Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có giá dự thầu và hồ sơ dự thầu đáp ứng yêu cầu
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8311664537 | 8311664537 | Văn Linh AUTO |
150.000.000 VND | 150.000.000 VND | 20 day | 20 ngày |
1 |
Lốp 245/70/16biesec tôn |
Thái Lan
|
5 |
Quả |
Thay mới, Bảo hành 3 tháng |
null
|
3,800,000 |
|
2 |
Bọc nội thất ghế |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
8,000,000 |
|
3 |
Trải sàn nội thất |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
2,000,000 |
|
4 |
Thay bộ điều khiển cửa |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,050,000 |
|
5 |
Dầu máy |
Maylaysia
|
6 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
150,000 |
|
6 |
Lọc dầu |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
250,000 |
|
7 |
Lọc xăng |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
550,000 |
|
8 |
Nước lọc mát |
Nhật Bản
|
8 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
100,000 |
|
9 |
Gioăng phớt đại tu |
GP/Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
2,850,000 |
|
10 |
Pít tông |
PT/Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
5,000,000 |
|
11 |
Xéc măng |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
3,000,000 |
|
12 |
Bạc biên |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
2,600,000 |
|
13 |
Bạc ba lê |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
2,750,000 |
|
14 |
Roa ép lõngy lanh V6 |
Nhật Bản
|
1 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
4,000,000 |
|
15 |
Bạc ắc bít tông |
Nhật Bản
|
6 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
250,000 |
|
16 |
Bơm dầu |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
3,500,000 |
|
17 |
Bơm nước |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,800,000 |
|
18 |
Dây cam |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,350,000 |
|
19 |
Bi tăng cam |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,250,000 |
|
20 |
Bi tỳ cam |
Nhật Bản
|
2 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,200,000 |
|
21 |
Bu gi |
Nhật Bản
|
6 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
200,000 |
|
22 |
Dây cao áp |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,550,000 |
|
23 |
Quạt ly tâm |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,900,000 |
|
24 |
Cao su chân máy |
Nhật Bản
|
2 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
900,000 |
|
25 |
Chổi gạt mưa |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
750,000 |
|
26 |
Dầu trợ lực tay lái |
Nhật Bản
|
1 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
250,000 |
|
27 |
Dầu côn |
Nhật Bản
|
1 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
100,000 |
|
28 |
Dầu phanh |
Nhật Bản
|
1 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
280,000 |
|
29 |
Tổng côn |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,250,000 |
|
30 |
Tổng phanh |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,550,000 |
|
31 |
Chuột côn |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
750,000 |
|
32 |
Cao su chụp bụi chuột côn |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
400,000 |
|
33 |
Chổi than đề |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
850,000 |
|
34 |
Chổi than máy phát |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
650,000 |
|
35 |
Sục rửa két làm mát bằng dung dịch |
Nhật Bản
|
1 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
550,000 |
|
36 |
Dây cu roa tổng |
Nhật Bản
|
3 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
500,000 |
|
37 |
Bi tăng dây cu roa tổng |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
900,000 |
|
38 |
Bi tỳ dây cu roa tổng |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
950,000 |
|
39 |
Cao su ống nước két nước |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
700,000 |
|
40 |
Ốp trục láp |
Nhật Bản
|
3 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
400,000 |
|
41 |
Công tắc báo dầu |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
730,000 |
|
42 |
Công tắc báo nhiệt độ nước |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
940,000 |
|
43 |
Bảo dưỡng hộp số |
Nhật Bản
|
1 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
500,000 |
|
44 |
Dầu số |
Nhật Bản
|
6 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
170,000 |
|
45 |
Dầu cầu sau |
Nhật Bản
|
3 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
150,000 |
|
46 |
Dầu cầu trước |
Nhật Bản
|
3 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
150,000 |
|
47 |
Phớt đầu hộp số |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
680,000 |
|
48 |
Phớt đuôi hộp số |
Nhật Bản
|
2 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
550,000 |
|
49 |
Lá côn |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
2,100,000 |
|
50 |
Bàn ép |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
2,650,000 |
|
51 |
Bi tê |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
950,000 |
|
52 |
Bi ắc cơ |
Nhật Bản
|
1 |
Vòng |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
350,000 |
|
53 |
Bộ guốc phanh sau |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,700,000 |
|
54 |
Đờ lu phanh sau |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
650,000 |
|
55 |
Phớt may ơ cầu sau |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
200,000 |
|
56 |
Bi trục cát đăng |
Nhật Bản
|
4 |
Vòng |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
750,000 |
|
57 |
Giảm sóc trước |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,400,000 |
|
58 |
Cao su can bằng trước |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
350,000 |
|
59 |
Giảm sóc sau |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,400,000 |
|
60 |
Rô tuyn lái ngoài |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
600,000 |
|
61 |
Bàn tay ếch hệ thống lái |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,500,000 |
|
62 |
Rô tuyn lái trong |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
580,000 |
|
63 |
Rô tuyn cân bằng |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
450,000 |
|
64 |
Rô tuyn trụ đứng trên |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
650,000 |
|
65 |
Rô tuyn trụ đứng dưới |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
750,000 |
|
66 |
Rô tuyn trục lái |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
850,000 |
|
67 |
Gioăng phớt bót lái |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
630,000 |
|
68 |
Cao su láp trước |
Nhật Bản
|
4 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
300,000 |
|
69 |
Phớt láp trước |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
350,000 |
|
70 |
Bộ má phanh trước |
Nhật Bản
|
1 |
Bộ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
2,750,000 |
|
71 |
Cước vận chuyển lốc máy LC-HN |
Nhật Bản
|
2 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
350,000 |
|
72 |
Gia công 4 đĩa phanh |
Nhật Bản
|
4 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
250,000 |
|
73 |
Nhíp số 3 |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,650,000 |
|
74 |
Nhíp số 2 |
Nhật Bản
|
2 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,750,000 |
|
75 |
Cao su ắc nhíp |
Nhật Bản
|
8 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
105,000 |
|
76 |
Bạc nhựa ắc nhíp |
Nhật Bản
|
12 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
50,000 |
|
77 |
Dầu rửa + keo làm máy |
Nhật Bản
|
1 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
500,000 |
|
78 |
Công làm máy + Gầm |
Nhật Bản
|
1 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
6,120,000 |
|
79 |
Cân độ chụm + Góc đặt bánh xe |
Nhật Bản
|
1 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
500,000 |
|
80 |
Phin lọc ga điều hòa |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
700,000 |
|
81 |
Van tiết lưu |
Nhật Bản
|
1 |
Chiếc |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,050,000 |
|
82 |
Ga điều hòa |
Nhật Bản
|
1 |
Lít |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
1,200,000 |
|
83 |
Dầu lạnh + gioăng chỉ điều hòa |
Nhật Bản
|
20 |
Cái |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
20,000 |
|
84 |
Dung dịch súc rửa điều hòa |
Nhật Bản
|
10 |
Lọ |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
800,000 |
|
85 |
Công bảo dưỡng hệ thống điều hòa |
Nhật Bản
|
1 |
Lần |
Thay mới, bảo hành 6 tháng |
null
|
700,000 |