Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303719322 | 0303719322 |
KIEN TAO VIET COMPANY LIMITED |
681.345.262,0033 VND | 681.345.262 VND | 45 day | 30 days from the date of commencement order |
1 |
Sửa chữa cơ sở 1 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Sửa chữa khối nhà chính |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
3 |
Tháo dỡ và thay mới máng xối tôn mái che sân thượng |
|
39.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
265,355 |
||
4 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
178.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,271 |
||
5 |
Sửa chữa, gia cố và sơn dầu hoàn thiện cửa sổ lùa sắt kính ngoài nhà |
|
167.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,074,055 |
||
6 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
11.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
126,321 |
||
7 |
Sản xuất vách kính khung nhôm lấy sáng cầu thang |
|
11.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,211,291 |
||
8 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
|
126.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,100 |
||
9 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
|
126.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,050 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
|
6.15 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
72,043 |
||
11 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T |
|
6.15 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,474 |
||
12 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
|
6.164 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,276,562 |
||
13 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 |
|
126.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,078 |
||
14 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 |
|
9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
412,955 |
||
15 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 |
|
117.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
412,955 |
||
16 |
Sữa chữa mương thoát nước |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
1.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
414,342 |
||
18 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
|
0.9322 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,334,378 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
|
2.2122 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
72,043 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T |
|
2.2122 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,474 |
||
21 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.66 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,950,706 |
||
22 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
|
0.3312 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,638,320 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
|
0.0194 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
23,419,747 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.0164 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,828,445 |
||
25 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
2.304 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,969,259 |
||
26 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
|
14.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,615 |
||
27 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
|
4.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,210 |
||
28 |
Quét nước xi măng 2 nước |
|
9.968 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,229 |
||
29 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
|
9 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
42,413 |
||
30 |
Sửa chữa cơ sở 2 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
31 |
Sửa chữa nhà bảo vệ và kho |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
32 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
31.5125 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,271 |
||
33 |
Tháo dỡ kết cấu mái tôn |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,527,189 |
||
34 |
Tháo dỡ trần |
|
44.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,406 |
||
35 |
Tháo dở hệ thổng điện |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
631,797 |
||
36 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
|
0.125 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
375,192 |
||
37 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
|
44.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,100 |
||
38 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
|
44.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,050 |
||
39 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
138.205 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,575 |
||
40 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
109.41 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,575 |
||
41 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
|
3.705 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
72,043 |
||
42 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T |
|
3.705 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,474 |
||
43 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
|
0.318 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,118,881 |
||
44 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
4.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
91,131 |
||
45 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 |
|
44.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,078 |
||
46 |
Lát nền, sàn gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 |
|
49.335 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
412,955 |
||
47 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
142.885 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,949 |
||
48 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
109.41 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,949 |
||
49 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
142.885 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,490 |
||
50 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
109.41 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,455 |
||
51 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
1.0026 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,828,409 |
||
52 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.2256 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
36,048,970 |
||
53 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.2256 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,124,668 |
||
54 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
16.56 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
98,403 |
||
55 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
0.4696 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,449,120 |
||
56 |
SX lắp đặt máng xối tôn |
|
7.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
265,355 |
||
57 |
Sản xuất lắp đặt diềm tôn |
|
30.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
170,585 |
||
58 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (thạch cao chống ẩm, tấm 600x600) |
|
44.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
431,508 |
||
59 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
6.01 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
126,321 |
||
60 |
Sản xuất cửa khung sắt, khung nhôm |
|
6.01 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,211,291 |
||
61 |
Cung cấp lắp đặt khóa cửa tay nắm tròn |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
202,175 |
||
62 |
Sản xuất lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ (bao gồm sơn dầu hoàn thiện) |
|
2.1525 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
821,336 |
||
63 |
Cung cấp lắp dựng cửa sắt kéo, sơn tĩnh điện |
|
9.69 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,579,493 |
||
64 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 4m - Đường kính 90mm |
|
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
10,895,487 |
||
65 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
101,849 |
||
66 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
316,438 |
||
67 |
Lắp đặt quạt treo tường |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,012,582 |
||
68 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
59,273 |
||
69 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
96,729 |
||
70 |
Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18,979 |
||
71 |
Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
21,944 |
||
72 |
Lắp đặt ống nhựa D20 đặt nổi bảo hộ dây dẫn |
|
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
23,417 |
||
73 |
Cải tạo sân trường |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
74 |
Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
26.7705 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,740,400 |
||
75 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 |
|
175.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,078 |
||
76 |
Lát gạch xi măng 40x40cm |
|
175.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
380,243 |
||
77 |
Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
2.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,969,259 |
||
78 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
|
11.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
108,615 |
||
79 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 |
|
1.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,210 |
||
80 |
Quét nước xi măng 2 nước |
|
137.408 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,229 |
||
81 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.605 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,950,706 |
||
82 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
|
0.256 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,638,320 |
||
83 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
|
0.0128 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
23,419,747 |
||
84 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.0112 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,828,445 |
||
85 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
|
5 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
42,413 |
||
86 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm |
|
0.28 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
42,381,646 |
||
87 |
Sửa chữa khối lớp học 1 tầng |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
88 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
21.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,271 |
||
89 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
21.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
126,321 |
||
90 |
Sản xuất cửa khung nhôm kính cường lực 6mm: |
|
21.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,211,291 |
||
91 |
Sửa chữa cải tạo cửa cống |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
92 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
11.22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,271 |
||
93 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
11.22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
126,321 |
||
94 |
Sản xuất cửa cổng phụ một cánh lùa, pano thép tấm kết hợp khung sắt bảo vệ: |
|
11.22 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,705,853 |
||
95 |
Sửa chữa, gia cố và sơn dầu hoàn thiện cửa sắt cổng chính |
|
8.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
926,774 |