Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600502920 | 3600502920 | KHƯƠNG HÀ |
273.000.000 VND | 10 day |
| 1 | Sơn trắng |
Alkyd
|
100 | Lít | Sơn Alkyd biến tính trắng; Độ nhớt ( 250C): TCVN 2093: 2013; Khối lượng riêng: TCVN 10237: 2013 g/ml: 0,92; Độ mịn: TCVN 2091: 2013; Sản xuất: năm 2025 | Việt Nam | 115,000 |
|
| 2 | Sơn xám sáng 2 thành phần POLY |
SEAPOLY
|
100 | Lít | Code: SEA305-7038;Mã màu: Grey Ral 7038 Màu ghi sáng;2 thành phần. TỶ lệ pha trộn: A/B : 3/1; Chức năng sơn phủ bề mặt tàu biển; Thời han SD: 2 năm | Việt Nam | 247,000 |
|
| 3 | Phao tròn |
SEAPOLY
|
10 | Chiếc | Chất liệu: Nhựa Polyethy; Đường kính ngoài: 720mm; Đường kính trong: 460mm;Trọng lượng: 2,5Kg; Sức nâng: 120 Kg | Việt Nam | 530,000 |
|
| 4 | Giẻ lau máy |
Việt Nam
|
400 | Bình | Loại giẻ lau sạch, ngấm nước tốt; Chiều dài: khoảng 40mm ÷ 50mm; Chiều rộng: khoảng 20mm ÷ 30mm; Được may từ 2 đến 4 tấm với nhau. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 5 | Ắc quy 12V-200Ah |
N200
|
8 | Bình | Điện áp: 12V-200Ah; Vật liệu: Ắc quy chì- axít; Kích thước: 518x275x265 mm | Việt Nam | 4,400,000 |
|
| 6 | Ắc quy 12V-100Ah |
N100
|
2 | Bình | Điện áp: 12V-100Ah; Vật liệu: Ắc quy chì- axít; Kích thước: 325x175x150 mm | Việt Nam | 2,600,000 |
|
| 7 | Bóng đèn LED 220V/80W |
LED TR135/80W
|
20 | Chiếc | Công suất: 80W; Kích thước: 135x250mm; Sử dụng đui đèn: E27; | Việt Nam | 287,000 |
|
| 8 | Bóng đèn LED 220V/50W |
LED TR125/50W
|
20 | Chiếc | Công suất: 50W; Kích thước: 125x214mm; Sử dụng đui đèn: E27 | Việt Nam | 133,000 |
|
| 9 | Bóng đèn LED A60-8W |
AC220V/110V
|
30 | Chiếc | Điện áp: AC220V/110V; Đuôi đèn loại: E27; Công suất tiêu thụ: 8W | Việt Nam | 56,000 |
|
| 10 | Dây điện 2x2.5 |
Vcmo-2x2.5
|
200 | Mét | Tiết diện: 2,5mm2/lõi; Số lượng lõi: 02; Đường kính dây: 5,5x9,3mm; Điện áp: 300/500V | Việt Nam | 19,000 |
|
| 11 | Dây điện 2x1.5 |
Vcmo-2x1.5
|
200 | Mét | Tiết diện: 1,5mm2/lõi; Số lượng lõi: 02; Đường kính dây: 3,5x5,3mm; Điện áp: 250/400V | Việt Nam | 12,000 |
|
| 12 | Vải bạt tráng nhựa 1,52x50m |
420D
|
3 | Cuộn | Ký hiệu: DY 420D; Độ dày: 0,2mm. Độ dài: 50m/Cuộn. Rộng: 152cm | Hàn Quốc | 5,000,000 |
|
| 13 | Xà phòng |
ROSE 1000
|
100 | Kg | Trọng lượng thùng: 10 gói x 1000g; Loại: Bột | Việt Nam | 50,000 |
|
| 14 | Dung dịch a xít |
CH3COOH
|
