Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104119867 | 0104119867 | THANH NHAN GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
244.007.100 VND | 7 day | 07 days |
| 1 | Kềm mũi nhọn mỏ dài 200mm Total THT120806P |
TOTAL.THT120806P
|
1 | Cái | Kềm mũi nhọn mỏ dài 200mm Total THT120806P | Việt Nam | 113,400 |
|
| 2 | Sóng 5T đặc 5006 |
5TDAC.5006
|
8 | Cái | Sóng 5T đặc 5006 | Việt Nam | 297,000 |
|
| 3 | Kìm cắt cáp Asaki AK-8192 24" |
ASAKI.AK8192
|
1 | Cái | Kìm cắt cáp Asaki AK-8192 24" | Việt Nam | 590,760 |
|
| 4 | Bao Nilon đựng hồ sơ |
Baonil
|
100 | Cái | Bao Nilon đựng hồ sơ | Việt Nam | 1,512 |
|
| 5 | Băng dính OPP 0.3 |
BD0.3PP
|
5 | Cuộn | Băng dính OPP 0.3 | Việt Nam | 10,800 |
|
| 6 | Băng dính OPP 0.2 |
BDOPP0.2
|
100 | Cuộn | Băng dính OPP 0.2 | Việt Nam | 6,480 |
|
| 7 | Băng dính OPP 1.0 |
BDOPP1.0
|
82 | Cuộn | Băng dính OPP 1.0 | Việt Nam | 33,480 |
|
| 8 | Bìa 2 còng L.arch A4 5cm |
BIA2C5F
|
20 | Cái | Bìa 2 còng L.arch A4 5cm | Việt Nam | 52,920 |
|
| 9 | Bìa 2 còng L.arch A4 7cm |
BIA2C7F1
|
5 | Cái | Bìa 2 còng L.arch A4 7cm | Việt Nam | 56,160 |
|
| 10 | Bìa A4 màu |
BIAA4.PGR
|
30 | Tập | Bìa A4 màu | Việt Nam | 48,600 |
|
| 11 | Bìa A4 màu đặc biệt |
BIAA4DB
|
1 | Tập | Bìa A4 màu đặc biệt | Việt Nam | 59,400 |
|
| 12 | Pin Panasinic-BK -4MCCE/2BV |
BK-4MCCE/2BV
|
6 | Viên | Pin Panasinic-BK -4MCCE/2BV | Việt Nam | 183,600 |
|
| 13 | Bút ký mực gel nét 0.7mm màu xanh |
BKYBL57
|
26 | Cái | Bút ký mực gel nét 0.7mm màu xanh | Việt Nam | 59,400 |
|
| 14 | Bút lông dầu PM04 |
BL03
|
70 | Cây | Bút lông dầu PM04 | Việt Nam | 10,800 |
|
| 15 | Bút nước BL77 |
BL77
|
12 | Cái | Bút nước BL77 | Việt Nam | 59,400 |
|
| 16 | Máy khoan vặn vít dùng pin 12V Bosch GSR 120-LI GEN II (06019G80K5, 1 pin, 1 sạc) |
BOSCH.GSR120
|
2 | Chiếc | Máy khoan vặn vít dùng pin 12V Bosch GSR 120-LI GEN II (06019G80K5, 1 pin, 1 sạc) | Việt Nam | 2,646,000 |
|
| 17 | Máy in nhãn Brother P-Touch QL-700 |
BROTHER.QL-700
|
1 | Cái | Máy in nhãn Brother P-Touch QL-700 | Việt Nam | 3,780,000 |
|
| 18 | Bút nước Executiver G SL500 |
BUTLINSL500
|
10 | Chiếc | Bút nước Executiver G SL500 | Việt Nam | 11,880 |
|
| 19 | Băng xóa V 5mm x 12mm |
BX12
|
2 | Cái | Băng xóa V 5mm x 12mm | Việt Nam | 24,840 |
|
| 20 | Hộp nhựa Mylac 15F |
CAPH20F
|
5 | Cái | Hộp nhựa Mylac 15F | Việt Nam | 70,200 |
