Construction

        Watching
Tender ID
Views
48
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
488.027.063 VND
Publication date
15:24 14/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
672/QĐ-PC08-CTHC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Traffic Police Department
Approval date
07/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0303543679 0303543679

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI QUẾ THÔNG

458.196.518 VND 458.196.518 VND 20 day 08/12/2023
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0304016234 0304016234 KIEN PHU GIA COMPANY LIMITED Unconscious
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cắt sắt khung đáy chốt và thanh đỡ đáy chốt
64
Mạch
Theo quy định tại Chương V
48,000
2
Tháo dỡ thép Khung đáy và thanh đỡ đáy chốt
0.162
tấn
Theo quy định tại Chương V
1,920,000
3
Cắt sắt Thanh ngang giữa chốt giằng cột
8
Mạch
Theo quy định tại Chương V
48,000
4
Tháo dỡ Thanh ngang giữa chốt giằng cột
0.036
tấn
Theo quy định tại Chương V
1,920,000
5
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
9.504
m2
Theo quy định tại Chương V
30,000
6
Tháo dỡ khung sắt lưới mắt cáo cửa sổ
63.36
m2
Theo quy định tại Chương V
18,000
7
Tháo dỡ khóa cửa đi, cửa sổ
67
Cái
Theo quy định tại Chương V
60,000
8
Tháo dỡ bánh xe cửa sổ trượt
192
bộ
Theo quy định tại Chương V
18,000
9
Tháo dỡ quạt ốp trần
13
bộ
Theo quy định tại Chương V
72,000
10
Tháo dỡ đèn âm trần
34
bộ
Theo quy định tại Chương V
24,000
11
Tháo dỡ công tắc, ổ cắm, CP
48
bộ
Theo quy định tại Chương V
24,000
12
Phá dỡ bậc tam cấp bằng gạch
0.225
m3
Theo quy định tại Chương V
480,000
13
Tháo dỡ vách alu
1.188
m2
Theo quy định tại Chương V
36,000
14
Tháo bỏ decal logo CSGT và mặt chữ Cảnh sát giao thông
25.08
m2
Theo quy định tại Chương V
18,000
15
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại
238.486
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
16
Gia công chân cột bằng thép hình
0.096
tấn
Theo quy định tại Chương V
38,850,000
17
Gia công cột bằng thép hình
0.165
tấn
Theo quy định tại Chương V
38,850,000
18
Gia công bản mã chân cột
0.054
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,650,000
19
Gia công sắt khung đáy chốt và thanh đỡ đáy chốt
0.162
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,650,000
20
Gia công Thanh ngang giữa chốt giằng cột
0.036
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,650,000
21
Gia công khung thép và thép tấm ốp mặt ngoài phần chân cột
0.084
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,650,000
22
Gia công bậc thang sắt
0.029
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,650,000
23
Lắp dựng chân cột bằng thép hình
0.096
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,400,000
24
Lắp dựng cột bằng thép hình
0.165
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,400,000
25
Lắp bản mã chân cột
0.054
tấn
Theo quy định tại Chương V
7,200,000
26
Lắp dựng sắt khung đáy chốt và thanh đỡ đáy chốt
0.162
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,400,000
27
Lắp dựng Thanh ngang giữa chốt giằng cột
0.036
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,400,000
28
Lắp dựng khung thép và thép tấm ốp mặt ngoài phần chân cột
0.084
tấn
Theo quy định tại Chương V
7,200,000
29
Lắp bậc thang sắt
0.029
tấn
Theo quy định tại Chương V
7,200,000
30
Xây bậc thang bằng gạch đất sét nung 4x8x19, vữa XM mác 75, PCB40
0.238
m3
Theo quy định tại Chương V
2,705,000
31
Trát tường bậc thang , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40
2.34
m2
Theo quy định tại Chương V
104,500
32
Sản xuất vách Alu dày 5mm
1.188
m2
Theo quy định tại Chương V
623,000
33
Lắp dựng vách Alu dày 5mm
1.188
m2
Theo quy định tại Chương V
168,000
34
SX cửa sổ kính 8mm cường lực khung nhôm sơn tĩnh điện
9.504
m2
Theo quy định tại Chương V
1,405,000
35
Lắp dựng cửa sổ kính 8mm cường lực khung nhôm sơn tĩnh điện
9.504
m2
Theo quy định tại Chương V
144,000
36
Cung cấp ổ khóa 2 tay nắm
19
bộ
Theo quy định tại Chương V
780,000
37
Lắp ổ khoá chìm 2 tay gạt
19
bộ
Theo quy định tại Chương V
120,000
38
Cung cấp khóa cửa sổ
48
bộ
Theo quy định tại Chương V
143,000
39
Lắp khóa cửa sổ
48
bộ
Theo quy định tại Chương V
96,000
40
Cung cấp bánh xe cửa sổ
96
bộ
Theo quy định tại Chương V
32,500
41
Lắp bánh xe cửa sổ
96
bộ
Theo quy định tại Chương V
42,000
42
Gia công khung sắt lưới mắt cáo cửa sổ
63.36
m2
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
43
Lắp dựng khung lưới mắt cáo cửa sổ
63.36
m2
Theo quy định tại Chương V
96,000
44
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
510.756
m2
Theo quy định tại Chương V
101,000
45
Sơn tấm Alu phần vách và mái
332.755
m2
Theo quy định tại Chương V
150,000
46
Sơn dầu tường chân cột
41.184
m2
Theo quy định tại Chương V
113,000
47
Bơm keo silicon chống dột phần giáp mí diềm mái
121.6
m
Theo quy định tại Chương V
212,000
48
Lắp đặt quạt ốp trần 600x600mm
13
cái
Theo quy định tại Chương V
2,305,000
49
Lắp đặt đèn âm trần 9W
38
bộ
Theo quy định tại Chương V
196,500
50
Lắp đặt ổ cắm đôi
19
cái
Theo quy định tại Chương V
96,500
51
Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - loại 2 công tắc, 1 Đimơ quạt
19
bảng
Theo quy định tại Chương V
210,500
52
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm
456
m
Theo quy định tại Chương V
35,700
53
Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2
456
m
Theo quy định tại Chương V
14,550
54
Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2
456
m
Theo quy định tại Chương V
18,900
55
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 32Ampe
19
cái
Theo quy định tại Chương V
140,000
56
Vệ sinh, lau chùi và cạo đecal bị bong tróc kính cửa đi, cửa sổ cũ
240.768
m2
Theo quy định tại Chương V
36,000
57
Cung cấp Decal logo CSGT
57
bộ
Theo quy định tại Chương V
325,000
58
Cung cấp decal mặt chữ Cảnh sát giao thông
76
bộ
Theo quy định tại Chương V
195,000
59
Dán Decal logo CSGT và mặt chữ Cảnh sát giao thông
29.64
m2
Theo quy định tại Chương V
144,000
60
Lắp dựng dàn giáo ngoài (để chống đỡ bốt khi thay cột, chống dột mái và sơn....)
3.078
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,160,000
61
Vận chuyển thiết bị vật tư thi công đến các bốt
1
gói
Theo quy định tại Chương V
6,000,000
62
Cắt sắt chân cột
24
Mạch
Theo quy định tại Chương V
72,000
63
Tháo dỡ chân cột sắt
0.086
tấn
Theo quy định tại Chương V
1,920,000
64
Cắt sắt cột
12
Mạch
Theo quy định tại Chương V
48,000
65
Tháo dỡ cột sắt
0.165
tấn
Theo quy định tại Chương V
1,920,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second