Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104208203 | 0104208203 |
AOV QUALITY ASSURANCE JOINT STOCK COMPANY |
76.800.000 VND | 76.800.000 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3702909257 | 3702909257 | G-TECH ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY | The winning bidder does not proceed Complete and sign the contract |
1 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
2 |
Hiệu chuẩn Micropipet 10-100 (ĐV đo µL) |
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
3 |
Hiệu chuẩn Micropipet 10 (ĐV đo µL) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
4 |
Hiệu chuẩn Micropipet 50 (ĐV đo µL) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
5 |
Hiệu chuẩn Micropipet 20 -200 (ĐV đo µL) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
6 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100 (ĐV đo µL) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
7 |
Hiệu chuẩn Micropipet 1-5 ml (ĐV đo ml) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
8 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL) |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
9 |
Hiệu chuẩn Micropipet 0.2 – 2 (ĐV đo µL) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
394,858.6118 |
||
10 |
Hiệu chuẩn Micropipet 1-10 (ĐV đo µL) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
394,858.6118 |
||
11 |
Hiệu chuẩn Micropipet 145 (ĐV đo µL) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
12 |
Hiệu chuẩn Micropipet 280 (ĐV đo µL) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
13 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
14 |
Hiệu chuẩn Micropipet 20 -200 (ĐV đo µL) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
15 |
Hiệu chuẩn Micropipet 10-100 (ĐV đo µL) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
16 |
Hiệu chuẩn Micropipet 0.5 - 10 (ĐV đo µL) |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
789,717.2237 |
||
17 |
Hiệu chuẩn Micropipet 2 - 20 (ĐV đo µL) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
394,858.6118 |
||
18 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %) |
|
17 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
394,858.6118 |
||
19 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế đo độ ẩm Tanita |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
296,143.9589 |
||
20 |
Hiệu chuẩn Tủ mát |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
493,573.2648 |
||
21 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
789,717.2237 |
||
22 |
Hiệu chuẩn Tủ đông |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
789,717.2237 |
||
23 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh trữ máu 180 túi 400L Nuv |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
493,573.2648 |
||
24 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,085,861.1825 |
||
25 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
789,717.2237 |
||
26 |
Hiệu chuẩn Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,085,861.1825 |
||
27 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu -86ºC (Haier) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,085,861.1825 |
||
28 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu -40ºC (Haier) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,085,861.1825 |
||
29 |
Hiệu chuẩn Tủ đông (PINIMAX) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
493,573.2648 |
||
30 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
789,717.2237 |
||
31 |
Hiệu chuẩn Bể ủ nhiệt khô |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,382,005.1414 |
||
32 |
Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
592,287.9177 |
||
33 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm tốc độ cao |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,184,575.8355 |
||
34 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm loại 5mL có nắp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
691,002.5707 |
||
35 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm. |
|
2 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,184,575.8355 |
||
36 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm |
|
5 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
691,002.5707 |
||
37 |
Hiệu chuẩn Tủ ấm CO2 Themo |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
789,717.2237 |
||
38 |
Hiệu chuẩn Tủ ấm BIOBASE |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
789,717.2237 |
||
39 |
Hiệu chuẩn Tủ ấm Memmert |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,085,861.1825 |
||
40 |
Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học cấp II |
|
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,948,586.1183 |
||
41 |
Hiệu chuẩn Tủ thao tác PCR |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,948,586.1183 |
||
42 |
Hiệu chuẩn Tủ tra mẫu PCR Cabinet |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,948,586.1183 |
||
43 |
Hiệu chuẩn Tủ thao tác (Tủ tra chứng dương) |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,948,586.1183 |