Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng theo các tiêu chí của hồ sơ mời thầu
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106895713 | 0106895713 | HKD NGUYỄN THỊ HÂN |
294.290.000 VND | 294.290.000 VND | 180 day | 180 ngày |
1 |
MgS04*7H20 |
Magnesium Sulphate Heptahydrate
|
6 |
hộp |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
400,000 |
|
2 |
KH2P04 |
Potassium phosphate
|
6 |
hộp |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
400,000 |
|
3 |
K2HPO4 |
Potassium hydrophosphate
|
5 |
hộp |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
420,000 |
|
4 |
Kít tách chiết DNA 250 pư |
Kít tách chiết QIAamp DNA Mini Kit 250
|
1 |
Bộ |
Theo YCKT Chương V |
Đức
|
10,000,000 |
|
5 |
Mồi Nu, 50nm |
XIDT
|
300 |
Mồi |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
12,000 |
|
6 |
Taq polymerase 250UN |
i- Taq DNA polymerase
|
5 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
hàn quốc
|
900,000 |
|
7 |
dNTP 4x0.25 mL |
dNTP
|
3 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
3,400,000 |
|
8 |
Agarose 500g |
Agarose LE
|
1 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
9,810,000 |
|
9 |
Dung dịch nhuộm DNA RedSafe chai 1ml |
axit nucleic RedsafeTM
|
2 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Hàn Quốc
|
1,500,000 |
|
10 |
Ethanol |
Ethanol
|
2 |
lit |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
900,000 |
|
11 |
Ladder 1kb (5 x 50 µg) |
Accuruler 1kb + DNA RTU Ladder
|
3 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Đài Loan
|
2,700,000 |
|
12 |
6x DNA loading dye (5x1 ml) |
6X DNA loading dye
|
3 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
950,000 |
|
13 |
Tris base chai 500g |
Tris base
|
1 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
2,350,000 |
|
14 |
Tris HCl chai 500g |
Tris hydrochloride, Cell culture tested
|
1 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Ấn Độ
|
2,550,000 |
|
15 |
Na2EDTA.2H2O chai 1kg |
UltraPure™ EDTA, Ethylenediaminetetraacetic Acid, Dinatri Salt, Dihydrate (Na 2 EDTA • 2H 2 O)
|
1 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
5,500,000 |
|
16 |
CTAB chai 500g |
CTAB Extraction Solution
|
1 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
9,500,000 |
|
17 |
Ethidiumbromide chai 5ml |
Ethidiumbromide
|
1 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
1,500,000 |
|
18 |
Rnase A |
Rnase A
|
1 |
ml |
Theo YCKT Chương V |
Mỹ
|
4,500,000 |
|
19 |
Thạch Agar |
Agar
|
37 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
500,000 |
|
20 |
Đường Gluco (P.A) |
Đường Glucose
|
45 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
|
21 |
Cao nấm men |
Yeast Extract Powder
|
22 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Ấn Độ
|
1,700,000 |
|
22 |
Pep ton |
Peptone proteose
|
22 |
hộp |
Theo YCKT Chương V |
Ấn Độ
|
1,800,000 |
|
23 |
Ống nghiệm (2x20cm) |
Vật liệu: Thủy tinh, Đường kính: 2x20cm
|
500 |
ống |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
9,000 |
|
24 |
Đĩa peptri |
Vật liệu: thủy tinh, Đường kính 90mm
|
200 |
cái |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
15,000 |
|
25 |
Chai thủy tinh 500ml |
Vật liệu: thủy tinh
|
300 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
25,000 |
|
26 |
Bộ dụng cụ phòng cấy |
Gồm dao cấy, que cấy, đèn cồn và bộ lưỡi dao
|
5 |
bộ |
Theo YCKT Chương V |
Pakistan
|
1,000,000 |
|
27 |
Găng tay |
Merci Nitrile
|
30 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
100,000 |
|
28 |
(NH4)2HPO4 |
Diammonium Hydrogen Phosphate
|
2 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
500,000 |
|
29 |
NH4NO3 |
Ammonium nitrate for analysis
|
1 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Đức
|
400,000 |
|
30 |
NaNO3 |
Sodium Nitrate NaNO3
|
1 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Đức
|
400,000 |
|
31 |
Cồn 99% |
PanReac AppliChem
|
20 |
lít |
Theo YCKT Chương V |
Thụy sỹ
|
65,000 |
|
32 |
Thiamin |
Vitamin B1
|
2 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Trung Quốc
|
1,800,000 |
|
33 |
Vitamin B tổng hợp |
Vitamin 3B
|
1 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Công ty CP Dược Phúc Vinh
|
900,000 |
|
34 |
Fructose |
Fructose
|
1 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
850,000 |
|
35 |
Saccarose |
Saccarose
|
1 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
130,000 |
|
36 |
Maltose |
Maltose
|
1 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
3,000,000 |
|
37 |
Lactose |
Lactose
|
1 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
38 |
Mầm malt |
Mầm malt
|
5 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
250,000 |
|
39 |
Cao đậu tương |
NATO KINAZA
|
1 |
Hộp |
Theo YCKT Chương V |
công ty cổ phần Khoa học xanh HIDUMI Pharma
|
800,000 |
|
40 |
Chloroform chai 1lit |
Chloroform
|
1 |
Chai |
Theo YCKT Chương V |
Đức
|
1,200,000 |
|
41 |
Bột ngô |
Bột ngô
|
1.700 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
10,000 |
|
42 |
CaCO3 |
CaCO3
|
600 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
60,000 |
|
43 |
Bông nút không thấm nước |
Bông nút không thấm nước
|
70 |
kg |
Theo YCKT Chương V |
Việt Nam
|
250,000 |