|
| 21 | Cắt băng cầm tay |
CBANG
|
6 | Cái | Cắt băng cầm tay | Việt Nam | 19,440 |
|
| 22 | Chia file nhựa 12 lá Plus |
CF12
|
20 | Tập | Chia file nhựa 12 lá Plus | Việt Nam | 25,920 |
|
| 23 | Đầu cốt (cos) tròn RV3,5-5 |
COT.RV3.5-5
|
10 | Cái | Đầu cốt (cos) tròn RV3,5-5 | Việt Nam | 7,560 |
|
| 24 | Chai nhựa 0.5L |
CHAI500
|
300 | Cái | Chai nhựa 0.5L | Việt Nam | 2,376 |
|
| 25 | Chun vòng 200g |
CHUNV200G
|
5 | Gói | Chun vòng 200g | Việt Nam | 25,920 |
|
| 26 | Đá cắt Cn 355.3.25,4 |
DA.355.3.25,4
|
30 | Viên | Đá cắt Cn 355.3.25,4 | Việt Nam | 59,400 |
|
| 27 | Dao rọc giấy - WD10150 |
DAOWD10150
|
8 | Chiếc | Dao rọc giấy - WD10150 | Việt Nam | 17,280 |
|
| 28 | Dấu lật S853 hiệu Shiny+ mặt dấu |
DAU.S853T
|
13 | Cái | Dấu lật S853 hiệu Shiny+ mặt dấu | Việt Nam | 172,800 |
|
| 29 | Bút dạ dầu PM04 |
DKPM04H
|
15 | Hộp | Bút dạ dầu PM04 | Việt Nam | 108,000 |
|
| 30 | Đồng hồ treo tường |
DONGHO
|
1 | Chiếc | Đồng hồ treo tường | Việt Nam | 270,000 |
|
| 31 | Giấy Double A4 (70) |
DOUBLE70
|
445 | Ram | Giấy Double A4 (70) | Việt Nam | 91,800 |
|
| 32 | Giấy A4 DOUBLE A Thái Lan ( ĐL80) |
DOUBLEDL80
|
40 | Ram | Giấy A4 DOUBLE A Thái Lan ( ĐL80) | Việt Nam | 118,800 |
|
| 33 | PIN ENERGIZER MAX AAA E92 BP2 |
E000014900
|
4 | Vỉ | PIN ENERGIZER MAX AAA E92 BP2 | Việt Nam | 32,400 |
|
| 34 | PIN ENERGIZER MAX AA E91 BP2 |
E303247200
|
4 | Vỉ | PIN ENERGIZER MAX AA E91 BP2 | Việt Nam | 32,400 |
|
| 35 | Phai bìa còng 7cm loại 1 |
EGTRAM7F
|
10 | Chiếc | Phai bìa còng 7cm loại 1 | Việt Nam | 56,160 |
|
| 36 | Bìa 2 còng Lever arch A4S-9cm |
FILE36
|
30 | Cái | Bìa 2 còng Lever arch A4S-9cm | Việt Nam | 77,760 |
|
| 37 | Máy tính KH Flexio Fx799VN |
FX799VN
|
1 | Cái | Máy tính KH Flexio Fx799VN | Việt Nam | 810,000 |
|
| 38 | Bút Gel bấm 0.5mm Màu đỏ |
G118.MDO
|
5 | Chiếc | Bút Gel bấm 0.5mm Màu đỏ | Việt Nam | 6,480 |
|
| 39 | Khay cắm bút |
GBUT11
|
1 | Chiếc | Khay cắm bút | Việt Nam | 118,800 |
|
| 40 | Giấy ghi chú 3 x 3 |
GD33.NICE
|
22 | Xấp | Giấy ghi chú 3 x 3 | Việt Nam | 5,940 |
|
| 41 | Bút Gel 017 |
GEL017
|
20 | Cây | Bút Gel 017 | Việt Nam | 7,020 |
|
| 42 | Giấy lụa hộp Pulppy 180 tờ/ hộp |
GLUAPUPY180T
|
5 | Hộp | Giấy lụa hộp Pulppy 180 tờ/ hộp | Việt Nam | 28,080 |
|
| 43 | Găng tay BHLĐ 92-670 |
GTAY.92.670
|
5 | Hộp | Găng tay BHLĐ 92-670 | Việt Nam | 426,600 |
|
| 44 | Găng tay BH |
GTAYBH
|
445 | Đôi | Găng tay BH | Việt Nam | 7,020 |
|
| 45 | Đầu đo so sánh HI5313 ( Hãng Hana) |
HANA.HI5313
|
1 | Cái | Đầu đo so sánh HI5313 ( Hãng Hana) | Việt Nam | 5,238,000 |
|
| 46 | Hoá chất HIT- RE 500 V4/500 |
HOACHAT.RE500.V4
|
60 | Cái | Hoá chất HIT- RE 500 V4/500 | Việt Nam | 1,290,600 |
|
| 47 | Hộp cắm bút màu lẫn E904 |
HOPB.E904
|
2 | Chiếc | Hộp cắm bút màu lẫn E904 | Việt Nam | 49,680 |
|
| 48 | Hộp trụ inox 304 (kt: cao 26cm, đường kính 11cm, có giá để đĩa petri bên trong, nắp đậy) |
HOPINOX.PETRI
|
10 | Cái | Hộp trụ inox 304 (kt: cao 26cm, đường kính 11cm, có giá để đĩa petri bên trong, nắp đậy) | Việt Nam | 486,000 |
|
| 49 | Kéo S100 |
KEOS100
|
3 | Cái | Kéo S100 | Việt Nam | 27,000 |
|
| 50 | Kẹp đen loại nhỏ 15mm |
KEP15
|
24 | Hộp | Kẹp đen loại nhỏ 15mm | Việt Nam | 5,400 |
|
| 51 | Kẹp tài liệu bằng sắt, loại màu đen, kích thước 19mm |
KEP19SAMI
|
20 | Hộp | Kẹp tài liệu bằng sắt, loại màu đen, kích thước 19mm | Việt Nam | 7,020 |
|
| 52 | Kẹp sắt Echo 32mm |
KEP32
|
10 | Hộp | Kẹp sắt Echo 32mm | Việt Nam | 12,960 |
|
| 53 | Kẹp tài liệu bằng sắt, loại màu đen, kích thước 32mm |
KEP32SAMI
|
20 | Hộp | Kẹp tài liệu bằng sắt, loại màu đen, kích thước 32mm | Việt Nam | 12,960 |
|
| 54 | Kẹp sắt 41mm |
Kep41
|
10 | Hộp | Kẹp sắt 41mm | Việt Nam | 17,280 |
|
| 55 | Kẹp tài liệu bằng sắt, loại màu đen, kích thước 51mm |
KEP51SAMI
|
10 | Hộp | Kẹp tài liệu bằng sắt, loại màu đen, kích thước 51mm | Việt Nam | 30,240 |
|
| 56 | Bộ lau nhà đa năng Space Saving Sunhouse KS-CL3211PW |
KS-CL3211PW
|
1 | Bộ | Bộ lau nhà đa năng Space Saving Sunhouse KS-CL3211PW | Việt Nam | 421,200 |
|
| 57 | Khẩu trang 3M 8210 |
KTRANG3M.8210
|
20 | Cái | Khẩu trang 3M 8210 | Việt Nam | 54,000 |
|
| 58 | Nhổ ghim 508B |
KTRIO508B
|
10 | Cái | Nhổ ghim 508B | Việt Nam | 16,200 |
|
| 59 | Khay 3 tầng - E9209 |
KHAY3TE9209
|
2 | Chiếc | Khay 3 tầng - E9209 | Việt Nam | 221,400 |
|
| 60 | Khung inox (kích thước 10x10cm, tay cầm dài 20cm) |
KHUNG10X10CM
|
20 | Cái | Khung inox (kích thước 10x10cm, tay cầm dài 20cm) | Việt Nam | 86,400 |
|
| 61 | Lưỡi dao rọc giấy SDA(0,4x18x100mm) |
L.SDA
|
10 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy SDA(0,4x18x100mm) | Việt Nam | 12,960 |
|
| 62 | Ổ điện đa năng LDNIO SC4 GaN 13in1 /8 AC 2500W + 5 USB 65W |
LDNIO.SC413IN1
|
1 | Cái | Ổ điện đa năng LDNIO SC4 GaN 13in1 /8 AC 2500W + 5 USB 65W | Việt Nam | 1,209,600 |
|
| 63 | LIFEBOUY xà bông bảo vệ vượt trội |
LIFEBB90
|
10 | Bánh | LIFEBOUY xà bông bảo vệ vượt trội | Việt Nam | 18,360 |
|
| 64 | LIFEBUOY NRT CKM R26 36 X 180G |
LIFEBOUY.180G
|
24 | Chai | LIFEBUOY NRT CKM R26 36 X 180G | Việt Nam | 34,560 |
|
| 65 | Ổ 6DND dây 3MX2 10A, có bảo vệ bằng CB |
LIOA.6DND
|
3 | Cái | Ổ 6DND dây 3MX2 10A, có bảo vệ bằng CB | Việt Nam | 172,800 |
|
| 66 | Nước lau kính 540ml |
LKINH540GILF
|
36 | Chai | Nước lau kính 540ml | Việt Nam | 27,000 |
|
| 67 | Pin- LR03T/2B Panasonic |
LR03T/2BPANA
|
24 | Viên | Pin- LR03T/2B Panasonic | Việt Nam | 19,980 |
|
| 68 | Pin- LR6T/2B Panasonic |
LR6T/2BPANA
|
24 | Viên | Pin- LR6T/2B Panasonic | Việt Nam | 19,980 |
|
| 69 | Lưỡi cưa kiếm sắt S1122BF Bosch 2608656019 (bộ 5 lưỡi) |
LUOICBS1122.1
|
2 | Hộp | Lưỡi cưa kiếm sắt S1122BF Bosch 2608656019 (bộ 5 lưỡi) | Việt Nam | 669,600 |
|
| 70 | Lưỡi cưa vòng 1440 x 13 x 0,65 x 10/14 |
LUOICUA1440X13X065
|
3 | Cái | Lưỡi cưa vòng 1440 x 13 x 0,65 x 10/14 | Việt Nam | 561,600 |
|
| 71 | Pin Maxell LR44G (M) MF Bulk |
MAXELL.LR44
|
30 | Viên | Pin Maxell LR44G (M) MF Bulk | Việt Nam | 6,480 |
|
| 72 | Máy dập ghim |
MDG4
|
1 | Chiếc | Máy dập ghim | Việt Nam | 345,600 |
|
| 73 | Sổ da cao cấp Meeting - M6 -200tr - 7420 |
MEETINGM6-7420
|
2 | Quyển | Sổ da cao cấp Meeting - M6 -200tr - 7420 | Việt Nam | 30,240 |
|
| 74 | Mực dấu hiệu Shiny |
MUC.SHINYL2
|
20 | Lọ | Mực dấu hiệu Shiny | Việt Nam | 51,840 |
|
| 75 | Thước đo chiều sâu STT-05 Nihon Doki |
NIHONDOKI-STT05
|
2 | Cái | Thước đo chiều sâu STT-05 Nihon Doki | Việt Nam | 4,374,000 |
|
| 76 | Thước đo chiều sâu STT-30 Nihon Doki |
NIHONDOKI-STT30
|
3 | Cái | Thước đo chiều sâu STT-30 Nihon Doki | Việt Nam | 4,860,000 |
|
| 77 | Găng tay cao su y tế Nitrile xanh không bột 4.0g size L |
NITRILESIZEL
|
10 | Hộp | Găng tay cao su y tế Nitrile xanh không bột 4.0g size L | Việt Nam | 140,400 |
|
| 78 | Găng tay cao su y tế Nitrile xanh không bột 4.0g size M |
NITRILESIZEM
|
11 | Hộp | Găng tay cao su y tế Nitrile xanh không bột 4.0g size M | Việt Nam | 140,400 |
|
| 79 | Găng tay cao su y tế Nitrile xanh không bột 4.0g size S |
NITRILESIZES
|
20 | Hộp | Găng tay cao su y tế Nitrile xanh không bột 4.0g size S | Việt Nam | 140,400 |
|
| 80 | Phân trang nhựa 3E mũi tên 5 dải màu (12x45mm) YD654 |
NOTEYD654-NP
|
10 | Tập | Phân trang nhựa 3E mũi tên 5 dải màu (12x45mm) YD654 | Việt Nam | 17,280 |
|
| 81 | OMO NG CTRN SẠCH THƠM V.TRỘI 4X3 3.6KG |
NUOCGIAT3.7L
|
3 | Túi | OMO NG CTRN SẠCH THƠM V.TRỘI 4X3 3.6KG | Việt Nam | 194,400 |
|
| 82 | Dụng cụ gỡ ghim Plus |
NHOGHIM.PLUS
|
10 | Cái | Dụng cụ gỡ ghim Plus | Việt Nam | 64,800 |
|
| 83 | Cốc thuỷ tinh 250ml/ONELAP |
ONELAP.COC250ML
|
50 | Cái | Cốc thuỷ tinh 250ml/ONELAP | Việt Nam | 42,120 |
|
| 84 | Pin Panasonic CR1220 |
PANASONIC.CR1220
|
30 | Viên | Pin Panasonic CR1220 | Việt Nam | 54,000 |
|
| 85 | Phong bì thư ĐL70 |
PBMBAY
|
400 | Chiếc | Phong bì thư ĐL70 | Việt Nam | 378 |
|
| 86 | Ruột bút mực gel nét 0.5mm |
PENTELLRN5
|
24 | Cái | Ruột bút mực gel nét 0.5mm | Việt Nam | 28,080 |
|
| 87 | Pin battery 6F22(AB) 9V 1P |
PIN9VPANASONIC
|
10 | Viên | Pin battery 6F22(AB) 9V 1P | Việt Nam | 27,000 |
|
| 88 | Kim số 10 Plus |
PLUS10
|
120 | Hộp | Kim số 10 Plus | Việt Nam | 4,860 |
|
| 89 | Pin ENR ALK POWER AAA BP2 |
POWERAAABP2
|
40 | Vỉ | Pin ENR ALK POWER AAA BP2 | Việt Nam | 32,400 |
|
| 90 | Pin ENR ALK POWER AA BP2 |
POWERAABP2
|
30 | Vỉ | Pin ENR ALK POWER AA BP2 | Việt Nam | 32,400 |
|
| 91 | Phích vuông 60L 3960 |
PHICH.3960
|
1 | Cái | Phích vuông 60L 3960 | Việt Nam | 702,000 |
|
| 92 | RP7 |
RP7
|
10 | Hộp | RP7 | Việt Nam | 97,200 |
|
| 93 | Nước rửa tay life bouy |
RUAT450
|
5 | Chai | Nước rửa tay life bouy | Việt Nam | 99,360 |
|
| 94 | Sổ da cao cấp GRAND 8 240 trang KB 9950 |
SODA9950
|
10 | Quyển | Sổ da cao cấp GRAND 8 240 trang KB 9950 | Việt Nam | 64,800 |
|
| 95 | Bộ tuốc nơ vít dẹp và bake 6 cây Stanley STMT66672 |
STMT66672
|
1 | Cái | Bộ tuốc nơ vít dẹp và bake 6 cây Stanley STMT66672 | Việt Nam | 464,400 |
|
| 96 | Nước lau sàn Sunlight 1L |
SUNLIGT1L
|
10 | Chai | Nước lau sàn Sunlight 1L | Việt Nam | 41,040 |
|
| 97 | Dụng cụ bơm keo 585ml |
SUNG.BOMKEORE500
|
1 | Cái | Dụng cụ bơm keo 585ml | Việt Nam | 1,047,600 |
|
| 98 | Tẩy rửa toilet Gift siêu sạch 600ml |
TAYG600
|
12 | Chai | Tẩy rửa toilet Gift siêu sạch 600ml | Việt Nam | 27,000 |
|
| 99 | Túi my clear bag |
TCT010
|
130 | Chiếc | Túi my clear bag | Việt Nam | 2,700 |
|
| 100 | Bút lông bảng Thiên Long WB03 |
TL.WB03
|
