Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303543679 | 0303543679 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI QUẾ THÔNG |
458.196.518 VND | 458.196.518 VND | 20 day | 08/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304016234 | 0304016234 | KIEN PHU GIA COMPANY LIMITED | Unconscious |
1 |
Cắt sắt khung đáy chốt và thanh đỡ đáy chốt |
|
64 |
Mạch |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
2 |
Tháo dỡ thép Khung đáy và thanh đỡ đáy chốt |
|
0.162 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
1,920,000 |
||
3 |
Cắt sắt Thanh ngang giữa chốt giằng cột |
|
8 |
Mạch |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
4 |
Tháo dỡ Thanh ngang giữa chốt giằng cột |
|
0.036 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
1,920,000 |
||
5 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
9.504 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
6 |
Tháo dỡ khung sắt lưới mắt cáo cửa sổ |
|
63.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,000 |
||
7 |
Tháo dỡ khóa cửa đi, cửa sổ |
|
67 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
8 |
Tháo dỡ bánh xe cửa sổ trượt |
|
192 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
18,000 |
||
9 |
Tháo dỡ quạt ốp trần |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
72,000 |
||
10 |
Tháo dỡ đèn âm trần |
|
34 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
24,000 |
||
11 |
Tháo dỡ công tắc, ổ cắm, CP |
|
48 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
24,000 |
||
12 |
Phá dỡ bậc tam cấp bằng gạch |
|
0.225 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
480,000 |
||
13 |
Tháo dỡ vách alu |
|
1.188 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
14 |
Tháo bỏ decal logo CSGT và mặt chữ Cảnh sát giao thông |
|
25.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,000 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
|
238.486 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
16 |
Gia công chân cột bằng thép hình |
|
0.096 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
38,850,000 |
||
17 |
Gia công cột bằng thép hình |
|
0.165 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
38,850,000 |
||
18 |
Gia công bản mã chân cột |
|
0.054 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,650,000 |
||
19 |
Gia công sắt khung đáy chốt và thanh đỡ đáy chốt |
|
0.162 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,650,000 |
||
20 |
Gia công Thanh ngang giữa chốt giằng cột |
|
0.036 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,650,000 |
||
21 |
Gia công khung thép và thép tấm ốp mặt ngoài phần chân cột |
|
0.084 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,650,000 |
||
22 |
Gia công bậc thang sắt |
|
0.029 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,650,000 |
||
23 |
Lắp dựng chân cột bằng thép hình |
|
0.096 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,400,000 |
||
24 |
Lắp dựng cột bằng thép hình |
|
0.165 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,400,000 |
||
25 |
Lắp bản mã chân cột |
|
0.054 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
7,200,000 |
||
26 |
Lắp dựng sắt khung đáy chốt và thanh đỡ đáy chốt |
|
0.162 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,400,000 |
||
27 |
Lắp dựng Thanh ngang giữa chốt giằng cột |
|
0.036 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,400,000 |
||
28 |
Lắp dựng khung thép và thép tấm ốp mặt ngoài phần chân cột |
|
0.084 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
7,200,000 |
||
29 |
Lắp bậc thang sắt |
|
0.029 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
7,200,000 |
||
30 |
Xây bậc thang bằng gạch đất sét nung 4x8x19, vữa XM mác 75, PCB40 |
|
0.238 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,705,000 |
||
31 |
Trát tường bậc thang , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
|
2.34 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,500 |
||
32 |
Sản xuất vách Alu dày 5mm |
|
1.188 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
623,000 |
||
33 |
Lắp dựng vách Alu dày 5mm |
|
1.188 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
168,000 |
||
34 |
SX cửa sổ kính 8mm cường lực khung nhôm sơn tĩnh điện |
|
9.504 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,405,000 |
||
35 |
Lắp dựng cửa sổ kính 8mm cường lực khung nhôm sơn tĩnh điện |
|
9.504 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
144,000 |
||
36 |
Cung cấp ổ khóa 2 tay nắm |
|
19 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
780,000 |
||
37 |
Lắp ổ khoá chìm 2 tay gạt |
|
19 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
38 |
Cung cấp khóa cửa sổ |
|
48 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
143,000 |
||
39 |
Lắp khóa cửa sổ |
|
48 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
40 |
Cung cấp bánh xe cửa sổ |
|
96 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
32,500 |
||
41 |
Lắp bánh xe cửa sổ |
|
96 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
42,000 |
||
42 |
Gia công khung sắt lưới mắt cáo cửa sổ |
|
63.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,080,000 |
||
43 |
Lắp dựng khung lưới mắt cáo cửa sổ |
|
63.36 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
96,000 |
||
44 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
510.756 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
101,000 |
||
45 |
Sơn tấm Alu phần vách và mái |
|
332.755 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
46 |
Sơn dầu tường chân cột |
|
41.184 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
113,000 |
||
47 |
Bơm keo silicon chống dột phần giáp mí diềm mái |
|
121.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
212,000 |
||
48 |
Lắp đặt quạt ốp trần 600x600mm |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,305,000 |
||
49 |
Lắp đặt đèn âm trần 9W |
|
38 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
196,500 |
||
50 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
|
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
96,500 |
||
51 |
Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - loại 2 công tắc, 1 Đimơ quạt |
|
19 |
bảng |
Theo quy định tại Chương V |
210,500 |
||
52 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm |
|
456 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
35,700 |
||
53 |
Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 |
|
456 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
14,550 |
||
54 |
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 |
|
456 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
18,900 |
||
55 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 32Ampe |
|
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
56 |
Vệ sinh, lau chùi và cạo đecal bị bong tróc kính cửa đi, cửa sổ cũ |
|
240.768 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,000 |
||
57 |
Cung cấp Decal logo CSGT |
|
57 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
58 |
Cung cấp decal mặt chữ Cảnh sát giao thông |
|
76 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
59 |
Dán Decal logo CSGT và mặt chữ Cảnh sát giao thông |
|
29.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
144,000 |
||
60 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài (để chống đỡ bốt khi thay cột, chống dột mái và sơn....) |
|
3.078 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,160,000 |
||
61 |
Vận chuyển thiết bị vật tư thi công đến các bốt |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
6,000,000 |
||
62 |
Cắt sắt chân cột |
|
24 |
Mạch |
Theo quy định tại Chương V |
72,000 |
||
63 |
Tháo dỡ chân cột sắt |
|
0.086 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
1,920,000 |
||
64 |
Cắt sắt cột |
|
12 |
Mạch |
Theo quy định tại Chương V |
48,000 |
||
65 |
Tháo dỡ cột sắt |
|
0.165 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
1,920,000 |