Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301453934 |
DISTRICT 3 PUBLIC SERVICES COMPANY LIMITED |
502.166.478,403 VND | 502.166.461 VND | 30 day | 03/11/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316164685 | THANH HIEU CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED | Contractor ranked 2 |
1 |
Gia công cấu kiện thép bọc cạnh khuôn |
|
0.053 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
36,215,553 |
||
2 |
Lắp đặt cấu kiện thép bọc cạnh khuôn |
|
0.053 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
7,530,660 |
||
3 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp, khuôn hầm bằng cần cẩu |
|
10 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
40,771 |
||
4 |
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm |
|
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
1,444,619 |
||
5 |
Đổ cấp phối đá dăm loại 1 dày 30cm k>=0,95 (tái lập mặt đường) |
|
0.21 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,136,672 |
||
6 |
Tưới nhựa đường lỏng thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 |
|
0.07 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
344,941 |
||
7 |
Bê tông nhựa chặt 12,5 dày 7cm |
|
0.07 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,579,204 |
||
8 |
Khoan cắt lỗ chờ BTCT để đấu nối cống Ø300 vào hố ga hiện trạng |
|
0.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
614,110 |
||
9 |
Trám bê tông đá 1x2 M250 dày 5cm |
|
0.05 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,619,597 |
||
10 |
Bê tông đá 1x2 M250 phủ đầu cống |
|
0.05 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,619,597 |
||
11 |
Ván khuôn phủ đầu cống |
|
0.01 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,040,626 |
||
12 |
Dọn dẹp mặt bằng, phát quang cỏ dại |
|
5.726 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
295,082 |
||
13 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
|
5.434 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
44,214,630 |
||
14 |
Rải giấy dầu lớp cách ly dày 0,2mm |
|
5.726 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
937,451 |
||
15 |
Đắp cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, k>=0,95 |
|
57.26 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,121,823 |
||
16 |
Nền bê tông đá 1x2 M250 dày 10cm |
|
57.26 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,669,059 |
||
17 |
Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ |
|
23.97 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
485,841 |
||
18 |
Đào đất mương cống, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
|
0.53 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,863,540 |
||
19 |
Đắp đất mương cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90, tận dụng đất đào |
|
0.397 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,715,974 |
||
20 |
Ván khuôn thép, ván khuôn lót cống |
|
0.108 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,979,886 |
||
21 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 |
|
5.49 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,541,127 |
||
22 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính D300mm |
|
18 |
đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
2,069,508 |
||
23 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D300mm |
|
1 |
đoạn ống |
Theo quy định tại Chương V |
1,133,544 |
||
24 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm |
|
36 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
188,130 |
||
25 |
Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm |
|
14 |
mối nối |
Theo quy định tại Chương V |
43,792 |
||
26 |
Đào móng hố ga, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
|
0.315 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,447,133 |
||
27 |
Đắp trả phui đào hố ga bằng đất (tận dụng), k>0,9 |
|
0.209 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,715,974 |
||
28 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 |
|
0.72 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,541,127 |
||
29 |
Bê tông móng đá 1x2 M200 dày 20cm |
|
1.44 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,555,807 |
||
30 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
|
3.167 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,897,734 |
||
31 |
BTCT nắp hố ga đúc sẵn đá 1x2 M250 |
|
0.147 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,467 |
||
32 |
BTCT khuôn hầm đúc sẵn đá 1x2 M200 |
|
0.592 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,467 |
||
33 |
Ván khuôn thép, ván khuôn móng |
|
0.072 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,463,222 |
||
34 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường hố ga |
|
0.34 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,208,366 |
||
35 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, khuôn hầm |
|
0.072 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,565,552 |
||
36 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép khuôn hầm, nắp <= 10mm |
|
0.044 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,944,760 |
||
37 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép khuôn hầm, nắp <= 18mm |
|
0.071 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,944,760 |