Construction

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.032.094.745 VND
Publication date
15:02 28/02/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
10184/QĐ-CATP-PH10
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Police
Approval date
25/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0300493194

990 COMPANY

1.025.507.693,4116 VND 1.025.507.693 VND 10 day 25/12/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Thi công vách bằng tấm thạch cao
63.3
m2
Theo quy định tại Chương V
393,076
2
Cung cấp cửa khung nhôm
4.4
m2
Theo quy định tại Chương V
2,567,410
3
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm
4.4
m2
Theo quy định tại Chương V
115,818
4
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m
4.32
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,528,251
5
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
3.88
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,350,520
6
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
1
m3
Theo quy định tại Chương V
82,862
7
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
0.2
m3
Theo quy định tại Chương V
27,969
8
Dọn dẹp đồ đạc, vận chuyển tủ bàn ghế thi công
1
gói
Theo quy định tại Chương V
12,225,762
9
Dọn dẹp vệ sinh
1
gói
Theo quy định tại Chương V
7,335,457
10
CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG 14, QUẬN 6
0
Theo quy định tại Chương V
11
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
4
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,528,251
12
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
162
m2
Theo quy định tại Chương V
18,414
13
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần
120
m2
Theo quy định tại Chương V
21,483
14
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
162
m2
Theo quy định tại Chương V
48,065
15
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
120
m2
Theo quy định tại Chương V
55,783
16
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
860
m2
Theo quy định tại Chương V
77,227
17
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
432
m2
Theo quy định tại Chương V
104,987
18
Lắp đặt dây đơn <= 1mm2
200
m
Theo quy định tại Chương V
19,180
19
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
37,921
20
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng
15
bộ
Theo quy định tại Chương V
406,085
21
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
150
m
Theo quy định tại Chương V
68,977
22
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
15
cái
Theo quy định tại Chương V
96,896
23
Lắp đặt ổ cắm đôi
8
cái
Theo quy định tại Chương V
123,911
24
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2
8
hộp
Theo quy định tại Chương V
82,466
25
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe
10
cái
Theo quy định tại Chương V
331,532
26
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
36,916
27
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
50,340
28
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
50,340
29
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...)
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,068
30
Lắp đặt chậu xí bệt
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,926,609
31
Lắp đặt chậu tiểu nam
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,437,579
32
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,879,405
33
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,059,564
34
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
3
cái
Theo quy định tại Chương V
475,380
35
Lắp đặt gương soi
2
cái
Theo quy định tại Chương V
533,022
36
Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm
5
cái
Theo quy định tại Chương V
234,924
37
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm
0.3
100m
Theo quy định tại Chương V
2,542,688
38
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm
0.2
100m
Theo quy định tại Chương V
7,606,401
39
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm
0.2
100m
Theo quy định tại Chương V
13,659,902
40
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm
8
cái
Theo quy định tại Chương V
16,366
41
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm
10
cái
Theo quy định tại Chương V
71,014
42
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm
5
cái
Theo quy định tại Chương V
87,350
43
Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao
30
m2
Theo quy định tại Chương V
238,402
44
Cạo rỉ các kết cấu thép
17.76
m2
Theo quy định tại Chương V
76,724
45
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
17.76
m2
Theo quy định tại Chương V
94,567
46
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
10
m3
Theo quy định tại Chương V
82,862
47
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
10
m3
Theo quy định tại Chương V
52,172
48
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
10
m3
Theo quy định tại Chương V
31,810
49
CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG 19, QUẬN BÌNH THẠNH
0
Theo quy định tại Chương V
50
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
4
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,528,251
51
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ
162
m2
Theo quy định tại Chương V
18,414
52
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần
120
m2
Theo quy định tại Chương V
21,483
53
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường
162
m2
Theo quy định tại Chương V
48,065
54
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
120
m2
Theo quy định tại Chương V
55,783
55
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
860
m2
Theo quy định tại Chương V
77,227
56
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ
432
m2
Theo quy định tại Chương V
104,987
57
Lắp đặt dây đơn <= 1mm2
200
m
Theo quy định tại Chương V
17,838
58
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
37,921
59
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng
15
bộ
Theo quy định tại Chương V
406,085
60
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
150
m
Theo quy định tại Chương V
68,977
61
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc
15
cái
Theo quy định tại Chương V
96,896
62
Lắp đặt ổ cắm đôi
8
cái
Theo quy định tại Chương V
123,911
63
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2
8
hộp
Theo quy định tại Chương V
82,466
64
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe
10
cái
Theo quy định tại Chương V
331,532
65
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
36,916
66
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
50,340
67
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
50,340
68
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...)
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,068
69
Lắp đặt chậu xí bệt
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,926,609
70
Lắp đặt chậu tiểu nam
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,437,579
71
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,879,405
72
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,059,564
73
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
3
cái
Theo quy định tại Chương V
475,380
74
Lắp đặt gương soi
2
cái
Theo quy định tại Chương V
533,022
75
Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm
5
cái
Theo quy định tại Chương V
234,924
76
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm
0.3
100m
Theo quy định tại Chương V
2,542,688
77
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm
0.2
100m
Theo quy định tại Chương V
7,606,401
78
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm
0.2
100m
Theo quy định tại Chương V
13,659,902
79
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm
8
cái
Theo quy định tại Chương V
16,366
80
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm
10
cái
Theo quy định tại Chương V
71,014
81
Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm
5
cái
Theo quy định tại Chương V
87,350
82
Cung cấp, lắp đặt trần thạch cao
30
m2
Theo quy định tại Chương V
238,402
83
Cạo rỉ các kết cấu thép
17.76
m2
Theo quy định tại Chương V
76,724
84
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ
17.76
m2
Theo quy định tại Chương V
94,567
85
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
10
m3
Theo quy định tại Chương V
82,862
86
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại
10
m3
Theo quy định tại Chương V
52,172
87
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
10
m3
Theo quy định tại Chương V
31,810
88
SỬA CHỮA SƠN NƯỚC MẶT TIỀN TRỤ SỞ CÔNG AN PHƯỜNG TÂN HƯNG THUẬN
0
Theo quy định tại Chương V
89
Vệ sinh tường cột cũ bong chóc, rêu
796.604
m2
Theo quy định tại Chương V
18,414
90
Bả bằng bột bả vào tường
557.8328
m2
Theo quy định tại Chương V
43,123
91
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
2.7054
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,350,520
92
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
454.744
m2
Theo quy định tại Chương V
73,214
93
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
341.86
m2
Theo quy định tại Chương V
100,094
94
Cung cấp lắp Thay một số trần thạch cao phẳng bị hư
10
m2
Theo quy định tại Chương V
238,402
95
Lắp dựng khung nhôm trắng sữa kính 10ly
10.0368
m2
Theo quy định tại Chương V
2,133,069
96
Thi công bó dây điện bao gồm vật tư phụ
1
gói
Theo quy định tại Chương V
6,112,881
97
Quét dung dịch chống thấm mái
99
m2
Theo quy định tại Chương V
253,238
98
Vệ sinh và di chuyển bàn ghế
1
gói
Theo quy định tại Chương V
4,890,305
99
SỬA CHỮA TRỤ SỞ PHƯỜNG CÔ GIANG QUẬN 1 TP.HCM
0
Theo quy định tại Chương V
100
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm
0.242
m3
Theo quy định tại Chương V
352,929
101
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
18
m2
Theo quy định tại Chương V
13,424
102
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
1190.78
m2
Theo quy định tại Chương V
18,414
103
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
214.02
m2
Theo quy định tại Chương V
21,483
104
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
530.1
m2
Theo quy định tại Chương V
18,414
105
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
101.42
m2
Theo quy định tại Chương V
18,414
106
Cạo rỉ các kết cấu thép
87
m2
Theo quy định tại Chương V
76,724
107
Xây tường gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40
0.2
m3
Theo quy định tại Chương V
2,378,112
108
Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40
5
m2
Theo quy định tại Chương V
112,141
109
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, vữa XM M25, PCB40
2
m2
Theo quy định tại Chương V
475,825
110
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
87
m2
Theo quy định tại Chương V
94,567
111
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường
1720.88
m2
Theo quy định tại Chương V
48,065
112
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần
292.7
m2
Theo quy định tại Chương V
55,783
113
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường
165.42
m2
Theo quy định tại Chương V
48,065
114
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
1404.8
m2
Theo quy định tại Chương V
77,227
115
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
608.78
m2
Theo quy định tại Chương V
104,987
116
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
165.42
m2
Theo quy định tại Chương V
104,987
117
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm
250
m
Theo quy định tại Chương V
30,048
118
Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
17,838
119
Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
27,614
120
Lắp đặt công tắc 1 hạt
6
cái
Theo quy định tại Chương V
81,986
121
Lắp đặt ổ cắm ba
6
cái
Theo quy định tại Chương V
141,506
122
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
331,532
123
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng
13
bộ
Theo quy định tại Chương V
406,085
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second