Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314807098 | AN PHAT - SAIGONET |
AN PHAT INSTALLATION CONSTRUCTION CONSULTING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
2.190.191.403,9 VND | 1.909.856.330 VND | 120 day | ||
| 2 | vn0312841417 | AN PHAT - SAIGONET |
SAI GON ELECTRONIC TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
2.190.191.403,9 VND | 1.909.856.330 VND | 120 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | AN PHAT INSTALLATION CONSTRUCTION CONSULTING SERVICE JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | SAI GON ELECTRONIC TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
60.8 | 10m | VIỆT NAM | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lắp đặt khối máy vô tuyến trên cột cao.(Cụm loa) |
32 | khối máy | VIỆT NAM | 5,356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
25.6 | 10m | VIỆT NAM | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị thông tin, viễn thông, phụ trợ- khối thiết bị <=2kg |
112 | 1 khối máy | VIỆT NAM | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Bốc dỡ |
112 | công/cấu kiện | VIỆT NAM | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Cự ly vận chuyển ≤ 100m |
112 | công/cấu kiện | VIỆT NAM | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vận chuyển thiết bị các loại bằng ô tô kết hợp với thủ công có cự ly vận chuyển <= 2 km |
0.5 | tấn | VIỆT NAM | 1,398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co, độ cao cột 20m < H <= 30m |
1 | 1 cột | VIỆT NAM | 3,829,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đào có chống độ sâu từ 0m đến 4m. Cấp đất đá I-III |
4.1825 | m3 | VIỆT NAM | 1,393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III |
3.675 | m3 | VIỆT NAM | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | cống pi đỡ vách hố đào và vận chuyển đến công trình |
8 | cái | VIỆT NAM | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0745 | tấn | VIỆT NAM | 22,885,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.3705 | tấn | VIỆT NAM | 22,512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.042 | 100m2 | VIỆT NAM | 15,437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m |
0.0188 | 100m2 | VIỆT NAM | 18,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cung cấp lắp đặt bulong neo chân cột: D36-L2000-3ecu |
12 | bộ | VIỆT NAM | 3,093,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PC40 |
1.338 | m3 | VIỆT NAM | 1,491,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, PC40 |
8.4227 | m3 | VIỆT NAM | 2,005,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | vận chuyển đất đi đổ bằng xe 5 tấn |
2 | chuyến | VIỆT NAM | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m |
2.506 | tấn | VIỆT NAM | 42,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mạ kẽm nhúng nóng trụ anten và cầu cáp |
2.506 | tấn | VIỆT NAM | 13,611,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Bulong D25-L120 |
12 | cái | VIỆT NAM | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Bulong D20-L120 |
36 | cái | VIỆT NAM | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Bulong D16-L60 |
98 | cái | VIỆT NAM | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cung cấp lắp đặt Bulong D14-L50 |
1 | cái | VIỆT NAM | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cung cấp lắp đặt Bulong D12 -L50 |
68 | cái | VIỆT NAM | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cung cấp lắp đặt Bulong U12-L200 |
48 | cái | VIỆT NAM | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại |
5.012 | tấn | VIỆT NAM | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại |
5.012 | tấn | VIỆT NAM | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chi phí vận chuyển cột anten đi mạ kẽm và tới chân công trình |
1 | chuyến | VIỆT NAM | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lắp dựng cột monopole. Cột thép các loại |
2.506 | tấn | VIỆT NAM | 4,911,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III |
4 | m3 | VIỆT NAM | 517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm |
0.25 | 100m | VIỆT NAM | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <= 20 m |
30 | 1m | VIỆT NAM | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D49x3.5mm dài 15m, 2 cọc |
30 | m | VIỆT NAM | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cút nối D49 |
8 | cái | VIỆT NAM | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
1 | m3 | VIỆT NAM | 348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết <= 55x5 (<= F 20) mm |
20 | 1 m | VIỆT NAM | 409,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F75) |
3 | 1 điện cực | VIỆT NAM | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết <= 55x5 (<= F 20) mm |
30 | 1 m | VIỆT NAM | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực <= 40x40x4 (<= F40) |
3 | 1 điện cực | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hàn, đấu nối cáp vào đầu cút N |
2.4 | 10 cút | VIỆT NAM | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06) |
1 | 1 tấm | VIỆT NAM | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bảng đồng tiếp đất 300x100x5 đủ phụ kiện |
1 | cái | VIỆT NAM | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Xây hố gas, kích thước hố gas 300x300x600mm2 |
1 | 1 hố gas | VIỆT NAM | 371,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 300x300x600mm2 |
1 | 1 hố gas | VIỆT NAM | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
1 | m3 | VIỆT NAM | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ |
1 | 1 hệ thống tiếp đất | VIỆT NAM | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ thu truyền thanh ứng dụng công nghệ thông tin - viễn thông |
33 | Bộ | VIỆT NAM | 33,631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sim 4G/5G (3 năm) |
32 | Cái | VIỆT NAM | 3,282,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Loa phát thanh 30W |
96 | Cái | VIỆT NAM | 2,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
512 | m | VIỆT NAM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
192 | m | VIỆT NAM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ gá treo loa + bulong |
32 | Bộ | VIỆT NAM | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống nhựa D25(luồn dây tín hiệu) |
192 | m | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống nhựa D25(luồn dây điện) |
96 | m | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
96 | Bộ | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
64 | Bộ | VIỆT NAM | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ số hóa tín hiệu audio (Encoder) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 26,865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chi phí đăng ký 1 đường truyền IP tĩnh gói tối thiểu 50/Mbps/3 năm |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 9,849,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy tính để bàn bao gồm cả màn hình |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 32,835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Loa kèn công suất 50W |
5 | cái | VIỆT NAM | 12,537,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy chụp hình - quay phim |
1 | cái | NHẬT BẢN | 21,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |