Construction

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
409.105.206 VND
Publication date
13:50 04/11/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
309/QĐ-KBKG
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Kien Giang State Treasury
Approval date
01/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1701897527

CÔNG TY TNHH LÊ HƯƠNG ĐÔNG

339.532.924,5408 VND 339.532.924 VND 40 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1800875235 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM PHÁT Not rated because the contractor ranked 6th
2 vn1702175637 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP PHÚ LONG PHÁT Not evaluated due to the 2nd ranked bidder
3 vn1702251616 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DV TM QT Not rated because the contractor ranked 5th
4 vn1702275670 CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN GIA PHÚ HƯNG KG Not evaluated because the contractor ranked 3rd
5 vn1702208829 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG B Đ THUẬN PHÁT Not rated because the contractor ranked 4th
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
0
HẠNG MỤC
Theo quy định tại Chương V
2
Tháo dỡ gạch ốp tường
132.57
m2
Theo quy định tại Chương V
27,486
3
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
125.16
m2
Theo quy định tại Chương V
27,420
4
Phá dỡ nền gạch đất nung
11.05
m2
Theo quy định tại Chương V
15,995
5
Tháo dỡ kính cố định
1.68
m2
Theo quy định tại Chương V
27,486
6
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
2.64
m2
Theo quy định tại Chương V
9,995
7
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
431.142
m2
Theo quy định tại Chương V
13,710
8
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
143.1287
m2
Theo quy định tại Chương V
15,995
9
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
201.7935
m2
Theo quy định tại Chương V
13,710
10
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
142.51
m2
Theo quy định tại Chương V
15,995
11
Cạo bỏ rong rêu trên mái
152.7997
m2
Theo quy định tại Chương V
25,135
12
Vệ sinh bề mặt - bê tông
194.8
m2
Theo quy định tại Chương V
236,204
13
Quét nước xi măng 2 nước
194.8
m2
Theo quy định tại Chương V
10,149
14
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30
194.8
m2
Theo quy định tại Chương V
76,847
15
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng.. 0.25l/m2
194.8
m2
Theo quy định tại Chương V
127,533
16
Bả bằng bột bả vào tường ngoài
431.142
m2
Theo quy định tại Chương V
29,122
17
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài
143.1287
m2
Theo quy định tại Chương V
34,388
18
Bả bằng bột bả vào tường trong
201.7935
m2
Theo quy định tại Chương V
29,122
19
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong
142.51
m2
Theo quy định tại Chương V
34,388
20
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
574.2707
m2
Theo quy định tại Chương V
79,022
21
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
344.3035
m2
Theo quy định tại Chương V
61,234
22
Lát nền, sàn gạch - gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30
11.05
m2
Theo quy định tại Chương V
221,019
23
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30
125.16
m2
Theo quy định tại Chương V
277,892
24
Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép
2.28
m2
Theo quy định tại Chương V
93,086
25
Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường
1.68
m2
Theo quy định tại Chương V
752,232
26
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ
0.6528
tấn
Theo quy định tại Chương V
8,810,953
27
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m
148.584
m2
Theo quy định tại Chương V
9,995
28
Lắp dựng xà gồ thép L=182.4m
0.6528
tấn
Theo quy định tại Chương V
4,042,313
29
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ
1.5764
100m2
Theo quy định tại Chương V
16,386,048
30
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ
74.4
m2
Theo quy định tại Chương V
22,850
31
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
4.9634
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,137,142
32
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m
14.5213
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,499,524
33
HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ
0
HẠNG MỤC
Theo quy định tại Chương V
34
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
426.2848
m2
Theo quy định tại Chương V
13,710
35
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
175.65
m2
Theo quy định tại Chương V
15,995
36
Vệ sinh bề mặt - bê tông
40
m2
Theo quy định tại Chương V
236,204
37
Quét nước xi măng 2 nước
40
m2
Theo quy định tại Chương V
10,149
38
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40
40
m2
Theo quy định tại Chương V
70,400
39
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 0.25l/m2
40
m2
Theo quy định tại Chương V
127,533
40
Bả bằng bột bả vào tường
426.2848
m2
Theo quy định tại Chương V
29,122
41
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần
175.65
m2
Theo quy định tại Chương V
34,388
42
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
601.9348
m2
Theo quy định tại Chương V
61,234
43
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
34.1275
m2
Theo quy định tại Chương V
27,420
44
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB30
34.1275
m2
Theo quy định tại Chương V
321,738
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second