Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702175637 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP PHÚ LONG PHÁT |
336.452.076,2294 VND | 334.774.589 VND | 40 day | |||
| 2 | vn1702282484 |
CÔNG TY TNHHTMDV THUẬN PHÁT KG |
336.452.076,2294 VND | 336.452.076 VND | 40 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702175637 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP PHÚ LONG PHÁT | Cancel LCNT results according to Decision No. 340/QD-KBKG dated November 7, 2024 of Kien Giang State Treasury | |
| 2 | vn0106181130 | HA NOI TRADING CONSTRUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY | The contractor ranked 3rd so was not evaluated | |
| 3 | vn1702267856 | Công ty TNHH Phong Thủy Trọng Tâm | The contractor ranked 4th so was not evaluated | |
| 4 | vn1702249423 | CÔNG TY TNHH MTV QUY HOẠCH SEN VÀNG | The contractor ranked 5th so was not evaluated | |
| 5 | vn1702154796 | CÔNG TY TNHH TRỌNG THÀNH PHÁT | The contractor ranked 6th so was not evaluated |
1 |
Tủ bếp khung kệ inox + cửa + vách nhựa |
|
3.49 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
2,062,382 |
||
2 |
Ốp đá granite, vữa XM M75, XM PCB30 kệ bếp |
|
1.8875 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,456 |
||
3 |
Lắp mới tủ PCCC kim loại 400x500x180mm |
|
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
391,950 |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
5.345 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,758 |
||
5 |
Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh |
|
5.345 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
179,370 |
||
6 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
|
5.345 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
43,891 |
||
7 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300, vữa XM M75, PCB30 |
|
5.345 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
198,888 |
||
8 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
1.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,117 |
||
9 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
|
1.76 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
22,792 |
||
10 |
Lắp dựng Cửa đi thanh nhựa Sparlee, phụ kiện GQ, kính trắng 5mm cường lực, lõi thép dày 1,2-1,4mm |
|
1.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
105,489 |
||
11 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
136.545 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
333,456 |
||
12 |
Hoa văn góc bằng thạch cao Phòng ăn tầng 1 |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
150,750 |
||
13 |
Hoa văn giữa bằng thạch cao Phòng ăn tầng 1, D=1m |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,005,000 |
||
14 |
Chỉ ốp trần bằng thạch cao |
|
98.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
21,105 |
||
15 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
|
136.545 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,322 |
||
16 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
136.545 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
29,007 |
||
17 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác - phễu thu |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,838 |
||
18 |
Lắp đặt nắp bồn cầu (ĐMVD) |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
723,511 |
||
19 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
246,544 |
||
20 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 120x120mm |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
181,317 |
||
21 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
1.956 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,372,112 |
||
22 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
0.804 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,395,535 |
||
23 |
Lợp mái ngói 10v/m2, vữa XM M75, PCB30 |
|
0.02 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,181,200 |
||
24 |
Vệ sinh sê nô |
|
269.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,758 |
||
25 |
Lắp đặt cầu chắn rác inox D90mm |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
651,963 |
||
26 |
Nắp thăm mái bằng inox |
|
1.21 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
836,985 |
||
27 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ |
|
1619.367 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
31,087 |
||
28 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
357.7034 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,248 |
||
29 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong |
|
357.7034 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,506 |
||
30 |
Tháo dỡ trần |
|
5.145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,675 |
||
31 |
Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương |
|
5.145 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
70,142 |
||
32 |
Lắp mới bộ tiêu lệnh PCCC |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
70,350 |
||
33 |
Lắp đặt đèn Led âm trần |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
142,701 |
||
34 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 120x120mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
181,317 |
||
35 |
Tháo dỡ phễu thu |
|
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
113,960 |
||
36 |
Lắp đặt nắp bồn cầu (ĐMVD) |
|
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
723,511 |
||
37 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
|
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
246,544 |
||
38 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 120x120mm |
|
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
181,317 |
||
39 |
Lắp đặt đèn Led panel âm trần 600x600mm |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
554,724 |
||
40 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
9.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,117 |
||
41 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
|
30.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
22,792 |
||
42 |
Lắp dựng cửa đi thanh nhôm Xingfa, phụ kiện Kinlong, kính trắng 5mm cường lực |
|
9.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,537,113 |
||
43 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
17.7075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,758 |
||
44 |
Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh |
|
17.7075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
179,370 |
||
45 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
|
17.7075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,922 |
||
46 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300, vữa XM M75, PCB30 |
|
17.7075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
197,541 |
||
47 |
Lắp đặt đèn Led âm trần Downlight D155 |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,822 |
||
48 |
Công tác tạm tính: Vệ sinh, khoan lỗ thoát nước, bắn keo chống thấm cửa sổ S2 và khung K3, trục G |
|
35 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
100,500 |
||
49 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
1.056 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,372,112 |
||
50 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
3.636 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,920,723 |
||
51 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
5.0753 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,920,723 |
||
52 |
Vệ sinh sê nô |
|
95.92 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,758 |
||
53 |
Lắp đặt cầu chắn rác inox D90mm |
|
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
219,418 |
||
54 |
Lắp dựng khung kính có cửa kéo K1 |
|
33.84 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,534,267 |
||
55 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ |
|
175.86 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,549 |
||
56 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
|
29.34 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
341,922 |
||
57 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
10.4285 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,248 |
||
58 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong |
|
5.832 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,506 |
||
59 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
|
0.3793 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
239,692 |
||
60 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
|
0.1408 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,765,696 |
||
61 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
|
4.5965 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,942 |
||
62 |
Lắp dựng vách ngăn xốp cách nhiệt EPS |
|
15.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
603,000 |