Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202123526 |
GREEN VINA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
374.106.600 VND | 374.106.600 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8442913240 | hộ kinh doanh tổng hợp | Failing in terms of capacity and experience |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rìu chặt dây |
10 | cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ròng rọc đơn 35mm |
50 | cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ròng rọc đơn 48mm |
30 | cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tăng đơ M6 |
40 | chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tăng đơ M8 |
40 | chiếc | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tăng đơ M10 |
40 | chiếc | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tăng đơ M12 |
30 | chiếc | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tăng đơ M14 |
20 | chiếc | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tăng đơ M16 |
20 | chiếc | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thép hình chữ V |
35 | cây | Việt Nam | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thép hộp vuông 1.4cm |
35 | cây | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thép hộp vuông 1.6cm |
35 | cây | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thép hộp vuông 2cm |
35 | cây | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thép hộp vuông 3cm |
35 | cây | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép tấm |
100 | kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thước kẹp panme |
17 | cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vam chống chìm |
33 | cái | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vồ gỗ 10x25cm |
33 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vồ gỗ 20x40cm |
33 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Xẻng sắt |
6 | cái | Việt Nam | 97,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dầm cây dùng chèo thuyền |
24 | chiếc | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn chải sắt |
50 | cái | Việt Nam | 21,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bia bắn trên biển 60x120 |
9 | cái | Việt Nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bia bắn trên biển 700x1000 |
3 | bộ | Việt Nam | 9,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ đột lỗ gioăng |
5 | bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ đục lỗ 5 chi tiết |
6 | bộ | Việt Nam | 95,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Búa sắt |
40 | cái | Việt Nam | 52,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Câu liêm |
48 | chiếc | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cờ chỉ huy |
10 | cái | Việt Nam | 62,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cờ đuôi nheo |
10 | cái | Việt Nam | 62,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cờ giới hạn, cảnh giới |
8 | cái | Việt Nam | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Còi nhựa |
100 | cái | Việt Nam | 9,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cột chống gỗ dài 120 cm |
10 | cái | Việt Nam | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cột chống gỗ 180 cm |
10 | cái | Việt Nam | 515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cưa gỗ bằng tay |
8 | cái | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đá mài |
30 | chiếc | Việt Nam | 73,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây cáp thép |
350 | m | Việt Nam | 29,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dây cứu sinh, bảo hộ |
500 | m | Việt Nam | 8,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây dù dẹt 30mm |
50 | cuộn | Việt Nam | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây dù tròn 8mm |
80 | Cuộn | Việt Nam | 83,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây dù dẹt 20mm |
30 | cuộn | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây macrame 10mm |
800 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây thun vải dẹt 20 mm |
1000 | m | Việt Nam | 9,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây thun vải dẹt 10mm |
300 | m | Việt Nam | 4,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây thừng 4 tao |
60 | kg | Việt Nam | 86,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây thừng 10mm |
50 | kg | Việt Nam | 86,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dây thừng 16mm |
50 | kg | Việt Nam | 86,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây thừng 24mm |
50 | kg | Việt Nam | 86,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây thừng 34mm |
50 | kg | Việt Nam | 93,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đệm mềm không gỗ |
10 | cái | Việt Nam | 93,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đệm mền ván lưng |
10 | cái | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dũa dẹt |
50 | cái | Việt Nam | 24,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dũa tròn |
50 | cái | Việt Nam | 24,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đục sắt |
50 | cái | Việt Nam | 117,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Găng tay bảo hộ |
6 | lốc | Việt Nam | 117,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Găng tay vải |
10 | lốc | Việt Nam | 196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giấy nhám |
400 | tờ | Việt Nam | 19,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giẻ lau |
500 | kg | Việt Nam | 19,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Khung bia số 4A |
10 | cái | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Khung bia số 7 |
10 | cái | Việt Nam | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Khung bia số 8 |
10 | cái | Việt Nam | 860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Khung bia tập bắn súng ngắn K54 |
10 | cái | Việt Nam | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lưỡi cắt máy cầm tay |
150 | chiếc | Việt Nam | 15,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Lưỡi cắt |
100 | chiếc | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lưỡi cưa sắt |
80 | cái | Việt Nam | 14,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ma ní xoay |
50 | cái | Việt Nam | 14,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ma ní 8mm |
30 | cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ma ní 10mm |
50 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ma ní 18mm |
50 | cái | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ma ní 20mm |
50 | cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ma ní 22mm |
24 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ma ní bầu 20mm |
50 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ma ní bầu 10mm |
24 | cái | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ma ní thép |
15 | cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mái chèo |
25 | chiếc | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Móc khóa xích nối chữ D |
20 | cái | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nêm gỗ vát hình thang 10x30 |
8 | cái | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nêm gỗ vát hình thang 15x30 |
8 | cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nút gỗ hình nón đáy 20 |
8 | cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nút gỗ hình nón đáy 15 |
8 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nút gỗ hình nón đáy 10 |
8 | cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nút gỗ hình nón đáy 6 |
8 | cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ốc xiết cáp 10mm |
50 | chiếc | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ốc xiết cáp 12mm |
50 | chiếc | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ốc xiết cáp 14mm |
50 | cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Ốc xiết cáp 15mm |
50 | chiếc | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ốc xiết cáp 20mm |
50 | chiếc | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ống kẽm |
16 | cây | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Phao nổi trụ tròn |
450 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phao tròn cứu sinh |
20 | cái | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Phôi thép |
80 | mẫu | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Quả ném dây mồi |
10 | quả | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Que hàn inox |
10 | kg | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Que hàn sắt 2.5 |
10 | hộp | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Que hàn sắt 3.2 |
15 | hộp | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |