Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101598844 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc – Công ty cổ phần vật tư thiết bị PCCC Hà Nội – Công ty TNHH Đức Việt Hà Nội – Công ty cổ phần xây dựng hạ tấng và phát triển công nghệ 79 |
THIEN PHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
100.350.918.738,64 VND | 101.308.093.000 VND | 300 day | ||
| 2 | vn0101946636 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc – Công ty cổ phần vật tư thiết bị PCCC Hà Nội – Công ty TNHH Đức Việt Hà Nội – Công ty cổ phần xây dựng hạ tấng và phát triển công nghệ 79 |
HA NOI MATERIALS FIRE PREVENTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
100.350.918.738,64 VND | 101.308.093.000 VND | 300 day | ||
| 3 | vn0101041757 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc – Công ty cổ phần vật tư thiết bị PCCC Hà Nội – Công ty TNHH Đức Việt Hà Nội – Công ty cổ phần xây dựng hạ tấng và phát triển công nghệ 79 |
DUC VIET HA NOI COMPANY LIMITED |
100.350.918.738,64 VND | 101.308.093.000 VND | 300 day | ||
| 4 | vn0102765590 | Liên danh Công ty cổ phần xây dựng Thiên Phúc – Công ty cổ phần vật tư thiết bị PCCC Hà Nội – Công ty TNHH Đức Việt Hà Nội – Công ty cổ phần xây dựng hạ tấng và phát triển công nghệ 79 |
79 TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
100.350.918.738,64 VND | 101.308.093.000 VND | 300 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THIEN PHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | HA NOI MATERIALS FIRE PREVENTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | DUC VIET HA NOI COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 4 | 79 TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101370536 | Liên danh nhà thầu Trường tiểu học Ngọc Hồi | HA NOI INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND HOUSE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Does not meet the technical evaluation step requirements of the E-Bidding Documents |
| 2 | vn0102635665 | Liên danh nhà thầu Trường tiểu học Ngọc Hồi | PHUONG NAM MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Does not meet the technical evaluation step requirements of the E-Bidding Documents |
| 3 | vn0106651072 | Liên danh nhà thầu Trường tiểu học Ngọc Hồi | DONG DO CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY | Does not meet the technical evaluation step requirements of the E-Bidding Documents |
1 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị nội thất phục vụ giảng dạy và học |
0
|
0 |
||
2 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị dạy học |
0
|
0 |
||
3 |
0
|
0 |
0 |
30 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT |
0
|
0 |
||
4 |
Không có
|
30 |
Cái |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
450,000 |
||
5 |
Không có
|
30 |
Cái |
Bảng trích (lời dạy của Bác) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
6 |
Không có
|
30 |
Cái |
Khẩu hiệu (5 điều Bác dạy) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
7 |
Không có
|
30 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Thi đua dạy tốt học tốt |
Việt Nam
|
850,000 |
||
8 |
Không có
|
30 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
9 |
GHT11
|
30 |
Chiếc |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
920,000 |
||
10 |
Không có
|
300 |
cái |
Bàn học sinh bán trú 2 chỗ ngồi (Học sinh cao từ 110 đến 129 cm) |
Việt Nam
|
1,905,000 |
||
11 |
Không có
|
300 |
cái |
Bàn học sinh bán trú 2 chỗ ngồi (Học sinh cao từ 166 đến 180 cm |
Việt Nam
|
1,905,000 |
||
12 |
Không có
|
600 |
cái |
Ghế học sinh rời (Học sinh cao từ 110 đến 129 cm) |
Việt Nam
|
375,000 |
||
13 |
Không có
|
600 |
cái |
Ghế học sinh rời (Học sinh cao từ 110 đến 129 cm) |
Việt Nam
|
375,000 |
||
14 |
BTN1240
|
30 |
Chiếc |
Hệ Bảng trượt ngang |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
15 |
TU09K3
|
30 |
Chiếc |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
16 |
Không có
|
30 |
Chiếc |
Tủ đựng dồ học sinh |
Việt Nam
|
8,840,000 |
||
17 |
UA75U8500FKXXV
|
30 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
18 |
Không có
|
30 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
19 |
Y-C142
|
30 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
20 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
30 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
21 |
MA-15
|
30 |
cái |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
Trung Quốc
|
8,720,000 |
||
22 |
Không có
|
30 |
cái |
Tên các lớp học |
Việt Nam
|
875,000 |
||
23 |
IQ-152-1DF
|
30 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
24 |
Không có
|
432 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
25 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG |
0
|
0 |
||
26 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC ĐA CHỨC NĂNG |
0
|
0 |
||
27 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
450,000 |
||
28 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bảng trích (lời dạy của Bác) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
29 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu (5 điều Bác dạy) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
30 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Thi đua dạy tốt học tốt |
Việt Nam
|
850,000 |
||
31 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
32 |
GHT11
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
920,000 |
||
33 |
Không có
|
20 |
Cái |
Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
34 |
Không có
|
40 |
Cái |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
375,000 |
||
35 |
BTN1240
|
1 |
Cái |
Hệ Bảng trượt ngang |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
36 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
41 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
37 |
UA75U8500FKXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
38 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
39 |
Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
40 |
TU09K3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
41 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng dồ học sinh |
Việt Nam
|
8,840,000 |
||
42 |
RK-7516
|
1 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
69,000,000 |
||
43 |
SB-030B
|
2 |
Chiếc |
Loa hộp treo tường |
Trung Quốc
|
17,890,000 |
||
44 |
A-150
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
9,207,000 |
||
45 |
RU-8011DB/RU-850LTB+CM-501
|
1 |
Bộ |
Bộ thu tần số UHF/ 1 micro cầm tay và 1 micro cài ve |
Trung Quốc
|
10,597,000 |
||
46 |
GB103
|
100 |
m |
Dây cáp loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
||
47 |
6D52N
|
1 |
Chiếc |
Ổ cắm điện 6 ổ |
Việt Nam
|
350,000 |
||
48 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
49 |
Không có
|
1 |
Gói |
Nhân công lắp đặt,vật tư phụ và hướng dẫn sử dụng âm thanh |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
50 |
308DS
|
37 |
bộ |
Tai nghe có míc |
Trung Quốc
|
950,000 |
||
51 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
52 |
Không có
|
1 |
cái |
Tên các lớp học |
Việt Nam
|
875,000 |
||
53 |
MA-15
|
1 |
cái |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
Trung Quốc
|
8,720,000 |
||
54 |
SS-8500W
|
1 |
cái |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
18,920,000 |
||
55 |
Không có
|
14.4 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
56 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THƯ VIỆN |
0
|
0 |
||
57 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,850,000 |
||
58 |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc thủ thư |
Việt Nam
|
670,000 |
||
59 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
60 |
LBP 246DW
|
1 |
cái |
Máy in laser |
Việt Nam
|
8,650,000 |
||
61 |
Không có
|
1.2 |
m2 |
Nội quy thư viện |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
62 |
Không có
|
1 |
cái |
Bẩng thông báo |
Việt Nam
|
1,854,000 |
||
63 |
Không có
|
4 |
Chiếc |
Bàn đọc giáo viên |
Việt Nam
|
5,700,000 |
||
64 |
GL126
|
16 |
Chiếc |
Ghế ngồi đọc giáo viên |
Việt Nam
|
1,268,000 |
||
65 |
Không có
|
46 |
Chiếc |
Bàn học sinh hình thang |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
66 |
Không có
|
80 |
Chiếc |
Ghế đọc học sinh |
Việt Nam
|
375,000 |
||
67 |
Không có
|
18 |
cái |
Giá trưng bày sách |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
68 |
Không có
|
4 |
cái |
Giá kệ sắt để sách |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
69 |
Không có
|
4 |
cái |
Giá kệ sắt để sách |
Việt Nam
|
3,900,000 |
||
70 |
TU09K8CK
|
2 |
Chiếc |
Tủ sắt để tài liệu |
Việt Nam
|
5,523,000 |
||
71 |
UA75U8500FKXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
72 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
73 |
Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
74 |
LS-2208
|
1 |
cái |
Máy quét mã vạch sách, truyện |
Trung Quốc
|
1,550,000 |
||
75 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Ảnh Bác Hồ đọc sách |
Việt Nam
|
990,000 |
||
76 |
Không có
|
40 |
m2 |
Tranh tường |
Việt Nam
|
450,000 |
||
77 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
78 |
Không có
|
1 |
Cái |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
79 |
Không có
|
30 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
80 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN |
0
|
0 |
||
81 |
Không có
|
1 |
cái |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
82 |
Không có
|
1 |
cái |
Bục để tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
83 |
Không có
|
1 |
cái |
Tượng bác Hồ |
Việt Nam
|
890,000 |
||
84 |
Không có
|
1 |
cái |
Hoa sen dưới chân tượng Bác |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
85 |
Không có
|
1 |
cái |
Bàn họp hội đồng |
Việt Nam
|
52,950,000 |
||
86 |
Không có
|
6 |
cái |
Bàn họp nhỏ |
Việt Nam
|
3,530,000 |
||
87 |
GHT11
|
80 |
Cái |
Ghế gỗ |
Việt Nam
|
920,000 |
||
88 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Vách ốp khánh tiết |
Việt Nam
|
89,000,000 |
||
89 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm |
Việt Nam
|
12,600,000 |
||
90 |
Không có
|
1 |
Cái |
Sao vàng, búa liềm |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
91 |
Q3.0H
|
7.9 |
m2 |
Màn hình led |
Trung Quốc
|
13,550,000 |
||
92 |
E120
|
6 |
Cái |
Card thu tín hiệu |
Trung Quốc
|
750,000 |
||
93 |
A-300AB-5
|
12 |
Bộ |
Nguồn chuyển đổi |
Trung Quốc
|
750,000 |
||
94 |
X2M
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
||
95 |
Không có
|
7.9 |
m2 |
Khung gắn bảng LED |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
96 |
SX2215 F
|
2 |
Cái |
Loa công suất lớn |
Trung Quốc
|
16,876,000 |
||
97 |
AE3000
|
1 |
Cái |
Amplifer.Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
20,730,000 |
||
98 |
RU-8012DB/RU-850LTH
|
6 |
Cái |
Microphones không dây |
Trung Quốc
|
10,597,000 |
||
99 |
QX2442USB
|
1 |
Cái |
Bàn trộn 4/2-Bus 24 kênh |
Trung Quốc
|
14,789,000 |
||
100 |
GB103
|
50 |
m |
Cáp Loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
||
101 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Tủ Rack 12U chuyên dụng, chân quay đa hướng |
Việt Nam
|
5,500,000 |
||
102 |
Không có
|
8 |
Chiếc |
Jack nutric |
Việt Nam
|
120,000 |
||
103 |
Không có
|
8 |
Chiếc |
Cáp kết nối hệ thống âm thanh |
Việt Nam
|
95,000 |
||
104 |
Không có
|
8.64 |
m2 |
Bảng công tác theo dõi |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
105 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
106 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
107 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
108 |
Không có
|
20 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
109 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG KHO |
0
|
0 |
||
110 |
Không có
|
12 |
cái |
Giá kệ sắt dựng dụng cụ và học phẩm |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
111 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ LÓP HỌC 4 TẦNG |
0
|
0 |
||
112 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN |
0
|
0 |
||
113 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Giường nhân viên |
Việt Nam
|
4,300,000 |
||
114 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Tap đầu giường |
