Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104915058 | 0104915058 | LIÊN DANH THI CÔNG TRỤ SỞ CHI NHÁNH TÂY CẦN THƠ |
HTC INFRASTRUCTURE AND CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
52.588.697.442,542 VND | 52.588.697.442 VND | 600 day | ||||
| 2 | vn0304769887 | 0304769887 | LIÊN DANH THI CÔNG TRỤ SỞ CHI NHÁNH TÂY CẦN THƠ |
TAN DUNG TRADING PRODUCTION CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION |
52.588.697.442,542 VND | 52.588.697.442 VND | 600 day | ||||
| 3 | vn0315126207 | 0315126207 | LIÊN DANH THI CÔNG TRỤ SỞ CHI NHÁNH TÂY CẦN THƠ |
CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION MY HOME |
52.588.697.442,542 VND | 52.588.697.442 VND | 600 day | ||||
| 4 | vn0105684477 | 0105684477 | LIÊN DANH THI CÔNG TRỤ SỞ CHI NHÁNH TÂY CẦN THƠ |
AT ASIA COMPANY LIMITED |
52.588.697.442,542 VND | 52.588.697.442 VND | 600 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HTC INFRASTRUCTURE AND CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | TAN DUNG TRADING PRODUCTION CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION | sub-partnership |
| 3 | CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION MY HOME | sub-partnership |
| 4 | AT ASIA COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0306056384 | 0306056384 | LE GIA PHUC TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Does not meet some technical requirements |
1 |
Cửa đi mở một cánh 1 lớp kho tiền (cửa gian đệm) |
CKD 10
|
1 |
bộ |
Cửa đi mở một cánh 1 lớp kho tiền (cửa gian đệm) |
Việt Nam
|
32,095,680 |
|
2 |
Cửa đi mở một cánh 2 lớp kho tiền (cửa gian chính) |
CK 2200
|
1 |
bộ |
Cửa đi mở một cánh 2 lớp kho tiền (cửa gian chính) |
Việt Nam
|
54,650,480 |
|
3 |
Ô thông gió kt 300x300, gồm 3 lớp bảo vệ |
KTG
|
3 |
bộ |
Ô thông gió kt 300x300, gồm 3 lớp bảo vệ |
Việt Nam
|
12,774,400 |
|
4 |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 26HP |
RXQ26BYM
|
1 |
TỔ |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 26HP |
Thái Lan
|
247,903,200 |
|
5 |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 28HP |
RXQ28BYM
|
1 |
TỔ |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 28HP |
Thái Lan
|
280,238,400 |
|
6 |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 32HP |
RXQ32BYM
|
1 |
TỔ |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 32HP |
Thái Lan
|
312,573,600 |
|
7 |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 34HP |
RXQ34BYM
|
1 |
TỔ |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 34HP |
Thái Lan
|
355,687,200 |
|
8 |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 42HP |
RXQ42BYM
|
1 |
TỔ |
DÀN NÓNG VRV/VRF TIÊU CHUẨN 1 CHIỀU, CÔNG SUẤT 42HP |
Thái Lan
|
431,136,000 |
|
9 |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 3,6KW |
FXSQ32PAVE9
|
1 |
DÀN |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 3,6KW |
Việt Nam
|
21,341,232 |
|
10 |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 5,6KW |
FXSQ50PAVE9
|
7 |
DÀN |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 5,6KW |
Việt Nam
|
24,574,752 |
|
11 |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 7,1KW |
FXSQ63PAVE9
|
11 |
DÀN |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 7,1KW |
Việt Nam
|
25,868,160 |
|
12 |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 9,0KW |
FXSQ80PAVE9
|
29 |
DÀN |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 9,0KW |
