Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1701897527 |
CÔNG TY TNHH LÊ HƯƠNG ĐÔNG |
339.532.924,5408 VND | 339.532.924 VND | 40 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800875235 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM PHÁT | Not rated because the contractor ranked 6th | |
| 2 | vn1702175637 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP PHÚ LONG PHÁT | Not evaluated due to the 2nd ranked bidder | |
| 3 | vn1702251616 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DV TM QT | Not rated because the contractor ranked 5th | |
| 4 | vn1702275670 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN GIA PHÚ HƯNG KG | Not evaluated because the contractor ranked 3rd | |
| 5 | vn1702208829 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG B Đ THUẬN PHÁT | Not rated because the contractor ranked 4th |
1 |
HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC |
|
0 |
HẠNG MỤC |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
132.57 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,486 |
||
3 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
125.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,420 |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
|
11.05 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,995 |
||
5 |
Tháo dỡ kính cố định |
|
1.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,486 |
||
6 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
2.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,995 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
431.142 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,710 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
143.1287 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,995 |
||
9 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
201.7935 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,710 |
||
10 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
142.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,995 |
||
11 |
Cạo bỏ rong rêu trên mái |
|
152.7997 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,135 |
||
12 |
Vệ sinh bề mặt - bê tông |
|
194.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
236,204 |
||
13 |
Quét nước xi măng 2 nước |
|
194.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,149 |
||
14 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 |
|
194.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
76,847 |
||
15 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng.. 0.25l/m2 |
|
194.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
127,533 |
||
16 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài |
|
431.142 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
29,122 |
||
17 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài |
|
143.1287 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,388 |
||
18 |
Bả bằng bột bả vào tường trong |
|
201.7935 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
29,122 |
||
19 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong |
|
142.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,388 |
||
20 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
574.2707 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,022 |
||
21 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
344.3035 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
61,234 |
||
22 |
Lát nền, sàn gạch - gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 |
|
11.05 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
221,019 |
||
23 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 |
|
125.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
277,892 |
||
24 |
Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép |
|
2.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
93,086 |
||
25 |
Cắt và lắp kính - Chiều dày kính ≤7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường |
|
1.68 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
752,232 |
||
26 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
|
0.6528 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,810,953 |
||
27 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m |
|
148.584 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,995 |
||
28 |
Lắp dựng xà gồ thép L=182.4m |
|
0.6528 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,042,313 |
||
29 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
1.5764 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,386,048 |
||
30 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ |
|
74.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
22,850 |
||
31 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
4.9634 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,137,142 |
||
32 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
14.5213 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,499,524 |
||
33 |
HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ |
|
0 |
HẠNG MỤC |
Theo quy định tại Chương V |
|||
34 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
426.2848 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,710 |
||
35 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
175.65 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,995 |
||
36 |
Vệ sinh bề mặt - bê tông |
|
40 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
236,204 |
||
37 |
Quét nước xi măng 2 nước |
|
40 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,149 |
||
38 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 |
|
40 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
70,400 |
||
39 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 0.25l/m2 |
|
40 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
127,533 |
||
40 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
426.2848 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
29,122 |
||
41 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần |
|
175.65 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,388 |
||
42 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
601.9348 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
61,234 |
||
43 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
34.1275 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
27,420 |
||
44 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M75, PCB30 |
|
34.1275 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
321,738 |