Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108733161 | 0108733161 | Liên danh nhà thầu 3B6-KIM NGƯU |
3B6 CHEMICAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
695.666.000 VND | 695.666.000 VND | 90 day | ||||
| 2 | vn0101515887 | 0101515887 | Liên danh nhà thầu 3B6-KIM NGƯU |
KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
695.666.000 VND | 695.666.000 VND | 90 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | 3B6 CHEMICAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | β-mercaptoethanol |
4 | Chai 500ml | Mỹ | 3,136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tris-Base |
3 | Hộp 1000g | Mỹ | 2,777,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ethylenediaminetetraacetic acid, EDTA |
3 | Hộp 500g | Hàn Quốc | 5,087,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ethanol |
6 | Chai 500ml | Trung Quốc | 1,631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | N,N'-Methylenebisacrylamide (BIS) |
2 | Lọ 25g | Mỹ | 2,338,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phusion High-Fidelity DNA Polymerase |
2 | Bộ 100 units | Mỹ | 3,379,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | GeneJET Plasmid Miniprep Kit |
2 | Bộ 250 phản ứng | Mỹ | 7,502,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | TEMED |
3 | Chai 25 ml | Mỹ | 2,131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | GeneRuler 1 kb DNA Ladder |
3 | Bộ 5 ống, 50 µg/ống | Mỹ | 5,493,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | GeneRuler 100 bp DNA Ladder |
3 | Bộ 5 ống, 50 µg/ống | Mỹ | 6,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | DNase I (RNase-free) |
1 | Lọ 1000 U | Mỹ | 6,942,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sodium acetate |
1 | Lọ 250 g | Hàn Quốc | 913,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mồi |
1500 | Nu | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ni tơ lỏng |
50 | Lít | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit |
3 | Bộ 100 phản ứng | Mỹ | 65,385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | POP-7 Polymer, for 3500 |
3 | Bộ 384 samples | Mỹ | 10,942,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Anode Buffer Container (ABC), for 3500 |
3 | Bộ 4 packs | Mỹ | 6,798,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cathode Buffer Container (CBC), for 3500 |
3 | Bộ 4 packs | Mỹ | 9,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Formamide |
3 | Lọ 25 ml | Mỹ | 2,308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Acetone |
13 | Chai 1 L | Đức | 1,274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Glucose |
1 | Hộp 500g | Mỹ | 2,086,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Fructose |
1 | Lọ 1g | Mỹ | 7,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Sucrose |
1 | Lọ 250g | Mỹ | 2,096,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Raffinose |
1 | Lọ 100g | Mỹ | 11,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Stachyose |
1 | Lọ 5g | Nhật Bản | 35,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Verbascose |
1 | Lọ 5mg | Mỹ | 3,971,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Melibiose |
1 | Lọ 25g | Trung Quốc | 10,813,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Formic acid |
6 | Chai 500ml | Trung Quốc | 607,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | NaOH |
3 | Hộp 500g | Trung Quốc | 527,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hydrochloric acid |
3 | Chai 2,5 L | Tây Ban Nha | 677,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ammonium acetate |
3 | Lọ 500g | Đức | 555,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bovin serum albumin |
2 | Lọ 50g | Mỹ | 16,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Agarose, Low EEO |
2 | Hộp 100g | Mỹ | 5,263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | 2-Propanol |
3 | Chai 1000ml | Đức | 845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Acrylamide |
3 | Hộp 500g | Đức | 4,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chloroform AR |
3 | Chai 2500ml | Đức | 626,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Isoamylalcohol |
3 | Chai 1000ml | Hàn Quốc | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | DreamTaq Green PCR Master Mix (2X) |
3 | Bộ 1000 phản ứng | Mỹ | 9,543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sodium chloride NaCl |
2 | Hộp 500g | Hàn Quốc | 737,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | CloneJET PCR Cloning Kit |
1 | Bộ 20 phản ứng | Mỹ | 3,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Methanol |
20 | Chai 1L | Đức | 647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Oleic acid |
3 | Lọ 1g | Mỹ | 1,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Linoleic acid |
3 | Lọ 500mg | Mỹ | 2,095,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Acetonitril |
6 | Chai 2,5L | Tây Ban Nha | 1,004,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Hộp đựng đầu tip 10 μl |
8 | Hộp | Trung Quốc | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hộp đựng đầu tip 1000 μl |
10 | Hộp | Trung Quốc | 133,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Hộp đựng đầu tip 200 μl |
10 | Hộp | Trung Quốc | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Pipette nhựa 1mL |
4 | Hộp 50 cái | Trung Quốc | 813,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Pipette thuỷ tinh 1mL |
3 | Hộp 12 cái | Đức | 938,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Pipette tips 1,000 μl |
5 | Túi 1000 tips | Trung Quốc | 263,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Pipette tips 10 μl |
7 | Túi 1000 tips | Trung Quốc | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Pipette tips 200 μl |
8 | Túi 1000 tips | Trung Quốc | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ống eppendorf 0,2ml |
8 | Túi 500 ống | Trung Quốc | 765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ống eppendorf 0,5ml |
7 | Túi 500 ống | Trung Quốc | 214,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống eppendorf 1,5ml |
7 | Túi 500 ống | Trung Quốc | 239,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống eppendorf 2,0ml |
7 | Túi 500 ống | Trung Quốc | 244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Găng tay cao su |
7 | Hộp 50 đôi | Việt Nam | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Khẩu trang 4 lớp |
7 | Hộp 50 cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cell Culture Plate 96well Plate Flat |
4 | Thùng 50 cái | Hàn Quốc | 1,789,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cell Culture Plate 96well Plate Round |
4 | Thùng 50 cái | Hàn Quốc | 2,783,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Syringe filter PTFE, 0.20 μm |
3 | Hộp 50 cái | Đức | 1,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |