Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110012047 | 0110012047 | Liên danh công ty Hưng Phát - Thăng Long |
HUNG PHAT URBAN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
3.763.758.486,081 VND | 3.763.758.000 VND | 150 day | ||||
| 2 | vn0106730158 | 0106730158 | Liên danh công ty Hưng Phát - Thăng Long |
CÔNG TY TNHH CMC THĂNG LONG |
3.763.758.486,081 VND | 3.763.758.000 VND | 150 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HUNG PHAT URBAN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH CMC THĂNG LONG | sub-partnership |
1 |
Chữ số la mã |
TE37-TKHS
|
3 |
Bộ |
Chữ số la mã |
Việt Nam
|
126,733 |
|
2 |
Mô hình đồng hồ |
TE37-T26
|
3 |
cái |
Mô hình đồng hồ |
Việt Nam
|
286,467 |
|
3 |
Hình khối: khối hộp chữ nhật, khối lập phương |
TE37-T04
|
3 |
bộ |
Hình khối: khối hộp chữ nhật, khối lập phương |
Việt Nam
|
124,767 |
|
4 |
Máy tính cầm tay |
FX-570VN
|
3 |
Cái |
Máy tính cầm tay |
Thái Lan
|
678,700 |
|
5 |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
TE37-T20
|
18 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
Việt Nam
|
59,889 |
|
6 |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
TE37-T21
|
6 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
Việt Nam
|
578,917 |
|
7 |
Bộ thiết bị hình học dạy thực hành phân số |
TE37-T14
|
182 |
Bộ |
Bộ thiết bị hình học dạy thực hành phân số |
Việt Nam
|
62,882 |
|
8 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
TE37-T10
|
3 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
Việt Nam
|
79,833 |
|
9 |
Bộ thiết bị dạy đơn vị đo mét vuông |
TE37-T25
|
3 |
Bảng |
Bộ thiết bị dạy đơn vị đo mét vuông |
Việt Nam
|
548,967 |
|
10 |
Thiết bị dạy học về thời gian |
TE37-T26
|
3 |
Chiếc |
Thiết bị dạy học về thời gian |
Việt Nam
|
283,467 |
|
11 |
Bảng tương tác thống minh |
RBS82
|
1 |
chiếc |
Bảng tương tác thống minh |
Trung Quốc
|
16,469,200 |
|
12 |
Máy chiếu |
EB-536Wi
|
1 |
Chiếc |
Máy chiếu |
Trung Quốc
|
34,934,700 |
|
13 |
Âm thanh đa năng di động |
AS35
|
1 |
Bộ |
Âm thanh đa năng di động |
Việt Nam
|
2,844,600 |
|
14 |
Thiết bị tai nghe |
TXD-1
|
35 |
bộ |
Thiết bị tai nghe |
Trung Quốc
|
688,711 |
|
15 |
Thiết bị cho học sinh |
HL-5180S
|
105 |
Bộ |
Thiết bị cho học sinh |
Trung Quốc
|
2,495,331 |
|
16 |
Máy tính xách tay cho giáo viên |
DC15250 CPH99
|
1 |
Bộ |
Máy tính xách tay cho giáo viên |
Trung Quốc
|
19,962,700 |
|
17 |
Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
HL-5180T và HL-5180C
|
1 |
Bộ |
Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
Trung Quốc
|
41,921,600 |
|
18 |
Bộ cấp nguồn |
HL-5180P
|
1 |
bộ |
Bộ cấp nguồn |
Trung Quốc
|
17,467,300 |
|
19 |
Phụ kiện |
PK
|
1 |
Bộ |
Phụ kiện |
Trung Quốc
|
12,703,200 |
|
20 |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
TVP335
|
1 |
cái |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
Việt Nam
|
4,791,100 |
|
21 |
Bàn ghế giáo viên |
BTH243
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
3,593,200 |
|
22 |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
TE37-TN03
|
1 |
Bộ |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
Việt Nam
|
6,546,800 |
|
23 |
Quả địa cầu |
QCHC33CN
|
12 |
Quả |
Quả địa cầu |
Việt Nam
|
329,383 |
|
24 |
La bàn |
TE37-TN04
|
18 |
Chiếc |
La bàn |
Việt Nam
|
30,944 |
|
25 |
Quả̉ địa cầủ tự nhiên |
QCTN30_CN
|
3 |
Quả |
Quả̉ địa cầủ tự nhiên |
Việt Nam
|
314,400 |
|
26 |
Máy chủ |
ECT1250 -VA221A-H
|
1 |
Bộ |
Máy chủ |
Trung Quốc
|
37,310,200 |
|
27 |
Máy tính để bàn |
ECT1250 -VA221A-H
|
10 |
Bộ |
Máy tính để bàn |
Trung Quốc
|
17,467,320 |
|
28 |
Thiết bị kết nối mạng và đường truyền |
TL-SG1024D
|
1 |
Bộ |
Thiết bị kết nối mạng và đường truyền |
Trung Quốc
|
2,585,200 |
|
29 |
Bàn để máy tính, ghế ngồi |
BTH323
|
10 |
Bộ |
Bàn để máy tính, ghế ngồi |
Việt Nam
|
3,493,470 |
|
30 |
Hệ thống điện |
HTĐ
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống điện |
Việt Nam
|
12,703,200 |
|
31 |
Tủ lưu trữ |
TVP335
|
1 |
cái |
Tủ lưu trữ |
Việt Nam
|
4,791,100 |
|
32 |
Máy in Laser |
4003dn
|
1 |
Cái |
Máy in Laser |
Việt Nam
|
8,484,100 |
|
33 |
Ti vi 75 in |
UA75CU8000
|
1 |
Chiếc |
Ti vi 75 in |
Việt Nam
|
19,463,600 |
|
34 |
Thiết bị lưu trữ ngoài |
CZ74
|
1 |
Cái |
Thiết bị lưu trữ ngoài |
Trung Quốc
|
549,000 |
|
35 |
Bộ dụng cụ sửa chữa máy tính cơ bản |
TE37-TH01
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ sửa chữa máy tính cơ bản |
Việt Nam
|
684,700 |
|
36 |
Máy hút bụi |
T30W
|
1 |
Cái |
Máy hút bụi |
Trung Quốc
|
3,200,000 |
|
37 |
Bộ lưu điện |
Blazer 2200-PRO
|
1 |
Bộ |
Bộ lưu điện |
Trung Quốc
|
6,497,900 |
|
38 |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
TE37-CN01
|
40 |
Bộ |
Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
Việt Nam
|
329,385 |
|
39 |
Bộ dụng cụ thủ công |
TE37-CN02
|
40 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thủ công |
Việt Nam
|
199,628 |
|
40 |
Tivi 75 in |
UA75CU8000
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 in |
Việt Nam
|
19,463,600 |
|
41 |
Máy tính xách tay |
DC15250 CPH99
|
1 |
Bộ |
Máy tính xách tay |
Trung Quốc
|
19,962,700 |
|
42 |
Đèn học |
RD-RL-33
|
5 |
Bộ |
Đèn học |
Việt Nam
|
251,540 |
|
43 |
Quạt bàn |
NTF1209BE
|
5 |
Bộ |
Quạt bàn |
Việt Nam
|
618,840 |
|
44 |
Đồng hồ bấm giây |
PC894
|
3 |
Chiếc |
Đồng hồ bấm giây |
Trung Quốc
|
209,600 |
|
45 |
Còi |
Fox40
|
9 |
Chiếc |
Còi |
Trung Quốc
|
76,856 |
|
46 |
Thước dây |
TE37-TD02
|
3 |
Chiếc |
Thước dây |
Việt Nam
|
109,767 |
|
47 |
Cờ lệnh thể thao |
TE37-TD03
|
2 |
Chiếc |
Cờ lệnh thể thao |
Việt Nam
|
189,600 |
|
48 |
Biển lật số |
TE37-TD04
|
1 |
Bộ |
Biển lật số |
Việt Nam
|
698,700 |
|
49 |
Nấm thể thao |
TE37-TD05
|
20 |
Chiếc |
Nấm thể thao |
Việt Nam
|
20,965 |
|
50 |
Bơm |
TE37-TD06
|
1 |
Chiếc |
Bơm |
Việt Nam
|
217,600 |
|
51 |
Dây nhảy cá nhân |
TE37-TD08
|
20 |
Chiếc |
Dây nhảy cá nhân |
Việt Nam
|
52,900 |
|
52 |
Dây nhả̉y tập thể |
TE37-TD09
|
3 |
Chiếc |
Dây nhả̉y tập thể |
Việt Nam
|
258,533 |
|
53 |
Dây kéo co |
TE37-TD10
|
2 |
Cuộn |
Dây kéo co |
Việt Nam
|
748,600 |
|
54 |
Cầu thăng bằng thấp |
TE37-TD11A
|
2 |
Bộ |
Cầu thăng bằng thấp |
Việt Nam
|
4,491,600 |
|
55 |
Thảm xốp |
TE37-TD11
|
3 |
bộ |
Thảm xốp |
Việt Nam
|
335,367 |
|
56 |
Thang chữ A |
VN20A
|
2 |
Chiếc |
Thang chữ A |
Việt Nam
|
2,305,700 |
|
57 |
Hoa |
TE37-TD12
|
40 |
Chiếc |
Hoa |
Việt Nam
|
27,948 |
|
58 |
Vòng |
TE37-TD12A
|
40 |
Chiếc |
Vòng |
Việt Nam
|
59,888 |
|
59 |
Gậy |
TE37-TD12B
|
40 |
Chiếc |
Gậy |
Việt Nam
|
27,948 |
|
60 |
Quả bóng đá |
QBD040
|
20 |
Quả |
Quả bóng đá |
Việt Nam
|
153,715 |
|
61 |
Cầu môn |
TE37-TD15
|
2 |
Bộ |
Cầu môn |
Việt Nam
|
9,981,350 |
|
62 |
Quả bóng rổ |
QBR050
|
20 |
Quả |
Quả bóng rổ |
Việt Nam
|
251,530 |
|
63 |
Cột bóng rổ |
TE37-TD17
|
2 |
Bộ |
Cột bóng rổ |
Việt Nam
|
8,484,100 |
|
64 |
Quả bóng |
QBC050
|
20 |
Quả |
Quả bóng |
Việt Nam
|
167,685 |
|
65 |
Cộ̣t và lưới |
TE37-TD19
|
1 |
Bộ |
Cộ̣t và lưới |
Việt Nam
|
9,124,900 |
|
66 |
Quả cầu đá |
QCD070
|
5 |
Quả |
Quả cầu đá |
Việt Nam
|
125,760 |
|
67 |
Cột và lưới |
TE37-TD21
|
1 |
Bộ |
Cột và lưới |
Việt Nam
|
6,232,300 |
|
68 |
Bàn cờ và quân cờ |
TE37-TD22
|
20 |
Bộ |
Bàn cờ và quân cờ |
Việt Nam
|
219,590 |
|
69 |
Bàn và quân cờ treo tường |
TE37-TD23
|
3 |
Bộ |
Bàn và quân cờ treo tường |
Việt Nam
|
2,585,167 |
|
70 |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
TE37-TD24
|
10 |
Chiếc |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
Việt Nam
|
230,570 |
|
71 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Hexagon Plus
|
1 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Singapore
|
13,474,800 |
|
72 |
Nhiệt kế |
OL0200C
|
3 |
Cái |
Nhiệt kế |
Trung Quốc
|
89,833 |
|
73 |
Nhiệ̣t kế điện tử loại thông dụng |
082.030E
|
3 |
Cái |
Nhiệ̣t kế điện tử loại thông dụng |
Trung Quốc
|
1,117,900 |
|
74 |
Kính lúp |
TE37-KH08
|
3 |
Chiếc |
Kính lúp |
Việt Nam
|
335,367 |
|
75 |
Tivi 75 in |
UA75CU8000
|
1 |
Chiếc |
Tivi 75 in |
Việt Nam
|
19,463,600 |
|
76 |
Đàn phím điện tử |
PSR SX600
|
1 |
Cây |
Đàn phím điện tử |
Trung Quốc
|
23,456,100 |
|
77 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Hexagon Plus
|
1 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Singapore
|
12,975,700 |
|
78 |
Bảng vẽ cá nhân |
TE37-MT01
|
35 |
Cái |
Bảng vẽ cá nhân |
Việt Nam
|
90,831 |
|
79 |
Bục đặt mẫu |
TE37-MT03
|
3 |
Cái |
Bục đặt mẫu |
Việt Nam
|
548,967 |
|
80 |
Các hình khối cơ bản |
TE37-MT04
|
1 |
Bộ |
Các hình khối cơ bản |
Việt Nam
|
419,300 |
|
81 |
Máy tính xách tay |
DC15250 CPH99
|
1 |
Bộ |
Máy tính xách tay |
Trung Quốc
|
19,962,700 |
|
82 |
Ti vi 75 in |
UA75CU8000
|
1 |
Chiếc |
Ti vi 75 in |
Việt Nam
|
19,463,600 |
|
