Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310000955 | 0310000955 |
LE RICH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
7.056.479.000 VND | 7.056.479.000 VND | 120 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đàn Tranh (19 dây) (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
10 | Chiếc | VIỆT NAM | 10,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Amply đàn Tranh |
5 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 21,531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đàn Bầu (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
3 | Chiếc | VIỆT NAM | 12,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đàn Bầu trầm (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 10,569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ sáo |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 28,224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đàn Nhị độc tấu (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
4 | Chiếc | VIỆT NAM | 5,513,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đàn Cò (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
4 | Chiếc | VIỆT NAM | 5,513,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đàn Nguyệt (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 11,442,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đàn Đáy (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 9,577,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đàn Tỳ bà (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
4 | Chiếc | VIỆT NAM | 15,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đàn Tứ (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 9,195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đàn Tam Thập Lục |
3 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 26,361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đàn Tam (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 9,652,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đàn Tính (đàn cao cấp cho nghệ sĩ biểu diễn) |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 5,514,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nhị Hồ Đại |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 10,254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đàn Nhị Gáo Dừa |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 3,444,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thanh La |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chũm chọe |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 1,228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tôm trứng |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 716,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Xênh tiền |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phách |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mõ Chùa to |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,664,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mõ Chùa Trung |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mõ trâu |
8 | Chiếc | VIỆT NAM | 767,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mõ Trâu tre |
8 | Chiếc | VIỆT NAM | 256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Trống Dân tộc Dao |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 7,781,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Trống Paranung |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 6,959,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Trống Ghi Năng |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 14,524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kèn Saranai dân tộc Chăm |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 3,498,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lục lạc Chăm |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 359,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đàn Đá |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 57,621,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đàn K’ni |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 3,524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đàn Đinh Goong |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 6,764,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đàn T’rung Cao (3 giàn ) |
3 | Bộ | VIỆT NAM | 14,954,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đàn T’rung Trung (2 giàn ) |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 14,354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đàn K’long put |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 12,391,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đàn Đinh pá trung |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 14,354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đàn Đinh pá đại |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 14,954,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đàn Tra Ngô |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 6,884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Trống da Voi |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 36,137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Trống Sấm |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 18,641,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Trống Hội to |
4 | Chiếc | VIỆT NAM | 8,369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Trống Hội trung |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 7,103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Trống Hội nhỏ |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 4,361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Trống Bản |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,871,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Trống Mảnh (bộ 2 chiếc) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 1,168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dàn trống Chiến |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 4,431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Trống Đế Chèo (bộ 2 chiếc) |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 1,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Trống Định âm |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 3,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Trống Cơm rút dây |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 2,461,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Trống Hand Drum |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 14,771,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bao trống Sấm |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 3,939,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bao trống hội |
4 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bao trống hội |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bao trống hội |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 914,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bao trống Ban |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 703,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bao trống Mảnh |
3 | Chiếc | VIỆT NAM | 534,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bao trống Chiến |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,054,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bao trống Đế Chèo |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 542,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bao trống Định âm |
6 | Chiếc | VIỆT NAM | 956,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bao trống Cơm rút dây |
2 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,054,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bao trống Háng Drum |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 1,113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đàn PIANO |
1 | Chiếc | CỘNG HÒA SÉC | 1,727,641,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đàn PIANO |
1 | Chiếc | CỘNG HÒA SÉC | 652,422,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kèn CLARINET |
1 | Chiếc | PHÁP | 139,201,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đàn KEYBOARD |
1 | Chiếc | THỤY ĐIỂN | 139,494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đàn KEYBOARD |
1 | Chiếc | THỤY ĐIỂN | 98,246,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đàn KEYBOARD |
1 | Chiếc | ITALY | 177,648,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đàn ORGAN |
1 | Chiếc | INDONESIA | 58,586,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đàn ELECTRIC GUITAR |
1 | Chiếc | MỸ | 306,335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đàn ELECTRIC GUITAR |
1 | Chiếc | MỸ | 297,412,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đàn ACOUSTIC GUITAR |
1 | Chiếc | NHẬT BẢN | 119,908,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đàn BASS GUITAR |
1 | Chiếc | MỸ | 496,782,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đàn BASS GUITAR |
1 | Chiếc | CỘNG HÒA SÉC | 119,039,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Trống Điện tử ELECTRIC DRUMS |
1 | Bộ | MALAYSIA | 46,709,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phụ kiện cho nhạc cụ điên tử |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | 70,174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ Trống DRUM SET và bộ phụ kiện trống |
1 | Bộ | MỸ | 748,915,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Trống CONGA SET |
1 | Bộ | MỸ | 87,745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Trống BONGO |
1 | Bộ | MỸ | 22,203,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Trống TIMBALES |
1 | Bộ | MỸ | 19,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Trống DJEMBE |
1 | Chiếc | MỸ | 13,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Trống CAJON |
1 | Chiếc | MỸ | 9,947,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Trống UDU |
1 | Chiếc | MỸ | 6,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Trống DAF Framedrum |
1 | Chiếc | MỸ | 6,611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nhạc cụ gõ |
1 | Chiếc | THÁI LAN | 8,551,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhạc cụ gõ Shaker |
2 | Chiếc | MỸ | 454,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nhạc cụ gõ |
1 | Chiếc | MỸ | 6,191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nhạc cụ gõ TAMBOURINE |
2 | Chiếc | MỸ | 1,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Trống DOUMBEK |
1 | Chiếc | INDONESIA | 3,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nhạc cụ gõ |
1 | Chiếc | THÁI LAN | 2,445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Nhạc cụ gõ |
2 | Chiếc | MỸ | 1,165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Nhạc cụ gõ |
1 | Chiếc | THÁI LAN | 3,047,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nhạc cụ gõ |
1 | Chiếc | MỸ | 1,741,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nhạc cụ gõ |
1 | Chiếc | MỸ | 787,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Nhạc cụ gõ Castnane |
1 | Chiếc | MỸ | 503,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nhạc cụ gõ TreeWorks |
1 | Chiếc | MỸ | 7,572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dùi |
2 | Đôi | HÀ LAN | 1,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dùi trống |
1 | Đôi | THÁI LAN | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dùi trống |
1 | Đôi | MỸ | 1,326,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Temple block set |
1 | Bộ | HÀ LAN | 23,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chimes Generation II Philhamonic |
1 | Chiếc | HÀ LAN | 354,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tambourine |
1 | Chiếc | MỸ | 14,508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Buffalo Drum |
1 | Chiếc | MỸ | 6,221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Udu Hadgini |
1 | Chiếc | MỸ | 5,969,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Udu Drum |
1 | Chiếc | MỸ | 6,002,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Udu Drum |
1 | Chiếc | MỸ | 13,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ibo Drum |
1 | Chiếc | THÁI LAN | 7,384,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |