Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201964749 |
M&M TECHNICAL TMDV COMPANY LIMITED |
166.183.500 VND | 166.183.500 VND | 12 month |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ nhuộm Gram |
4 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | BIS 14 (IDS 14 GNR) |
30 | Bộ | Việt Nam | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đĩa Amikacine 30 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đĩa Amoxcilin + Acid clavulanic 20 µg/10 µg |
750 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đĩa Cefepime 30 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đĩa Cefuroxime 30 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đĩa Ciprofloxacin 5 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đĩa cefotaxime 30 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đĩa Ceftazidine 30 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đĩa Ceftriaxone 30 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đĩa Ertapenem 10 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đĩa Gentamycine 10 µg |
250 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đĩa Imipenem 10 µg |
750 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đĩa Levofloxacine 5 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đĩa Meropenem 10 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đĩa Vancomycine 30 µg |
250 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đĩa Cefaclor 30 µg |
250 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đĩa Erythromycine 15 µg |
250 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đĩa Clindamycine 2µg |
250 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đĩa Piperacillin/ Tazobactam 100µg/10 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đĩa Ticarcillin/ clavulanic 75µg/10 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đĩa Colistin 10 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đĩa Trim/sulfa 1,25µg/ 23,75 µg |
500 | Đĩa | Việt Nam | 1,848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thuốc nhuộm giêm sa |
1 | Chai | Việt Nam | 1,428,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Blood agar |
2200 | Đĩa | Việt Nam | 26,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sabouraud |
100 | Đĩa | Việt Nam | 20,370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kigler Agar (KIA Agar) |
600 | Tube | Việt Nam | 16,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Muler Hinton Agar |
400 | Đĩa | Việt Nam | 20,370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mac Conkey Agar |
2200 | Đĩa | Việt Nam | 20,370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Mannitol Salt Agar (chapman) |
1 | Chai | Việt Nam | 1,102,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |