Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8311664537 | 8311664537 |
Văn Linh AUTO |
177.450.000 VND | 177.450.000 VND | 15 day | 05/06/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bi cát đăng trước + sau |
4 | Vòng | Thái lan | 1,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Dầu máy |
6 | Lít | VN | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Lọc dầu |
1 | Cái | Thái lan | 400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Dầu hộp số |
9 | Lít | VN | 550,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Dầu cầu trước + sau |
7 | Lít | VN | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Rô tuyn đứng trên |
2 | Quả | Thái lan | 1,900,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Rô tuyn đứng dưới |
2 | Quả | Thái lan | 1,850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Rô tuyn lái trong |
2 | Quả | Thái lan | 2,300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Rô tuyn lái ngoài |
2 | Quả | Thái lan | 2,100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Rô tuyn cân bằng |
2 | Quả | Thái lan | 2,400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Cao su ốp cân bằng trước |
2 | Quả | Thái lan | 450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Phớt láp trong |
2 | Cái | Thái lan | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Phớt láp ngoài |
2 | Cái | Thái lan | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Má phanh trước |
1 | Bô | Thái lan | 2,900,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Má phanh sau |
1 | Bộ | Thái lan | 2,900,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Cúp ben chụp bụi phanh trước |
2 | Bộ | Thái lan | 750,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Xi lanh chụp bụi phanh sau |
2 | Bộ | Thái lan | 1,400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Dầu phanh |
2 | Hộp | Nhật Bản | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Láng đĩa phanh |
2 | Bánh | VN | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Láng tăng bua sau |
2 | Bánh | VN | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Dây cu roa tổng |
1 | Sợi | Thái lan | 1,900,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | Thái lan | 950,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Thái lan | 800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Nước làm mát |
10 | Chai | Thái lan | 100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Bi tăng tổng |
1 | Vòng | Thái lan | 3,050,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Bi tỳ |
2 | Vòng | Thái lan | 1,100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Dầu trợ lực lái |
1 | Lít | VN | 300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Chân máy |
2 | Bộ | VN | 2,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Đèn gầm |
1 | Cái | Thái lan | 1,700,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Giảm xóc |
4 | Cái | Thái lan | 3,000,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Nạp ga điều hòa |
1 | Xe | VN | 1,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa |
1 | Xe | VN | 1,000,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Phin lọc ga |
1 | Cái | Thái lan | 1,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Roa hơi đóng nòng |
1 | Xe | VN | 4,600,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Pittong |
4 | Quả | VN | 1,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Xéc măng hơi |
1 | Bộ | VN | 3,650,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Xéc măng dầu |
1 | Bộ | VN | 2,750,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Bạc biên |
1 | Bộ | VN | 2,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Bạc balie |
1 | Bộ | VN | 2,300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Trục cơ |
1 | Xe | VN | 12,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Rà mặt máy |
1 | Xe | VN | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Rà su páp |
1 | Xe | VN | 800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Gioăng mặt máy |
1 | Bộ | VN | 1,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Phớt ghít |
1 | Bộ | VN | 1,600,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Phớt đầu trục cơ |
1 | Cái | VN | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Phớt đuôi trục cơ |
1 | Cái | VN | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Tỳ cam |
1 | Cái | VN | 1,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Bơm dầu động cơ |
1 | Bộ | VN | 8,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Xích cam |
1 | Cái | VN | 3,400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Gioăng nắp giàn cò |
1 | Cái | VN | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Gioăng bu gi |
1 | Cái | VN | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Bu gi |
4 | Con | VN | 300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Bọc ghế ra |
1 | Bộ | Nhật Bản | 14,000,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Chổi gạt mưa |
1 | Bộ | Nhật Bản | 1,450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Phim cách nhiệt |
1 | Bộ | Mỹ | 12,000,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Dầu rửa |
15 | Lít | VN | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Xăng nổ rà trơn |
1 | Xe | VN | 500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Thông xúc kim phun |
4 | Con | VN | 200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Thông xúc cổ ga |
1 | Xe | VN | 400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Nhân công hoàn thiện |
1 | Xe | VN | 4,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa |