Construction and equipment

Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction and equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.315.117.168 VND
Estimated price
1.986.123.740 VND
Publication date
16:36 27/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2400570521_2412271332
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cu Chi District Area Construction Investment Project Management Board
Approval date
27/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0314807098 AN PHAT - SAIGONET

AN PHAT INSTALLATION CONSTRUCTION CONSULTING SERVICE JOINT STOCK COMPANY

2.190.191.403,9 VND 1.909.856.330 VND 120 day
2 vn0312841417 AN PHAT - SAIGONET

SAI GON ELECTRONIC TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED

2.190.191.403,9 VND 1.909.856.330 VND 120 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm
60.8 10m VIỆT NAM 181,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Lắp đặt khối máy vô tuyến trên cột cao.(Cụm loa)
32 khối máy VIỆT NAM 5,356,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện
25.6 10m VIỆT NAM 24,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị thông tin, viễn thông, phụ trợ- khối thiết bị <=2kg
112 1 khối máy VIỆT NAM 147,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Bốc dỡ
112 công/cấu kiện VIỆT NAM 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Cự ly vận chuyển ≤ 100m
112 công/cấu kiện VIỆT NAM 19,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Vận chuyển thiết bị các loại bằng ô tô kết hợp với thủ công có cự ly vận chuyển <= 2 km
0.5 tấn VIỆT NAM 1,398,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co, độ cao cột 20m < H <= 30m
1 1 cột VIỆT NAM 3,829,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Đào có chống độ sâu từ 0m đến 4m. Cấp đất đá I-III
4.1825 m3 VIỆT NAM 1,393,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III
3.675 m3 VIỆT NAM 399,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
cống pi đỡ vách hố đào và vận chuyển đến công trình
8 cái VIỆT NAM 600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm
0.0745 tấn VIỆT NAM 22,885,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm
0.3705 tấn VIỆT NAM 22,512,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
0.042 100m2 VIỆT NAM 15,437,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m
0.0188 100m2 VIỆT NAM 18,258,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Cung cấp lắp đặt bulong neo chân cột: D36-L2000-3ecu
12 bộ VIỆT NAM 3,093,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150, PC40
1.338 m3 VIỆT NAM 1,491,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300, PC40
8.4227 m3 VIỆT NAM 2,005,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
vận chuyển đất đi đổ bằng xe 5 tấn
2 chuyến VIỆT NAM 680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m
2.506 tấn VIỆT NAM 42,620,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Mạ kẽm nhúng nóng trụ anten và cầu cáp
2.506 tấn VIỆT NAM 13,611,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Cung cấp lắp đặt Bulong D25-L120
12 cái VIỆT NAM 86,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Cung cấp lắp đặt Bulong D20-L120
36 cái VIỆT NAM 68,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Cung cấp lắp đặt Bulong D16-L60
98 cái VIỆT NAM 43,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Cung cấp lắp đặt Bulong D14-L50
1 cái VIỆT NAM 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Cung cấp lắp đặt Bulong D12 -L50
68 cái VIỆT NAM 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Cung cấp lắp đặt Bulong U12-L200
48 cái VIỆT NAM 37,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Bốc lên bằng thủ công - thép các loại
5.012 tấn VIỆT NAM 108,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại
5.012 tấn VIỆT NAM 67,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Chi phí vận chuyển cột anten đi mạ kẽm và tới chân công trình
1 chuyến VIỆT NAM 12,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Lắp dựng cột monopole. Cột thép các loại
2.506 tấn VIỆT NAM 4,911,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III
4 m3 VIỆT NAM 517,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm
0.25 100m VIỆT NAM 9,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <= 20 m
30 1m VIỆT NAM 300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Cọc tiếp đất ống thép tráng kẽm D49x3.5mm dài 15m, 2 cọc
30 m VIỆT NAM 85,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Cút nối D49
8 cái VIỆT NAM 43,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II
1 m3 VIỆT NAM 348,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết <= 55x5 (<= F 20) mm
20 1 m VIỆT NAM 409,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực <= 75x75x7 (<= F75)
3 1 điện cực VIỆT NAM 21,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết <= 55x5 (<= F 20) mm
30 1 m VIỆT NAM 480,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực <= 40x40x4 (<= F40)
3 1 điện cực VIỆT NAM 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Hàn, đấu nối cáp vào đầu cút N
2.4 10 cút VIỆT NAM 190,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <= 500 x 120 x 10 (S <= 0,06)
1 1 tấm VIỆT NAM 1,600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Bảng đồng tiếp đất 300x100x5 đủ phụ kiện
1 cái VIỆT NAM 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Xây hố gas, kích thước hố gas 300x300x600mm2
1 1 hố gas VIỆT NAM 371,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 300x300x600mm2
1 1 hố gas VIỆT NAM 107,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
1 m3 VIỆT NAM 178,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất : Bảo vệ
1 1 hệ thống tiếp đất VIỆT NAM 2,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Bộ thu truyền thanh ứng dụng công nghệ thông tin - viễn thông
33 Bộ VIỆT NAM 33,631,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Sim 4G/5G (3 năm)
32 Cái VIỆT NAM 3,282,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Loa phát thanh 30W
96 Cái VIỆT NAM 2,985,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa)
512 m VIỆT NAM 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống)
192 m VIỆT NAM 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Bộ gá treo loa + bulong
32 Bộ VIỆT NAM 328,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Ống nhựa D25(luồn dây tín hiệu)
192 m VIỆT NAM 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Ống nhựa D25(luồn dây điện)
96 m VIỆT NAM 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu)
96 Bộ VIỆT NAM 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện)
64 Bộ VIỆT NAM 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Bộ số hóa tín hiệu audio (Encoder)
1 Bộ VIỆT NAM 26,865,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Chi phí đăng ký 1 đường truyền IP tĩnh gói tối thiểu 50/Mbps/3 năm
1 Bộ VIỆT NAM 9,849,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Máy tính để bàn bao gồm cả màn hình
1 Bộ VIỆT NAM 32,835,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Loa kèn công suất 50W
5 cái VIỆT NAM 12,537,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Máy chụp hình - quay phim
1 cái NHẬT BẢN 21,492,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second