Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
2 |
Hiệu chuẩn Micropipet 10-100 (ĐV đo µL) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
3 |
Hiệu chuẩn Micropipet 10 (ĐV đo µL) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
4 |
Hiệu chuẩn Micropipet 50 (ĐV đo µL) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
5 |
Hiệu chuẩn Micropipet 20 -200 (ĐV đo µL) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
6 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100 (ĐV đo µL) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
7 |
Hiệu chuẩn Micropipet 1-5 ml (ĐV đo ml) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
8 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
9 |
Hiệu chuẩn Micropipet 0.2 – 2 (ĐV đo µL) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
10 |
Hiệu chuẩn Micropipet 1-10 (ĐV đo µL) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
11 |
Hiệu chuẩn Micropipet 145 (ĐV đo µL) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
12 |
Hiệu chuẩn Micropipet 280 (ĐV đo µL) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
13 |
Hiệu chuẩn Micropipet 100-1000 (ĐV đo µL) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
14 |
Hiệu chuẩn Micropipet 20 -200 (ĐV đo µL) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
15 |
Hiệu chuẩn Micropipet 10-100 (ĐV đo µL) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
16 |
Hiệu chuẩn Micropipet 0.5 - 10 (ĐV đo µL) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
17 |
Hiệu chuẩn Micropipet 2 - 20 (ĐV đo µL) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
18 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %) |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
19 |
Hiệu chuẩn Nhiệt kế đo độ ẩm Tanita |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
20 |
Hiệu chuẩn Tủ mát |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
21 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
22 |
Hiệu chuẩn Tủ đông |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
23 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh trữ máu 180 túi 400L Nuv |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
24 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
25 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
26 |
Hiệu chuẩn Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
27 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu -86ºC (Haier) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
28 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh âm sâu -40ºC (Haier) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
29 |
Hiệu chuẩn Tủ đông (PINIMAX) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
30 |
Hiệu chuẩn Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
31 |
Hiệu chuẩn Bể ủ nhiệt khô |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
32 |
Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
33 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm tốc độ cao |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
34 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm loại 5mL có nắp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
35 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm. |
2 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
36 |
Hiệu chuẩn Máy ly tâm |
5 |
Máy |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
37 |
Hiệu chuẩn Tủ ấm CO2 Themo |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
38 |
Hiệu chuẩn Tủ ấm BIOBASE |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
39 |
Hiệu chuẩn Tủ ấm Memmert |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
40 |
Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học cấp II |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
41 |
Hiệu chuẩn Tủ thao tác PCR |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
42 |
Hiệu chuẩn Tủ tra mẫu PCR Cabinet |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |
|||||||||
43 |
Hiệu chuẩn Tủ thao tác (Tủ tra chứng dương) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang |
365 |