Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300493194 |
990 COMPANY |
1.025.507.693,4116 VND | 1.025.507.693 VND | 10 day | 25/12/2023 |
1 |
Thi công vách bằng tấm thạch cao |
|
63.3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
393,076 |
||
2 |
Cung cấp cửa khung nhôm |
|
4.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,567,410 |
||
3 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
|
4.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
115,818 |
||
4 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
4.32 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,528,251 |
||
5 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
3.88 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,350,520 |
||
6 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
82,862 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
|
0.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
27,969 |
||
8 |
Dọn dẹp đồ đạc, vận chuyển tủ bàn ghế thi công |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
12,225,762 |
||
9 |
Dọn dẹp vệ sinh |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
7,335,457 |
||
10 |
CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG 14, QUẬN 6 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
11 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
4 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,528,251 |
||
12 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,414 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,483 |
||
14 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
48,065 |
||
15 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,783 |
||
16 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
860 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,227 |
||
17 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
432 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,987 |
||
18 |
Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
19,180 |
||
19 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
37,921 |
||
20 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
406,085 |
||
21 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
68,977 |
||
22 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
96,896 |
||
23 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
123,911 |
||
24 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 |
|
8 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
82,466 |
||
25 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
331,532 |
||
26 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
36,916 |
||
27 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
50,340 |
||
28 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
50,340 |
||
29 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,068 |
||
30 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,926,609 |
||
31 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,437,579 |
||
32 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,879,405 |
||
33 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,059,564 |
||
34 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
475,380 |
||
35 |
Lắp đặt gương soi |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
533,022 |
||
36 |
Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
234,924 |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm |
|
0.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,542,688 |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,606,401 |
||
39 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,659,902 |
||
40 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
16,366 |
||
41 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
71,014 |
||
42 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
87,350 |
||
43 |
Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
238,402 |
||
44 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
|
17.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,724 |
||
45 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
17.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
94,567 |
||
46 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
82,862 |
||
47 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
52,172 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
31,810 |
||
49 |
CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG 19, QUẬN BÌNH THẠNH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
50 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
|
4 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,528,251 |
||
51 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,414 |
||
52 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,483 |
||
53 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường |
|
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
48,065 |
||
54 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,783 |
||
55 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
860 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,227 |
||
56 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
432 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,987 |
||
57 |
Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,838 |
||
58 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
37,921 |
||
59 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
406,085 |
||
60 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
|
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
68,977 |
||
61 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
96,896 |
||
62 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
123,911 |
||
63 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 |
|
8 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
82,466 |
||
64 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
331,532 |
||
65 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
36,916 |
||
66 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
50,340 |
||
67 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
50,340 |
||
68 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,068 |
||
69 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,926,609 |
||
70 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,437,579 |
||
71 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,879,405 |
||
72 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,059,564 |
||
73 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
475,380 |
||
74 |
Lắp đặt gương soi |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
533,022 |
||
75 |
Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
234,924 |
||
76 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm |
|
0.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,542,688 |
||
77 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,606,401 |
||
78 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,659,902 |
||
79 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
16,366 |
||
80 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
71,014 |
||
81 |
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
87,350 |
||
82 |
Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
238,402 |
||
83 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
|
17.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,724 |
||
84 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
17.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
94,567 |
||
85 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
82,862 |
||
86 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
52,172 |
||
87 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
31,810 |
||
88 |
SỬA CHỮA SƠN NƯỚC MẶT TIỀN TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG TÂN HƯNG THUẬN |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
89 |
Vệ sinh tường cột cũ bong chóc, rêu |
|
796.604 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,414 |
||
90 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
557.8328 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
43,123 |
||
91 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
2.7054 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,350,520 |
||
92 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
454.744 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
73,214 |
||
93 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
341.86 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
100,094 |
||
94 |
Cung cấp lắp Thay một số trần thạch cao phẳng bị hư |
|
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
238,402 |
||
95 |
Lắp dựng khung nhôm trắng sữa kính 10ly |
|
10.0368 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,133,069 |
||
96 |
Thi công bó dây điện bao gồm vật tư phụ |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
6,112,881 |
||
97 |
Quét dung dịch chống thấm mái |
|
99 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
253,238 |
||
98 |
Vệ sinh và di chuyển bàn ghế |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
4,890,305 |
||
99 |
SỬA CHỮA TRỤ SỞ PHƯỜNG CÔ GIANG QUẬN 1 TP.HCM |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
100 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
|
0.242 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
352,929 |
||
101 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,424 |
||
102 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
1190.78 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,414 |
||
103 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
214.02 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,483 |
||
104 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
530.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,414 |
||
105 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
101.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,414 |
||
106 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
|
87 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,724 |
||
107 |
Xây tường gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
0.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,378,112 |
||
108 |
Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
112,141 |
||
109 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB40 |
|
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
475,825 |
||
110 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
87 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
94,567 |
||
111 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
|
1720.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
48,065 |
||
112 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
|
292.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
55,783 |
||
113 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
|
165.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
48,065 |
||
114 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1404.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,227 |
||
115 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
608.78 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,987 |
||
116 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
165.42 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,987 |
||
117 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
|
250 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
30,048 |
||
118 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
17,838 |
||
119 |
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
27,614 |
||
120 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
81,986 |
||
121 |
Lắp đặt ổ cắm ba |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
141,506 |
||
122 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
331,532 |
||
123 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
|
13 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
406,085 |