100 | Lít | Loại Axit Acetic 99%; Thùng nhựa đựng: 20 L/thùng; Công thức hóa học: CH3COOH | Việt Nam | 60,000 |
|
| 15 | Đèn xách tay có bộ nạp |
CSD2/15W
|
6 | Chiếc | Model: CSD2/15W; Điện áp: 06V. Công suất: 4Ah/15w; Dòng nạp: DC 7,5V 380mA. | Việt Nam | 1,100,000 |
|
| 16 | Quốc kỳ |
VN
|
30 | Lá | KT: 1000x500mm, vải tốt, có lỗ luồn ống treo | Việt Nam | 100,000 |
|
| 17 | Phao cá nhân |
APCS626132
|
20 | Chiếc | Chất liệu: Vải Oxford, bọt EPR; Màu sắc: Cam; Cỡ SIZE: L, XL; Trọng lượng áo: 0,55 Kg; Độ nổi: 75N | Việt Nam | 250,000 |
|
| 18 | Búa gõ rỉ |
VH
|
30 | Chiếc | Búa 2 đầu: đầu nhọn và đầu bằng; Chất liệu búa: độ cứng cao;Tay cầm: gỗ; Kích thước: 10x25cm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 19 | Chổi lăn sơn |
VN
|
50 | Chiếc | Chất liệu: sợi acrytic mịn; Tay cầm: nhựa; Kích thước ống cọ: 23 cm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 20 | Bàn chà rỉ |
VN
|
60 | Chiếc | Cán gỗ kích thước 200x30x10mm; Cước thép dài 10mm; gồm 7 hàng dài: 20mm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 21 | Súng phun sơn |
S-170
|
2 | Chiếc | Lỗ phun: 1,3mm; Cốc chứa sơn: 400ml; Bản rộng phun: 260mm; Trọng lượng: 345g | Việt Nam | 1,600,000 |
|
| 22 | Bép phun sơn |
VN
|
2 | Chiếc | Chất liệu: Inox; Dung tích béc: 500ml; Số lượng đầu phun: 03 (0.8; 1.1; 1.3) | Việt Nam | 950,000 |
|
| 23 | Bình cứu hỏa MFZ8 |
MFZ8
|
20 | Bình | Ký hiệu: MFZ8; Chất chữa cháy: BC; Trọng lượng cả bình: 10Kg; Chiều cao bình: 565mm Phụ kiện: 1 Loa phụt, bát treo | Việt Nam | 300,000 |
|
| 24 | Bình cứu hỏa MT3 |
MT3
|
10 | Bình | Ký hiệu: MT3; Chất chữa cháy: CO2; Trọng lượng cả bình: 10.5Kg; Chiều cao bình: 175mm; Phụ kiện: 1 Loa phụt, bát treo | Việt Nam | 500,000 |
|
| 25 | Bình cứu hỏa MT5 |
MT5
|
15 | Bình | Ký hiệu: MT5; Chất chữa cháy: CO2; Trọng lượng cả bình: 16Kg; Chiều cao bình: 580mm; Phụ kiện: 1 Loa phụt, bát treo | Việt Nam | 600,000 |
|
| 26 | Dây mồi quả ném |
QN
|
10 | Bộ | Đường kính quả ném: 80mm; Đường kính dây: 8mm; Chiều dài dây: 20m; | Việt Nam | 250,000 |
|
| 27 | Tăng đơ |
M14
|
10 | Chiếc | Chất liệu: INOX 304; Móc 2 đầu:; Chiều dài: 25cm | Hàn Quốc | 110,000 |
|
| 28 | Cột chống |
TRE
|
6 | Chiếc | Chiều dài: 10m;Đường kính: 40mm; Chất liệu: Tre | Việt Nam | 150,000 |
|
| 29 | Gỗ vát |
GO
|