Việt Nam
|
3,325,000 |
||
115 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc (ko máy tính) |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
116 |
GL126
|
6 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,268,000 |
||
117 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
118 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
119 |
Không có
|
7.5 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
120 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ |
0
|
0 |
||
121 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
450,000 |
||
122 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bảng trích (lời dạy của Bác) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
123 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu (5 điều Bác dạy) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
124 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Thi đua dạy tốt học tốt |
Việt Nam
|
850,000 |
||
125 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
126 |
GHT11
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
920,000 |
||
127 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
128 |
Không có
|
20 |
Cái |
Bàn học sinh hình thang |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
129 |
Không có
|
40 |
Chiếc |
Ghế một chỗ ngồi TH |
Việt Nam
|
375,000 |
||
130 |
BTN1240
|
1 |
Chiếc |
Hệ Bảng trượt ngang |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
131 |
UA75U8500FKXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
132 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
133 |
Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
134 |
TU09K3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
135 |
SS-8500W
|
1 |
cái |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
18,920,000 |
||
136 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
137 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tên các lớp học |
Việt Nam
|
875,000 |
||
138 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
139 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ |
0
|
0 |
||
140 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
450,000 |
||
141 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bảng trích (lời dạy của Bác) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
142 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu (5 điều Bác dạy) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
143 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Thi đua dạy tốt học tốt |
Việt Nam
|
850,000 |
||
144 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
145 |
GHT11
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
920,000 |
||
146 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
41 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
147 |
Không có
|
20 |
Cái |
Bàn học sinh phòng ngoại ngữ |
Việt Nam
|
2,050,000 |
||
148 |
Không có
|
40 |
Cái |
Ghế học sinh phòng ngoại ngữ |
Việt Nam
|
375,000 |
||
149 |
BTN1240
|
1 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
150 |
TU09K3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
151 |
RK-7516
|
1 |
Bộ |
Màn hình tương tác thông minh |
Trung Quốc
|
69,000,000 |
||
152 |
Y-C142
|
1 |
Cái |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
153 |
SB-030B
|
2 |
Chiếc |
Loa hộp treo tường |
Trung Quốc
|
17,890,000 |
||
154 |
A-150
|
1 |
Chiếc |
Âm ly |
Trung Quốc
|
9,207,000 |
||
155 |
RU-8011DB/RU-850LTB+CM-501
|
1 |
Bộ |
Bộ thu tần số UHF/1 micro cầm tay và 1 micro cài ve |
Trung Quốc
|
10,597,000 |
||
156 |
GB103
|
100 |
m |
Dây cáp loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
||
157 |
6D52N
|
1 |
Chiếc |
Ổ cắm điện 6 ổ |
Việt Nam
|
350,000 |
||
158 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Tủ rack 10U |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
159 |
Không có
|
1 |
Gói |
Nhân công lắp đặt,vật tư phụ và hướng dẫn sử dụng âm thanh |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
160 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tên các lớp học |
Việt Nam
|
875,000 |
||
161 |
308DS
|
37 |
bộ |
Tai nghe có míc |
Trung Quốc
|
950,000 |
||
162 |
SS-8500W
|
1 |
cái |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
18,920,000 |
||
163 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
164 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
165 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN TIN HỌC |
0
|
0 |
||
166 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
450,000 |
||
167 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bảng trích (lời dạy của Bác) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
168 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu (5 điều Bác dạy) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
169 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Thi đua dạy tốt học tốt |
Việt Nam
|
850,000 |
||
170 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
171 |
GHT11
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
920,000 |
||
172 |
Không có
|
18 |
Cái |
Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) |
Việt Nam
|
2,050,000 |
||
173 |
Không có
|
36 |
Cái |
Ghế máy tính |
Việt Nam
|
375,000 |
||
174 |
BTN1240
|
1 |
Cái |
Hệ Bảng trượt ngang |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
175 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
37 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
176 |
UA75U8500FKXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
177 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
178 |
Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
179 |
TU09K3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
180 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
181 |
Không có
|
1 |
cái |
Tên các lớp học |
Việt Nam
|
875,000 |
||
182 |
MA-15
|
1 |
cái |
Thiết bị âm thanh hỗ trợ giảng dạy |
Trung Quốc
|
8,720,000 |
||
183 |
308DS
|
40 |
bộ |
Tai nghe có míc |
Trung Quốc
|
950,000 |
||
184 |
SS-8500W
|
1 |
cái |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
18,920,000 |
||
185 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
186 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
||
187 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
450,000 |
||
188 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bảng trích (lời dạy của Bác) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
189 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu (5 điều Bác dạy) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
190 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Thi đua dạy tốt học tốt |
Việt Nam
|
850,000 |
||
191 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
192 |
GHT11
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
920,000 |
||
193 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
194 |
Không có
|
36 |
Cái |
Bàn học sinh |
Việt Nam
|
1,905,000 |
||
195 |
Không có
|
36 |
Cái |
Ghế một chỗ ngồi TH |
Việt Nam
|
375,000 |
||
196 |
PSR E473
|
36 |
Cái |
Đàn Organ dùng cho học sinh |
Trung Quốc
|
10,590,000 |
||
197 |
BTN1240
|
1 |
Cái |
Hệ Bảng trượt ngang |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
198 |
UA75U8500FKXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
199 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
200 |
Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
201 |
TU09K3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
202 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
6,880,000 |
||
203 |
SS-8500W
|
1 |
cái |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
18,920,000 |
||
204 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
205 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tên các lớp học |
Việt Nam
|
875,000 |
||
206 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
207 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN MỸ THUẬT |
0
|
0 |
||
208 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
450,000 |
||
209 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bảng trích (lời dạy của Bác) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
210 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu (5 điều Bác dạy) |
Việt Nam
|
1,550,000 |
||
211 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu: Thi đua dạy tốt học tốt |
Việt Nam
|
850,000 |
||
212 |
Không có
|
40 |
Cái |
Bàn học sinh mỹ thuật(bàn đơn) |
Việt Nam
|
1,905,000 |
||
213 |
Không có
|
40 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
375,000 |
||
214 |
BTN1240
|
1 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
215 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
216 |
GHT11
|
1 |
Cái |
Ghế giáo viên |
Việt Nam
|
920,000 |
||
217 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
218 |
UA75U8500FKXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
219 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
220 |
Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
221 |
Không có
|
40 |
Cái |
Giá vẽ gỗ |
Việt Nam
|
1,200,000 |
||
222 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tủ trưng bày tác phẩm |
Việt Nam
|
6,880,000 |
||
223 |
TU09K3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
224 |
Không có
|
40 |
Chiếc |
Giá vẽ ngoài trời (không kèm bảng vẽ) |
Việt Nam
|
1,200,000 |
||
225 |
Không có
|
1 |
cái |
Bục đặt mẫu |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
226 |
Không có
|
1 |
bộ |
Bộ hình khối (khối hình : vuông. Tròn. Chữ nhật. Tam giác. Hình Trụ. Hình trụ lục giác. Hình chóp nón |
Việt Nam
|
6,600,000 |
||
227 |
SS-8500W
|
1 |
cái |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
18,920,000 |
||
228 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
229 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tên các lớp học |
Việt Nam
|
875,000 |
||
230 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
231 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG |
0
|
0 |
||
232 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG Y TẾ |
0
|
0 |
||
233 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa |
Việt Nam
|
3,200,000 |
||
234 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
235 |
LBP 246DW
|
1 |
Bộ |
Máy in laser |
Việt Nam
|
8,650,000 |
||
236 |
G04I
|
2 |
Cái |
Ghế phòng y tế |
Việt Nam
|
450,000 |
||
237 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Tủ thuốc |
Việt Nam
|
450,000 |
||
238 |
TU09K3
|
1 |
cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
239 |
TZ120
|
1 |
Cái |
Cân sức khỏe, thước đo chiều cao |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
240 |
Không có
|
2 |
cái |
Giường khám bệnh |
Việt Nam
|
2,810,000 |
||
241 |
Không có
|
2 |
Cái |
Cáng cứu thương ( Băng ca) |
Việt Nam
|
1,620,000 |
||
242 |
TNE
|
1 |
Cái |
Thiết bị đo thị lực |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
243 |
Không có
|
1 |
Cái |
Xe đẩy dụng cụ y tế 3 tầng |
Việt Nam
|
2,215,000 |
||
244 |
Không có
|
2 |
bộ |
Đệm giường y tế |
Việt Nam
|
3,920,000 |
||
245 |
Không có
|
2 |
bộ |
Ga Giường Y Tế - Chăn Y Tế - Vỏ Gối Y Tế + ruột gối |
Việt Nam
|
750,000 |
||
246 |
Không có
|
2 |
cái |
Tap đầu giường |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
247 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
248 |
Không có
|
1 |
cái |
Bình phong y tế |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
249 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
250 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
251 |
Không có
|
10 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
252 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG VÀ HỖ TRỢ GIÁO DỤC HỌC SINH KHUYẾT TẬT HỌC HÒA NHẬP |
0
|
0 |
||
253 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa |
Việt Nam
|
3,200,000 |
||
254 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
255 |
TU09K3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
256 |
G04I
|
14 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
450,000 |
||
257 |
Không có
|
8.64 |
m2 |
Bảng công tác theo dõi |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
258 |
KG49A3
|
1 |
Cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
259 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
260 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
261 |
Không có
|
8.16 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
262 |
0
|
0 |
0 |
VĂN PHÒNG |
0
|
0 |
||
263 |
Không có
|
3 |
Chiếc |
Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa |
Việt Nam
|
3,200,000 |
||
264 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
3 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
265 |
Không có
|
2.88 |
m2 |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
266 |
TU09K3
|
8 |
cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
267 |
LBP 246DW
|
2 |
cái |
Máy in laser |
Việt Nam
|
8,650,000 |
||
268 |
5528A
|
1 |
cái |
Máy photocopy |
Trung Quốc
|
129,000,000 |
||
269 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
270 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
271 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
272 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
273 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG TRUYỀN THỐNG |
0
|
0 |
||
274 |
Không có
|
6 |
cái |
Tủ trưng bày phòng truyền thống + Đèn chiếu trong tủ |
Việt Nam
|
370,000 |
||
275 |
Không có
|
2 |
cái |
Tủ trưng bày phòng truyền thống + Đèn chiếu trong tủ |
Việt Nam
|
5,120,000 |
||
276 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bục để tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
277 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tượng bác Hồ |
Việt Nam
|
990,000 |
||
278 |
Không có
|
1 |
Gói |
Hoa sen dưới chân tượng Bác |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
279 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Tủ sa bàn |
Việt Nam
|
12,000,000 |
||
280 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Mô hình sa bàn |
Việt Nam
|
58,000,000 |
||
281 |
Không có
|
7.5 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
282 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
283 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HIỆU TRƯỞNG |
0
|
0 |
||
284 |
ET1600F/SG913
|
1 |
bộ |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
7,000,000 |
||
285 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
286 |
LBP 246DW
|
1 |
Bộ |
Máy in laser |
Việt Nam
|
8,650,000 |
||
287 |
Không có
|
2 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
288 |
GHT11
|
2 |
Cái |
Ghế gỗ |
Việt Nam
|
920,000 |
||
289 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
18,000,000 |
||
290 |
UA75U8500FKXXV
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
291 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
292 |
Y-C142
|
1 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
293 |
Không có
|
2.88 |
m2 |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
294 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
295 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
296 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
297 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
298 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG KHÁCH |
0
|
0 |
||
299 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
18,000,000 |
||
300 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
301 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG KẾ TOÁN |
0
|
0 |
||
302 |
Không có
|
3 |
Chiếc |
Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa |
Việt Nam
|
3,200,000 |
||
303 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
3 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
304 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
3,600,000 |
||
305 |
TU09K3
|
2 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
306 |
KA181
|
1 |
Cái |
Két bạc |
Việt Nam
|
8,212,000 |
||
307 |
G04I
|
2 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
450,000 |
||
308 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
309 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
310 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
311 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG |
0
|
0 |
||
312 |
Không có
|
2 |
bộ |
Bàn, ghế làm việc |
Việt Nam
|
7,000,000 |
||
313 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
314 |
LBP 246DW
|
2 |
Bộ |
Máy in laser |
Việt Nam
|
8,650,000 |
||
315 |
Không có
|
4 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
316 |
GHT11
|
4 |
Cái |
Ghế gỗ |
Việt Nam
|
920,000 |
||
317 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
18,000,000 |
||
318 |
UA75U8500FKXXV
|
2 |
Chiếc |
Tivi 75 inch |
Việt Nam
|
24,390,000 |
||
319 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Giá treo tivi |
Việt Nam
|
500,000 |
||
320 |
Y-C142
|
2 |
Chiếc |
Cáp nối tivi và máy tính |
Trung Quốc
|
505,000 |
||
321 |
Không có
|
5.76 |
m2 |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
322 |
IQ-152-1DF
|
2 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
323 |
KG49A3
|
2 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
324 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
325 |
Không có
|
25 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
326 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC |
0
|
0 |
||
327 |
Không có
|
8 |
cái |
Giá kệ sắt dựng dụng cụ và học phẩm |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
328 |
Không có
|
4 |
cái |
Tủ đựng thiết bị dạy học |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
329 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN |
0
|
0 |
||
330 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Giường nhân viên |
Việt Nam
|
4,300,000 |
||
331 |
Không có
|
1 |
cái |
Tap đầu giường |
Việt Nam
|
3,325,000 |
||
332 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc (ko máy tính) |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
333 |
GL126
|
6 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
1,268,000 |
||
334 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
335 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
336 |
Không có
|
1 |
Cái |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
337 |
Không có
|
10 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
338 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG ĐOÀN ĐỘI |
0
|
0 |
||
339 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc |
Việt Nam
|
2,850,000 |
||
340 |
SG1020
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
2,400,000 |
||
341 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
1 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
342 |
M211dw
|
1 |
Bộ |
Máy in laser |
Trung Quốc
|
4,400,000 |
||
343 |
TU09K3
|
2 |
Cái |
Tủ tài liệu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
344 |
G04I
|
20 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
450,000 |
||
345 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Bộ Cờ, trống, kèn đoàn đội, cờ tổ quốc |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
346 |
Không có
|
1 |
Cái |
Cờ đoàn |
Việt Nam
|
500,000 |
||
347 |
Không có
|
1 |
Cái |
Cờ đội |
Việt Nam
|
500,000 |
||
348 |
Không có
|
1 |
Cái |
Cờ tổ quốc vải Sa tanh |
Việt Nam
|
500,000 |
||
349 |
Không có
|
3 |
Cái |
Bộ trống đội 3 trống tan |
Việt Nam
|
4,825,000 |
||
350 |
Không có
|
1 |
Cái |
Còi nhựa |
Việt Nam
|
95,000 |
||
351 |
Không có
|
2 |
Cái |
Xanh pan |
Việt Nam
|
2,000,000 |
||
352 |
Không có
|
3 |
Cái |
Kèn |
Việt Nam
|
2,700,000 |
||
353 |
Không có
|
1 |
Cái |
Giá để trống kèn |
Việt Nam
|
4,200,000 |
||
354 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tủ đựng hộp Sổ theo dõi chi đội, sao đỏ các lớp |
Việt Nam
|
3,360,000 |
||
355 |
MS2050-L
|
2 |
Cái |
Chân giá để mic |
Trung Quốc
|
1,550,000 |
||
356 |
Không có
|
2.88 |
m2 |
Bảng công tác theo dõi đoàn đội |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
357 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Khẩu hiệu VÌ TỔ QUỐC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA! VÌ LÝ TƯỞNG CỦA BÁC HỒ VĨ ĐẠI! SẴN SÀNG |
Việt Nam
|
9,000,000 |
||
358 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Logo măng non |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
359 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Giá cắm cờ |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
360 |
Không có
|
2.4 |
m2 |
Ảnh Bác Hồ vẫy tay |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
361 |
Không có
|
2.88 |
m2 |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
362 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
363 |
Không có
|
10 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
364 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG TÀI VỤ |
0
|
0 |
||
365 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Bàn ghế làm việc hộc liền, có khóa |
Việt Nam
|
3,200,000 |
||
366 |
PN: NVDVI54416512M25W
|
2 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
21,300,000 |
||
367 |
Không có
|
5.76 |
m2 |
Bảng công tác |
Việt Nam
|
1,800,000 |
||
368 |
TU09K3
|
8 |
Cái |
Tủ đựng tài liệu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
369 |
KA181
|
1 |
Cái |
Két bạc |
Việt Nam
|
8,212,000 |
||
370 |
G04I
|
2 |
Chiếc |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
450,000 |
||
371 |
KG49A3
|
1 |
cái |
Cây nước nóng lạnh |
Trung Quốc
|
4,050,000 |
||
372 |
IQ-152-1DF
|
1 |
chiếc |
Đồng hồ |
Trung Quốc
|
975,000 |
||
373 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Biển tên phòng |
Việt Nam
|
875,000 |
||
374 |
Không có
|
15 |
m2 |
Rèm cửa |
Việt Nam
|
450,000 |
||
375 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG BẾP |
0
|
0 |
||
376 |
Không có
|
3 |
cái |
Bàn sơ chế thực phẩm |
Việt Nam
|
9,167,000 |
||
377 |
Không có
|
3 |
cái |
Bàn soạn |
Việt Nam
|
14,295,000 |
||
378 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Bồn rửa đôi kèm hệ giá trên |
Việt Nam
|
11,436,000 |
||
379 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Chậu rửa bát 1 hố công nghiệp |
Việt Nam
|
7,187,000 |
||
380 |
RT29K5532BU/SV
|
1 |
Chiếc |
Tủ lạnh 300 lít (lưu mẫu) |
Việt Nam
|
7,500,000 |
||
381 |
Không có
|
3 |
cái |
Giá để đồ dạng phẳng |
Việt Nam
|
9,530,000 |
||
382 |
Không có
|
2 |
Cái |
Xe đẩy cơm 1 tầng |
Việt Nam
|
4,288,000 |
||
383 |
Không có
|
2 |
Cái |
Xe đẩy cơm 2 tầng |
Việt Nam
|
4,526,000 |
||
384 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tum hut khói, hút mùi |
Việt Nam
|
94,242,000 |
||
385 |
Không có
|
28 |
m |
Ống thoát khói |
Việt Nam
|
2,382,000 |
||
386 |
Không có
|
4 |
Cái |
Cút góc |
Việt Nam
|
824,000 |
||
387 |
Không có
|
6 |
Cái |
Cút/chạc chữ T |
Việt Nam
|
824,000 |
||
388 |
Không có
|
2 |
Cái |
Cút thu |
Việt Nam
|
824,000 |
||
389 |
Không có
|
2 |
Cái |
Bạt tiêu âm chống ồn |
Việt Nam
|
409,000 |
||
390 |
Không có
|
2 |
Cái |
Tiêu âm đường ống |
Việt Nam
|
7,255,000 |
||
391 |
Không có
|
2 |
Cái |
Hộp tiêu âm |
Việt Nam
|
6,813,000 |
||
392 |
Không có
|
2 |
Cái |
Cút che mưa + lưới inox chống côn trùng |
Việt Nam
|
1,238,000 |
||
393 |
Không có
|
14 |
Bộ |
Bộ giá đỡ đường ống |
Việt Nam
|
619,000 |
||
394 |
Không có
|
1 |
Cái |
Giá đỡ quạt |
Việt Nam
|
5,317,000 |
||
395 |
Không có
|
1 |
Cái |
Quạt hút khói li tâm |
Việt Nam
|
25,000,000 |
||
396 |
Không có
|
8 |
Cái |
Lò xo giảm chấn quạt |
Việt Nam
|
308,000 |
||
397 |
Không có
|
1 |
hệ thống |
Vật tư phụ, Nhân công lắp đặt treo Tum hút.. |
Việt Nam
|
13,500,000 |
||
398 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG ĂN LỚN 400 CHỖ |
0
|
0 |
||
399 |
Không có
|
50 |
Chiếc |
Bàn ăn chữ nhật |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
400 |
Không có
|
400 |
Chiếc |
Ghế ăn INOX |
Việt Nam
|
250,000 |
||
401 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG ĂN GIÁO VIÊN |
0
|
0 |
||
402 |
Không có
|
5 |
Chiếc |
Bàn ăn chữ nhật |
Việt Nam
|
4,500,000 |
||
403 |
Không có
|
40 |
Chiếc |
Ghế ăn INOX |
Việt Nam
|
250,000 |
||
404 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ ĐA NĂNG |
0
|
0 |
||
405 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
3,750,000 |
||
406 |
Không có
|
1 |
Cái |
Bục để tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
407 |
Không có
|
1 |
Cái |
Tượng bác Hồ |
Việt Nam
|
990,000 |
||
408 |
Không có
|
1 |
Gói |
Hoa sen dưới chân tượng Bác |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
409 |
SG1020
|
8 |
Cái |
Ghế chủ tịch đoàn |
Việt Nam
|
2,400,000 |
||
410 |
G04I
|
80 |
Cái |
Ghế gấp |
Việt Nam
|
450,000 |
||
411 |
Không có
|
3 |
Cái |
Bàn chủ tịch đoàn |
Việt Nam
|
3,530,000 |
||
412 |
Không có
|
2 |
Cái |
Sân Cầu lông luyện tập và thi đấu |
Việt Nam
|
52,000,000 |
||
413 |
Không có
|
2 |
Cái |
Trụ bóng rổ học sinh |
Việt Nam
|
9,300,000 |
||
414 |
Không có
|
2 |
Cái |
Vành bóng rổ |
Việt Nam
|
538,000 |
||
415 |
Không có
|
1 |
Cái |
Trang bị cho môn bóng chuyền đế trụ di động. |
Việt Nam
|
42,111,000 |
||
416 |
Không có
|
2 |
Cái |
Lưới bóng |
Việt Nam
|
959,000 |
||
417 |
Không có
|
4 |
Tấm |
Nệm nhảy cao |
Việt Nam
|
14,231,000 |
||
418 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Trụ nhảy cao |
Việt Nam
|
3,818,000 |
||
419 |
Không có
|
4 |
Bộ |
Xà nhảy cao |
Việt Nam
|
4,628,000 |
||
420 |
Không có
|
9 |
Cái |
Logo thể thao |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
421 |
0
|
0 |
0 |
MÀN HÌNH LED SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI |
0
|
0 |
||
422 |
Q5H
|
30 |
m2 |
Bảng LED ma trận |
Trung Quốc
|
11,526,000 |
||
423 |
ACG 7512
|
24 |
Cái |
Card thu tín hiệu |
Trung Quốc
|
750,000 |
||
424 |
HX300N-5
|
52 |
Bộ |
Nguồn chuyển đổi |
Trung Quốc
|
750,000 |
||
425 |
X2M
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý hình ảnh |
Trung Quốc
|
15,000,000 |
||
426 |
Không có
|
25 |
m2 |
Khung gắn bảng LED |
Việt Nam
|
2,750,000 |
||
427 |
CXV 4X25
|
150 |
m |
Dây điện nguồn 3 pha từ tủ điện tổng 3P đến chân màn hình led |
Việt Nam
|
250,000 |
||
428 |
Không có
|
1 |
chiếc |
Tủ kỹ thuật |
Việt Nam
|
500,000 |
||
429 |
Không có
|
1 |
Gói |
Nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
35,000,000 |
||
430 |
0
|
0 |
0 |
DANH MỤC BIỂN, BIỂU, BẢNG NGOÀI TRỜI |
0
|
0 |
||
431 |
Không có
|
1 |
Cái |
Biển tên trường |
Việt Nam
|
20,500,000 |
||
432 |
Không có
|
24 |
m2 |
Ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
1,850,000 |
||
433 |
Không có
|
8 |
m2 |
Biển |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
434 |
Không có
|
8 |
md |
Bộ chữ nổi ngoài trời |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
435 |
Không có
|
8 |
md |
Bộ chữ nổi ngoài trời |
Việt Nam
|
2,200,000 |
||
436 |
Không có
|
24 |
chiếc |
Biển tầng, WC |
Việt Nam
|
520,000 |
||
437 |
0
|
0 |
0 |
BỘ ÂM THANH TRANG THIẾT BỊ SÂN KHẤU SINH HOẠT TẬP THỂ VÀ HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA |
0
|
0 |
||
438 |
SX2215 F
|
2 |
Cái |
Loa công suất lớn |
Trung Quốc
|
16,876,000 |
||
439 |
AE3000
|
1 |
Cái |
Âm ly công suất |
Trung Quốc
|
20,730,000 |
||
440 |
RU-8012DB/RU-850LTH
|
4 |
Cái |
Microphones không dây |
Trung Quốc
|
10,597,000 |
||
441 |
QX2442USB
|
1 |
Cái |
Bàn trộn 4/2-Bus 24 kênh |
Trung Quốc
|
14,789,000 |
||
442 |
GB103
|
50 |
m |
Cáp Loa |
Trung Quốc
|
30,000 |
||
443 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Tủ Rack 12U chuyên dụng, chân quay đa hướng |
Việt Nam
|
5,500,000 |
||
444 |
Không có
|
8 |
Chiếc |
Jack nutric |
Việt Nam
|
120,000 |
||
445 |
Không có
|
8 |
Chiếc |
Cáp kết nối hệ thống âm thanh |
Việt Nam
|
95,000 |
||
446 |
Không có
|
1 |
Gói |
Nhân công cài đặt kết nối |
Việt Nam
|
5,000,000 |
||
447 |
0
|
0 |
0 |
SÂN TRƯỜNG (KHU VẬN ĐỘNG THỂ THAO) |
0
|
0 |
||
448 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Bộ vận động đa năng |
Việt Nam
|
75,000,000 |
||
449 |
Không có
|
1 |
Chiếc |
Cầu trượt con hươu |
Việt Nam
|
10,520,000 |
||
450 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Thang leo thể lực đơn |
Việt Nam
|
12,500,000 |
||
451 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Tổ hợp thang leo lục giác |
Việt Nam
|
25,750,000 |
||
452 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Bộ thể lực đa năng |
Việt Nam
|
17,500,000 |
||
453 |
Không có
|
3 |
Chiếc |
Xe đạp chân |
Việt Nam
|
11,500,000 |
||
454 |
Không có
|
3 |
Chiếc |
Xe lắc |
Việt Nam
|
550,000 |
||
455 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Cột ném bóng |
Việt Nam
|
1,100,000 |
||
456 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Khung thành |
Việt Nam
|
5,500,000 |
||
457 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Xích đu 4 chỗ |
Việt Nam
|
15,620,000 |
||
458 |
Không có
|
1 |
chiếc |
Thiết bị tập bước phối hợp |
Việt Nam
|
27,850,000 |
||
459 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ LỚP 1,2,3,4,5 (Theo Thông tư số 37/2021/TT-BGDĐT ngày 30/12/2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành danh mục thiết bị dạy học tối thiểu cấp tiểu học) |
0
|
0 |
||
460 |
0
|
0 |
0 |
Tranh ảnh |
0
|
0 |
||
461 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 1: Tập viết |
0
|
0 |
||
462 |
MP2001
|
12 |
Bộ |
Bộ mẫu chữ viết |
Việt Nam
|
175,000 |
||
463 |
MP2002
|
12 |
Bộ |
Bộ chữ dạy tập viết |
Việt Nam
|
183,750 |
||
464 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 2: Học vần |
0
|
0 |
||
465 |
MP2003
|
210 |
Bộ |
Bộ thẻ chữ học vần thực hành |
Việt Nam
|
78,750 |
||
466 |
MP2004
|
6 |
Bộ |
Bộ chữ học vần biểu diễn |
Việt Nam
|
385,000 |
||
467 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 3: Chính tả |
0
|
0 |
||
468 |
MP2005
|
3 |
Bộ |
Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
Việt Nam
|
27,475 |
||
469 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/ CLIP |
0
|
0 |
||
470 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 1. Tập viết |
0
|
0 |
||
471 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
Việt Nam
|
175,000 |
||
472 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
Việt Nam
|
175,000 |
||
473 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 2: Viết đoạn văn, bài văn |
0
|
0 |
||
474 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Video giới thiệu, tả đồ vật |
Việt Nam
|
175,000 |
||
475 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Video tả con vật, cây cối |
Việt Nam
|
175,000 |
||
476 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Video tả người, tả cảnh |
Việt Nam
|
175,000 |
||
477 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
478 |
0
|
0 |
0 |
HÌNH HỌC VÀ ĐO LƯỜNG |
0
|
0 |
||
479 |
MP2166
|
10 |
Cái |
Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
Việt Nam
|
87,500 |
||
480 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
481 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ |
0
|
0 |
||
482 |
0
|
0 |
0 |
SỐ VÀ PHÉP TÍNH |
0
|
0 |
||
483 |
0
|
0 |
0 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (Vật liệu: Tất cả các thiết bị trên được làm bằng nhựa (hoặc vật liệu có độ cứng tương đương), không cong vênh, chịu được nước, có màu tươi sáng, an toàn trong sử dụng) gồm |
0
|
0 |
||
484 |
MP2167
|
630 |
Bộ |
a) Các thẻ chữ số từ 0 đến 9. Mỗi chữ số có 4 thẻ chữ, in chữ màu và gắn được lên bảng; kích thước mỗi thẻ (30x50)mm; |
Việt Nam
|
52,500 |
||
485 |
MP2168
|
210 |
Bộ |
b) 20 que tính dài 100mm, tiết diện ngang 3mm; |
Việt Nam
|
7,000 |
||
486 |
MP2169
|
210 |
Bộ |
c) 10 thẻ in hình bó chục que tính gồm 10 que tính gắn liền nhau, mỗi que tính có kích thước (100x3)mm; |
Việt Nam
|
14,000 |
||
487 |
MP2167
|
630 |
Bộ |
d) Thẻ dấu so sánh (lớn hơn, bé hơn, bằng); mỗi dấu 02 thẻ, in chữ màu và gắn được lên bảng; kích thước mỗi thẻ (30x50)mm; |
Việt Nam
|
10,500 |
||
488 |
MP2170
|
210 |
Bộ |
đ) 10 thanh chục khối lập phương (thanh chục khối lập phương là một tấm nhựa hình chữ nhật kích thước (15x150)mm, vẽ mô hình 3D của 10 khối lập phương được xếp thành một cột); |
Việt Nam
|
21,000 |
||
489 |
MP2171
|
210 |
Bộ |
e) 10 bảng trăm (bảng trăm là một tấm nhựa hình vuông kích thước (150x150)mm, vẽ mô hình 3D của 100 khối lập phương được xếp thành 10 hàng, mỗi hàng gồm 10 hình lập phương); |
Việt Nam
|
35,000 |
||
490 |
MP2172
|
210 |
Bộ |
g) 10 thẻ khối 1.000 (thẻ khối 1.000 là một tấm nhựa hình vuông vẽ mô hình 3D của 1000 khối lập phương, mỗi khối lập phương có kích thước (15x15x15)mm), tạo thành một mô hình 3D của khối lập phương có kích thước (150x150x150)mm; |
Việt Nam
|
43,750 |
||
491 |
MP2172
|
420 |
Bộ |
h) 10 thanh 10.000 (thanh 10.000 là một tấm nhựa hình chữ nhật kích thước (15x150)mm vẽ mô hình 3D của 10 thẻ 1.000 chồng khít lên nhau); |
Việt Nam
|
26,250 |
||
492 |
MP2172
|
420 |
Bộ |
i) 01 thẻ ghi số 100.000 hình chữ nhật có kích thước (60x90)mm. |
Việt Nam
|
7,875 |
||
493 |
0
|
0 |
0 |
Phép tính |
0
|
0 |
||
494 |
0
|
0 |
0 |
Bộ thiết bị dạy phép tính (Vật liệu: Tất cả các thiết bị được làm bằng nhựa (hoặc vật liệu có độ cứng tương đương), không cong vênh, chịu được nước, có màu tươi sáng, an toàn trong sử dụng) gồm: |
0
|
0 |
||
495 |
MP2167
|
630 |
Bộ |
a) Thẻ dấu phép tính (cộng, trừ, nhân, chia); mỗi dấu 02 thẻ, in chữ màu và gắn được lên bảng; kích thước mỗi thẻ (30x50)mm; |
Việt Nam
|
17,500 |
||
496 |
MP2168
|
630 |
Bộ |
b) 20 que tính dài 100mm, tiết diện ngang 3mm (như đã mô tả trong 1.1.b); |
Việt Nam
|
7,000 |
||
497 |
MP2169
|
210 |
Bộ |
c) 10 thẻ in hình bó chục que tính - gồm 10 que tính gắn liền nhau, mỗi que tính có kích thước (100x3)mm (như đã mô tả trong 1.1.c); |
Việt Nam
|
10,500 |
||
498 |
MP2171
|
210 |
Bộ |
d) 10 bảng trăm (bảng trăm là một tấm nhựa hình vuông kích thước (150x150)mm, vẽ mô hình 3D của 100 khối lập phương được xếp thành 10 hàng, mỗi hàng gồm 10 hình lập phương (như đã mô tả trong 1.1.e); |
Việt Nam
|
35,000 |
||
499 |
MP2167
|
420 |
Bộ |
e) 10 thẻ mỗi thẻ 2 chấm tròn, 10 thẻ mỗi thẻ 5 chấm tròn, đường kính mỗi chấm tròn trong thẻ 15mm. |
Việt Nam
|
22,750 |
||
500 |
0
|
0 |
0 |
HÌNH HỌC VÀ ĐO LƯỜNG |
0
|
0 |
||
501 |
0
|
0 |
0 |
Hình học |
0
|
0 |
||
502 |
MP2173
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
Việt Nam
|
274,750 |
||
503 |
0
|
0 |
0 |
Khối lượng |
0
|
0 |
||
504 |
MP2174
|
10 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy khối lượng |
Việt Nam
|
2,625,000 |
||
505 |
0
|
0 |
0 |
Dung tích |
0
|
0 |
||
506 |
MP2175
|
10 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy dung tích |
Việt Nam
|
61,250 |
||
507 |
0
|
0 |
0 |
Diện tích |
0
|
0 |
||
508 |
MP2176
|
10 |
Bộ |
Thiết bị dạy diện tích |
Việt Nam
|
21,000 |
||
509 |
0
|
0 |
0 |
THỐNG KÊ VÀ XÁC SUẤT |
0
|
0 |
||
510 |
0
|
0 |
0 |
Xác suất |
0
|
0 |
||
511 |
MP2177
|
60 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
66,500 |
||
512 |
0
|
0 |
0 |
MÔ HÌNH |
0
|
0 |
||
513 |
0
|
0 |
0 |
SỐ VÀ PHÉP TÍNH |
0
|
0 |
||
514 |
0
|
0 |
0 |
Phân số |
0
|
0 |
||
515 |
MP2178
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
385,000 |
||
516 |
0
|
0 |
0 |
Phân số |
0
|
0 |
||
517 |
MP2179
|
120 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
Việt Nam
|
38,500 |
||
518 |
0
|
0 |
0 |
HÌNH HỌC VÀ ĐO LƯỜNG |
0
|
0 |
||
519 |
0
|
0 |
0 |
Hình phẳng và hình khối |
0
|
0 |
||
520 |
0
|
0 |
0 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (Vật liệu: Tất cả các thiết bị được làm bằng nhựa, gỗ (hoặc vật liệu có độ cứng tương đương), có màu sắc tươi sáng, an toàn trong sử dụng) gồm: |
0
|
0 |
||
521 |
MP2180
|
300 |
Bộ |
a) Các hình phẳng gồm: 6 hình tam giác đều cạnh 40mm; 4 hình tam giác vuông cân có cạnh góc vuông 50mm; 2 hình tam giác vuông có 2 cạnh góc vuông 40mm và 60mm; 10 hình vuông kích thước (40x40)mm; 8 hình tròn đường kính 40mm, 2 hình chữ nhật kích thước (40x80)mm. |
Việt Nam
|
105,000 |
||
522 |
MP2180
|
60 |
Bộ |
b) 4 hình tứ giác khác nhau (cạnh ngắn nhất 30mm, cạnh dài nhất 70mm, độ dày của vật liệu tối thiểu là 2mm); |
Việt Nam
|
17,500 |
||
523 |
MP2181
|
6 |
Bộ |
c1) - 02 hình thang bằng nhau, kích thước đầy lớn 280mm, đầy nhỏ 200mm, chiều cao 150mm, độ dày của vật liệu tối thiểu là 2mm, màu đỏ, đường cao màu trắng; - 02 hình tam giác bằng nhau, kích thước cạnh đáy 250mm, cạnh xiên 220mm, cao 150mm, độ dày của vật liệu tối thiểu là 2 mm, màu xanh côban; |
Việt Nam
|
131,250 |
||
524 |
MP2181
|
60 |
Bộ |
c2) - 02 hình thang bằng nhau, kích thước 2 đáy 80mm và 50mm, chiều cao 40mm, độ dày của vật liệu tối thiểu là 1,2 mm, màu đỏ, kẻ đường cao; - 02 hình tam giác bằng nhau, kích thước đáy 80mm, cao 40mm, 1 góc 60°, độ dày của vật liệu tối thiểu là 1,2mm, màu xanh côban; |
Việt Nam
|
26,250 |
||
525 |
MP2182
|
6 |
Bộ |
d1) 01 hình bình hành màu xanh cô ban có kích thước cạnh dài 240mm, đường cao 160mm, độ dày của vật liệu tối thiểu là 1,5mm, góc nhọn 60°; |
Việt Nam
|
52,500 |
||
526 |
MP2182
|
10 |
Bộ |
d2) 01 hình bình hành có cạnh dài 80mm, cao 50mm, góc nhọn 60°, độ dày của vật liệu tối thiểu là 1,2mm; |
Việt Nam
|
14,000 |
||
527 |
MP2183
|
6 |
Bộ |
e1) 02 hình thoi màu đỏ có kích thước 2 đường chéo là 300mm và 160mm, độ dày của vật liệu tối thiểu là 1,5mm (1 hình giữ nguyên, 1 hình cắt làm 3 hình tam giác theo đường chéo dài và nửa đường chéo ngắn); |
Việt Nam
|
61,250 |
||
528 |
MP2183
|
60 |
Bộ |
e2) 02 hình thoi có hai đường chéo 80mm và 60mm, độ dày của vật liệu tối thiểu là 1,2mm (trong đó 1 hình giữ nguyên và 1 hình cắt làm 3 hình tam giác theo đường chéo dài và nửa đường chéo ngắn); |
Việt Nam
|
17,500 |
||
529 |
MP2184
|
80 |
Bộ |
g1) 04 khối hộp chữ nhật kích thước (40x40x60)mm; |
Việt Nam
|
17,500 |
||
530 |
MP2184
|
80 |
Bộ |
g2) 04 khối lập phương kích thước (40x40x40)mm; 04 khối trụ đường kính 40mm (trong đó, 2 cái cao 40mm, 2 cái cao 60mm); 4 khối cầu đường kính 40mm; 4 khối cầu đường kính 60mm; |
Việt Nam
|
17,500 |
||
531 |
MP2184
|
6 |
Bộ |
g3) - 01 hình hộp chữ nhật;- 01 hình hộp chữ nhật biểu diễn cách tính thể tích;- 01 hình lập phương cạnh 200mm;- 01 hình lập phương cạnh 100mm;- 01 hình trụ làm bằng vật liệu trong suốt;- 01 hình cầu làm bằng vật liệu màu đỏ trong suốt; Giá đỡ có đường kính 90mm, chiều cao 20mm |
Việt Nam
|
1,137,500 |
||
532 |
0
|
0 |
0 |
Diện tích |
0
|
0 |
||
533 |
MP2185
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
Việt Nam
|
350,000 |
||
534 |
0
|
0 |
0 |
Thời gian |
0
|
0 |
||
535 |
MP2186
|
6 |
Bộ |
Thiết bị trong dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
210,000 |
||
536 |
0
|
0 |
0 |
PHẦN MỀM |
0
|
0 |
||
537 |
0
|
0 |
0 |
Hình học và đo lường |
0
|
0 |
||
538 |
Không có
|
5 |
Bộ |
Phần mềm toán học |
Việt Nam
|
3,150,000 |
||
539 |
0
|
0 |
0 |
Thống kê và xác suất |
0
|
0 |
||
540 |
Không có
|
5 |
Bộ |
Phần mềm toán học |
Việt Nam
|
3,150,000 |
||
541 |
0
|
0 |
0 |
MÔN NGOẠI NGỮ |
0
|
0 |
||
542 |
MP2006
|
4 |
Bộ |
Bộ học liệu bằng tranh |
Việt Nam
|
315,000 |
||
543 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử |
Việt Nam
|
6,125,000 |
||
544 |
0
|
0 |
0 |
MÔN ĐẠO ĐỨC |
0
|
0 |
||
545 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
546 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Yêu nước |
0
|
0 |
||
547 |
MP2007
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Yêu thương gia đình |
Việt Nam
|
26,250 |
||
548 |
MP2008
|
105 |
Bộ |
Bộ tranh về quê hương em |
Việt Nam
|
17,500 |
||
549 |
MP2009
|
6 |
Bộ |
Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
55,125 |
||
550 |
MP2010
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
Việt Nam
|
22,750 |
||
551 |
MP2011
|
3 |
Bộ |
Bộ tranh. Biết ơn những người có công với quê hương đất nước |
Việt Nam
|
8,750 |
||
552 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Nhân ái |
0
|
0 |
||
553 |
MP2012
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Quan tâm, chăm sóc người thân trong gia đình |
Việt Nam
|
22,750 |
||
554 |
MP2013
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Kính trọng thầy giáo, cô giáo |
Việt Nam
|
17,500 |
||
555 |
MP2014
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
22,750 |
||
556 |
MP2015
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
22,750 |
||
557 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Chăm chỉ |
0
|
0 |
||
558 |
MP2016
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Tự giác làm việc của mình |
Việt Nam
|
29,750 |
||
559 |
MP2017
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
17,500 |
||
560 |
MP2018
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về Yêu lao động |
Việt Nam
|
24,500 |
||
561 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Trung thực |
0
|
0 |
||
562 |
MP2019
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Thật thà |
Việt Nam
|
22,750 |
||
563 |
MP2020
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
8,750 |
||
564 |
MP2021
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
13,125 |
||
565 |
MP2022
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
17,500 |
||
566 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Trách nhiệm |
0
|
0 |
||
567 |
MP2023
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Sinh hoạt nền nếp |
Việt Nam
|
26,250 |
||
568 |
MP2024
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Thực hiện nội quy trường, lớp |
Việt Nam
|
26,250 |
||
569 |
MP2025
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo quản đồ dùng cá nhân và gia đình |
Việt Nam
|
8,750 |
||
570 |
MP2026
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ của công |
Việt Nam
|
17,500 |
||
571 |
MP2027
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ môi trường |
Việt Nam
|
22,750 |
||
572 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Kĩ năng nhận thức, quản lí bản thân |
0
|
0 |
||
573 |
MP2028
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về tự chăm sóc bản thân |
Việt Nam
|
31,500 |
||
574 |
MP2029
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về thể hiện cảm xúc bản thân |
Việt Nam
|
8,750 |
||
575 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Kĩ năng tự bảo vệ |
0
|
0 |
||
576 |
MP2030
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về phòng tránh tai nạn, thương tích |
Việt Nam
|
26,250 |
||
577 |
MP2031
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
8,750 |
||
578 |
MP2032
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
22,750 |
||
579 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Hoạt động tiêu dùng |
0
|
0 |
||
580 |
MP2038
|
6 |
Bộ |
Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
61,250 |
||
581 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Chuẩn mực hành vi pháp luật |
0
|
0 |
||
582 |
MP2033
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
8,750 |
||
583 |
MP2187
|
2 |
Bộ |
Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
Việt Nam
|
350,000 |
||
584 |
MP2034
|
10 |
Bộ |
Bộ tranh về quyền trẻ em |
Việt Nam
|
43,750 |
||
585 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/CLIP |
0
|
0 |
||
586 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Yêu nước |
0
|
0 |
||
587 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Quê hương em |
Việt Nam
|
175,000 |
||
588 |
Không có
|
0 |
0 |
Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam |
Việt Nam
|
175,000 |
||
589 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Video, clip Biết ơn những người có công với quê hương, đất nước |
Việt Nam
|
175,000 |
||
590 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Nhân ái |
0
|
0 |
||
591 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip về kính trọng thầy giáo, cô giáo và yêu quý bạn bè |
Việt Nam
|
175,000 |
||
592 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
Việt Nam
|
175,000 |
||
593 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Video, clip về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
Việt Nam
|
175,000 |
||
594 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Chăm chỉ |
0
|
0 |
||
595 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tự giác làm việc của mình |
Việt Nam
|
175,000 |
||
596 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Quý trọng thời gian |
Việt Nam
|
175,000 |
||
597 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video, clip Yêu lao động |
Việt Nam
|
175,000 |
||
598 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video, clip Vượt qua khó khăn |
Việt Nam
|
175,000 |
||
599 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Trung thực |
0
|
0 |
||
600 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Thật thà |
Việt Nam
|
175,000 |
||
601 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Nhận lỗi và sửa lỗi |
Việt Nam
|
175,000 |
||
602 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Giữ lời hứa |
Việt Nam
|
175,000 |
||
603 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video, clip Tôn trọng tài sản của người khác |
Việt Nam
|
175,000 |
||
604 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video, clip Bảo vệ cái đúng, cái tốt |
Việt Nam
|
175,000 |
||
605 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Trách nhiệm |
0
|
0 |
||
606 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Bảo quản đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
175,000 |
||
607 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video, clip Bảo vệ môi trường sống |
Việt Nam
|
175,000 |
||
608 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Kĩ năng nhận thức, quản lí bản thân |
0
|
0 |
||
609 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video, clip Lập kế hoạch cá nhân |
Việt Nam
|
175,000 |
||
610 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Kĩ năng tự bảo vệ |
0
|
0 |
||
611 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tìm kiếm sự hỗ trợ |
Việt Nam
|
175,000 |
||
612 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Xử lý bất hòa với bạn bè |
Việt Nam
|
175,000 |
||
613 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Phòng tránh xâm hại |
Việt Nam
|
175,000 |
||
614 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Chuẩn mực hành vi pháp luật |
0
|
0 |
||
615 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video, clip Tuân thủ quy định nơi công cộng |
Việt Nam
|
175,000 |
||
616 |
0
|
0 |
0 |
MÔN TỰ NHIÊN XÃ HỘI |
0
|
0 |
||
617 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
618 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 1. Gia đình |
0
|
0 |
||
619 |
MP2035
|
35 |
Bộ |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
Việt Nam
|
35,000 |
||
620 |
MP2036
|
50 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
73,500 |
||
621 |
MP2037
|
35 |
Bộ |
Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra. |
Việt Nam
|
22,750 |
||
622 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 3: Cộng đồng địa phương |
0
|
0 |
||
623 |
MP2038
|
6 |
Bộ |
Bộ thẻ Mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
70,000 |
||
624 |
MP2036
|
12 |
Bộ |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
Việt Nam
|
73,500 |
||
625 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 5: Con người và sức khỏe |
0
|
0 |
||
626 |
MP2040
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
Việt Nam
|
30,625 |
||
627 |
MP2041
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
Việt Nam
|
26,250 |
||
628 |
MP2042
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
Việt Nam
|
35,000 |
||
629 |
MP2043
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại |
Việt Nam
|
8,750 |
||
630 |
MP2044
|
20 |
Bộ |
Bộ xương |
Việt Nam
|
35,000 |
||
631 |
MP2045
|
20 |
Bộ |
Hệ cơ |
Việt Nam
|
35,000 |
||
632 |
MP2046
|
20 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
Việt Nam
|
35,000 |
||
633 |
MP2047
|
53 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
Việt Nam
|
35,000 |
||
634 |
MP2048
|
53 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa |
Việt Nam
|
35,000 |
||
635 |
MP2049
|
53 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn |
Việt Nam
|
35,000 |
||
636 |
MP2050
|
53 |
Bộ |
Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh |
Việt Nam
|
35,000 |
||
637 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 6: Trái Đất và bầu trời |
0
|
0 |
||
638 |
MP2051
|
53 |
Bộ |
Bốn mùa |
Việt Nam
|
17,500 |
||
639 |
MP2052
|
20 |
Bộ |
Mùa mưa và mùa khô |
Việt Nam
|
8,750 |
||
640 |
MP2053
|
20 |
Bộ |
Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
Việt Nam
|
21,875 |
||
641 |
0
|
0 |
0 |
MÔ HÌNH, MẪU VẬT |
0
|
0 |
||
642 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 3: Cộng đồng địa phương |
0
|
0 |
||
643 |
MP2187
|
53 |
Bộ |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
Việt Nam
|
350,000 |
||
644 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 5: Con người và sức khỏe |
0
|
0 |
||
645 |
MP2188
|
3 |
Bộ |
Mô hình Bộ xương |
Việt Nam
|
2,485,000 |
||
646 |
MP2189
|
3 |
Bộ |
Mô hình Hệ cơ |
Việt Nam
|
8,225,000 |
||
647 |
MP2190
|
6 |
Bộ |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
Việt Nam
|
3,010,000 |
||
648 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 6: Trái Đất và bầu trời |
0
|
0 |
||
649 |
QCDL30
|
20 |
Quả |
Quả địa cầu |
Việt Nam
|
315,000 |
||
650 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ |
0
|
0 |
||
651 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề 6: Trái Đất và bầu trời |
0
|
0 |
||
652 |
MP2192
|
45 |
Chiếc |
La bàn |
Việt Nam
|
61,250 |
||
653 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/CLIP |
0
|
0 |
||
654 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Bộ các Video/Clip Các hiện tượng thiên tai thường gặp |
Việt Nam
|
175,000 |
||
655 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Bộ các Video/Clip Con người và sức khỏe |
Việt Nam
|
175,000 |
||
656 |
0
|
0 |
0 |
MÔN LỊCH SỬ, ĐỊA LÝ |
0
|
0 |
||
657 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
658 |
MP2054
|
12 |
Tờ |
Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam |
Việt Nam
|
46,375 |
||
659 |
MP2055
|
12 |
Tờ |
Bản đồ hành chính Việt Nam |
Việt Nam
|
46,375 |
||
660 |
MP2056
|
12 |
Tờ |
Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
Việt Nam
|
46,375 |
||
661 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHO LỚP 4 |
0
|
0 |
||
662 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
663 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: TRUNG DU VÀ MIỀN NÚI BẮC BỘ |
0
|
0 |
||
664 |
MP2057
|
30 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
38,500 |
||
665 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ |
0
|
0 |
||
666 |
MP2058
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
Việt Nam
|
31,500 |
||
667 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG |
0
|
0 |
||
668 |
MP2059
|
30 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
38,500 |
||
669 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: TÂY NGUYÊN |
0
|
0 |
||
670 |
MP2060
|
30 |
Bộ |
Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
86,625 |
||
671 |
0
|
0 |
0 |
BẢN ĐỒ/LƯỢC ĐỒ/ SƠ ĐỒ |
0
|
0 |
||
672 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: TRUNG DU VÀ MIỀN NÚI BẮC BỘ |
0
|
0 |
||
673 |
MP2063
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
92,750 |
||
674 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ |
0
|
0 |
||
675 |
MP2065
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
Việt Nam
|
92,750 |
||
676 |
MP2066
|
6 |
Tờ |
Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
Việt Nam
|
46,375 |
||
677 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG |
0
|
0 |
||
678 |
MP2067
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
46,375 |
||
679 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: TÂY NGUYÊN |
0
|
0 |
||
680 |
MP2068
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
Việt Nam
|
46,375 |
||
681 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: NAM BỘ |
0
|
0 |
||
682 |
MP2069
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
Việt Nam
|
46,375 |
||
683 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/CLIP |
0
|
0 |
||
684 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: TRUNG DU VÀ MIỀN NÚI BẮC BỘ |
0
|
0 |
||
685 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
Việt Nam
|
175,000 |
||
686 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ |
0
|
0 |
||
687 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
Việt Nam
|
175,000 |
||
688 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG |
0
|
0 |
||
689 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
Việt Nam
|
175,000 |
||
690 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế |
Việt Nam
|
175,000 |
||
691 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: TÂY NGUYÊN |
0
|
0 |
||
692 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Lễ hội cồng chiêng |
Việt Nam
|
175,000 |
||
693 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề : NAM BỘ |
0
|
0 |
||
694 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
Việt Nam
|
175,000 |
||
695 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHO LỚP 5 |
0
|
0 |
||
696 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
697 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: NHỮNG QUỐC GIA ĐẦU TIÊN TRÊN LÃNH THỔ VIỆT NAM |
0
|
0 |
||
698 |
MP2070
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
27,475 |
||
699 |
MP2071
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
Việt Nam
|
27,475 |
||
700 |
MP2072
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
Việt Nam
|
27,475 |
||
701 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: XÂY DỰNG VÀ BẢO VỆ ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM |
0
|
0 |
||
702 |
MP2073
|
6 |
Tờ |
Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
Việt Nam
|
27,475 |
||
703 |
MP2074
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
27,475 |
||
704 |
MP2075
|
6 |
Tờ |
Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
27,475 |
||
705 |
0
|
0 |
0 |
BẢN ĐỒ/LƯỢC ĐỒ |
0
|
0 |
||
706 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: XÂY DỰNG VÀ BẢO VỆ ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM |
0
|
0 |
||
707 |
MP2076
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
Việt Nam
|
46,375 |
||
708 |
MP2077
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
46,375 |
||
709 |
MP2078
|
6 |
Tờ |
Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
46,375 |
||
710 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: CÁC NƯỚC LÁNG GIỀNG |
0
|
0 |
||
711 |
MP2079
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
Việt Nam
|
46,375 |
||
712 |
MP2080
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Lào |
Việt Nam
|
46,375 |
||
713 |
MP2081
|
6 |
Tờ |
Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
Việt Nam
|
46,375 |
||
714 |
MP2082
|
6 |
Tờ |
Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
Việt Nam
|
46,375 |
||
715 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/CLIP |
0
|
0 |
||
716 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề : NHỮNG QUỐC GIA ĐẦU TIÊN TRÊN LÃNH THỔ VIỆT NAM |
0
|
0 |
||
717 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
Việt Nam
|
175,000 |
||
718 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: XÂY DỰNG VÀ BẢO VỆ ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM |
0
|
0 |
||
719 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phim tư liệu Cách mạng tháng Tám |
Việt Nam
|
175,000 |
||
720 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
Việt Nam
|
175,000 |
||
721 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phim tư liệu Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
Việt Nam
|
175,000 |
||
722 |
0
|
0 |
0 |
MẪU VẬT/MÔ HÌNH |
0
|
0 |
||
723 |
QCTN30
|
5 |
Quả |
Quả địa cầu tự nhiên |
Việt Nam
|
3,500,000 |
||
724 |
0
|
0 |
0 |
HỌC LIỆU ĐIỆN TỬ |
0
|
0 |
||
725 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
Việt Nam
|
6,475,000 |
||
726 |
0
|
0 |
0 |
MÔN TIN HỌC |
0
|
0 |
||
727 |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG THỰC HÀNH TIN HỌC |
0
|
0 |
||
728 |
SDSSDE61-2T00-G25
|
1 |
Cái |
Thiết bị lưu trữ ngoài |
Châu Á
|
7,125,000 |
||
729 |
0
|
0 |
0 |
PHẦN MỀM |
0
|
0 |
||
730 |
0
|
0 |
0 |
Tất cả các chủ đề |
0
|
0 |
||
731 |
Không có
|
30 |
Bộ |
Hệ điều hành |
Việt Nam
|
34,200 |
||
732 |
Không có
|
30 |
Bộ |
Phần mềm tin học văn phòng |
Việt Nam
|
85,000 |
||
733 |
Không có
|
30 |
Bộ |
Phần mềm duyệt web |
Việt Nam
|
24,000 |
||
734 |
Không có
|
30 |
Bộ |
Phần mềm diệt virus |
Việt Nam
|
190,000 |
||
735 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Các loại phần mềm ứng dụng khác |
Việt Nam
|
2,850,000 |
||
736 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin |
0
|
0 |
||
737 |
Không có
|
30 |
Bộ |
Phần mềm tìm kiếm thông tin |
Việt Nam
|
252,000 |
||
738 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Ứng dụng tin học |
0
|
0 |
||
739 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phần mềm luyện tập sử dụng chuột máy tính |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
740 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phần mềm luyện tập gõ bàn phím |
Việt Nam
|
2,850,000 |
||
741 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phần mềm đồ họa |
Việt Nam
|
7,600,000 |
||
742 |
0
|
0 |
0 |
Chủ đề: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính |
0
|
0 |
||
743 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Phần mềm lập trình trực quan |
Việt Nam
|
9,025,000 |
||
744 |
0
|
0 |
0 |
MÔN CÔNG NGHỆ |
0
|
0 |
||
745 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
746 |
MP2194
|
20 |
Bộ |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
525,000 |
||
747 |
MP2195
|
20 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thủ công |
Việt Nam
|
166,250 |
||
748 |
RF-P150D
|
5 |
Bộ |
Máy thu thanh |
Indonesia
|
43,750 |
||
749 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
750 |
0
|
0 |
0 |
Tranh ảnh |
0
|
0 |
||
751 |
0
|
0 |
0 |
Trồng hoa và cây cảnh trong chậu |
0
|
0 |
||
752 |
MP2089
|
3 |
Tờ |
Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
Việt Nam
|
28,260 |
||
753 |
0
|
0 |
0 |
Sử dụng tủ lạnh |
0
|
0 |
||
754 |
MP2090
|
3 |
Tờ |
Các khoang trong Tủ lạnh |
Việt Nam
|
28,260 |
||
755 |
0
|
0 |
0 |
Lắp ráp mô hình máy phát điện gió |
0
|
0 |
||
756 |
MP2091
|
3 |
Tờ |
Mô hình máy phát điện gió |
Việt Nam
|
28,260 |
||
757 |
0
|
0 |
0 |
Lắp ráp mô hình điện mặt trời |
0
|
0 |
||
758 |
MP2092
|
3 |
Tờ |
Mô hình điện mặt trời |
Việt Nam
|
28,260 |
||
759 |
0
|
0 |
0 |
MÔ HÌNH, MẪU VẬT |
0
|
0 |
||
760 |
0
|
0 |
0 |
Lắp ghép mô hình kĩ thuật |
0
|
0 |
||
761 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
180,000 |
||
762 |
0
|
0 |
0 |
Vai trò của công nghệ |
0
|
0 |
||
763 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Công nghệ trong đời sống |
Việt Nam
|
180,000 |
||
764 |
0
|
0 |
0 |
Nhà sáng chế |
0
|
0 |
||
765 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
Việt Nam
|
180,000 |
||
766 |
0
|
0 |
0 |
Tìm hiểu thiết kế |
0
|
0 |
||
767 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Các công việc chính khi thiết kế |
Việt Nam
|
180,000 |
||
768 |
0
|
0 |
0 |
Sử dụng tủ lạnh |
0
|
0 |
||
769 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Sử dụng tủ lạnh |
Việt Nam
|
180,000 |
||
770 |
0
|
0 |
0 |
MÔN THỂ DỤC |
0
|
0 |
||
771 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
772 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Đồng hồ bấm giây |
Việt Nam
|
125,000 |
||
773 |
Không có
|
6 |
Chiếc |
Còi |
Việt Nam
|
95,000 |
||
774 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Thước dây |
Việt Nam
|
420,000 |
||
775 |
Không có
|
8 |
Chiếc |
Cờ lệnh thể thao |
Việt Nam
|
45,000 |
||
776 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Biển lật số |
Việt Nam
|
600,000 |
||
777 |
Không có
|
100 |
Chiếc |
Nấm thể thao |
Việt Nam
|
35,000 |
||
778 |
Không có
|
2 |
Chiếc |
Bơm |
Việt Nam
|
250,000 |
||
779 |
Không có
|
120 |
Chiếc |
Dây nhảy cá nhân |
Việt Nam
|
250,000 |
||
780 |
Không có
|
10 |
Chiếc |
Dây nhảy tập thể |
Việt Nam
|
750,000 |
||
781 |
Không có
|
2 |
Cuộn |
Dây kéo co |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
782 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
783 |
0
|
0 |
0 |
Tư thế và kĩ năng vận động cơ bản |
0
|
0 |
||
784 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Cầu thăng bằng thấp |
Việt Nam
|
4,162,000 |
||
785 |
Không có
|
10 |
Tấm |
Thảm xốp |
Việt Nam
|
550,000 |
||
786 |
Không có
|
4 |
Chiếc |
Thang chữ A |
Việt Nam
|
7,239,000 |
||
787 |
0
|
0 |
0 |
Bài thể dục |
0
|
0 |
||
788 |
MP2210
|
100 |
Chiếc |
Hoa |
Việt Nam
|
102,000 |
||
789 |
MP2211
|
100 |
Chiếc |
Vòng |
Việt Nam
|
175,000 |
||
790 |
MP2212
|
100 |
Chiếc |
Gậy |
Việt Nam
|
89,000 |
||
791 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DẠY HỌC MÔN THỂ THAO TỰ CHỌN ( Chỉ trang bị những dụng cụ/thiết bị tương ứng, phù hợp với môn thể thao được nhà trường lựa chọn) |
0
|
0 |
||
792 |
0
|
0 |
0 |
Bóng đá |
0
|
0 |
||
793 |
Không có
|
40 |
Quả |
Quả bóng đá |
Việt Nam
|
262,000 |
||
794 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Cầu môn |
Việt Nam
|
5,460,000 |
||
795 |
0
|
0 |
0 |
Bóng rổ |
0
|
0 |
||
796 |
Không có
|
20 |
Quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
262,000 |
||
797 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Cột, bảng bóng rổ |
Việt Nam
|
9,500,000 |
||
798 |
0
|
0 |
0 |
Bóng chuyền hơi |
0
|
0 |
||
799 |
Không có
|
20 |
Quả |
Quả bóng |
Việt Nam
|
150,000 |
||
800 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Cột và lưới |
Việt Nam
|
675,000 |
||
801 |
0
|
0 |
0 |
Đá cầu |
0
|
0 |
||
802 |
Không có
|
60 |
Quả |
Quả cầu đá |
Việt Nam
|
15,000 |
||
803 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Cột, lưới |
Việt Nam
|
2,500,000 |
||
804 |
0
|
0 |
0 |
Cờ Vua |
0
|
0 |
||
805 |
Không có
|
40 |
Bộ |
Bàn và quân cờ |
Việt Nam
|
750,000 |
||
806 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Bàn và quân cờ treo tường |
Việt Nam
|
2,195,000 |
||
807 |
0
|
0 |
0 |
Võ |
0
|
0 |
||
808 |
Không có
|
10 |
Chiếc |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Việt Nam
|
65,000 |
||
809 |
0
|
0 |
0 |
Thể dục Aerobic |
0
|
0 |
||
810 |
0
|
0 |
0 |
Khiêu vũ thể thao |
0
|
0 |
||
811 |
MA-15
|
2 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Trung Quốc
|
8,720,000 |
||
812 |
0
|
0 |
0 |
MÔN KHOA HỌC |
0
|
0 |
||
813 |
0
|
0 |
0 |
Tranh, ảnh |
0
|
0 |
||
814 |
0
|
0 |
0 |
Chất |
0
|
0 |
||
815 |
MP2093
|
20 |
Bộ |
Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
Việt Nam
|
33,000 |
||
816 |
0
|
0 |
0 |
Năng lượng |
0
|
0 |
||
817 |
MP2094
|
20 |
Bộ |
Bộ tranh về bảo vệ mắt |
Việt Nam
|
24,500 |
||
818 |
MP2095
|
20 |
Bộ |
Bộ tranh an toàn về điện |
Việt Nam
|
33,000 |
||
819 |
0
|
0 |
0 |
Thực vật và động vật |
0
|
0 |
||
820 |
MP2096
|
20 |
Bộ |
Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
Việt Nam
|
33,000 |
||
821 |
MP2097
|
20 |
Bộ |
Sự sinh sản ở thực vật và động vật |
Việt Nam
|
33,000 |
||
822 |
0
|
0 |
0 |
Con người và sức khỏe |
0
|
0 |
||
823 |
MP2098
|
3 |
Tờ |
Tháp dinh dưỡng |
Việt Nam
|
28,000 |
||
824 |
0
|
0 |
0 |
Video/clip |
0
|
0 |
||
825 |
0
|
0 |
0 |
Chất |
0
|
0 |
||
826 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
Việt Nam
|
175,000 |
||
827 |
Không có
|
3 |
Bộ |
Ô nhiễm, xói mòn đất |
Việt Nam
|
175,000 |
||
828 |
0
|
0 |
0 |
Dụng cụ |
0
|
0 |
||
829 |
0
|
0 |
0 |
Chất |
0
|
0 |
||
830 |
MP2229
|
5 |
Bộ |
Hộp đối lưu |
Việt Nam
|
910,000 |
||
831 |
MP5007
|
5 |
Bộ |
Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
Việt Nam
|
438,000 |
||
832 |
0
|
0 |
0 |
Năng lượng |
0
|
0 |
||
833 |
MP2231
|
5 |
Bộ |
Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
Việt Nam
|
367,000 |
||
834 |
MP5165
|
15 |
Bộ |
Bộ lắp mạch điện đơn giản |
Việt Nam
|
148,000 |
||
835 |
MP2233
|
5 |
Bộ |
Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
Việt Nam
|
965,000 |
||
836 |
MP3389
|
5 |
Cái |
Nhiệt kế |
Việt Nam
|
74,000 |
||
837 |
MP3388
|
5 |
Chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
132,000 |
||
838 |
0
|
0 |
0 |
MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
||
839 |
0
|
0 |
0 |
Nhạc cụ thể hiện tiết tấu |
0
|
0 |
||
840 |
Không có
|
10 |
Bộ |
Trống nhỏ |
Việt Nam
|
210,000 |
||
841 |
Không có
|
20 |
Cái |
Song loan |
Việt Nam
|
30,000 |
||
842 |
Không có
|
70 |
Cặp |
Thanh phách |
Việt Nam
|
30,000 |
||
843 |
Không có
|
6 |
Bộ |
Triangle |
Việt Nam
|
400,000 |
||
844 |
Không có
|
6 |
Cái |
Tambourine |
Việt Nam
|
493,000 |
||
845 |
Không có
|
6 |
Cái |
Bells Instrument |
Việt Nam
|
317,000 |
||
846 |
Không có
|
6 |
Cặp |
Maracas |
Việt Nam
|
120,000 |
||
847 |
Không có
|
6 |
Cái |
Woodblock |
Việt Nam
|
450,000 |
||
848 |
0
|
0 |
0 |
Nhạc cụ thể hiện giai điệu |
0
|
0 |
||
849 |
Không có
|
6 |
Cái |
Kèn phím |
Việt Nam
|
380,000 |
||
850 |
Không có
|
6 |
Cái |
Recorder |
Việt Nam
|
24,000 |
||
851 |
Không có
|
4 |
Cái |
Xylophone |
Việt Nam
|
472,500 |
||
852 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Handbells |
Việt Nam
|
427,000 |
||
853 |
PSR E473
|
2 |
Cây |
Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
Trung Quốc
|
10,590,000 |
||
854 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị dùng chung cho các nội dung |
0
|
0 |
||
855 |
MA-15
|
2 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Trung Quốc
|
8,720,000 |
||
856 |
0
|
0 |
0 |
MÔN MỸ THUẬT |
0
|
0 |
||
857 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG (trang bị cho một phòng học bộ môn) |
0
|
0 |
||
858 |
MP2254
|
12 |
Hộp |
Kẹp giấy |
Việt Nam
|
185,000 |
||
859 |
Không có
|
3 |
Cái |
Tủ/giá |
Việt Nam
|
10,080,000 |
||
860 |
MP2256
|
35 |
Bộ |
Bút lông |
Việt Nam
|
150,000 |
||
861 |
MP2257
|
35 |
Cái |
Bảng pha màu (Palet) |
Việt Nam
|
35,000 |
||
862 |
MP2258
|
35 |
Cái |
Xô đựng nước |
Việt Nam
|
35,000 |
||
863 |
MP2259
|
35 |
Cái |
Tạp dề |
Việt Nam
|
150,000 |
||
864 |
MP2260
|
35 |
Bộ |
Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
Việt Nam
|
95,000 |
||
865 |
MP2261
|
6 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
600,000 |
||
866 |
MP2262
|
12 |
Bộ |
Màu Goát (Gouache colour) |
Việt Nam
|
600,000 |
||
867 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH PHỤC VỤ KIẾN THỨC CƠ BẢN (trang bị cho một phòng học bộ môn) |
0
|
0 |
||
868 |
MP2099
|
1 |
Tờ |
Tranh về màu sắc |
Việt Nam
|
60,000 |
||
869 |
MP2100
|
1 |
Tờ |
Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
Việt Nam
|
60,000 |
||
870 |
MP2101
|
1 |
Bộ |
Hoa văn, họa tiết dân tộc |
Việt Nam
|
60,000 |
||
871 |
0
|
0 |
0 |
MÔN HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM |
0
|
0 |
||
872 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
873 |
Không có
|
1 |
Bộ |
Bộ học liệu điện tử |
Việt Nam
|
4,725,000 |
||
874 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ THEO CÁC CHỦ ĐỀ |
0
|
0 |
||
875 |
0
|
0 |
0 |
TRANH ẢNH |
0
|
0 |
||
876 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng vào bản thân |
0
|
0 |
||
877 |
MP2102
|
158 |
Bộ |
Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
Việt Nam
|
27,000 |
||
878 |
MP2103
|
53 |
Bộ |
Bộ thẻ về “Nét riêng của em” |
Việt Nam
|
27,000 |
||
879 |
MP2104
|
53 |
Bộ |
Bộ thẻ về “Nét riêng của em” |
Việt Nam
|
62,000 |
||
880 |
MP2038
|
158 |
Bộ |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
Việt Nam
|
70,000 |
||
881 |
MP2106
|
105 |
Bộ |
Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
Việt Nam
|
62,000 |
||
882 |
MP2107
|
53 |
Bộ |
Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm |
Việt Nam
|
70,000 |
||
883 |
MP2108
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh về Phòng tránh bị lạc, bị bắt cóc |
Việt Nam
|
175,000 |
||
884 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng đến xã hội |
0
|
0 |
||
885 |
MP2109
|
210 |
Bộ |
Bộ thẻ Gia đình em |
Việt Nam
|
78,000 |
||
886 |
MP2110
|
53 |
Bộ |
Bộ tranh Tình bạn |
Việt Nam
|
175,000 |
||
887 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng nghiệp |
0
|
0 |
||
888 |
MP2111
|
105 |
Bộ |
Bộ tranh Nghề của bố mẹ em |
Việt Nam
|
175,000 |
||
889 |
0
|
0 |
0 |
VIDEO/CLIP |
0
|
0 |
||
890 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng vào bản thân |
0
|
0 |
||
891 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video về “Không an toàn thực phẩm” |
Việt Nam
|
175,000 |
||
892 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
Việt Nam
|
175,000 |
||
893 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video về Văn hóa Giao tiếp trên mạng |
Việt Nam
|
175,000 |
||
894 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video về hỏa hoạn |
Việt Nam
|
175,000 |
||
895 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng đến xã hội |
0
|
0 |
||
896 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
Việt Nam
|
175,000 |
||
897 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng đến tự nhiên |
0
|
0 |
||
898 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
Việt Nam
|
175,000 |
||
899 |
Không có
|
2 |
Bộ |
Video về ô nhiễm môi trường |
Việt Nam
|
175,000 |
||
900 |
0
|
0 |
0 |
DỤNG CỤ |
0
|
0 |
||
901 |
0
|
0 |
0 |
Hoạt động hướng nghiệp |
0
|
0 |
||
902 |
MP5008
|
5 |
Bộ |
Bộ dụng cụ lao động sân trường |
Việt Nam
|
440,000 |
||
903 |
MP5009
|
30 |
Bộ |
Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
Việt Nam
|
440,000 |
||
904 |
MP3482
|
5 |
Bộ |
Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng thông thường |
Việt Nam
|
440,000 |
||
905 |
MP2264
|
5 |
Bộ |
Bộ dụng cụ lều trại |
Việt Nam
|
6,500,000 |
||
906 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0
|
0 |
||
907 |
MP2265
|
10 |
Chiếc |
Bảng nhóm |
Việt Nam
|
1,050,000 |
||
908 |
MP2266
|
30 |
Chiếc |
Bảng phụ |
Việt Nam
|
1,050,000 |
||
909 |
Không có
|
20 |
Chiếc |
Tủ/giá đựng thiết bị |
Việt Nam
|
10,080,000 |
||
910 |
MP5010
|
300 |
Chiếc |
Nam châm |
Việt Nam
|
25,000 |
||
911 |
MP2270
|
3 |
Chiếc |
Giá treo tranh |
Việt Nam
|
1,500,000 |
||
912 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị thu phát âm thanh |
0
|
0 |
||
913 |
ZS-RS60BT
|
2 |
Chiếc |
Đài đĩa |
Trung Quốc
|
2,450,000 |
||
914 |
ER-520
|
2 |
Chiếc |
Loa cầm tay |
Indonesia
|
1,320,000 |
||
915 |
MA-15
|
2 |
Chiếc |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Trung Quốc
|
8,720,000 |
||
916 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị trình chiếu |
0
|
0 |
||
917 |
3530 i5U085W11SLU2
|
1 |
Bộ/Chiếc |
Máy tính (để bàn hoặc xách tay) |
Trung Quốc
|
18,300,000 |
||
918 |
VIEWSONIC SP16/DALITE P70ES
|
1 |
Bộ |
Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) |
Trung Quốc
|
1,820,000 |
||
919 |
AR-3600KTV
|
1 |
Chiếc |
Đầu DVD |
Việt Nam
|
3,300,000 |
||
920 |
SS-8500W
|
1 |
Chiếc |
Máy chiếu vật thể |
Trung Quốc
|
18,920,000 |
||
921 |
MP3390
|
2 |
Cái |
Nhiệt kế điện tử |
Việt Nam
|
850,000 |
||
922 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ XÂY DỰNG |
0
|
0 |
||
923 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ LỚP HỌC 4 TẦNG (XÂY MỚI) |
0
|
0 |
||
924 |
0
|
0 |
0 |
A. THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA |
0
|
0 |
||
925 |
FTKB50ZVMV/RKB50ZVMV
|
56 |
bộ |
Điều hòa không khí cục bộ treo tường 18000BTU/H |
Việt Nam
|
19,265,000 |
||
926 |
0
|
0 |
0 |
B. THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
||
927 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị mạng Lan |
0
|
0 |
||
928 |
SG1024
|
3 |
bộ |
Switch 24 port 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
2,007,000 |
||
929 |
Panel 24 port
|
3 |
bộ |
Panel 24 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
2,330,000 |
||
930 |
SG1016
|
1 |
bộ |
Switch 16 port 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
1,376,000 |
||
931 |
Panel 16 port
|
1 |
bộ |
Panel 16 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
1,797,000 |
||
932 |
ODF 16FO
|
1 |
bộ |
ODF 16FO loại gắn Rack |
Việt Nam
|
741,000 |
||
933 |
TU10U
|
4 |
bộ |
Tủ Rack 10U sơn tĩnh điện + kèm giá đỡ |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
934 |
AC1200
|
8 |
bộ |
Bộ phát sóng Wifi |
Trung Quốc
|
342,000 |
||
935 |
Ugreen 40414
|
26 |
sợi |
Cáp HDMI sợi dài 10m |
Trung Quốc
|
584,000 |
||
936 |
Ugreen 40412
|
26 |
sợi |
Cáp HDMI sợi dài 5m |
Trung Quốc
|
227,000 |
||
937 |
CN7003MPI
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện UPS 3KVA |
Trung Quốc
|
22,621,000 |
||
938 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị mạng Lan phòng tin học - ngoại ngữ |
0
|
0 |
||
939 |
SG1024
|
4 |
bộ |
Switch 24 port 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
2,007,000 |
||
940 |
Panel 24 port
|
4 |
bộ |
Panel 24 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
2,330,000 |
||
941 |
TU10U
|
2 |
bộ |
Tủ rack 10U loại có bánh xe |
Việt Nam
|
3,311,000 |
||
942 |
10G
|
2 |
bộ |
Modul quang 1GB |
Trung Quốc
|
610,000 |
||
943 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống camera quan sát |
0
|
0 |
||
944 |
SN-5116P-E/16 POE/ 2
|
3 |
bộ |
Switch poe 16 port 1 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
7,492,000 |
||
945 |
Panel 16 port
|
3 |
bộ |
Panel 16 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
1,797,000 |
||
946 |
SG1024
|
1 |
bộ |
Switch 24 port 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
