Calibration year 2026

            Watching
Tender ID
Views
14
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Calibration year 2026
Bidding method
Online bidding
Tender value
78.200.000 VND
Publication date
08:49 24/06/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
784/QĐ-BVĐKHG
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ha Giang General Hospital of Tuyen Quang Province
Approval date
24/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0104208203 0104208203

AOV QUALITY ASSURANCE JOINT STOCK COMPANY

76.800.000 VND 76.800.000 VND 365 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn3702909257 3702909257 G-TECH ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY The winning bidder does not proceed Complete and sign the contract
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL)
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
2
Hiệu chuẩn Micropipet 10-100 (ĐV đo µL)
7
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
3
Hiệu chuẩn Micropipet 10 (ĐV đo µL)
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
4
Hiệu chuẩn Micropipet 50 (ĐV đo µL)
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
5
Hiệu chuẩn Micropipet 20 -200 (ĐV đo µL)
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
6
Hiệu chuẩn Micropipet 100 (ĐV đo µL)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
7
Hiệu chuẩn Micropipet 1-5 ml (ĐV đo ml)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
8
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL)
8
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
9
Hiệu chuẩn Micropipet 0.2 – 2 (ĐV đo µL)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
394,858.6118
10
Hiệu chuẩn Micropipet 1-10 (ĐV đo µL)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
394,858.6118
11
Hiệu chuẩn Micropipet 145 (ĐV đo µL)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
12
Hiệu chuẩn Micropipet 280 (ĐV đo µL)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
13
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
14
Hiệu chuẩn Micropipet 20 -200 (ĐV đo µL)
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
15
Hiệu chuẩn Micropipet 10-100 (ĐV đo µL)
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
16
Hiệu chuẩn Micropipet 0.5 - 10 (ĐV đo µL)
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
789,717.2237
17
Hiệu chuẩn Micropipet 2 - 20 (ĐV đo µL)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
394,858.6118
18
Hiệu chuẩn Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %)
17
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
394,858.6118
19
Hiệu chuẩn Nhiệt kế đo độ ẩm Tanita
6
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
296,143.9589
20
Hiệu chuẩn Tủ mát
6
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
493,573.2648
21
Hiệu chuẩn Tủ lạnh
5
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
789,717.2237
22
Hiệu chuẩn Tủ đông
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
789,717.2237
23
Hiệu chuẩn Tủ lạnh trữ máu 180 túi 400L Nuv
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
493,573.2648
24
Hiệu chuẩn Tủ lạnh
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,085,861.1825
25
Hiệu chuẩn Tủ lạnh
3
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
789,717.2237
26
Hiệu chuẩn Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,085,861.1825
27
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu -86ºC (Haier)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,085,861.1825
28
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu -40ºC (Haier)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,085,861.1825
29
Hiệu chuẩn Tủ đông (PINIMAX)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
493,573.2648
30
Hiệu chuẩn Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU)
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
789,717.2237
31
Hiệu chuẩn Bể ủ nhiệt khô
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,382,005.1414
32
Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
592,287.9177
33
Hiệu chuẩn Máy ly tâm tốc độ cao
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,184,575.8355
34
Hiệu chuẩn Máy ly tâm loại 5mL có nắp
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
691,002.5707
35
Hiệu chuẩn Máy ly tâm.
2
Máy
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,184,575.8355
36
Hiệu chuẩn Máy ly tâm
5
Máy
Theo quy định tại Mẫu số 03
691,002.5707
37
Hiệu chuẩn Tủ ấm CO2 Themo
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
789,717.2237
38
Hiệu chuẩn Tủ ấm BIOBASE
1
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
789,717.2237
39
Hiệu chuẩn Tủ ấm Memmert
2
Cái
Theo quy định tại Mẫu số 03
1,085,861.1825
40
Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học cấp II
3
Chiếc
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,948,586.1183
41
Hiệu chuẩn Tủ thao tác PCR
1
Chiếc
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,948,586.1183
42
Hiệu chuẩn Tủ tra mẫu PCR Cabinet
1
Chiếc
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,948,586.1183
43
Hiệu chuẩn Tủ thao tác (Tủ tra chứng dương)
1
Chiếc
Theo quy định tại Mẫu số 03
3,948,586.1183
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second