Việt Nam
|
31,041,792 |
|
13 |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 11,2KW |
FXSQ100PAVE9
|
8 |
DÀN |
DÀN LẠNH ÂM TRẦN NỐI ỐNG GIÓ, CÔNG SUẤT 11,2KW |
Việt Nam
|
32,981,904 |
|
14 |
DÀN LẠNH TREO TƯỜNG, CÔNG SUẤT 3,6KW |
FXAQ32BVM
|
2 |
DÀN |
DÀN LẠNH TREO TƯỜNG, CÔNG SUẤT 3,6KW |
Thái Lan
|
15,413,112 |
|
15 |
DÀN LẠNH TREO TƯỜNG, CÔNG SUẤT 4,5KW |
FXAQ40BVM
|
2 |
DÀN |
DÀN LẠNH TREO TƯỜNG, CÔNG SUẤT 4,5KW |
Thái Lan
|
17,029,872 |
|
16 |
DÀN LẠNH TREO TƯỜNG, CÔNG SUẤT 5,6KW |
FXAQ50BVM
|
2 |
DÀN |
DÀN LẠNH TREO TƯỜNG, CÔNG SUẤT 5,6KW |
Thái Lan
|
18,538,848 |
|
17 |
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG |
BHFP22R135-8
|
5 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN NÓNG |
Việt Nam
|
3,403,180 |
|
18 |
BỘ CHIA GAS DÀN LẠNH |
KHRP26…
|
53 |
BỘ |
BỘ CHIA GAS DÀN LẠNH |
Việt Nam
|
2,854,280 |
|
19 |
BỘ ĐIỀU KHIỂN NỐI DÂY |
BRC1E63
|
59 |
BỘ |
BỘ ĐIỀU KHIỂN NỐI DÂY |
Trung Quốc
|
1,646,700 |
|
20 |
THIẾT BỊ ĐIỀU HOÀ CỤC BỘ ĐẶT SÀN MỘT CHIỀU, CÔNG SUẤT 10,5KW |
FVA100AMVM/RZF100CVM
|
2 |
BỘ |
THIẾT BỊ ĐIỀU HOÀ CỤC BỘ ĐẶT SÀN MỘT CHIỀU, CÔNG SUẤT 10,5KW |
Trung Quốc/Thái Lan
|
63,891,960 |
|
21 |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 800M3/H, CỘT ÁP 200PA |
DRJ-F65SA
|
3 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 800M3/H, CỘT ÁP 200PA |
Hàn Quốc
|
8,622,720 |
|
22 |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 900M3/H, CỘT ÁP 200PA |
DRJ-F80SA
|
1 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 900M3/H, CỘT ÁP 200PA |
Hàn Quốc
|
8,622,720 |
|
23 |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 1.680M3/H, CỘT ÁP 200PA |
DR-FD20DS
|
1 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 1.680M3/H, CỘT ÁP 200PA |
Hàn Quốc
|
11,317,320 |
|
24 |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 1.750M3/H, CỘT ÁP 200PA |
DR-FD20DS
|
1 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 1.750M3/H, CỘT ÁP 200PA |
Hàn Quốc
|
11,317,320 |
|
25 |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 4.400M3/H, CỘT ÁP 200PA |
DR-GID30FTC
|
1 |
CÁI |
QUẠT CẤP GIÓ TƯƠI HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 4.400M3/H, CỘT ÁP 200PA |
Hàn Quốc
|
15,628,680 |
|
26 |
QUẠT HÚT HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 600M3/H, CỘT ÁP 150PA |
DR-FIL15ASA
|
5 |
CÁI |
QUẠT HÚT HƯỚNG TRỤC LƯU LƯỢNG 600M3/H, CỘT ÁP 150PA |
Hàn Quốc
|
6,035,904 |
|
27 |
QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG LƯU LƯỢNG 100M3/H |
FV-15AUL1
|
6 |
CÁI |
QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG LƯU LƯỢNG 100M3/H |
Việt Nam
|
1,077,840 |
|
28 |
QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG LƯU LƯỢNG 500M3/H |
FV-20AL1
|
1 |
CÁI |
QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG LƯU LƯỢNG 500M3/H |
Việt Nam
|
1,293,408 |
|
29 |
QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG CHO KHO TIỀN LƯU LƯỢNG 500M3/H |
FV-20AL1
|
4 |
CÁI |
QUẠT HÚT GẮN TƯỜNG CHO KHO TIỀN LƯU LƯỢNG 500M3/H |
Việt Nam
|
1,293,408 |
|
30 |
QUẠT HÚT GẮN TRẦN LƯU LƯỢNG 200M3/H |
FV-24CH9
|
1 |
CÁI |
QUẠT HÚT GẮN TRẦN LƯU LƯỢNG 200M3/H |
Việt Nam
|
1,940,112 |
|
31 |
Tủ lưu điện UPS 40kVA 3P |
HD-40K3
|
1 |
tủ |
Tủ lưu điện UPS 40kVA 3P |
Hàn Quốc
|
239,320,400 |
|
32 |
Tủ cắt lọc sét 3 pha, 125A-130kA |
LP125-3P
|
1 |
tủ |
Tủ cắt lọc sét 3 pha, 125A-130kA |
Việt Nam
|
18,443,040 |
|
33 |