2,007,000 |
||
947 |
Panel 24 port
|
1 |
bộ |
Panel 24 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
2,330,000 |
||
948 |
HP-2CD3P27G2-HAPRO2
|
8 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP trong nhà |
Trung Quốc
|
2,009,000 |
||
949 |
DS-2CD2623G2-LIZS2U
|
5 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP ngoài trời |
Trung Quốc
|
12,011,000 |
||
950 |
DA-8IPD28FAI-SI
|
34 |
bộ |
Camera IP dome 2MP |
Trung Quốc
|
832,000 |
||
951 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống âm thanh thông báo |
0
|
0 |
||
952 |
F-1000WT
|
23 |
bộ |
Loa hộp gắn tường 15W |
Indonesia
|
1,673,000 |
||
953 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG CẢI TẠO |
0
|
0 |
||
954 |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa |
0
|
0 |
||
955 |
FTKB50ZVMV
|
28 |
bộ |
Điều hòa 18000BTU treo tường |
Việt Nam
|
19,265,000 |
||
956 |
FTKB25ZVMV
|
1 |
bộ |
Điều hòa 9000BTU treo tường |
Việt Nam
|
9,722,000 |
||
957 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống mạng LAN |
0
|
0 |
||
958 |
SG1016
|
3 |
bộ |
Switch 16 port |
Trung Quốc
|
1,376,000 |
||
959 |
Panel 16 port
|
3 |
bộ |
Patch panel 16 port |
Trung Quốc
|
1,287,000 |
||
960 |
ODF 8FO
|
1 |
bộ |
ODF 8FO loại gắn Rack |
Việt Nam
|
675,000 |
||
961 |
TU10U
|
3 |
bộ |
Tủ Rack 10U sơn tĩnh điện + kèm giá đỡ |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
962 |
AC1200
|
6 |
bộ |
Bộ phát sóng Wifi |
Trung Quốc
|
342,000 |
||
963 |
Ugreen 40414
|
12 |
sợi |
Cáp HDMI 10m |
Trung Quốc
|
584,000 |
||
964 |
CN7003MPI
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện UPS 3kA |
Trung Quốc
|
22,622,000 |
||
965 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị camera |
0
|
0 |
||
966 |
GSW-1820HP
|
3 |
bộ |
Switch POE 16 cổng |
Đài Loan
|
3,653,000 |
||
967 |
Panel 16 port
|
3 |
bộ |
Patch Panel 16port |
Trung Quốc
|
1,287,000 |
||
968 |
DA-8IPD28FAI-SI
|
20 |
bộ |
Camera IP Dome 2MP |
Trung Quốc
|
832,000 |
||
969 |
DS-2CD4A26FWD-IZH
|
2 |
cái |
A. THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA |
Trung Quốc
|
12,011,000 |
||
970 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
||
971 |
F-1000WT
|
9 |
bộ |
Loa hộp gắn tường |
Indonesia
|
1,673,000 |
||
972 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ ĐA NĂNG 2 TẦNG (XÂY MỚI) |
0
|
0 |
||
973 |
0
|
0 |
0 |
A. THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA |
0
|
0 |
||
974 |
FCNQ42MV1/RNQ42MY1
|
5 |
bộ |
Điều hòa không khí Cassette gắn trần 1 chiều, 42000BTU/H |
Thái Lan
|
49,100,000 |
||
975 |
FCFC125DVM /RZFC125EY1
|
1 |
bộ |
Điều hòa không khí Inverter Cassette gắn trần 1 chiều, 45000BTU/H |
Thái Lan
|
39,748,000 |
||
976 |
0
|
0 |
0 |
B. THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
||
977 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị mạng Lan |
0
|
0 |
||
978 |
SG1016
|
1 |
bộ |
Switch 16 port 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
1,376,000 |
||
979 |
Panel 16 port
|
1 |
bộ |
Panel 16 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
1,797,000 |
||
980 |
ODF 8FO
|
1 |
bộ |
ODF 8FO loại gắn Rack |
Việt Nam
|
675,000 |
||
981 |
TU10U
|
1 |
bộ |
Tủ Rack 10U sơn tĩnh điện + kèm giá đỡ |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
982 |
AC1200
|
2 |
bộ |
Bộ phát sóng Wifi |
Trung Quốc
|
342,000 |
||
983 |
SRV2KI-E
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện UPS 2KVA |
Trung Quốc
|
15,791,000 |
||
984 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống camera quan sát |
0
|
0 |
||
985 |
DS-3E0326P-E(B)
|
1 |
bộ |
Switch poe 24 port 1 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
7,492,000 |
||
986 |
Panel 24 port
|
1 |
bộ |
Panel 24 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
2,330,000 |
||
987 |
DA-8IPD28FAI-SI
|
13 |
bộ |
Camera IP dome 2MP |
Trung Quốc
|
832,000 |
||
988 |
HP-2CD3P27G2-HAPRO2
|
4 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP trong nhà |
Trung Quốc
|
2,009,000 |
||
989 |
DS-2CD2623G2-LIZS2U
|
2 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP ngoài trời |
Trung Quốc
|
12,011,000 |
||
990 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống âm thanh thông báo |
0
|
0 |
||
991 |
F-1000WT
|
16 |
bộ |
Loa hộp gắn tường 15W |
Indonesia
|
1,673,000 |
||
992 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG CẢI TẠO |
0
|
0 |
||
993 |
0
|
0 |
0 |
Điều hòa |
0
|
0 |
||
994 |
FTKB35ZVMV
|
13 |
bộ |
Điều hòa 12000BTU treo tường |
Việt Nam
|
12,019,000 |
||
995 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống mạng LAN |
0
|
0 |
||
996 |
SG1016
|
3 |
bộ |
Switch 16 port |
Trung Quốc
|
1,376,000 |
||
997 |
Panel 16 port
|
3 |
bộ |
Patch panel 16 port |
Trung Quốc
|
1,287,000 |
||
998 |
ODF 8FO
|
1 |
bộ |
ODF 8FO loại gắn Rack |
Việt Nam
|
675,000 |
||
999 |
TU06U
|
2 |
bộ |
Tủ rack 6U+giá đỡ |
Việt Nam
|
1,257,000 |
||
1000 |
TU10U
|
1 |
bộ |
Tủ rack 10U+giá đỡ |
Việt Nam
|
1,950,000 |
||
1001 |
AC1200
|
6 |
bộ |
Bộ phát sóng Wifi |
Trung Quốc
|
342,000 |
||
1002 |
CN7003MPI
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện UPS 3kA |
Trung Quốc
|
22,622,000 |
||
1003 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị camera |
0
|
0 |
||
1004 |
HP-5632NI-PRO2
|
3 |
bộ |
Bộ ghi hình kỹ thuật số 32 kênh, dung lượng ổ ghi 8TB |
Trung Quốc
|
18,018,000 |
||
1005 |
55QN70F
|
2 |
cái |
Màn hình tivi LED 55 inch |
Việt Nam
|
16,820,000 |
||
1006 |
GSW-1820HP
|
1 |
bộ |
Switch POE 16 cổng |
Đài Loan
|
3,653,000 |
||
1007 |
Panel 16 port
|
1 |
bộ |
Patch Panel 16port |
Trung Quốc
|
1,287,000 |
||
1008 |
SG1016
|
1 |
bộ |
Switch 16 port |
Trung Quốc
|
1,376,000 |
||
1009 |
E-2434
|
1 |
bộ |
Máy chủ sever |
Trung Quốc
|
41,570,000 |
||
1010 |
DA-8IPD28FAI-SI
|
6 |
bộ |
Camera IP dome 2MP |
Trung Quốc
|
832,000 |
||
1011 |
DS-2CD2623G2-LIZS2U
|
2 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP ngoài trời |
Trung Quốc
|
12,011,000 |
||
1012 |
90811EU
|
2 |
bộ |
Bộ chuyển đổi HDMI qua LAN |
Trung Quốc
|
958,000 |
||
1013 |
0
|
0 |
0 |
Mạng LAN phòng sever |
0
|
0 |
||
1014 |
TU36U
|
1 |
bộ |
Tủ rack 36U kèm giá đỡ (5 giá đỡ) |
Việt Nam
|
8,712,000 |
||
1015 |
CN7003MPI
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện UPS 3kA |
Trung Quốc
|
22,622,000 |
||
1016 |
SG300-28SFP
|
1 |
bộ |
ODF 24core loại gắn rack |
Trung Quốc
|
762,000 |
||
1017 |
SG300-28SFP
|
1 |
bộ |
Switch quang 28 port |
Trung Quốc
|
17,097,000 |
||
1018 |
10G
|
10 |
bộ |
Modul quang 1GB |
Trung Quốc
|
610,000 |
||
1019 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
||
1020 |
F-1000WT
|
9 |
bộ |
Loa hộp gắn tường |
Indonesia
|
1,673,000 |
||
1021 |
FV-200PP-AS
|
1 |
bộ |
Bộ mixer tiền khuếch đại |
Indonesia
|
9,692,000 |
||
1022 |
FV-200RF-AS
|
1 |
bộ |
Bộ giao tiếp micro chọn vùng |
Indonesia
|
9,419,000 |
||
1023 |
SS-1010R AS
|
1 |
bộ |
Bộ lựa chọn 10 vùng loa 1 kênh |
Indonesia
|
10,890,000 |
||
1024 |
RM-200M S Q E01
|
1 |
bộ |
Micro chọn vùng từ xa |
Indonesia
|
11,612,000 |
||
1025 |
FV-200EV
|
1 |
bộ |
Bộ lưu tin nhắn khẩn cấp |
Indonesia
|
15,188,000 |
||
1026 |
DA-1000F
|
1 |
bộ |
Tăng âm công suất 1000W |
Indonesia
|
18,512,000 |
||
1027 |
AD-246
|
1 |
bộ |
Bộ cấp nguồn 24V DC |
Indonesia
|
1,772,000 |
||
1028 |
CD-2011R
|
1 |
bộ |
CD/MP3/FM LAYER |
Indonesia
|
11,707,000 |
||
1029 |
TU06U
|
1 |
bộ |
Tủ rack đặt sàn 16u |
Việt Nam
|
5,434,000 |
||
1030 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ BỂ BƠI |
0
|
0 |
||
1031 |
0
|
0 |
0 |
A. THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0
|
0 |
||
1032 |
ODF 8FO
|
1 |
cái |
ODF 8FO loại gắn Rack |
Việt Nam
|
675,000 |
||
1033 |
TU06U
|
1 |
bộ |
Tủ rack 6U+giá đỡ |
Việt Nam
|
1,257,000 |
||
1034 |
AC1200
|
2 |
bộ |
Bộ phát sóng Wifi |
Trung Quốc
|
342,000 |
||
1035 |
SRV1KI-E
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện UPS 1kA |
Trung Quốc
|
11,217,000 |
||
1036 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống camara |
0
|
0 |
||
1037 |
SG1016
|
1 |
bộ |
Switch 16 port 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
1,376,000 |
||
1038 |
Panel 16 port
|
1 |
bộ |
Panel 16 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
1,797,000 |
||
1039 |
DA-8IPD28FAI-SI
|
3 |
bộ |
Camera IP dome 2MP |
Trung Quốc
|
832,000 |
||
1040 |
DS-2CD2623G2-LIZS2U
|
1 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP ngoài trời |
Trung Quốc
|
12,011,000 |
||
1041 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống âm thanh |
0
|
0 |
||
1042 |
F-1000WT
|
6 |
bộ |
Loa hộp gắn tường |
Indonesia
|
1,673,000 |
||
1043 |
0
|
0 |
0 |
NHÀ BẢO VỆ |
0
|
0 |
||
1044 |
0
|
0 |
0 |
A. Mạng Lan |
0
|
0 |
||
1045 |
ODF 4FO
|
1 |
cái |
ODF 4FO loại gắn Rack |
Việt Nam
|
599,000 |
||
1046 |
TU06U
|
1 |
bộ |
Tủ rack 6U+giá đỡ |
Việt Nam
|
1,257,000 |
||
1047 |
AC1200
|
1 |
bộ |
Bộ phát sóng Wifi |
Trung Quốc
|
342,000 |
||
1048 |
SRV1KI-E
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện UPS 1kA |
Trung Quốc
|
11,217,000 |
||
1049 |
0
|
0 |
0 |
Hệ thống camera |
0
|
0 |
||
1050 |
SG1008D
|
1 |
bộ |
Switch 8 port 10/100/1000MBPS |
Trung Quốc
|
452,000 |
||
1051 |
Panel 24 port
|
1 |
bộ |
Panel 8 port 10/100/1000MBPS (kèm dây nhảy 1m - Patch cord) |
Trung Quốc
|
1,198,000 |
||
1052 |
DS-2CD2623G2-LIZS2U
|
3 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP ngoài trời |
Trung Quốc
|
12,011,000 |
||
1053 |
0
|
0 |
0 |
B THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA |
0
|
0 |
||
1054 |
FTKB25ZVMV
|
1 |
bộ |
Điều hòa 9000BTU treo tường |
Việt Nam
|
9,722,000 |
||
1055 |
0
|
0 |
0 |
CAMERA NGOÀI NHÀ |
0
|
0 |
||
1056 |
DS-2CD2623G2-LIZS2U
|
4 |
bộ |
Camera IP thân trụ 2MP ngoài trời |
Trung Quốc
|
12,011,000 |
||
1057 |
0
|
0 |
0 |
THIẾT BỊ CỔNG |
0
|
0 |
||
1058 |
DTC FG (AC)
|
1 |
bộ |
Thiết bị mô tơ điều khiển cổng chính tự động |
Trung Quốc
|
14,375,000 |
||
1059 |
DTC FG (AC)
|
1 |
bộ |
Thiết bị mô tơ điều khiển cổng phụ tự động |
Trung Quốc
|
14,375,000 |
||
1060 |
0
|
0 |
0 |
MÁY BƠM NƯỚC |
0
|
0 |
||
1061 |
HT CM40-200B
|
6 |
cái |
Bơm nước |
Việt Nam
|
20,147,000 |
||
1062 |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG PCCC |
0
|
0 |
||
1063 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị hệ thống báo cháy tự động |
0
|
0 |
||
1064 |
LA302H1-10
|
1 |
bộ |
Trung tâm báo cháy 04 loop |
Anh
|
86,000,000 |
||
1065 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị hệ thống chữa cháy |
0
|
0 |
||
1066 |
GS65 - 250/EM200LB-2
|
1 |
cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: Q=108m3/h; H>=71m; |
Indonesia/Singapore
|
205,850,000 |
||
1067 |
GS65 - 250/AZD433
|
1 |
cái |
Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel thông số kỹ thuật: Q=108m3/h; H>=71m; |
Indonesia/China
|
305,000,000 |
||
1068 |
CVM/L B/25 IE - 3
|
1 |
cái |
Máy bơm bù áp động cơ điện có thông số kỹ thuật: Q=3,6m3/h; H>=81m; |
Italia
|
60,550,000 |
||
1069 |
KPTD
|
1 |
cái |
Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy: Vỏ tủ sơn tĩnh điện màu đỏ; Thiết bị, linh kiện chính hãng |
Việt Nam
|
84,600,000 |
||
1070 |
83MEC/C02/MT3
|
74 |
bình |
Bình chữa cháy khí CO2 3 kg |
Việt Nam
|
551,000 |
||
1071 |
MP8
|
146 |
bình |
Bình chữa cháy bột ABC 8 kg |
Việt Nam
|
624,000 |
||
1072 |
ABC-50
|
4 |
bình |
Bình chữa cháy xe đẩy ABC 50 kg |
Việt Nam
|
5,750,000 |
||
1073 |
0
|
0 |
0 |
MÁY PHÁT ĐIỆN |
0
|
0 |
||
1074 |
CDS-275KT
|
1 |
cái |
Máy phát điện công suất liên tục 250KVA, vỏ nhập khẩu chống ồn, tủ ATS 4 pha 400A-4P/thiết bị đóng ngắt, bộ điều khiển |
Trung Quốc
|
597,044,000 |
||
1075 |
0
|
0 |
0 |
Thiết bị TBA |
0
|
0 |
||
1076 |
BAND
|
1 |
máy |
MBA dầu - 3 pha -22/0,4kV -400kVA - cách điện plug-in, bình dầu phụ |
Việt Nam
|
360,800,000 |
||
1077 |
IDI, CCV
|
1 |
tủ |
Tủ RMU 22kV-kiểu compact-3 ngăn (2CD+1MC)-Không mở rộng được; 1MC sang MBA; Không kết nối SCADA |
Trung Quốc
|
336,600,000 |
||
1078 |
600V-630A
|
1 |
tủ |
Tủ tổng hạ áp -630A - trong nhà |
Việt Nam
|
111,727,000 |
||
1079 |
400V-4*20kVAr
|
1 |
tủ |
Tủ tụ bù 0,4kV -4x20kVar -trong nhà, có điều khiển |
Việt Nam
|
60,500,000 |
||
1080 |
0
|
1 |
hạng mục |
Chi phí lắp đặt, thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị |
0
|
0 |