Caring for trees and grass

        Watching
Tender ID
Views
77
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Caring for trees and grass
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.231.120.892 VND
Publication date
17:00 26/04/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
06/QĐ-DDT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Bu Dop District Urban Construction Team
Approval date
24/04/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn3801268621 3801268621

CÔNG TY TNHH MTV GREEN LIFE BÌNH PHƯỚC

4.079.237.200,2579 VND 4.079.237.000 VND 365 day 365 days
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn3702668072 3702668072 SOUTHERN URBAN INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT
2 vn1702104298 1702104298 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG CÀ MAU The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT
3 vn0314742450 0314742450 TAN TIEN LANDSCAPE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT
4 vn3801178181 3801178181 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔI SAO MỚI The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
4
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
2
Duy trì cây bóng mát loại 2
91
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
3
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
4
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
4
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
91
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
5
ĐƯỜNG LÊ VĂN SỸ
0
Theo quy định tại Chương V
6
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
8
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
7
Duy trì cây bóng mát loại 2
33
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
8
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
8
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
9
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
33
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
10
ĐƯỜNG TRẦN HUY LIỆU
0
Theo quy định tại Chương V
11
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
6
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
12
Duy trì cây bóng mát loại 2
35
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
431,920
13
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
6
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
14
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
35
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
15
ĐƯỜNG LƯƠNG ĐỊNH CỦA
0
Theo quy định tại Chương V
16
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
15
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
17
Duy trì cây bóng mát loại 2
26
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
18
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
15
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
19
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
26
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
20
ĐƯỜNG Lí TỰ TRỌNG
0
Theo quy định tại Chương V
21
Duy trì cây bóng mát loại 2
87
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
22
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
87
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
23
ĐƯỜNG PHAN ĐĂNG LƯU
0
Theo quy định tại Chương V
24
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
6
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
25
Duy trì cây bóng mát loại 2
81
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
26
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
6
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
27
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
81
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
28
ĐƯỜNG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU
0
Theo quy định tại Chương V
29
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
35
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
30
Duy trì cây bóng mát loại 2
30
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
31
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
35
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
32
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
30
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
33
ĐƯỜNG TÔ HIẾN THÀNH
0
Theo quy định tại Chương V
34
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
36
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
35
Duy trì cây bóng mát loại 2
47
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
36
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
36
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
37
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
47
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
38
ĐƯỜNG HOÀNG VĂN THỤ
0
Theo quy định tại Chương V
39
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
370
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
40
Duy trì cây bóng mát loại 2
30
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
41
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
370
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
42
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
30
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
43
ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ
0
Theo quy định tại Chương V
44
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
367
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
45
Duy trì cây bóng mát loại 2
30
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
46
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
367
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
47
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
30
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
48
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.24
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
5,888,768
49
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm)
57.6
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,309
50
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy)
31.908
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
51
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Lá trắng)
0.0829
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
52
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền ắc ó)
0.285
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
1,802,541
53
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm)
7746.216
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,941
54
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 3 lần/ 1 năm)
96.8277
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,060
55
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm)
96.8277
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
109,670
56
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền ắc ó)
3.135
m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
20,543
57
ĐƯỜNG NGUYỄN CHÍ THANH
0
Theo quy định tại Chương V
58
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
23
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
59
Duy trì cây bóng mát loại 2
20
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
60
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
23
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
61
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
20
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
62
ĐƯỜNG BẾN XE
0
Theo quy định tại Chương V
63
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
149
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
64
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
149
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
65
ĐƯỜNG ĐT.759M (VÒNG XOAY ĐẾN CỐNG TẦM ROONG)
0
Theo quy định tại Chương V
66
Duy trì cây bóng mát loại 1
429
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
67
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
429
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
68
CÔNG VIÊN - ĐÀI TƯỞNG NIỆM
0
Theo quy định tại Chương V
69
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
40
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
70
Duy trì cây bóng mát loại 2
382
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
71
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
40
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
72
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
382
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
73
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.68
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
5,888,768
74
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm )
163.2
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
75
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.02
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
4,409,077
76
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm )
4.8
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
77
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy)
1.63
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
78
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Chuối hoa)
0.36
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
79
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Thạch thảo)
2.4
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
80
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc ó)
6.62
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
1,802,541
81
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%)
72.82
m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
20,543
82
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm)
2642.4
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
83
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần /năm)
33.03
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
32,105
84
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần /năm)
33.03
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
109,670
85
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1năm)
13228.8
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
86
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/1 năm)
330.72
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
24,878
87
Xén lề cỏ lá tre (3 lần /năm)
63
100m/lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
88
Xén lề cỏ nhung (3 lần /năm)
102.36
100m/lần
Theo quy định tại Chương V
65,678
89
Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm)
330.72
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
90
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/1 năm)
165.36
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,060
91
Bón phân thảm cỏ (3 lần/1 năm)
165.36
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
26,211
92
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ lá gừng 15%)
315
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
71,000
93
Trồng dặm cỏ nhung (Cỏ long heo 15%)
511.8
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
60,260
94
Quét rác trong công viên thảm cỏ
496.08
1000m2
Theo quy định tại Chương V
64,015
95
TƯỢNG ĐÀI CHIẾN THẮNG
0
Theo quy định tại Chương V
96
Duy trì cây bóng mát loại 1
2
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
97
Duy trì cây bóng mát loại 2
5
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
98
Duy trì cây bóng mát loại 3
1
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
895,685
99
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
2
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
100
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
5
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
101
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
1
1 cây
Theo quy định tại Chương V
18,858
102
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.88
