Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801268621 | 3801268621 |
CÔNG TY TNHH MTV GREEN LIFE BÌNH PHƯỚC |
4.079.237.200,2579 VND | 4.079.237.000 VND | 365 day | 365 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3702668072 | 3702668072 | SOUTHERN URBAN INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED | The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT | |
| 2 | vn1702104298 | 1702104298 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG CÀ MAU | The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT | |
| 3 | vn0314742450 | 0314742450 | TAN TIEN LANDSCAPE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT | |
| 4 | vn3801178181 | 3801178181 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔI SAO MỚI | The contractor's E-HSDT does not meet the requirements of E-HSMT |
1 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
4 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
2 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
91 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
3 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
4 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
4 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
91 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
5 |
ĐƯỜNG LÊ VĂN SỸ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
6 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
8 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
7 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
33 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
8 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
8 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
9 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
33 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
10 |
ĐƯỜNG TRẦN HUY LIỆU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
11 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
6 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
12 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
35 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
431,920 |
||
13 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
6 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
14 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
35 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
15 |
ĐƯỜNG LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
16 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
15 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
17 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
26 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
18 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
15 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
19 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
26 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
20 |
ĐƯỜNG Lí TỰ TRỌNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
87 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
22 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
87 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
23 |
ĐƯỜNG PHAN ĐĂNG LƯU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
24 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
6 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
25 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
81 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
26 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
6 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
27 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
81 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
28 |
ĐƯỜNG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
29 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
35 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
30 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
30 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
31 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
35 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
32 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
30 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
33 |
ĐƯỜNG TÔ HIẾN THÀNH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
34 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
36 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
35 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
47 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
36 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
36 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
37 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
47 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
38 |
ĐƯỜNG HOÀNG VĂN THỤ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
39 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
370 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
40 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
30 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
41 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
370 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
42 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
30 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
43 |
ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
44 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
367 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
45 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
30 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
46 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
367 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
47 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
30 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
48 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.24 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,888,768 |
||
49 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) |
|
57.6 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,309 |
||
50 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy) |
|
31.908 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
51 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Lá trắng) |
|
0.0829 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
52 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền ắc ó) |
|
0.285 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,802,541 |
||
53 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) |
|
7746.216 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,941 |
||
54 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ 3 lần/ 1 năm) |
|
96.8277 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,060 |
||
55 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm) |
|
96.8277 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
109,670 |
||
56 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền ắc ó) |
|
3.135 |
m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,543 |
||
57 |
ĐƯỜNG NGUYỄN CHÍ THANH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
58 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
23 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
59 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
20 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
60 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
23 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
61 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
20 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
62 |
ĐƯỜNG BẾN XE |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
63 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
149 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
64 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
149 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
65 |
ĐƯỜNG ĐT.759M (VÒNG XOAY ĐẾN CỐNG TẦM ROONG) |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
66 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
429 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
67 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
429 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
68 |
CÔNG VIÊN - ĐÀI TƯỞNG NIỆM |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
69 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
40 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
70 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
382 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
71 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
40 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
72 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
382 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
73 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.68 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,888,768 |
||
74 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm ) |
|
163.2 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
75 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.02 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,409,077 |
||
76 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm ) |
|
4.8 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
77 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy) |
|
1.63 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
78 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Chuối hoa) |
|
0.36 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
79 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Thạch thảo) |
|
2.4 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
80 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc ó) |
|
6.62 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,802,541 |
||
81 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%) |
|
72.82 |
m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,543 |
||
82 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm) |
|
2642.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
83 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần /năm) |
|
33.03 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,105 |
||
84 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần /năm) |
|
33.03 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
109,670 |
||
85 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1năm) |
|
13228.8 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
86 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/1 năm) |
|
330.72 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,878 |
||
87 |
Xén lề cỏ lá tre (3 lần /năm) |
|
63 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
88 |
Xén lề cỏ nhung (3 lần /năm) |
|
102.36 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,678 |
||
89 |
Làm cỏ tạp (6 lần/1 năm) |
|
330.72 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
90 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/1 năm) |
|
165.36 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,060 |
||
91 |
Bón phân thảm cỏ (3 lần/1 năm) |
|
165.36 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,211 |
||
92 |
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ lá gừng 15%) |
|
315 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
71,000 |
||
93 |
Trồng dặm cỏ nhung (Cỏ long heo 15%) |
|
511.8 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,260 |
||
94 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
|
496.08 |
1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
64,015 |
||
95 |
TƯỢNG ĐÀI CHIẾN THẮNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
96 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
2 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
97 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
5 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
98 |
Duy trì cây bóng mát loại 3 |
|
1 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
895,685 |
||
99 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
2 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
100 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
5 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
101 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 3 |
|
1 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
18,858 |
||
102 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.88 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,888,768 |
||
103 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm) |
|
211.2 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
104 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.08 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,409,077 |
||
105 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm) |
|
19.2 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,133 |
||
106 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Thạch thảo ) |
|
0.36 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
107 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc ó) |
|
0.93 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,802,541 |
||
108 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%) |
|
10.23 |
m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,543 |
||
109 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm) |
|
309.6 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
110 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần /năm) |
|
3.87 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,105 |
||
111 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần /năm) |
|
3.87 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
109,670 |
||
112 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%) |
|
10.23 |
m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,543 |
||
113 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm) |
|
2.136 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
114 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/ 1 năm) |
|
53.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,878 |
||
115 |
Xén lề cỏ nhung (3 lần /năm) |
|
26.7 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,678 |
||
116 |
Làm cỏ tạp ( lần/ 1 năm) |
|
53.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
117 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần /năm0 |
|
26.7 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,060 |
||
118 |
Bón phân thảm cỏ (3 lần /năm) |
|
26.7 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,211 |
||
119 |
Trồng dặm cỏ nhung (Cỏ nhung 15%) |
|
133.5 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,260 |
||
120 |
VÒNG XOAY BÙ ĐỐP |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
121 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.12 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,888,768 |
||
122 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm) |
|
28.8 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
123 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
|
0.15 |
100chậu/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,409,077 |
||
124 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần /năm) |
|
36 |
100chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,133 |
||
125 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Lá trắng) |
|
0.7588 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
126 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Tường vi) |
|
0.209 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
127 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy) |
|
1.4934 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
128 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc ó) |
|
0.5127 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,802,541 |
||
129 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 240 lần/1 năm) |
|
713.736 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,941 |
||
130 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 1 năm) |
|
8.9217 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,105 |
||
131 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần /năm) |
|
8.9217 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
109,670 |
||
132 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền Ắc ó 11%) |
|
5.6397 |
m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,543 |
||
133 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm) |
|
124.752 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
134 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/ 1 năm) |
|
3.1188 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,878 |
||
135 |
Xén lề cỏ lá tre 93 lần/ 1 năm) |
|
0.2976 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
136 |
Xén lề cỏ nhung (3 lần/ 1 năm) |
|
1.2618 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,678 |
||
137 |
Làm cỏ tạp (6 lần/ 1 năm) |
|
3.1188 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
138 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/ 1 năm) |
|
1.5594 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,060 |
||
139 |
Bón phân thảm cỏ (3 lần/ 1 năm) |
|
1.5594 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,211 |
||
140 |
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ lá gừng 15%) |
|
1.488 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
71,000 |
||
141 |
Trồng dặm cỏ nhung 15% |
|
6.309 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,260 |
||
142 |
HOA VIÊN TAM GIÁC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
143 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
8 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
144 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
29 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
145 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
8 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
146 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
29 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
147 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
0.58 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,888,768 |
||
148 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm) |
|
139.2 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
149 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Thảm mắt nai) |
|
0.455 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
150 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m (Viền Ắc Ó) |
|
0.966 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,802,541 |
||
151 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm) |
|
341.04 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
152 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 1 năm) |
|
4.263 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,105 |
||
153 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm) |
|
4.263 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
109,670 |
||
154 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền (Viền ắc ó 11%) |
|
10.626 |
m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,543 |
||
155 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (240 lần/1 năm) |
|
4415.76 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,680 |
||
156 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/ 1 năm) |
|
110.394 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,878 |
||
157 |
Xén lề cỏ lá tre (3 lần/ 1 năm) |
|
52.635 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
158 |
Xén lề cỏ nhung (3 lần/ 1 năm) |
|
2.562 |
100m/lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,678 |
||
159 |
Làm cỏ tạp (6 lần/ 1 năm) |
|
110.394 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
160 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/ 1 năm) |
|
55.197 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,060 |
||
161 |
Bón phân thảm cỏ (3 lần/ 1 năm) |
|
55.197 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,211 |
||
162 |
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ lá gừng 15%) |
|
263.175 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
71,000 |
||
163 |
Trồng dặm cỏ nhung 15% |
|
12.81 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,260 |
||
164 |
ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
165 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
24 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
166 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
310 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
167 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
24 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
168 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
310 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
169 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.24 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,888,768 |
||
170 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm) |
|
297.6 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,309 |
||
171 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Lá trắng) |
|
1 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
172 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy) |
|
15.94 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
173 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cõy hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm) |
|
4065.6 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,941 |
||
174 |
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (3 lần/ 1 năm) |
|
50.82 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,105 |
||
175 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm) |
|
50.82 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
109,670 |
||
176 |
ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
177 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
9 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
178 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
316 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
179 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
9 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
180 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
316 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
181 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.54 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
5,888,768 |
||
182 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm) |
|
369.6 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,309 |
||
183 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào (Bông giấy) |
|
15.71 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
10,628,870 |
||
184 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/1 năm) |
|
3770.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,941 |
||
185 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (3 lần/ 1 năm) |
|
47.13 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,060 |
||
186 |
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (3 lần/ 1 năm) |
|
47.13 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
109,670 |
||
187 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) |
|
7.200 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
65,309 |
||
188 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) |
|
180 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,878 |
||
189 |
Làm cỏ tạp (6 lần/ năm) |
|
180 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
43,786 |
||
190 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (03 lần/năm) |
|
90 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,060 |
||
191 |
Bón phân thảm cỏ (3 lần/năm) |
|
90 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,211 |
||
192 |
Trồng dặm cỏ lá tre (Cỏ hoàng lạc 15%) |
|
450 |
m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
71,000 |
||
193 |
ĐƯỜNG 7-4 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
194 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
45 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
195 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
52 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
196 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
45 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
197 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
52 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
198 |
ĐƯƠNG NGUYỄN TRÃI |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
199 |
Duy trì cây bóng mát loại 1, dùng cây chống D60, H = 3 -3,5m |
|
5 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
65,174 |
||
200 |
Duy trì cây bóng mát loại 2 |
|
99 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
454,937 |
||
201 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 1 |
|
5 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,550 |
||
202 |
Quét vôi gốc cây, cây loại 2 |
|
99 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
8,552 |
||
203 |
ĐƯỜNG NGUYỄN LƯƠNG BẰNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |