Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303479977 | 0303479977 |
BIOCHEMICAL TECHNOLOGY SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
2.462.115.598 VND | 2.462.115.598 VND | 2.462.115.598 VND | 12 month | 12 months |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CORTISOL |
5400 | Test | Đức | 39,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất xét nghiệm ETHANOL |
2800 | Test | Đức | 25,699 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
600 | Test | Trung Quốc | 77,098 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
600 | Test | Đức | 61,189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TROPONIN T |
12000 | Test | Đức | 46,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dung dịch rửa kim |
240 | mL | Đức | 2,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất chứng |
24 | mL | Đức | 199,781 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HIV |
48 | mL | Đức | 311,043 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PROBNP |
2000 | Test | Đức | 255,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dung dịch đệm |
560000 | mL | Đức | 402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch rửa cuvet |
36000 | mL | Trung Quốc | 463 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV |
3000 | Test | Đức | 75,874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thuốc thử xét nghiệm Protein |
9000 | Test | Đức | 1,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
4500 | Test | Đức | 26,923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
200 | Test | Đức | 6,352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Phospho |
250 | Test | Đức | 1,524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch rửa |
840 | mL | Đức | 1,964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dung dịch rửa |
78000 | mL | Đức | 423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung dịch rửa |
172000 | mL | Trung Quốc | 477 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hoá chất xét nghiệm GGT |
3600 | Test | Đức | 2,261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hoá chất xét nghiệm ASTL |
4500 | Test | Đức | 2,713 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CREATININE |
6300 | Test | Đức | 1,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hoá chất xét nghiệm định lượng UREA |
4500 | Test | Đức | 3,049 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hoá chất xét nghiệm GLUCOSE |
7200 | Test | Đức | 1,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp T3 |
200 | test | Đức | 26,923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp TSH |
200 | Test | Đức | 26,923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hoá chất xét nghiệm tuyến giáp FT4 |
200 | Test | Đức | 28,269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hoá chất xét nghiệm HDL-cholesterol |
350 | Test | Đức | 10,163 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hoá chất xét nghiệm Albumin |
300 | Test | Đức | 905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hoá chất xét nghiệm định lượng MAGNESIUM |
250 | Test | Đức | 2,324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dung dịch rửa |
33300 | mL | Thụy Sĩ | 2,622 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dung dịch hiệu chuẩn |
24660 | mL | Thụy Sĩ | 4,721 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |