Construction

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
258.799.931 VND
Publication date
13:53 04/11/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
310/QĐ-KBKG
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Kien Giang State Treasury
Approval date
01/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1702175637

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP PHÚ LONG PHÁT

214.337.735,9323 VND 214.337.735 VND 40 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1702251616 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DV TM QT Not evaluated due to the 2nd ranked bidder
2 vn1702275670 CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN GIA PHÚ HƯNG KG Not evaluated because the contractor ranked 3rd
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK6mm, chiều cao ≤6m
0.0418
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,045,768.34
2
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.3772
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,045,768.34
3
Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0.6664
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,869,248.16
4
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn
0.0538
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,347,225.16
5
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn
0.148
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,347,225.16
6
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.0371
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,804,665.4
7
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0.2486
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,554,388.95
8
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.0117
tấn
Theo quy định tại Chương V
23,415,886.17
9
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0.0363
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,565,899.57
10
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40
69.6416
m2
Theo quy định tại Chương V
73,928.61
11
Quét nước xi măng 2 nước
69.6416
m2
Theo quy định tại Chương V
10,926.35
12
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng
69.6416
m2
Theo quy định tại Chương V
124,864.15
13
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
0.0176
m3
Theo quy định tại Chương V
3,403,470.83
14
Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40
1.32
m2
Theo quy định tại Chương V
131,816
15
Nắp bể nước Inox
1
cái
Theo quy định tại Chương V
5,012,562.42
16
Gia công cột bằng thép hình
0.0809
tấn
Theo quy định tại Chương V
27,516,712.97
17
Lắp cột thép các loại
0.0809
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,688,760.56
18
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m
0.5622
tấn
Theo quy định tại Chương V
37,960,050.09
19
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m
0.5622
tấn
Theo quy định tại Chương V
4,071,648.05
20
Lắp dựng xà gồ thép
0.2487
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,441,086.27
21
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ
1.4026
100m2
Theo quy định tại Chương V
17,396,036.75
22
Lắp dựng lan can sắt
1.26
m2
Theo quy định tại Chương V
608,705.38
23
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
1.3608
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,341,000.89
24
HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
0
Hạng mục
Theo quy định tại Chương V
25
Tháo môtơ cửa cuốn (ĐMVD)
2
cái
Theo quy định tại Chương V
46,653.51
26
Lắp đặt môtơ cửa cuốn
2
cái
Theo quy định tại Chương V
8,360,171.67
27
Lắp đặt thiết bị bình lưu điện của cuốn
2
1 thiết bị
Theo quy định tại Chương V
7,370,887.27
28
Vệ sinh bề mặt trước khi thi công (ĐMVD)
18.7898
m2
Theo quy định tại Chương V
16,387.85
29
Quét dung hổn hợp kết dính lênh bề mặt bê tông (ĐMVD)
18.7898
m2
Theo quy định tại Chương V
53,787.85
30
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
3.0064
m3
Theo quy định tại Chương V
3,403,470.83
31
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
93.949
m2
Theo quy định tại Chương V
97,754.61
32
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
93.949
m2
Theo quy định tại Chương V
82,348.61
33
HẠNG MỤC BỂ NƯỚC NGẦM
0
Hạng mục
Theo quy định tại Chương V
34
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay
4.2574
m3
Theo quy định tại Chương V
835,193.25
35
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg
1
cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
26,880.78
36
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
49.9868
m2
Theo quy định tại Chương V
32,775.7
37
Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông
49.9868
m2
Theo quy định tại Chương V
37,666.96
38
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng
49.9868
m2
Theo quy định tại Chương V
142,702.15
39
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40
2.9428
m3
Theo quy định tại Chương V
1,628,228.74
40
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40
9.319
m3
Theo quy định tại Chương V
2,607,476.53
41
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
2.0788
m3
Theo quy định tại Chương V
2,069,378.26
42
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
0.3
m3
Theo quy định tại Chương V
2,337,588.71
43
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
3.152
m3
Theo quy định tại Chương V
1,778,710.6
44
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.8941
100m2
Theo quy định tại Chương V
19,226,996.27
45
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.1784
100m2
Theo quy định tại Chương V
20,931,747.32
46
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp
0.0376
100m2
Theo quy định tại Chương V
9,328,716.49
47
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu
30
1cấu kiện
Theo quy định tại Chương V
39,069.67
48
Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm
50
1 lỗ khoan
Theo quy định tại Chương V
12,846
49
Sikadur 31 CF Normal ( cấy thép đk 14mm):
0.3297
m2
Theo quy định tại Chương V
464,578.96
50
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤8mm
0.1469
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,361,516.89
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second