Tủ trung tâm báo cháy 04 loop |
LA302H2-10
|
1 |
cái |
Tủ trung tâm báo cháy 04 loop |
Anh Quốc
|
51,197,400 |
|
34 |
Bơm điện chữa cháy Q=50l/s; H=70m |
Đầu bơm: 125x100 FSJCA Động cơ: EM 250M1-2
|
2 |
cái |
Bơm điện chữa cháy Q=50l/s; H=70m |
Đầu bơm: Indonesia Động cơ: China
|
175,559,178 |
|
35 |
Bơm bù Q=3.6l/s; H=80m |
EVMSG3 15F5Q1BEG/1.5
|
1 |
cái |
Bơm bù Q=3.6l/s; H=80m |
Ý
|
89,144,354 |
|
36 |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SEF-01, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=8.400/5.600m3/h, P=675/300Pa |
BSB560/UIM
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SEF-01, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=8.400/5.600m3/h, P=675/300Pa |
Việt Nam
|
93,325,974 |
|
37 |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SEF-HT, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=10.500m3/h, P=350Pa |
BSB560/UIM
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SEF-HT, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=10.500m3/h, P=350Pa |
Việt Nam
|
79,241,200 |
|
38 |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SEF-HL, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=22.000m3/h, P=500Pa |
BSB800/UIM
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SEF-HL, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=22.000m3/h, P=500Pa |
Việt Nam
|
148,943,516 |
|
39 |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SPF-TB, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=26.000m3/h, P=500Pa |
BSB900/UIM
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm dẫn động gián tiếp SPF-TB, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=26.000m3/h, P=500Pa |
Việt Nam
|
173,424,456 |
|
40 |
Quạt hướng trục SPF-TM, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=12.500m3/h, P=350Pa |
TDA560/9AA/5-5/16°
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục SPF-TM, hoạt động ổn định ở 300 độ C trong 2 giờ, Q=12.500m3/h, P=350Pa |
Việt Nam
|
31,868,136 |
|
41 |
Trung Tâm điểu khiển xả khí |
HCVR-3-R
|
3 |
cái |
Trung Tâm điểu khiển xả khí |
Anh Quốc
|
32,314,242 |
|
42 |
Bình chữa cháy FM-200 chứa 30kg khí |
SFS-C40
|
1 |
cái |
Bình chữa cháy FM-200 chứa 30kg khí |
Việt Nam
|
63,053,640 |
|
43 |
Bình chữa cháy FM-200 chứa 45kg khí |
SFS-C82.5
|
1 |
cái |
Bình chữa cháy FM-200 chứa 45kg khí |
Việt Nam
|
81,010,654 |
|
44 |
Bình chữa cháy FM-200 chứa 60kg khí |
SFS-C82.5
|
1 |
cái |
Bình chữa cháy FM-200 chứa 60kg khí |
Việt Nam
|
94,199,224 |
|
45 |
Bơm cấp nước sinh hoạt (Bơm ly tâm trục ngang liền trục) Q=6m3/h; H=45m.H2O |
CM310
|
2 |
Cái |
Bơm cấp nước sinh hoạt (Bơm ly tâm trục ngang liền trục) Q=6m3/h; H=45m.H2O |
Italy
|
16,878,974 |
|
46 |
Camera IP kiểu hình chữ nhật gắn cố định |
QNO-7082R
|
6 |
Cái |
Camera IP kiểu hình chữ nhật gắn cố định |
Việt Nam
|
9,097,185 |
|
47 |
Camera Dome IP - 4MP Gắn trần |
QND-7082R
|
8 |
Cái |
Camera Dome IP - 4MP Gắn trần |
Việt Nam
|
9,181,418 |
|
48 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại gắn trần |
QNV-7082R
|
32 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại gắn trần |
Việt Nam
|
9,320,403 |
|
49 |
Màn hình quan sát 43 inch full HD |
43FL990V
|
3 |
Cái |
Màn hình quan sát 43 inch full HD |
Hàn Quốc
|
14,867,725 |
|
50 |
PC core i7 |
Tower ECT1250
|
3 |
Bộ |
PC core i7 |
Malaysia
|
26,776,779 |
|
51 |
Bộ máy chủ |
PowerEdge R760xs
|
1 |
Cái |
Bộ máy chủ |