4 | Cái | Bút lông bảng Thiên Long WB03 | Việt Nam | 8,640 |
|
| 101 | Bút TL FO 024 |
TL024
|
112 | Cây | Bút TL FO 024 | Việt Nam | 4,860 |
|
| 102 | Bút bi TL 025 |
TL025
|
30 | Cây | Bút bi TL 025 | Việt Nam | 6,480 |
|
| 103 | Túi miết 6 |
TM6
|
12 | Túi | Túi miết 6 | Việt Nam | 48,600 |
|
| 104 | Túi miết 8 |
TM8
|
9 | Túi | Túi miết 8 | Việt Nam | 54,000 |
|
| 105 | Túi đựng dụng cụ đồ dùng kỹ thuật bằng vải Polyester size 17 inch, mới 100% |
TUI.DONGHE
|
2 | Cái | Túi đựng dụng cụ đồ dùng kỹ thuật bằng vải Polyester size 17 inch, mới 100% | Việt Nam | 437,400 |
|
| 106 | Túi PP ( Túi nilon đẹp) các cỡ |
TUINILONCC
|
26 | Kg | Túi PP ( Túi nilon đẹp) các cỡ | Việt Nam | 64,800 |
|
| 107 | Túi PP |
TUIPP
|
10 | Kg | Túi PP | Việt Nam | 48,600 |
|
| 108 | Dây thít 20 |
THIT20
|
1 | Túi | Dây thít 20 | Việt Nam | 70,200 |
|
| 109 | Dây thít 30 |
THIT30
|
1 | Túi | Dây thít 30 | Việt Nam | 70,200 |
|
| 110 | Dây thít 50 |
THIT50
|
2 | Túi | Dây thít 50 | Việt Nam | 70,200 |
|
| 111 | Thùng 160 có nắp 5383 |
THUNG5383
|
1 | Cái | Thùng 160 có nắp 5383 | Việt Nam | 513,000 |
|
| 112 | Thước kẻ 30cm FZ22703 |
THUOC.FZ22703
|
1 | Cái | Thước kẻ 30cm FZ22703 | Việt Nam | 37,800 |
|
| 113 | Thước |
THUOC50F
|
1 | Chiếc | Thước | Việt Nam | 54,000 |
|
| 114 | Thùng đựng rác to |
trac1
|
2 | Chiếc | Thùng đựng rác to | Việt Nam | 534,600 |
|
| 115 | Bật rác đại 8042 |
TRAC8042.VN
|
3 | Cái | Bật rác đại 8042 | Việt Nam | 105,840 |
|
| 116 | Dao cắt ống đồng Value VTC-32 |
VALUE.VTC-32
|
1 | Cái | Dao cắt ống đồng Value VTC-32 | Việt Nam | 432,000 |
|
| 117 | Khăn lau mặt watersilk 200t/g |
WATERS200T
|
5 | Gói | Khăn lau mặt watersilk 200t/g | Việt Nam | 28,080 |
|
| 118 | Xe đẩy PRENB101 |
XE.PRENB101
|
1 | Chiếc | Xe đẩy PRENB101 | Việt Nam | 3,078,000 |
|
| 119 | Glade xịt phòng hương HON HONG LAVENDER 280MLX2 |
XITGLADE.HHONG
|
10 | Chai | Glade xịt phòng hương HON HONG LAVENDER 280MLX2 | Việt Nam | 51,840 |
|
| 120 | Glade xịt phòng hương LAVENDER 280MLX2 |
XITPGLADE. LAVENDER
|
5 | Chai | Glade xịt phòng hương LAVENDER 280MLX2 | Việt Nam | 51,840 |
|
| 121 | Xô 10-5210 |
XONHUA10.5210
|
1 | Cái | Xô 10-5210 | Việt Nam | 37,800 |
|
| 122 | Xô 15 không nắp 5205 |
XONHUA15L
|
2 | Cái | Xô 15 không nắp 5205 | Việt Nam | 75,600 |
|
| 123 | Xốp nổ 40cm |
XOPNO40CM
|
1 | Cuộn | Xốp nổ 40cm | Việt Nam | 270,000 |
|