Construction

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.181.808.544 VND
Publication date
14:29 31/12/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
72/QĐ-TTDVTH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Loc Ninh commune general service center
Approval date
31/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn3801330132

HAI DANG CONSTRUCTION BUSINESS AND CONSULTING COMPANY LIMITED

1.749.816.132,5902 VND 1.749.816.132 VND 365 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn3801283972 BINH PHUOC URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED Do not evaluate according to process number 2
2 vn3801272219 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ Do not evaluate according to process number 2
3 vn3801197353 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHƯỚC HƯNG Do not evaluate according to process number 2
4 vn3801087544 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HOÀNG HƯNG Do not evaluate according to process number 2
5 vn3801268621 CÔNG TY TNHH MTV GREEN LIFE BÌNH PHƯỚC Do not evaluate according to process number 2
6 vn3600919658 GREEN ECOLOGICAL COMPANY LIMITED Do not evaluate according to process number 2
7 vn3901283750 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG PHÚ GIA Do not evaluate according to process number 2
8 vn1301091299 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG BẾN TRE Does not meet technical requirements according to E-HSDT Evaluation Report No. 224/BC-MN dated December 29, 2025 of Southern Bidding Consulting Co., Ltd.
9 vn1301093296 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LINH KHÔI Do not evaluate according to process number 2
10 vn3801313257 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TOÀN THẮNG Do not evaluate according to process number 2
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%)
23.29
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
46,834
2
KHUÔN VIÊN TRƯỚC NHÀ VĂN HÓA
0
Theo quy định tại Chương V
3
Duy trì cây bóng mát loại 1
34
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
4
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
34
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
5
Duy trì cây bóng mát loại 2
9
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
6
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
9
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
7
Duy trì cây bóng mát loại 3
1
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
667,940
8
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
1
1cây
Theo quy định tại Chương V
13,882
9
Duy trì cây cảnh tạo hình
26
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
10
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
46.8
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
11
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
635
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
12
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
3.175
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
13
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
114.3
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
14
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
2.54
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
15
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
2.54
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
16
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
48.78
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
17
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
1.084
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
18
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
1.084
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
19
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
13.55
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
20
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
1.084
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
21
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
1.084
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
22
CÔNG VIÊN ĐƯỜNG 3/2
0
Theo quy định tại Chương V
23
Duy trì cây bóng mát loại 2
170
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
24
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
170
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
25
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
5.292
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
26
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
117.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
27
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
117.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
28
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
147
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
29
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
117.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
30
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
117.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
31
CÔNG VIÊN SỐ 2/LÝ THÁI TỔ
0
Theo quy định tại Chương V
32
Duy trì cây bóng mát loại 1
15
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
33
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
15
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
34
Duy trì cây bóng mát mới trồng
14
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
302,553
35
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
824.85
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
36
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
18.328
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
37
CÔNG VIÊN NHỎ ĐƯỜNG HOÀNG HOA THÁM
0
Theo quy định tại Chương V
38
Duy trì cây bóng mát loại 2
29
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
39
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
29
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
40
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
196
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
41
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
0.98
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
42
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
35.28
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
43
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
784
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
44
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
784
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
45
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
658.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
46
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
14.64
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
47
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
14.64
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
48
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
18.3
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
49
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
14.64
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
50
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
14.64
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
51
CÔNG VIÊN SỐ 1/LÝ THÁI TỔ
0
Theo quy định tại Chương V
52
Duy trì cây bóng mát loại 1
32
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
53
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
32
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
54
Duy trì cây bóng mát mới trồng
63
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
302,553
55
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
3.537
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
56
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
78.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
57
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
78.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
58
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
98.25
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
59
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
78.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
60
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
78.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
61
CÔNG VIÊN TRƯỚC CÔNG TY CAO SU LỘC NINH
0
Theo quy định tại Chương V
62
Duy trì cây bóng mát loại 1
26
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
63
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
26
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
64
Duy trì cây bóng mát loại 2
100
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
65
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
100
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
66
Duy trì cây bóng mát loại 3
1
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
667,940
67
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
1
1cây
Theo quy định tại Chương V
13,882
68
Duy trì cây cảnh tạo hình
275
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
69
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
49.5
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
70
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
219.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
71
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
4.88
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
72
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
4.88
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
73
Trồng dặm cỏ lá gừng (tỷ lệ 5%)
6.1
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
74
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
4.88
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
75
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
4.88
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
76
ĐƯỜNG QL13 (Từ Bến xe đến Lộc Thái
0
Theo quy định tại Chương V
77
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.85
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
78
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước (180 lần/năm)
153
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
34,643
79
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
0.92
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
80
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
16.3997
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
81
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (180 lần/năm)
3.117.546
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
34,986
82
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
69.2788
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
83
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
69.2788
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
84
Duy trì cây bóng mát loại 1
35
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
85
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
35
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
86
Duy trì cây bóng mát loại 3
3
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
667,940
87
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
3
1cây
Theo quy định tại Chương V
13,882
88
ĐƯỜNG 3/2
0
Theo quy định tại Chương V
89
Duy trì cây bóng mát loại 2
31
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
90
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
31
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
91
Duy trì cây bóng mát loại 3
2
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
667,940
92
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
2
1cây
Theo quy định tại Chương V
13,882
93
ĐƯỜNG PHAN CHU TRINH
0
Theo quy định tại Chương V
94
Duy trì cây bóng mát loại 1
334
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
95
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
334
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
96
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
21.15
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
97
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (180 lần/năm)
3.807
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
34,986
98
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
84.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
99
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
84.6
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
100
ĐƯỜNG NGUYỄN TẤT THÀNH
0
Theo quy định tại Chương V
101
Duy trì cây bóng mát loại 1
8
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
102
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
8
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
103
Duy trì cây bóng mát loại 2
324
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
104
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
324
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
105
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.03
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
106
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước (180 lần/năm)
5.4
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
34,643
107
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
0.3727
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
108
CÔNG VIÊN UBND XÃ LỘC NINH (TRONG VÀ NGOÀI)
0
Theo quy định tại Chương V
109
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước (180 lần/năm)
67.086
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
34,986
110
TRƯỚC KHUÔN VIÊN UBND XÃ
0
Theo quy định tại Chương V
111
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
1.4908
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
112
Duy trì cây bóng mát loại 1
50
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
113
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
1.4908
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
114
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
50
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
115
ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ
0
Theo quy định tại Chương V
116
Duy trì cây bóng mát loại 3
1
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
667,940
117
Duy trì cây bóng mát loại 2
618
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
118
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
1
1cây
Theo quy định tại Chương V
13,882
119
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
618
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
120
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.42
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
121
ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG VÀ TRẦN VĂN TRÀ
0
Theo quy định tại Chương V
122
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
75.6
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
123
Duy trì cây bóng mát loại 1
32
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
124
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
0.8316
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
1,314,965
125
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
32
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
126
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
4.158
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
127
Duy trì cây bóng mát loại 2
128
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
128
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
1.3075
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
129
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
128
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
130
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
385.038
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
131
Duy trì cây bóng mát loại 3
8
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
667,940
132
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
8.5564
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
133
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
8
1cây
Theo quy định tại Chương V
13,882
134
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
8.5564
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
135
ĐƯỜNG HOA GIẤY KHU CHỢ
0
Theo quy định tại Chương V
136
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
2.367.522
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
137
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.43
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
138
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
52.6116
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
139
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước (180 lần/năm)
77.4
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
34,643
140
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
52.6116
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
141
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
65.7645
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
142
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
52.6116
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
143
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
52.6116
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
144
TRONG KHUÔN VIÊN UBND XÃ
0
Theo quy định tại Chương V
145
Duy trì cây bóng mát loại 2
16
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
146
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
16
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
147
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.42
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
148
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
75.6
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
149
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.21
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
3,224,544
150
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
37.8
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
7,215
151
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
772
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
1,314,965
152
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
3.86
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
153
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
601
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
154
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
247.14
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
155
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
5.492
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
156
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
5.492
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
157
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
591.48
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
158
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
13.144
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
159
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
13.144
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
160
Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%)
14.53
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
46,834
161
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
1.9
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
162
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
13.144
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
163
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
13.144
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
164
CÔNG VIÊN ĐẢNG ỦY XÃ LỘC NINH (TRONG VÀ NGOÀI)
0
Theo quy định tại Chương V
165
TRƯỚC KHUÔN VIÊN ĐẢNG ỦY
0
Theo quy định tại Chương V
166
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
0.1071
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
1,314,965
167
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
0.5355
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
168
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
1.0066
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
169
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
200.466
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
170
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
4.4548
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
171
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
4.4548
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
172
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
742.86
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
173
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
16.508
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
174
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
16.508
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
175
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
19.46
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
176
Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%)
1.175
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
46,834
177
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
16.508
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
178
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
16.508
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
179
TRONG KHUÔN VIÊN ĐẢNG ỦY
0
Theo quy định tại Chương V
180
Duy trì cây bóng mát loại 1
42
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
181
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
42
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
182
Duy trì cây bóng mát loại 2
25
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
183
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
25
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
184
Duy trì cây bóng mát loại 3
31
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
667,940
185
Quét vôi gốc cây, cây loại 3
31
1cây
Theo quy định tại Chương V
13,882
186
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.47
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
187
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
84.6
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
188
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.3
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
3,224,544
189
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
54
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
7,215
190
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
444
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
1,314,965
191
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
2.22
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
192
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
0.5995
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
193
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
187.83
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
194
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
4.174
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
195
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
4.174
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
196
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
1724.31
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
197
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
38.318
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
198
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
38.318
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
199
Trồng dặm cỏ lá gừng (tỷ lệ 5%)
36.6525
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
200
Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%)
2.67
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
46,834
201
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
8.575
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
202
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
38.318
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
203
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
38.318
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
204
CÔNG VIÊN TRƯỚC BAN CHQS
0
Theo quy định tại Chương V
205
Duy trì cây bóng mát loại 1
30
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
206
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
30
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
207
Duy trì cây bóng mát loại 2
24
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
208
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
24
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
209
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.36
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
210
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
64.8
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
211
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
1.8306
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
1,314,965
212
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
9.153
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
213
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
414
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
214
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
404.028
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
215
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
8.9784
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
216
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
8.9784
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
217
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (4 lần/năm)
2758.14
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
218
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
61.292
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
219
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
61.292
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
220
Trồng dặm cỏ lá gừng (tỷ lệ 5%)
69.79
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
221
Trồng dặm cỏ nhung (tỷ lệ 5%)
6.825
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
46,834
222
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
61.292
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
223
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
61.292
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
224
BIA CHIẾN THẮNG DỐC 31
0
Theo quy định tại Chương V
225
Duy trì cây bóng mát loại 1
11
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
226
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
11
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
227
Duy trì cây bóng mát loại 2
2
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
336,066
228
Quét vôi gốc cây, cây loại 2
2
1cây
Theo quy định tại Chương V
6,306
229
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.08
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
230
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
0.08
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
231
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
486
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
232
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
10.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
233
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
10.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
234
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
13.5
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
235
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
10.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
236
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
10.8
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
237
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
39.12
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
238
KHU TƯỞNG NIỆM SƯ ĐOÀN 302
0
Theo quy định tại Chương V
239
Duy trì cây bóng mát loại 1
29
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
240
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
29
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
241
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.41
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
242
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
73.8
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
243
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
18
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
1,314,965
244
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
0.09
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
245
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
3.24
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
246
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
72
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
247
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
72
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
248
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
3.735
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
249
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
83
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
250
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
83
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
251
Trồng dặm cỏ hoàng lạc (tỷ lệ 5%)
103.75
1m2/lần
Theo quy định tại Chương V
54,725
252
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
83
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
253
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
83
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
254
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
78.72
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
255
TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ
0
Theo quy định tại Chương V
256
Duy trì cây bóng mát loại 1
2
1cây/năm
Theo quy định tại Chương V
50,064
257
Quét vôi gốc cây, cây loại 1
2
1cây
Theo quy định tại Chương V
3,325
258
Duy trì cây cảnh tạo hình
0.63
100cây/năm
Theo quy định tại Chương V
4,306,224
259
Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
113.4
100cây/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
260
Duy trì cây cảnh trồng chậu
0.14
100chậu/năm
Theo quy định tại Chương V
3,224,544
261
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
25.2
100chậu/lần
Theo quy định tại Chương V
7,215
262
Duy trì bồn cảnh có hàng rào
1.109
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
8,228,514
263
Duy trì cây hàng rào, hàng rào cao < 1m
1.171
100m2/năm
Theo quy định tại Chương V
1,314,965
264
Trồng dặm cây hàng rào (tỷ lệ 5%)
5.855
1m2 trồng dặm/lần
Theo quy định tại Chương V
607,347
265
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện 1,5kW (180 lần/năm)
327.42
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
266
Phun thuốc trừ sâu bồn hoa (4 lần/năm)
7.276
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
21,066
267
Bón phân và xử lý đất bồn hoa (4 lần/năm)
7.276
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
83,863
268
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW (180 lần/năm)
838.44
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,393
269
Phát cỏ bằng máy (4 lần/năm)
18.632
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
18,348
270
Làm cỏ tạp (4 lần/năm)
18.632
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
31,899
271
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/năm)
18.632
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
10,858
272
Bón phân thảm cỏ (4 lần/năm)
18.632
100m2/lần
Theo quy định tại Chương V
19,884
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second