83 |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Hexagon Plus
|
1 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh đa năng di động |
Singapore
|
13,474,800 |
|
84 |
Kẹp giấy |
TE37-MT05
|
12 |
Hộp |
Kẹp giấy |
Việt Nam
|
72,867 |
|
85 |
Tủ/giá |
TVP335
|
3 |
Cái |
Tủ/giá |
Việt Nam
|
4,192,167 |
|
86 |
But lông |
TE37-MT08
|
35 |
Bộ |
But lông |
Việt Nam
|
77,854 |
|
87 |
Bảng pha màu |
767
|
35 |
Cái |
Bảng pha màu |
Việt Nam
|
34,934 |
|
88 |
Xô đựng nước |
XDNMT
|
18 |
Cái |
Xô đựng nước |
Trung Quốc
|
104,800 |
|
89 |
Tạp dề |
TE37-MT11
|
35 |
Cái |
Tạp dề |
Việt Nam
|
97,817 |
|
90 |
Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
TE37-MT12
|
35 |
Bộ |
Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
Việt Nam
|
83,846 |
|
91 |
Đất nặn |
TE37-MT14
|
6 |
Hộp |
Đất nặn |
Việt Nam
|
28,950 |
|
92 |
Màu Goat |
TE37-MT15
|
6 |
Bộ |
Màu Goat |
Việt Nam
|
1,250,667 |
|
93 |
Bảng nhóm |
TE37-DC01
|
20 |
Chiếc |
Bảng nhóm |
Việt Nam
|
40,925 |
|
94 |
Bảng phụ |
TE37-DC02
|
10 |
Chiếc |
Bảng phụ |
Việt Nam
|
82,850 |
|
95 |
Tủ, giá thiết bị |
TVP335
|
20 |
Cái |
Tủ, giá thiết bị |
Việt Nam
|
4,192,155 |
|
96 |
Nam châm |
TE37-DC04
|
20 |
Chiếc |
Nam châm |
Việt Nam
|
48,910 |
|
97 |
Nẹp treo tranh |
TE37-DC05
|
20 |
Chiếc |
Nẹp treo tranh |
Việt Nam
|
20,965 |
|
98 |
Thiết bị âm thanh tổ chức sự kiện |
HS 12
|
1 |
Bộ |
Thiết bị âm thanh tổ chức sự kiện |
Việt Nam
|
20,960,800 |
|
99 |
Ti vi 75 in |
UA75CU8000
|
5 |
Chiếc |
Ti vi 75 in |
Việt Nam
|
19,463,580 |
|
100 |
Máy tính xách tay |
DC15250 CPH99
|
2 |
Bộ |
Máy tính xách tay |
Trung Quốc
|
19,962,650 |
|
101 |
Máy chiế́u hặc màn hình hiển thị |
EB-E500;P70ES
|
1 |
Bộ |
Máy chiế́u hặc màn hình hiển thị |
Philippines
|
14,472,900 |
|
102 |
Máy in Laser loại to |
4003dn
|
1 |
Cái |
Máy in Laser loại to |
Việt Nam
|
8,484,100 |
|
103 |
Cân |
NHS-100
|
2 |
Chiếc |
Cân |
Trung Quốc
|
1,497,200 |
|
104 |
Nhiệt kế điện tử |
082.030E
|
2 |
Cái |
Nhiệt kế điện tử |
Trung Quốc
|
1,117,950 |
|
105 |
Bàn giáo viên |
BTH243
|
13 |
Bộ |
Bàn giáo viên |
Việt Nam
|
3,528,400 |
|
106 |
Điều hòa 5 phòng bộ môn |
GC-18IS33
|
10 |
cái |
Điều hòa 5 phòng bộ môn |
Thái Lan
|
12,975,720 |
|
107 |
Bảng trượt chống lóa |
BTH327
|
10 |
cái |
Bảng trượt chống lóa |
Việt Nam
|
8,484,120 |
|
108 |
Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
TV2&3-03
|
3 |
Bộ |
Bảng tên chữ cái Tiếng Việt |
Việt Nam
|
37,933 |
|
109 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
TE37-T02
|
83 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
Việt Nam
|
132,752 |
|
110 |
Bộ thiết bị dạy phép tính |
TE37-T03
|
83 |
Bộ |
Bộ thiết bị dạy phép tính |
Việt Nam
|
85,840 |
|
111 |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong khi dạy học: hình tròn, Eke góc vuông to, thước đo độ |
TE37-T16
|
9 |
Bộ |
Bộ thiết bị vẽ bảng trong khi dạy học: hình tròn, Eke góc vuông to, thước đo độ |
Việt Nam
|
279,478 |