Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801283972 |
BINH PHUOC URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
547.171.562,6418 VND | 547.171.000 VND | 365 day |
1 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
195 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
105,148 |
||
2 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 (tỷ lệ 5%) |
|
9.75 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,506,986 |
||
3 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
195 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
7,057 |
||
4 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
2.31 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
9,336,224 |
||
5 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) |
|
415.8 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,703 |
||
6 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
4.5 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,881,654 |
||
7 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Cây lá trắng |
|
0.72 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
13,410,767 |
||
8 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Cây mắt nhung |
|
0.3 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
13,410,767 |
||
9 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Cây Bông giấy |
|
0.051 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
13,410,767 |
||
10 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào. Cây trang thái |
|
0.7 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
13,410,767 |
||
11 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) |
|
1128.78 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,703 |
||
12 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm) |
|
25.084 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
49,737 |
||
13 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm) |
|
25.084 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
146,217 |
||
14 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/ năm) |
|
11009.556 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,703 |
||
15 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/ năm) |
|
244.6568 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
38,265 |
||
16 |
Làm cỏ tạp (4 lần/ năm) |
|
244.6568 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
70,322 |
||
17 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/ năm) |
|
244.6568 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
23,921 |
||
18 |
Bón phân thảm cỏ (2 lần/ năm) |
|
122.3284 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
36,146 |