g
VD-33081-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty Cổ Phần Dược Hầ Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2,400
52,450
125,880,000
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
27
PP2400156411
NT.32
Dipalen gel
Adapalen
0.1% 15g
VN-22207-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,400
99,000
237,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
28
PP2400156412
NT.33
Azaduo
Adapalen; Hydrous Benzoyl Peroxide
15mg; 375mg
QLĐB-684-18
Dùng ngoài
Gel
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15g
Tuýp
2,400
125,000
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
29
PP2400156413
NT.34
Vinoyl-5
Benzoyl Peroxid
0.75g/15g
VD-31150-18
Dùng ngoài
Tuýp
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hợp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,400
73,500
176,400,000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
30
PP2400156415
NT.36
Capsicin gel 0.05%
Capsaicin
0.05mg/100g gel; 20g
VD-22085-15
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
600
89,985
53,991,000
CÔNG TY TNHH NHẬT PHONG TH
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
31
PP2400156416
NT.37
Gel Desonide 0,05%
Desonide
0,5mg/15g
VD-33640-19
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,400
35,000
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
32
PP2400156417
NT.38
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,400
75,075
180,180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
33
PP2400156418
NT.39
Afusic
Acid Fusidic
2% 15g
893110000923
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15gam
Tuýp
2,400
35,500
85,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
34
PP2400156419
NT.40
Bividerm fort
Acid fusidic + betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
(400mg + 20 mg)/20g
VD-33063-19
Dùng ngoài da
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
4,800
56,500
271,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
35
PP2400156420
NT.41
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
15mg+ 300mg; 15g
VD-24421-16
Dùng ngoài
Tuýp
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4,800
37,950
182,160,000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
36
PP2400156421
NT.42
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,400
97,130
233,112,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
37
PP2400156422
NT.43
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
(200mg+100mg); 10g
VD-35414-21
Dùng ngoài
Tuýp
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
4,800
49,500
237,600,000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
38
PP2400156423
NT.44
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10 mg
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
6,500
468,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
39
PP2400156424
NT.45
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
12,900
309,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
40
PP2400156425
NT.46
Atmotap
Isotretinoin
25mg
VD-34549-20
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
13,000
468,000,000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
41
PP2400156426
NT.47
Tigasdo
Mometason furoat
0,1% 15g
VD-36019-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
2,400
64,800
155,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
42
PP2400156428
NT.49
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5g
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
Dùng ngoài
Bacterocin Oint
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
4,800
36,000
172,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
43
PP2400156429
NT.50
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 15g
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
Dùng ngoài
Bacterocin Oint
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
7,200
98,000
705,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
44
PP2400156430
NT.51
EVINALE GEL
Tyrothricin
1mg/g - 10g
VN-20539-17
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Korea Arlico Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
7,200
86,000
619,200,000
Công ty CP Dược Phẩm Thịnh Vượng Chung
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
45
PP2400156431
NT.52
Crederm lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
0.5mg + 20mg; 20ml
VD-32631-19
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2,400
60,000
144,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
46
PP2400156432
NT.53
Crederm lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
0.5mg + 20mg; 40ml
VD-32631-19
Dùng ngoài
Kem
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 lọ 40ml
Lọ
2,400
120,000
288,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
47
PP2400156433
NT.54
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
"531110404223 (VN-20961-18)"
Dùng ngoài
Asosalic
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
10,000
95,000
950,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
48
PP2400156434
NT.55
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 5g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
2,400
56,000
134,400,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
49
PP2400156435
NT.56
Trolimax
Tacrolimus
1,5mg/5g; 5g
893110496124 (VD-27349-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
2,400
41,160
98,784,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
50
PP2400156438
NT.59
Legalon 70 Protect Madaus
Silymarin
70 mg
VN-19329-15
Uống
Viên nang cứng
Madaus GmbH
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240,000
3,980
955,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
51
PP2400156439
NT.60
Asbesone
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,5 mg/g; 30g
"531110007624 (VN-20447-17)"
Dùng ngoài
Asbesone
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
10,000
61,500
615,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
52
PP2400156441
NT.62
Forsancort
Hydrocortison Acetat
1%; 15g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Tuýp
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4,800
27,950
134,160,000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
4
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
53
PP2400156442
NT.63
Denk-air Junior 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-22771-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
36,000
7,900
284,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
54
PP2400156444
NT.65
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetat
400mg
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
1,800
86,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
55
PP2400156445
NT.66
Mibiotin
Vitamin H (B8)
10 mg
VD-35958-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
72,000
3,900
280,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
272/QĐ-BVDL
26/11/2024
Thanh Hoa Dermatology Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second