Malaysia
|
163,353,335 |
|
52 |
Màn hình máy tính 27 inch |
E2725HM
|
1 |
bộ |
Màn hình máy tính 27 inch |
Trung Quốc
|
13,328,138 |
|
53 |
HDD 16TB-3.5' Enterprise cho máy chủ |
Exos X18
|
12 |
Cái |
HDD 16TB-3.5' Enterprise cho máy chủ |
Thái Lan
|
14,787,534 |
|
54 |
Phần mềm tích hợp quản lý tập trung IP Camera: Xprotect Profesional - Device License hoặc tương đương |
License Xprotect Profesional+ Milestone
|
46 |
Cái |
Phần mềm tích hợp quản lý tập trung IP Camera: Xprotect Profesional - Device License hoặc tương đương |
Đan Mạch
|
6,383,507 |
|
55 |
Phần mềm windows hệ điều hành 22 để cài máy chủ |
Windows Server 2022
|
1 |
Cái |
Phần mềm windows hệ điều hành 22 để cài máy chủ |
Mỹ
|
29,640,600 |
|
56 |
Module quang |
R9D16A
|
2 |
cái |
Module quang |
Trung Quốc
|
3,036,318 |
|
57 |
Bộ phát tín hiệu Wireless gắn trần |
S1T15A
|
18 |
Cái |
Bộ phát tín hiệu Wireless gắn trần |
Trung Quốc
|
5,809,859 |
|
58 |
Thiết bị cân bằng tải |
RB4011iGS+RM
|
1 |
Cái |
Thiết bị cân bằng tải |
Latvita
|
9,829,642 |
|
59 |
Switch 48 port |
EX4000-48T
|
3 |
Cái |
Switch 48 port |
Trung Quốc
|
63,765,338 |
|
60 |
Switch POE 24 port |
Instant On Switch 24p-1930 JL683B
|
1 |
Cái |
Switch POE 24 port |
Trung Quốc
|
28,180,774 |
|
61 |
Patch panel 24 port |
COMMSCOPE
|
14 |
Cái |
Patch panel 24 port |
Trung Quốc
|
2,616,158 |
|
62 |
Module Router quang |
R9D16A
|
16 |
Cái |
Module Router quang |
Trung Quốc
|
3,036,318 |
|
63 |
Tủ rack 42U |
UNR-42UD1000-2CL
|
1 |
Cái |
Tủ rack 42U |
Việt Nam
|
17,016,076 |
|
64 |
Tổng đài điện thoại nội bộ Analog- 24 trung kế có thể mở rộng 160 thuê bao |
SV9100
|
1 |
Cái |
Tổng đài điện thoại nội bộ Analog- 24 trung kế có thể mở rộng 160 thuê bao |
Thái Lan
|
292,310,208 |
|
65 |
Điện thoại bàn |
AT-40
|
80 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Trung Quốc
|
478,949 |
|
66 |
Tủ MDF IDF 200 PAIR |
Tủ MDF IDF 200 PAIR
|
1 |
Cái |
Tủ MDF IDF 200 PAIR |
Việt Nam
|
2,640,708 |
|
67 |
Thanh nguồn 12 outlet universal: CB32A hoặc tương đương.Sử dụng dây 3x4.0mm2 dây dài 2m. Phích cắm 3 chấu. Công suất 5300W |
TMC-PDU12CB
|
10 |
Cái |
Thanh nguồn 12 outlet universal: CB32A hoặc tương đương.Sử dụng dây 3x4.0mm2 dây dài 2m. Phích cắm 3 chấu. Công suất 5300W |
Việt Nam
|
1,746,101 |
|
68 |
Chi phí đo test Report hệ thống cáp Cat6 |
My Home
|
1 |
HT |
Chi phí đo test Report hệ thống cáp Cat6 |
Việt Nam
|
26,946,000 |
|
69 |
Tủ báo động trung tâm 08 Zone |
SP6000
|
1 |
tủ |
Tủ báo động trung tâm 08 Zone |
Canada
|
7,657,141 |
|
70 |
Loa âm trần 3/6w |
PC-658R
|
38 |
Bộ |
Loa âm trần 3/6w |
Indonesia
|
516,466 |
|
71 |
Loa gắn tường 3/6w |
BS-678
|
6 |
Bộ |
Loa gắn tường 3/6w |
Indonesia
|
1,221,154 |
|
72 |
Loa nén phản xạ 15w |
CS-154
|
2 |
Bộ |
Loa nén phản xạ 15w |
Indonesia
|
2,844,698 |
|
73 |
Bộ Điều Khiển Trung Tâm |
VM2240
|
1 |
Bộ |
Bộ Điều Khiển Trung Tâm |
Đài Loan
|
26,247,021 |
|
74 |
Bộ định tuyến 6 vùng zone |
VM 3360E
|
2 |
Bộ |
Bộ định tuyến 6 vùng zone |
Đài Loan
|
43,440,445 |
|
75 |
Micro Điều Khiển Từ Xa |
RM-200M
|
2 |
Bộ |
Micro Điều Khiển Từ Xa |
Việt Nam
|
11,182,031 |
|
76 |
Bàn phím mở rộng 6 vùng âm |
RM 210
|
1 |
Bộ |
Bàn phím mở rộng 6 vùng âm |
Việt Nam
|
9,071,552 |
|
77 |
Âm li công suất 240w |
A 2240
|
2 |
Bộ |
Âm li công suất 240w |
Indonesia
|
15,432,971 |
|
78 |
Đầu phát nhạc nền |
MD 300 AS
|
1 |
Bộ |
Đầu phát nhạc nền |
Indonesia
|
12,330,491 |