10 | Chiếc | Chật liệu: gỗ cứng; Chiều dài: 40cm; Chiều rộng: 20cm; Độ vát: 30° | Việt Nam | 40,000 |
|
| 30 | Đệm mềm đế gỗ |
DMV
|
10 | Chiếc | Kích thước: 25x25cm; Vải bọc dày loại tốt; Được khâu thành 4 múi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 31 | Cưa gỗ cầm tay |
SK5
|
2 | Chiếc | Chất liệu lưỡi cưa: thép không gỉ; KT: 510X60X40mm; Sản phẩm gồm có bao đựng và lưỡi cưa; Cán bọc nhựa cao cấp | Đài Loan | 390,000 |
|
| 32 | Cưa sắt cầm tay |
DELIXI
|
2 | Chiếc | Kích thước: 41x18cm; Trọng lượng: 0,98Kg; Chất liệu lưỡi: thép Cacbon; Tay câm bọc cao su | Đài Loan | 580,000 |
|
| 33 | Mũi khoan |
4932471112
|
4 | Bộ | Thép cứng cacbon; Gồm 8 chi tiết | Việt Nam | 820,000 |
|
| 34 | RP7 |
RP7
|
20 | Chai | 350G/HỘP | Việt Nam | 110,000 |
|
| 35 | Dây nilon Ø8 |
VN
|
10 | Kg | Đường kính: 8mm; Chất liệu: Nilom | Việt Nam | 140,000 |
|
| 36 | Cồn công nghiệp |
C88
|
50 | Lít | Hóa chất tẩy rửa C88; Trọng lượng: 25 lít/thùng | Việt Nam | 65,000 |
|
| 37 | Sơn chống rỉ 2 thành phần Epoxy |
SEAPAINT
|
100 | Lít | Code: SEA305-3009; Mã màu: Ral 3009 Màu đỏ nâu;2 thành phần. Tỷ lệ pha trộn: A/B : 3/1; Chức năng sơn lót chống rỉ tàu biển; Thời han SD: 2 năm. | Việt Nam | 245,000 |
|
| 38 | Sơn xám sáng |
Alkyd
|
100 | Lít | Sơn Alkyd biến tính màu xám sáng; Độ nhớt ( 250C): TCVN 2093: 2013; Khối lượng riêng: TCVN 10237: 2013 g/ml: 0,92; Độ mịn: TCVN 2091: 2013; Sản xuất: năm 2025 | Việt Nam | 115,000 |
|
| 39 | Sơn xanh dương |
Alkyd
|
100 | Lít | Sơn Alkyd biến tính màu xanh dương; Độ nhớt ( 250C): TCVN 2093: 2013; Khối lượng riêng: TCVN 10237: 2013 g/ml: 0,92; Độ mịn: TCVN 2091: 2013; Sản xuất: năm 2025 | Việt Nam | 115,000 |
|
| 40 | Sơn xanh nước biển |
Alkyd
|
80 | Lít | Sơn Alkyd biến tính màu xanh nước biển; Độ nhớt ( 250C): TCVN 2093: 2013; Khối lượng riêng: TCVN 10237: 2013 g/ml: 0,92; Độ mịn: TCVN 2091: 2013; Sản xuất: năm 2025 | Việt Nam | 115,000 |
|
| 41 | Sơn vàng kem |
Alkyd
|
100 | Lít | Sơn Alkyd biến tính màu vàng kem; Độ nhớt ( 250C): TCVN 2093: 2013; Khối lượng riêng: TCVN 10237: 2013 g/ml: 0,92; Độ mịn: TCVN 2091: 2013; Sản xuất: năm 2025 | Việt Nam | 115,000 |
|
| 42 | Sơn chống rỉ |
Alkyd
|
100 | Lít | Sơn Alkyd biến tính chống rỉ đỏ nâu; Độ nhớt ( 250C): TCVN 2093: 2013; Khối lượng riêng: TCVN 10237: 2013 g/ml: 0,92; Độ mịn: TCVN 2091: 2013; Sản xuất: năm 2025 | Việt Nam | 115,000 |
|