Construction

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.376.810.097 VND
Publication date
14:02 14/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
8933/QĐ-CATP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Police
Approval date
10/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0300493194

990 COMPANY

1.370.086.212,226 VND 1.370.086.212 VND 50 day 15/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Vệ sinh tẩy rửa nền gạch, bê tông và mương nước
1388.58
m2
Theo quy định tại Chương V
18,734
2
Quét dung dịch chống thấm tầng mái gồm: 1 lớp lót và 2 lớp phủ
1388.58
m2
Theo quy định tại Chương V
267,267
3
Căng lưới gia cố polyster chống thấm
1388.58
m2
Theo quy định tại Chương V
183,343
4
Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75, PC40
23.4
m2
Theo quy định tại Chương V
146,540
5
Ốp gạch chân tường inax thay bằng gạch 300x600
23.4
m2
Theo quy định tại Chương V
510,157
6
Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
874.08
m2
Theo quy định tại Chương V
49,751
7
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
437.04
m2
Theo quy định tại Chương V
162,828
8
CÔNG TÁC XỬ LÝ NỀN TẦNG 4
Theo quy định tại Chương V
9
Xử lý các phểu thu sàn bằng bê tông M200, đá 1x2, PCB40
0.144
m3
Theo quy định tại Chương V
2,263,700
10
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
161.34
m2
Theo quy định tại Chương V
28,264
11
Láng nền sàn không đánh mầu tạo góc bo tại các vị trí góc vuông hiện hữu , vữa XM M100
44.22
m2
Theo quy định tại Chương V
106,277
12
Tháo dỡ gạch ốp chân tường
13.305
m2
Theo quy định tại Chương V
44,644
13
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông
221.1
m2
Theo quy định tại Chương V
34,545
14
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75, PC40
161.34
m2
Theo quy định tại Chương V
101,293
15
Lát gạch gốm đỏ KT gạch 300x300mm
161.34
m2
Theo quy định tại Chương V
423,220
16
Vệ sinh tẩy rửa nền gạch, bê tông và mương nước
605.284
m2
Theo quy định tại Chương V
18,734
17
Quét dung dịch chống thấm tầng 4 gồm: 1 lớp lót và 2 lớp phủ
605.284
m2
Theo quy định tại Chương V
267,267
18
Căng lưới gia cố polyster chống thấm
605.284
m2
Theo quy định tại Chương V
183,343
19
Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75, PC40
22.11
m2
Theo quy định tại Chương V
146,540
20
Công tác bả bằng 2 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
442.2
m2
Theo quy định tại Chương V
49,751
21
Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
221.2
m2
Theo quy định tại Chương V
162,828
22
Ốp gạch chân tường 300x600
28.37
m2
Theo quy định tại Chương V
510,157
23
CÔNG TÁC XỬ LÝ NỀN SÂN THƯỢNG:
Theo quy định tại Chương V
24
Xử lý các phểu thu sàn bằng bê tông M200, đá 1x2, PCB40
0.144
m3
Theo quy định tại Chương V
2,263,700
25
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
154.04
m2
Theo quy định tại Chương V
28,264
26
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100, PC40
50.8
m2
Theo quy định tại Chương V
106,277
27
Cắt tường bê tông bằng máy <=20cm
78
m
Theo quy định tại Chương V
244,523
28
Tháo dỡ gạch ốp chân tường
23.4
m2
Theo quy định tại Chương V
44,644
29
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông
437.04
m2
Theo quy định tại Chương V
34,545
30
Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75, PC40
154.04
m2
Theo quy định tại Chương V
101,293
31
Lát gạch gốm đỏ KT gạch 300x300mm
154.04
m2
Theo quy định tại Chương V
423,220
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second