Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3502292087 | 3502292087 |
MINH PHUC LOC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
17.235.675.812,043 VND | 17.235.675.812 VND | 17.235.675.812 VND | 365 day | 365 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3500852872 | 3500852872 | Liên danh Mở rộng trường Tiểu học Lê Lợi | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG NAM LONG | The contractor's E-HSDT does not meet the technical requirements |
| 2 | vn3502533430 | 3502533430 | Liên danh Mở rộng trường Tiểu học Lê Lợi | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHƯỚC THẮNG | The contractor's E-HSDT does not meet the technical requirements |
| 3 | vn0311604004 | 0311604004 | Liên danh Mở rộng trường Tiểu học Lê Lợi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC TRƯỜNG THỊNH | The contractor's E-HSDT does not meet the technical requirements |
1 |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
MPL01
|
108 |
bộ |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam
|
2,505,600 |
|
2 |
+ Bàn, ghế giáo viên |
MPL02
|
6 |
bộ |
+ Bàn, ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,180,600 |
|
3 |
+ Bảng phấn chống lóa |
SS03TV1236
|
6 |
cái |
+ Bảng phấn chống lóa |
Việt Nam
|
7,020,000 |
|
4 |
+ Máy vi tính giáo viên |
E1240LD(f16100312-i5.14400)
|
6 |
cái |
+ Máy vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
22,200,156 |
|
5 |
+ Tivi 65 Inch |
65NU805BPSB
|
6 |
cái |
+ Tivi 65 Inch |
Việt Nam
|
15,490,000 |
|
6 |
+ Khung ảnh Bác |
KA01
|
6 |
cái |
+ Khung ảnh Bác |
Việt Nam
|
280,000 |
|
7 |
+ Rèm cửa |
RK01
|
121.44 |
m2 |
+ Rèm cửa |
Việt Nam
|
385,560 |
|
8 |
+ Bảng tên phòng |
MK01
|
6 |
cái |
+ Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
214,920 |
|
9 |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
MK02
|
6 |
cái |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
Việt Nam
|
876,150 |
|
10 |
Bảng 5 điều Bác Hồ dạy |
MK03
|
6 |
cái |
Bảng 5 điều Bác Hồ dạy |
Việt Nam
|
568,620 |
|
11 |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
MPL01
|
40 |
bộ |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam
|
2,511,000 |
|
12 |
+ Bàn, ghế giáo viên |
MPL02
|
2 |
bộ |
+ Bàn, ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,175,200 |
|
13 |
+ Máy vi tính học sinh |
MVT01
|
80 |
cái |
+ Máy vi tính học sinh |
Việt Nam
|
13,824,000 |
|
14 |
+ Bảng phấn chống lóa |
BCL01
|
2 |
cái |
+ Bảng phấn chống lóa |
Việt Nam
|
7,020,000 |
|
15 |
+ Máy vi tính giáo viên |
E1240LD(f16100312-i5.14400)
|
2 |
cái |
+ Máy vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
22,308,200 |
|
16 |
+ Tivi 65 Inch |
65NU805BPSB
|
2 |
cái |
+ Tivi 65 Inch |
Việt Nam
|
15,487,740 |
|
17 |
+ Máy lạnh |
FTKB50ZVMV/ RKB50ZVMV; AQA-R18PC; AS-18TR4RWSKA00; RTV/RCV18-DE-BT.
|
4 |
cái |
+ Máy lạnh |
Việt Nam; Thái Lan
|
22,485,680 |
|
18 |
+ Khung ảnh Bác |
KA01
|
2 |
cái |
+ Khung ảnh Bác |
Việt Nam
|
280,000 |
|
19 |
+ Rèm cửa |
RK01
|
40.48 |
m2 |
+ Rèm cửa |
Việt Nam
|
385,560 |
|
20 |
+ Bảng tên phòng |
MK01
|
2 |
cái |
+ Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
214,920 |
|
21 |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
MK02
|
2 |
cái |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
Việt Nam
|
876,150 |
|
22 |
Máy lạnh Inverter loại 2 cục, treo tường, 1,5Hp |
FTKB50ZVMV/ RKB50ZVMV; AQA-R18PC; AS-18TR4RWSKA00; RTV/RCV18-DE-BT.
|
4 |
cái |
Máy lạnh Inverter loại 2 cục, treo tường, 1,5Hp |
Việt Nam; Thái Lan
|
14,482,800 |
|
23 |
Ổn áp 1 pha 25kVA |
Onap 1pha
|
2 |
cái |
Ổn áp 1 pha 25kVA |
Việt Nam
|
16,386,300 |
|
24 |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
MPL01
|
32 |
bộ |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam
|
2,511,000 |
|
25 |
+ Tủ để sách vở |
TSV01
|
4 |
cái |
+ Tủ để sách vở |
Việt Nam
|
5,832,000 |
|
26 |
+ Bàn, ghế giáo viên |
MPL02
|
2 |
bộ |
+ Bàn, ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,180,600 |
|
27 |
+ Bảng phấn chống lóa |
SS03TV1236
|
2 |
cái |
+ Bảng phấn chống lóa |
Việt Nam
|
7,025,400 |
|
28 |
+ Máy vi tính giáo viên |
E1240LD(f16100312-i5.14400)
|
2 |
cái |
+ Máy vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
22,313,599 |
|
29 |
+ Tivi 65 Inch |
65NU805BPSB
|
2 |
cái |
+ Tivi 65 Inch |
Việt Nam
|
15,487,740 |
|
30 |
Máy lạnh Inverter loại 2 cục, treo tường, 1,5Hp |
FTKB35ZVMV/RKB35ZVMV; AQA-R13PC; AS-12TR4RGRKA01; RTV/RCV12-DE-BT.
|
4 |
cái |
Máy lạnh Inverter loại 2 cục, treo tường, 1,5Hp |
Việt Nam; Thái Lan
|
14,488,740 |
|
31 |
+ Đàn organ |
Organ Yamaha PSR E463
|
1 |
cái |
+ Đàn organ |
Nhật Bản
|
10,500,000 |
|
32 |
+ Đàn Piano điện |
Model P45
|
1 |
cái |
+ Đàn Piano điện |
Nhật Bản
|
25,288,920 |
|
33 |
+ Khung ảnh Bác |
KA01
|
2 |
cái |
+ Khung ảnh Bác |
Việt Nam
|
280,000 |
|
34 |
+ Rèm cửa |
RK01
|
40.64 |
m2 |
+ Rèm cửa |
Việt Nam
|
385,560 |
|
35 |
+ Bảng tên phòng |
MK01
|
2 |
cái |
+ Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
214,920 |
|
36 |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
MK02
|
2 |
cái |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
Việt Nam
|
876,150 |
|
37 |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
MPL01
|
32 |
bộ |
+ Bàn + ghế học sinh (01 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam
|
2,515,320 |
|
38 |
+ Tủ để sách vở |
TSV01
|
4 |
cái |
+ Tủ để sách vở |
Việt Nam
|
5,832,000 |
|
39 |
+ Bàn, ghế giáo viên |
MPL02
|
2 |
bộ |
+ Bàn, ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,180,600 |
|
40 |
+ Bảng phấn chống lóa |
SS03TV1236
|
2 |
cái |
+ Bảng phấn chống lóa |
Việt Nam
|
7,025,400 |
|
41 |
Máy lạnh Inverter loại 2 cục, treo tường, 1,5Hp |
FTKB35ZVMV/RKB35ZVMV; AQA-R13PC; AS-12TR4RGRKA01; RTV/RCV12-DE-BT.
|
4 |
cái |
Máy lạnh Inverter loại 2 cục, treo tường, 1,5Hp |
Thái Lan, Việt Nam
|
14,488,920 |
|
42 |
+ Máy vi tính giáo viên |
E1240LD(f16100312-i5.14400)
|
2 |
cái |
+ Máy vi tính giáo viên |
Việt Nam
|
22,313,599 |
|
43 |
+ Màn hình tương tác 65” |
MHTT65in
|
2 |
cái |
+ Màn hình tương tác 65” |
Trung Quốc
|
64,854,000 |
|
44 |
+ Âm thanh đa năng di dộng |
ATDD01
|
2 |
cái |
+ Âm thanh đa năng di dộng |
Việt Nam
|
11,485,800 |
|
45 |
Phần mềm điều khiển hệ thống và giảng dạy |
VD-3140
|
2 |
License |
Phần mềm điều khiển hệ thống và giảng dạy |
Việt Nam
|
23,760,000 |
|
46 |
Bộ điều khiển trung tâm, chia sẻ và xử lý dữ liệu JER HL-4000D Tích hợp sẵn amply Hỗ trợ kết nối tối đa lên tới 120 máy học sinh |
VD-3140TM
|
2 |
Bộ |
Bộ điều khiển trung tâm, chia sẻ và xử lý dữ liệu JER HL-4000D Tích hợp sẵn amply Hỗ trợ kết nối tối đa lên tới 120 máy học sinh |
Việt Nam
|
16,040,000 |
|
47 |
Hệ thống nguồn điện JER HL AA Nguồn điện vào: 220V/50Hz |
VD-3140PW
|
2 |
cái |
Hệ thống nguồn điện JER HL AA Nguồn điện vào: 220V/50Hz |
Việt Nam
|
7,937,000 |
|
48 |
Bảng điều khiển hệ thống JER HL 4100 Màn hình LCD 5", hiển thị độ phân giải cao - Điện áp đầu vào: +5V |
VD-3140CT
|
2 |
cái |
Bảng điều khiển hệ thống JER HL 4100 Màn hình LCD 5", hiển thị độ phân giải cao - Điện áp đầu vào: +5V |
Việt Nam
|
11,894,000 |
|
49 |
Bộ đọc – ghi âm thanh, bài giảng của giáo viên JER HL 3090 Tích hợp màn LCD hiển thị mọi chức năng điều khiển khi dùng các chương trình |
VD-3140CS
|
4 |
cái |
Bộ đọc – ghi âm thanh, bài giảng của giáo viên JER HL 3090 Tích hợp màn LCD hiển thị mọi chức năng điều khiển khi dùng các chương trình |
Việt Nam
|
6,542,000 |
|
50 |
Tai nghe kèm Microphone cho giáo viên JER TXD |
TXD-1
|
2 |
cái |
Tai nghe kèm Microphone cho giáo viên JER TXD |
Việt Nam
|
417,000 |
|
51 |
Bộ adapter tín hiệu của giáo viên JER |
VD-3140SN
|
2 |
cái |
Bộ adapter tín hiệu của giáo viên JER |
Việt Nam
|
377,000 |
|
52 |
Máy điều khiển học sinh (dùng liên lạc với giáo viên) JER HL 3140 |
VD-3140ST
|
70 |
cái |
Máy điều khiển học sinh (dùng liên lạc với giáo viên) JER HL 3140 |
Việt Nam
|
905,000 |
|
53 |
Cable nguồn kết nối cho bộ hiển thị của học sinh JER AA/AAC |
AA/AAC
|
70 |
Sợi |
Cable nguồn kết nối cho bộ hiển thị của học sinh JER AA/AAC |
Việt Nam
|
326,160 |
|
54 |
Tai nghe kèm Microphone cho học sinh JER TXD |
TXD-1
|
70 |
cái |
Tai nghe kèm Microphone cho học sinh JER TXD |
Việt Nam
|
417,000 |
|
55 |
Thi công lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ cho Đơn vị sử dụng thiết bị |
CGCN01
|
2 |
Phòng |
Thi công lắp đặt, đào tạo hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ cho Đơn vị sử dụng thiết bị |
Việt Nam
|
7,269,000 |
|
56 |
+ Khung ảnh Bác |
KA01
|
2 |
cái |
+ Khung ảnh Bác |
Việt Nam
|
280,000 |
|
57 |
+ Rèm cửa |
RK01
|
40.64 |
m2 |
+ Rèm cửa |
Việt Nam
|
385,560 |
|
58 |
+ Bảng tên phòng |
MK01
|
2 |
cái |
+ Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
214,920 |
|
59 |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
MK02
|
2 |
cái |
+ Bảng chữ "DẠY TỐT - HỌC TỐT" |
Việt Nam
|
876,150 |
|
60 |
Bộ phát wifi |
VNPT
|
3 |
bộ |
Bộ phát wifi |
Việt Nam
|
2,320,000 |
|
61 |
Tủ Rack 6U treo tường |
VNPT
|
3 |
tủ |
Tủ Rack 6U treo tường |
Việt Nam
|
1,250,000 |
|
62 |
Switch 24 port |
VNPT
|
1 |
cái |
Switch 24 port |
Việt Nam
|
2,180,001 |
|
63 |
Switch 48 port |
VNPT
|
2 |
cái |
Switch 48 port |
Việt Nam
|
6,820,000 |
|
64 |
Patch Panel 24 Port |
VNPT
|
1 |
cái |
Patch Panel 24 Port |
Việt Nam
|
1,865,000 |
|
65 |
Patch Panel 48 Port |
VNPT
|
2 |
cái |
Patch Panel 48 Port |
Việt Nam
|
3,740,000 |
|
66 |
Dây nhảy cat 6e 2m |
VNPT
|
6 |
sợi |
Dây nhảy cat 6e 2m |
Việt Nam
|
86,400 |
|
67 |
Thanh nguồn PDU 13 ổ cắm |
VNPT
|
3 |
thanh |
Thanh nguồn PDU 13 ổ cắm |
Việt Nam
|
842,400 |
|
68 |
Cáp HDMI 15m |
VNPT
|
12 |
sợi |
Cáp HDMI 15m |
Việt Nam
|
539,000 |
|
69 |
Tủ báo cháy trung tâm 20 kênh |
YF-1-20, YF-1G
|
1 |
tủ |
Tủ báo cháy trung tâm 20 kênh |
Đài Loan; Anh
|
40,089,600 |
|
70 |
UPS 1000VA |
UPS 1000VA
|
1 |
cái |
UPS 1000VA |
Trung Quốc
|
9,373,800 |
|
71 |
Bộ truyền tin báo cháy |
BTTBC
|
1 |
bộ |
Bộ truyền tin báo cháy |
Việt Nam
|
4,925,580 |
|
72 |
Vỏ tủ chữa cháy ngoài nhà sơn tĩnh điện Kt: 700x1200x250*1,2mm |
VT01
|
1 |
cái |
Vỏ tủ chữa cháy ngoài nhà sơn tĩnh điện Kt: 700x1200x250*1,2mm |
Việt Nam
|
2,007,666 |
|
73 |
Lăng phun chữa cháy Dn65 |
04-MH-65A
|
2 |
lăng |
Lăng phun chữa cháy Dn65 |
Việt Nam
|
156,600 |
|
74 |
Cuộn vòi chữa cháy Dn65 20m kèm khớp nối |
TMK NZL 65A
|
2 |
cuộn |
Cuộn vòi chữa cháy Dn65 20m kèm khớp nối |
Việt Nam
|
712,800 |
|
75 |
Vỏ tủ chữa cháy trong nhà sơn tĩnh điện Kt: 800*600*200*1,2mm |
VTCCTN
|
22 |
cái |
Vỏ tủ chữa cháy trong nhà sơn tĩnh điện Kt: 800*600*200*1,2mm |
Việt Nam
|
1,226,880 |
|
76 |
Lăng phun chữa cháy Dn50 |
TMK NZL 50B
|
22 |
lăng |
Lăng phun chữa cháy Dn50 |
Việt Nam
|
124,200 |
|
77 |
Cuộn vòi chữa cháy Dn50 20m kèm khớp nối |
VJ65-20/16
|
22 |
cuộn |
Cuộn vòi chữa cháy Dn50 20m kèm khớp nối |
Việt Nam
|
594,000 |
|
78 |
Nội quy + tiêu lệch chữa cháy |
NQTL
|
15 |
bộ |
Nội quy + tiêu lệch chữa cháy |
Việt Nam
|
378,000 |
|
79 |
Sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn |
SDCDTN
|
17 |
cái |
Sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn |
Việt Nam
|
432,000 |
|
80 |
Bình chữa cháy khí CO2 5kg |
TMK-VJ-CO2/5KG
|
29 |
bình |
Bình chữa cháy khí CO2 5kg |
Việt Nam
|
849,000 |
|
81 |
Bình chữa cháy bột ABC 8kg |
TMK-VJ-ABC/8KG
|
29 |
bộ |
Bình chữa cháy bột ABC 8kg |
Việt Nam
|
799,000 |
|
82 |
Tủ dụng cụ phá dỡ |
TDCPD
|
1 |
tủ |
Tủ dụng cụ phá dỡ |
Việt Nam
|
1,817,640 |
|
83 |
Máy bơm pccc diesel Q=9m3/h; H=50m |
WS; TNT; BNR; GS; AMR; ZH; A.TNT
|
2 |
máy |
Máy bơm pccc diesel Q=9m3/h; H=50m |
Trung Quốc
|
91,476,000 |
|
84 |
Bơm điện bù áp chữa cháy Q=3,6m3/h; H=55m |
WS; BN; WS; BNR; ZH; TTNT
|
1 |
máy |
Bơm điện bù áp chữa cháy Q=3,6m3/h; H=55m |
Trung Quốc
|
23,760,000 |
|
85 |
Bình tích áp 100l |
BTA100
|
1 |
bình |
Bình tích áp 100l |
Việt Nam
|
6,264,000 |
|
86 |
Thùng dầu 200l |
TD200
|
1 |
thùng |
Thùng dầu 200l |
Việt Nam
|
936,360 |
|
87 |
Bồn mồi nước Kt: 450*450*450 |
BMN01
|
1 |
bình |
Bồn mồi nước Kt: 450*450*450 |
Việt Nam
|
442,843 |
|
88 |
Tủ điều khiển máy bơm PCCC |
TDKMB
|
1 |
cái |
Tủ điều khiển máy bơm PCCC |
Việt Nam
|
21,281,400 |
|
89 |
Tủ điện cảnh báo nước ngầm |
TDCB
|
1 |
cái |
Tủ điện cảnh báo nước ngầm |
Việt Nam
|
4,698,000 |
|
90 |
Kim thu sét phóng điện sớm có kiểm soát DYNASPHERE, bằng thép không rỉ, kiểu MKIV, bán kính bảo vệ max 120m. Đạt tiêu chuẩn UL-Mỹ |
MKIV
|
1 |
cái |
Kim thu sét phóng điện sớm có kiểm soát DYNASPHERE, bằng thép không rỉ, kiểu MKIV, bán kính bảo vệ max 120m. Đạt tiêu chuẩn UL-Mỹ |
Úc
|
46,558,800 |