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
5,888,768
103
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm)
211.2
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
104
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.08
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
4,409,077
105
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm)
19.2
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
15,133
106
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Thạch thảo )
0.36
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
107
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc ó)
0.93
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
1,802,541
108
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%)
10.23
m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
20,543
109
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm)
309.6
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
110
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần /năm)
3.87
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
32,105
111
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần /năm)
3.87
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
109,670
112
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%)
10.23
m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
20,543
113
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm)
2.136
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
114
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/ 1 năm)
53.4
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
24,878
115
Xén lề cỏ nhung (3 lần /năm)
26.7
100m/lần
Theo quy định tại Chương V
65,678
116
Làm cỏ tạp ( lần/ 1 năm)
53.4
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
117
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần /năm0
26.7
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,060
118
Bón phân thảm cỏ (3 lần /năm)
26.7
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
26,211
119
Trồng dặm cỏ nhung (Cỏ nhung 15%)
133.5
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
60,260
120
VÒNG XOAY BÙ ĐỐP
0
Theo quy định tại Chương V
121
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.12
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
5,888,768
122
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm)
28.8
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
123
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.15
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
4,409,077
124
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm)
36
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
15,133
125
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Lá trắng)
0.7588
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
126
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Tường vi)
0.209
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
127
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy)
1.4934
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
128
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc ó)
0.5127
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
1,802,541
129
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 240 lần/1 năm)
713.736
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,941
130
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 1 năm)
8.9217
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
32,105
131
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần /năm)
8.9217
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
109,670
132
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%)
5.6397
m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
20,543
133
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm)
124.752
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
134
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/ 1 năm)
3.1188
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
24,878
135
Xén lề cỏ lá tre 93 lần/ 1 năm)
0.2976
100m/lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
136
Xén lề cỏ nhung (3 lần/ 1 năm)
1.2618
100m/lần
Theo quy định tại Chương V
65,678
137
Làm cỏ tạp (6 lần/ 1 năm)
3.1188
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
138
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/ 1 năm)
1.5594
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,060
139
Bón phân thảm cỏ (3 lần/ 1 năm)
1.5594
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
26,211
140
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ lá gừng 15%)
1.488
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
71,000
141
Trồng dặm cỏ nhung 15%
6.309
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
60,260
142
HOA VIÊN TAM GIÁC
0
Theo quy định tại Chương V
143
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
8
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
144
Duy trì cây bóng mát loại 2
29
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
145
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
8
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
146
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
29
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
147
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.58
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
5,888,768
148
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm)
139.2
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
149
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Thảm mắt nai)
0.455
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
150
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc Ó)
0.966
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
1,802,541
151
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm)
341.04
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
152
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 1 năm)
4.263
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
32,105
153
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm)
4.263
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
109,670
154
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền ắc ó 11%)
10.626
m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
20,543
155
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm)
4415.76
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
21,680
156
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/ 1 năm)
110.394
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
24,878
157
Xén lề cỏ lá tre (3 lần/ 1 năm)
52.635
100m/lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
158
Xén lề cỏ nhung (3 lần/ 1 năm)
2.562
100m/lần
Theo quy định tại Chương V
65,678
159
Làm cỏ tạp (6 lần/ 1 năm)
110.394
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
160
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/ 1 năm)
55.197
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,060
161
Bón phân thảm cỏ (3 lần/ 1 năm)
55.197
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
26,211
162
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ lá gừng 15%)
263.175
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
71,000
163
Trồng dặm cỏ nhung 15%
12.81
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
60,260
164
ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG
0
Theo quy định tại Chương V
165
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
24
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
166
Duy trì cây bóng mát loại 2
310
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
167
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
24
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
168
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
310
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
169
Duy trì cây cảnh tạo hình
1.24
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
5,888,768
170
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm)
297.6
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,309
171
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Lá trắng)
1
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
172
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy)
15.94
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
173
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cõy hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm)
4065.6
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,941
174
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 1 năm)
50.82
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
32,105
175
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm)
50.82
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
109,670
176
ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG
0
Theo quy định tại Chương V
177
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
9
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
178
Duy trì cây bóng mát loại 2
316
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
179
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
9
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
180
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
316
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
181
Duy trì cây cảnh tạo hình
1.54
100 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
5,888,768
182
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm)
369.6
100 cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,309
183
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy)
15.71
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
10,628,870
184
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm)
3770.4
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,941
185
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/ 1 năm)
47.13
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,060
186
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm)
47.13
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
109,670
187
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm)
7.200
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
65,309
188
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm)
180
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
24,878
189
Làm cỏ tạp (6 lần/ năm)
180
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
43,786
190
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (03 lần/năm)
90
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,060
191
Bón phân thảm cỏ (3 lần/năm)
90
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
26,211
192
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ hoàng lạc 15%)
450
m2/lần
Theo quy định tại Chương V
71,000
193
ĐƯỜNG 7-4
0
Theo quy định tại Chương V
194
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
45
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
195
Duy trì cây bóng mát loại 2
52
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
196
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
45
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
197
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
52
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
198
ĐƯƠNG NGUYỄN TRÃI
0
Theo quy định tại Chương V
199
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m
5
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
65,174
200
Duy trì cây bóng mát loại 2
99
1 cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
454,937
201
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
5
1 cây
Theo quy định tại Chương V
4,550
202
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
99
1 cây
Theo quy định tại Chương V
8,552
203
ĐƯỜNG NGUYỄN LƯƠNG BẰNG
0
Theo quy định tại Chương V
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second